Góc học tập Reading · Cambridge 20

Cambridge 20 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · The Kākāpō
Kākāpō — loài vẹt không biết bay đang nguy cấp

The kākāpō, also known as the owl parrot, is a large, forest-dwelling bird, with a pale owl-like face. Up to 64 cm in length, it has predominantly yellow-green feathers, forward-facing eyes, a large grey beak, large blue feet, and relatively short wings and tail. It is the world's only flightless parrot, and is also possibly one of the world's longest- living birds, with a reported lifespan of up to 100 years.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Kākāpō, còn gọi là vẹt cú, là một loài chim lớn sống trong rừng, có khuôn mặt nhạt màu giống cú. Chiều dài có thể lên tới 64 cm, nó có bộ lông chủ yếu màu xanh vàng, đôi mắt hướng về phía trước, mỏ xám lớn, chân xanh lam to và cánh cùng đuôi khá ngắn. Đây là loài vẹt duy nhất trên thế giới không thể bay và cũng có thể là một trong những loài chim sống lâu nhất thế giới, với tuổi thọ được ghi nhận lên tới 100 năm.

Kākāpō are solitary birds and tend to occupy the same home range for many years. They forage on the ground and climb high into trees. They often leap from trees and flap their wings, but at best manage a controlled descent to the ground. They are entirely vegetarian, with their diet including the leaves, roots and bark of trees as well as bulbs, and fern fronds.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Kākāpō là loài chim sống đơn độc và thường ở cùng một khu vực trong nhiều năm. Chúng kiếm ăn trên mặt đất và leo cao lên cây. Chúng thường nhảy từ trên cây xuống và đập cánh, nhưng tốt nhất chỉ có thể kiểm soát được việc hạ xuống mặt đất. Chúng hoàn toàn ăn chay, với chế độ ăn gồm lá, rễ, vỏ cây, củ và các chồi dương xỉ.

Kākāpō breed in summer and autumn, but only in years when food is plentiful. Males play no part in incubation or chick-rearing - females alone incubate eggs and feed the chicks. The 1-4 eggs are laid in soil, which is repeatedly turned over before and during incubation. The female kākāpō has to spend long periods away from the nest searching for food, which leaves the unattended eggs and chicks particularly vulnerable to predators.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Kākāpō sinh sản vào mùa hè và mùa thu, nhưng chỉ trong những năm thức ăn dồi dào. Con đực không tham gia ấp trứng hay nuôi con — con cái tự ấp trứng và nuôi con non. Từ 1 đến 4 quả trứng được đẻ trong đất, lớp đất này được lật đi lật lại trước và trong quá trình ấp. Con cái phải rời tổ trong thời gian dài để tìm kiếm thức ăn, khiến trứng và chim non không được bảo vệ và đặc biệt dễ bị kẻ săn mồi tấn công.

Before humans arrived, kākāpō were common throughout New Zealand's forests. However, this all changed with the arrival of the first Polynesian settlers about 700 years ago. For the early settlers, the flightless kākāpō was easy prey. They ate its meat and used its feathers to make soft cloaks. With them came the Polynesian dog and rat, which also preyed on kākāpō. By the time European colonisers arrived in the early 1800s, kākāpō had become confined to the central North Island and forested parts of the South Island. The fall in kākāpō numbers was accelerated by European colonisation. A great deal of habitat was lost through forest clearance, and introduced species such as deer depleted the remaining forests of food. Other predators such as cats, stoats and two more species of rat were also introduced. The kākāpō were in serious trouble.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trước khi con người xuất hiện, kākāpō từng phổ biến khắp các khu rừng ở New Zealand. Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi khi những người định cư Polynesia đầu tiên đến khoảng 700 năm trước. Với những cư dân đầu tiên này, kākāpō không biết bay là con mồi dễ dàng. Họ ăn thịt của chúng và dùng lông để làm áo choàng mềm. Cùng với họ là chó và chuột Polynesia, cũng săn kākāpō. Khi những người châu Âu đến vào đầu những năm 1800, kākāpō đã bị giới hạn trong khu vực trung tâm Đảo Bắc và các phần có rừng ở Đảo Nam. Sự suy giảm số lượng kākāpō tăng tốc do quá trình thực dân hóa của người châu Âu. Một lượng lớn môi trường sống bị mất do chặt phá rừng, và các loài du nhập như hươu làm cạn kiệt nguồn thức ăn trong rừng còn lại. Các loài săn mồi khác như mèo, chồn stoat và hai loài chuột nữa cũng được du nhập. Kākāpō rơi vào tình trạng nguy cấp nghiêm trọng.

In 1894, the New Zealand government launched its first attempt to save the kākāpō. Conservationist Richard Henry led an effort to relocate several hundred of the birds to predator-free Resolution Island in Fiordland. Unfortunately, the island didn't remain predator free - stoats arrived within six years, eventually destroying the kākāpō population. By the mid-1900s, the kākāpō was practically a lost species. Only a few clung to life in the most isolated parts of New Zealand.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1894, chính phủ New Zealand bắt đầu nỗ lực đầu tiên nhằm cứu kākāpō. Nhà bảo tồn Richard Henry đã dẫn đầu việc di chuyển hàng trăm con chim này đến đảo Resolution không có kẻ săn mồi ở Fiordland. Không may, đảo này không giữ được trạng thái không kẻ săn mồi — chồn stoat xuất hiện trong vòng sáu năm, cuối cùng tàn phá quần thể kākāpō. Đến giữa những năm 1900, kākāpō gần như trở thành loài tuyệt chủng. Chỉ còn vài cá thể bám trụ ở những vùng hẻo lánh nhất của New Zealand.

From 1949 to 1973, the newly formed New Zealand Wildlife Service made over 60 expeditions to find kākāpō, focusing mainly on Fiordland. Six were caught, but there were no females amongst them and all but one died within a few months of captivity. In 1974, a new initiative was launched, and by 1977, 18 more kākāpō were found in Fiordland. However, there were still no females. In 1977, a large population of males was spotted in Rakiura - a large island free from stoats, ferrets and weasels. There were about 200 individuals, and in 1980 it was confirmed females were also present. These birds have been the foundation of all subsequent work in managing the species.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từ năm 1949 đến 1973, Cơ quan Động vật Hoang dã New Zealand mới thành lập đã thực hiện hơn 60 chuyến thám hiểm tìm kākāpō, chủ yếu ở Fiordland. Sáu con được bắt, nhưng không có con cái nào và tất cả trừ một con chết trong vài tháng nuôi nhốt. Năm 1974, một sáng kiến mới được khởi động và đến năm 1977, thêm 18 con kākāpō nữa được tìm thấy ở Fiordland. Tuy nhiên vẫn chưa có con cái. Năm 1977, một quần thể lớn con đực được phát hiện ở Rakiura — một đảo lớn không có chồn stoat, chồn ferret và chồn weasel. Có khoảng 200 cá thể và đến năm 1980 xác nhận có cả con cái. Những con chim này trở thành nền tảng cho mọi công việc quản lý loài sau này.

Unfortunately, predation by feral cats on Rakiura Island led to a rapid decline in kākāpō numbers. As a result, during 1980-97, the surviving population was evacuated to three island sanctuaries: Codfish Island, Maud Island and Little Barrier Island. However, breeding success was hard to achieve. Rats were found to be a major predator of kākāpō chicks and an insufficient number of chicks survived to offset adult mortality. By 1995, although at least 12 chicks had been produced on the islands, only three had survived. The kākāpō population had dropped to 51 birds. The critical situation prompted an urgent review of kākāpō management in New Zealand.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Không may, việc mèo hoang săn mồi trên đảo Rakiura dẫn đến sự sụt giảm nhanh chóng số lượng kākāpō. Do đó, trong giai đoạn 1980 — 1997, quần thể còn sống sót được sơ tán đến ba đảo bảo tồn: Codfish, Maud và Little Barrier. Tuy nhiên, thành công sinh sản rất khó đạt được. Chuột được xác định là kẻ săn mồi chính của chim non kākāpō và số chim non sống sót không đủ bù đắp tỷ lệ tử vong của chim trưởng thành. Đến năm 1995, mặc dù có ít nhất 12 chim non được sinh ra trên các đảo nhưng chỉ có ba con sống sót. Số lượng kākāpō giảm xuống còn 51 cá thể. Tình trạng nghiêm trọng này đã thúc đẩy việc xem xét khẩn cấp công tác quản lý kākāpō ở New Zealand.

In 1996, a new Recovery Plan was launched, together with a specialist advisory group called the Kākāpō Scientific and Technical Advisory Committee and a higher amount of funding. Renewed steps were taken to control predators on the three islands. Cats were eradicated from Little Barrier Island in 1980, and possums were eradicated from Codfish Island by 1986. However, the population did not start to increase until rats were removed from all three islands, and the birds were more intensively managed. This involved moving the birds between islands, supplementary feeding of adults and rescuing and hand-raising any failing chicks.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1996, một Kế hoạch Phục hồi mới được triển khai cùng với một nhóm cố vấn chuyên môn gọi là Ủy ban Cố vấn Khoa học và Kỹ thuật Kākāpō và nguồn kinh phí lớn hơn. Các bước mới được thực hiện để kiểm soát kẻ săn mồi trên ba hòn đảo. Mèo đã bị tiêu diệt trên đảo Little Barrier vào năm 1980 và thú có túi possum bị tiêu diệt trên đảo Codfish vào năm 1986. Tuy nhiên, số lượng kākāpō không tăng lên cho đến khi chuột được loại bỏ khỏi cả ba đảo và loài chim này được quản lý chặt chẽ hơn. Điều này bao gồm việc di chuyển chim giữa các đảo, cho chim trưởng thành ăn bổ sung và cứu, nuôi bằng tay bất kỳ chim non nào gặp nguy cơ.

After the first five years of the Recovery Plan, the population was on target. By 2000, five new females had been produced, and the total population had grown to 62 birds. For the first time, there was cautious optimism for the future of kākāpō and by June 2020, a total of 210 birds was recorded.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sau năm năm đầu thực hiện Kế hoạch Phục hồi, số lượng kākāpō đạt được mục tiêu. Đến năm 2000, đã có thêm năm con cái mới, và tổng số quần thể tăng lên 62 cá thể. Lần đầu tiên, xuất hiện sự lạc quan thận trọng về tương lai của kākāpō và đến tháng 6 năm 2020, tổng số ghi nhận được là 210 cá thể.

Today, kākāpō management continues to be guided by the kākāpō Recovery Plan. Its key goals are: minimise the loss of genetic diversity in the kākāpō population, restore or maintain sufficient habitat to accommodate the expected increase in the kākāpō population, and ensure stakeholders continue to be fully engaged in the preservation of the species.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngày nay, công tác quản lý kākāpō tiếp tục được định hướng bởi Kế hoạch Phục hồi kākāpō. Các mục tiêu chính của kế hoạch này là: giảm thiểu mất mát đa dạng di truyền trong quần thể kākāpō, khôi phục hoặc duy trì đủ môi trường sống để đáp ứng sự gia tăng dự kiến của quần thể kākāpō, và đảm bảo các bên liên quan tiếp tục tham gia đầy đủ vào việc bảo tồn loài này.
Passage 2 · Return of the Elm: Reintroducing the Beloved Tree to Britain
Sự trở lại của cây du ở nước Anh

A. Around 25 million elms, accounting for 90% of all elm trees in the UK, died during the 1960s and '70s of Dutch elm disease. In the aftermath, the elm, once so dominant in the British landscape, was largely forgotten. However, there's now hope the elm may be reintroduced to the countryside of central and southern England. Any reintroduction will start from a very low base. "The impact of the disease is difficult to picture if you hadn't seen what was there before," says Matt Elliot of the Woodland Trust. "You look at old photographs from the 1960s and it's only then that you realise the impact [elms had]. . . They were significant, large trees. . . then they were gone. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Khoảng 25 triệu cây du, chiếm 90% tổng số cây du ở Anh, đã chết trong những năm 1960 và 1970 do bệnh du Hà Lan (Dutch elm disease) (giải thích thêm: bệnh nấm gây chết cây du). Sau đó, cây du, từng thống trị trong cảnh quan Anh, phần lớn bị lãng quên. Tuy nhiên, giờ đây có hy vọng rằng cây du có thể được tái giới thiệu vào nông thôn miền trung và nam nước Anh. Bất kỳ sự tái giới thiệu nào cũng sẽ bắt đầu từ mức rất thấp. "Tác động của bệnh khó hình dung nếu bạn chưa thấy những gì có trước đó," Matt Elliot từ Woodland Trust nói. "Bạn nhìn vào các bức ảnh cũ từ những năm 1960 và chỉ lúc đó bạn mới nhận ra tác động [của cây du]\... Chúng là những cây lớn, quan trọng\... rồi chúng biến mất."

B. The disease is caused by a fungus that blocks the elms' vascular (water, nutrient and food transport) system, causing branches to wilt and die. A first epidemic, which occurred in the 1920s, gradually died down, but in the '70s a second epidemic was triggered by shipments of elm from Canada. The wood came in the form of logs destined for boat building and its intact bark was perfect for the elm bark beetles that spread the deadly fungus. This time, the beetles carried a much more virulent strain that destroyed the vast majority of British elms.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Bệnh do một loại nấm gây ra, chặn hệ thống mạch (hệ thống vận chuyển nước, dưỡng chất và thức ăn) của cây du, khiến cành héo và chết. Dịch bệnh đầu tiên, xảy ra vào những năm 1920, dần dần lắng xuống, nhưng vào những năm 1970, một dịch bệnh thứ hai được kích hoạt bởi các lô hàng cây du từ Canada. Gỗ đến dưới dạng khúc gỗ dành cho đóng tàu và lớp vỏ nguyên vẹn của nó là nơi lý tưởng cho bọ vỏ du lan truyền nấm chết người. Lần này, bọ mang một chủng độc lực mạnh hơn nhiều, phá hủy phần lớn cây du ở Anh.

C. Today, elms still exist in the southern English countryside but mostly only in low hedgerows between fields. "We have millions of small elms in hedgerows but they get targeted by the beetle as soon as they reach a certain size," says Karen Russell, co-author of the report 'Where we are with elm'. Once the trunk of the elm reaches 10-15 centimetres or so in diameter, it becomes a perfect size for beetles to lay eggs and for the fungus to take hold. Yet mature specimens have been identified, in counties such as Cambridgeshire, that are hundreds of years old, and have mysteriously escaped the epidemic.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Ngày nay, cây du vẫn tồn tại ở nông thôn miền nam nước Anh nhưng chủ yếu chỉ trong các hàng rào thấp giữa các cánh đồng. "Chúng tôi có hàng triệu cây du nhỏ trong hàng rào nhưng chúng bị bọ nhắm đến ngay khi đạt kích thước nhất định," Karen Russell, đồng tác giả báo cáo 'Where we are with elm', nói. Khi thân cây du đạt đường kính khoảng 10-15 cm, nó trở thành kích thước lý tưởng để bọ đẻ trứng và nấm bám vào. Tuy nhiên, các mẫu trưởng thành đã được xác định, ở các hạt như Cambridgeshire, có tuổi đời hàng trăm năm và đã thoát khỏi dịch bệnh một cách bí ẩn.

The key, Russell says, is to identify and study those trees that have survived and work out why they stood tall when millions of others succumbed. Nevertheless, opportunities are limited as the number of these mature survivors is relatively small. "What are the reasons for their survival?" asks Russell. "Avoidance, tolerance, resistance? We don't know where the balance lies between the three. I don't see how it can be entirely down to luck. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chìa khóa, Russell nói, là xác định và nghiên cứu những cây đã sống sót và tìm ra lý do chúng vẫn đứng vững khi hàng triệu cây khác chết. Tuy nhiên, cơ hội hạn chế vì số lượng những cây trưởng thành sống sót tương đối nhỏ. "Lý do sống sót của chúng là gì?" Russell hỏi. "Tránh né, chịu đựng, kháng cự? Chúng tôi không biết sự cân bằng nằm ở đâu giữa ba yếu tố. Tôi không thấy làm sao có thể hoàn toàn do may mắn."

D. For centuries, elm ran a close second to oak as the hardwood tree of choice in Britain and was in many instances the most prominent tree in the landscape. Not only was elm common in European forests, it became a key component of birch, ash and hazel woodlands. The use of elm is thought to go back to the Bronze Age, when it was widely used for tools. Elm was also the preferred material for shields and early swords. In the 18th century, it was planted more widely and its wood was used for items such as storage crates and flooring. It was also suitable for items that experienced high levels of impact and was used to build the keel of the 19th-century sailing ship Cutty Sark as well as mining equipment.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Trong nhiều thế kỷ, cây du đứng thứ hai sau sồi như loại gỗ cứng được chọn ở Anh và trong nhiều trường hợp là cây nổi bật nhất trong cảnh quan. Không chỉ phổ biến trong rừng châu Âu, cây du trở thành thành phần chính của rừng bạch dương, tần bì và phỉ. Việc sử dụng cây du được cho là quay về Thời đại Đồ đồng, khi nó được sử dụng rộng rãi cho công cụ. Cây du cũng là vật liệu ưa thích cho khiên và kiếm cổ. Vào thế kỷ 18, nó được trồng rộng rãi hơn và gỗ của nó được dùng cho các vật dụng như thùng lưu trữ và sàn nhà. Nó cũng phù hợp cho các vật chịu tác động cao và được dùng để xây dựng sống tàu của con tàu buồm thế kỷ 19 Cutty Sark cũng như thiết bị khai mỏ.

E. Given how ingrained elm is in British culture, it's unsurprising the tree has many advocates. Amongst them is Peter Bourne of the National Elm Collection in Brighton. "I saw Dutch elm disease unfold as a small boy," he says. "The elm seemed to be part of rural England, but I remember watching trees just lose their leaves and that really stayed with me. "Today, the city of Brighton's elms total about 17,000. Local factors appear to have contributed to their survival. Strong winds from the sea make it difficult for the determined elm bark beetle to attack this coastal city's elm population. However, the situation is precarious. "The beetles can just march in if we're not careful, as the threat is right on our doorstep," says Bourne.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Với việc cây du đã ăn sâu vào văn hóa Anh, không ngạc nhiên khi cây này có nhiều người ủng hộ. Trong số họ là Peter Bourne từ Bộ sưu tập Du Quốc gia ở Brighton. "Tôi đã thấy bệnh du Hà Lan lan rộng khi còn là cậu bé," ông nói. "Cây du dường như là phần của nông thôn Anh, nhưng tôi nhớ việc nhìn cây chỉ rụng lá và điều đó thực sự in sâu trong tôi." Ngày nay, số lượng cây du ở thành phố Brighton khoảng 17.000. Các yếu tố địa phương dường như đã góp phần vào sự sống sót của chúng. Gió mạnh từ biển khiến bọ vỏ du quyết tâm khó tấn công quần thể cây du của thành phố ven biển này. Tuy nhiên, tình hình mong manh. "Bọ có thể chỉ tiến vào nếu chúng ta không cẩn thận, vì mối đe dọa ngay trước cửa," Bourne nói.

F. Any prospect of the elm returning relies heavily on trees being either resistant to, or tolerant of, the disease. This means a widespread reintroduction would involve existing or new hybrid strains derived from resistant, generally non-native elm species. A new generation of seedlings have been bred and tested to see if they can withstand the fungus by cutting a small slit on the bark and injecting a tiny amount of the pathogen. "The effects are very quick," says Russell. "You return in four to six weeks and trees that are resistant show no symptoms, whereas those that are susceptible show leaf loss and may even have died completely. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. . Bất kỳ triển vọng nào về sự trở lại của cây du phụ thuộc lớn vào việc cây kháng hoặc chịu đựng được bệnh. Điều này nghĩa là sự tái giới thiệu rộng rãi sẽ liên quan đến các giống lai hiện có hoặc mới từ các loài du kháng bệnh, thường không phải bản địa. Một thế hệ cây con mới đã được lai tạo và thử nghiệm để xem chúng có chịu được nấm bằng cách cắt một khe nhỏ trên vỏ và tiêm một lượng nhỏ mầm bệnh. "Tác động rất nhanh," Russell nói. "Bạn quay lại sau bốn đến sáu tuần và cây kháng bệnh không có triệu chứng, trong khi cây dễ bị nhiễm cho thấy rụng lá và thậm chí có thể chết hoàn toàn."

G. All of this raises questions of social acceptance, acknowledges Russell. "If we're putting elm back into the landscape, a small element of it is not native - are we bothered about that?"For her, the environmental case for reintroducing elm is strong. "They will host wildlife, which is a good thing. "Others are more wary. "On the face of it, it seems like a good idea," says Elliot. The problem, he suggests, is that, "You're replacing a native species with a horticultural analogue*. You're effectively cloning. "There's also the risk of introducing new diseases. Rather than plant new elms, the Woodland Trust emphasises providing space to those elms that have survived independently. "Sometimes the best thing you can do is just give nature time to recover. . . over time, you might get resistance," says Elliot.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Tất cả điều này đặt ra câu hỏi về sự chấp nhận xã hội, Russell thừa nhận. "Nếu chúng ta đưa cây du trở lại cảnh quan, một phần nhỏ của nó không phải bản địa - chúng ta có bận tâm về điều đó không?" Đối với bà, lý do môi trường để tái giới thiệu cây du là mạnh mẽ. "Chúng sẽ chứa chấp động vật hoang dã, điều đó là tốt." Những người khác thận trọng hơn. "Bề ngoài, nó dường như là ý tưởng tốt," Elliot nói. Vấn đề, ông gợi ý, là "Bạn đang thay thế một loài bản địa bằng một tương đương làm vườn (horticultural analogue) (giải thích thêm: loài cây trồng có gen tương tự loài hiện có). Bạn thực chất đang nhân bản." Cũng có rủi ro đưa vào bệnh mới. Thay vì trồng cây du mới, Woodland Trust nhấn mạnh việc cung cấp không gian cho những cây du đã sống sót độc lập. "Đôi khi điều tốt nhất bạn có thể làm là cho tự nhiên thời gian phục hồi\... theo thời gian, bạn có thể có được sự kháng cự," Elliot nói.
Passage 3 · How Stress Affects Our Judgement
Căng thẳng ảnh hưởng thế nào đến khả năng phán đoán

Some of the most important decisions of our lives occur while we're feeling stressed and anxious. From medical decisions to financial and professional ones, we are all sometimes required to weigh up information under stressful conditions. But do we become better or worse at processing and using information under such circumstances?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một số quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời chúng ta lại diễn ra khi ta đang cảm thấy căng thẳng và lo lắng. Từ các quyết định y tế đến tài chính và nghề nghiệp, đôi khi tất cả chúng ta đều phải cân nhắc thông tin trong điều kiện căng thẳng. Nhưng liệu trong những hoàn cảnh đó, chúng ta xử lý và sử dụng thông tin tốt hơn hay tệ hơn?

My colleague and I, both neuroscientists, wanted to investigate how the mind operates under stress, so we visited some local fire stations. Firefighters' workdays vary quite a bit. Some are pretty relaxed; they'll spend their time washing the truck, cleaning equipment, cooking meals and reading. Other days can be hectic, with numerous life-threatening incidents to attend to; they'll enter burning homes to rescue trapped residents, and assist with medical emergencies. These ups and downs presented the perfect setting for an experiment on how people's ability to use information changes when they feel under pressure.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đồng nghiệp của tôi và tôi — cả hai đều là nhà khoa học thần kinh — muốn tìm hiểu cách bộ não hoạt động dưới áp lực, vì vậy chúng tôi đã đến một số trạm cứu hỏa địa phương. Công việc hàng ngày của lính cứu hỏa rất đa dạng. Có những ngày khá thư thả; họ dành thời gian rửa xe cứu hỏa, vệ sinh thiết bị, nấu ăn và đọc sách. Nhưng có những ngày vô cùng căng thẳng, với hàng loạt tình huống đe dọa tính mạng; họ phải lao vào những ngôi nhà đang cháy để cứu người bị mắc kẹt và hỗ trợ các ca cấp cứu y tế. Những thăng trầm đó tạo nên môi trường hoàn hảo để thực hiện một thí nghiệm về cách khả năng sử dụng thông tin của con người thay đổi khi chịu áp lực.

We found that perceived threat acted as a trigger for a stress reaction that made the task of processing information easier for the firefighters - but only as long as it conveyed bad news.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chúng tôi phát hiện ra rằng mối "đe dọa mà đã được nhận thức" đóng vai trò như một tác nhân kích hoạt phản ứng căng thẳng, khiến việc xử lý thông tin của các lính cứu hỏa trở nên dễ dàng hơn — nhưng chỉ khi thông tin đó mang tính tiêu cực.

This is how we arrived at these results. We asked the firefighters to estimate their likelihood of experiencing 40 different adverse events in their life, such as being involved in an accident or becoming a victim of card fraud. We then gave them either good news (that their likelihood of experiencing these events was lower than they'd thought) or bad news (that it was higher) and asked them to provide new estimates.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đây là cách chúng tôi có được kết quả này. Chúng tôi yêu cầu các lính cứu hỏa ước lượng khả năng họ gặp phải 40 sự kiện bất lợi khác nhau trong đời, chẳng hạn như bị tai nạn hoặc trở thành nạn nhân của gian lận thẻ. Sau đó chúng tôi đưa cho họ thông tin tốt (rằng khả năng xảy ra những sự kiện đó thấp hơn họ nghĩ) hoặc thông tin xấu (rằng khả năng đó cao hơn) và yêu cầu họ đưa ra ước lượng mới.

People are normally quite optimistic - they will ignore bad news and embrace the good. This is what happened when the firefighters were relaxed; but when they were under stress, a different pattern emerged. Under these conditions, they became hyper-vigilant to bad news, even when it had nothing to do with their job (such as learning that the likelihood of card fraud was higher than they'd thought), and altered their beliefs in response. In contrast, stress didn't change how they responded to good news (such as learning that the likelihood of card fraud was lower than they'd thought).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thông thường con người khá lạc quan — họ sẽ bỏ qua tin xấu và đón nhận tin tốt. Đây chính là điều xảy ra khi các lính cứu hỏa ở trạng thái thư giãn; nhưng khi họ căng thẳng, một mô hình khác xuất hiện. Trong những điều kiện đó, họ trở nên cực kỳ nhạy cảm với tin xấu, ngay cả khi nó chẳng liên quan gì đến công việc (ví dụ như biết rằng khả năng gian lận thẻ cao hơn họ nghĩ), và điều chỉnh niềm tin của mình theo. Ngược lại, căng thẳng không làm thay đổi cách họ phản ứng với tin tốt (ví dụ như biết rằng khả năng gian lận thẻ thấp hơn họ nghĩ).

Back in our lab, we observed the same pattern in students who were told they had to give a surprise public speech, which would be judged by a panel, recorded and posted online. Sure enough, their cortisol levels spiked, their heart rates went up and they suddenly became better at processing unrelated, yet alarming, information about rates of disease and violence.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trở lại phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát thấy cùng một mô hình ở các sinh viên được thông báo rằng họ phải thực hiện một bài phát biểu bất ngờ trước công chúng, sẽ được hội đồng chấm điểm, ghi hình và đăng trực tuyến. Quả nhiên, mức cortisol [còn được gọi là "hormone căng thẳng"] của họ tăng vọt, nhịp tim tăng lên và họ đột nhiên trở nên giỏi hơn trong việc xử lý những thông tin không liên quan nhưng đáng lo ngại về tỷ lệ bệnh tật và bạo lực.

When we experience stressful events, a physiological change is triggered that causes us to take in warnings and focus on what might go wrong. Brain imaging reveals that this 'switch' is related to a sudden boost in a neural signal important for learning, specifically in response to unexpected warning signs, such as faces expressing fear.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi chúng ta trải qua những sự kiện căng thẳng, một sự thay đổi sinh lý được kích hoạt khiến chúng ta tiếp nhận cảnh báo và tập trung vào những gì có thể sai sót. Hình ảnh não cho thấy "công tắc" này liên quan đến sự tăng đột ngột của tín hiệu thần kinh quan trọng cho việc học, đặc biệt để phản ứng với các dấu hiệu cảnh báo bất ngờ, chẳng hạn như những khuôn mặt biểu lộ sự sợ hãi.

Such neural engineering could have helped prehistoric humans to survive. When our ancestors found themselves surrounded by hungry animals, they would have benefited from an increased ability to learn about hazards. In a safe environment, however, it would have been wasteful to be on high alert constantly. So, a neural switch that automatically increases or decreases our ability to process warnings in response to changes in our environment could have been useful. In fact, people with clinical depression and anxiety seem unable to switch away from a state in which they absorb all the negative messages around them.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cơ chế thần kinh như vậy có thể đã giúp con người thời tiền sử sống sót. Khi tổ tiên chúng ta bị bao vây bởi những loài động vật đói khát, họ sẽ hưởng lợi từ khả năng tăng cường học hỏi về các mối nguy. Tuy nhiên, trong môi trường an toàn, việc luôn ở trạng thái cảnh giác cao độ sẽ lãng phí. Vì vậy, một "công tắc" thần kinh có thể tự động tăng hoặc giảm khả năng xử lý cảnh báo để phản ứng với những thay đổi trong môi trường hẳn là rất hữu ích. Thực tế, những người mắc trầm cảm lâm sàng và lo âu dường như không thể "tắt" khỏi trạng thái hấp thụ mọi thông điệp tiêu cực xung quanh họ.

It is also important to realise that stress travels rapidly from one person to the next. If a co-worker is stressed, we are more likely to tense up and feel stressed ourselves. We don't even need to be in the same room with someone for their emotions to influence our behaviour. Studies show that if we observe positive feeds on social media, such as images of a pink sunset, we are more likely to post uplifting messages ourselves. If we observe negative posts, such as complaints about a long queue at the coffee shop, we will in turn create more negative posts.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều quan trọng nữa là nhận ra rằng căng thẳng lan truyền rất nhanh từ người này sang người khác. Nếu một đồng nghiệp căng thẳng, chúng ta có khả năng cao sẽ cảm thấy căng thẳng theo. Chúng ta thậm chí không cần phải ở cùng phòng với ai đó để cảm xúc của họ ảnh hưởng đến hành vi của mình. Các nghiên cứu cho thấy nếu chúng ta thấy các bài đăng tích cực trên mạng xã hội, như hình ảnh hoàng hôn màu hồng, chúng ta có xu hướng đăng những thông điệp tích cực hơn. Ngược lại, nếu chúng ta nhìn thấy các bài đăng tiêu cực, chẳng hạn như phàn nàn về hàng dài ở quán cà phê, chúng ta cũng sẽ tạo ra nhiều bài đăng tiêu cực hơn.

In some ways, many of us now live as if we are in danger, constantly ready to tackle demanding emails and text messages, and respond to news alerts and comments on social media. Repeatedly checking your phone, according to a survey conducted by the American Psychological Association, is related to stress. In other words, a pre-programmed physiological reaction, which evolution has equipped us with to help us avoid famished predators, is now being triggered by an online post. Social media posting, according to one study, raises your pulse, makes you sweat, and enlarges your pupils more than most daily activities.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ở một góc độ nào đó, nhiều người trong chúng ta hiện sống như thể đang trong tình thế nguy hiểm, luôn sẵn sàng đối phó với các email và tin nhắn khẩn, và phản hồi các cảnh báo tin tức cũng như bình luận trên mạng xã hội. Theo một khảo sát của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ, việc liên tục kiểm tra điện thoại có liên quan đến căng thẳng. Nói cách khác, một phản ứng sinh lý đã được lập trình sẵn — vốn được tiến hóa trang bị cho chúng ta để tránh những kẻ săn mồi đói khát — giờ lại được kích hoạt bởi một bài đăng trực tuyến. Theo một nghiên cứu, việc đăng bài trên mạng xã hội làm tăng nhịp tim, khiến bạn đổ mồ hôi và giãn đồng tử nhiều hơn hầu hết các hoạt động hàng ngày.

The fact that stress increases the likelihood that we will focus more on alarming messages, together with the fact that it spreads extremely rapidly, can create collective fear that is not always justified. After a stressful public event, such as a natural disaster or major financial crash, there is often a wave of alarming information in traditional and social media, which individuals become very aware of. But that has the effect of exaggerating existing danger. And so, a reliable pattern emerges - stress is triggered, spreading from one person to the next, which temporarily enhances the likelihood that people will take in negative reports, which increases stress further. As a result, trips are cancelled, even if the disaster took place across the globe; stocks are sold, even when holding on is the best thing to do.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc căng thẳng làm tăng khả năng chúng ta tập trung nhiều hơn vào những thông điệp đáng báo động, cùng với việc nó lan truyền cực nhanh, có thể tạo ra nỗi sợ tập thể không phải lúc nào cũng có cơ sở. Sau một sự kiện công cộng căng thẳng, chẳng hạn như thảm họa thiên nhiên hoặc khủng hoảng tài chính lớn, thường sẽ có một làn sóng thông tin đáng lo trên các phương tiện truyền thông truyền thống và mạng xã hội, mà cá nhân nào cũng rất chú ý. Nhưng điều đó lại có tác dụng phóng đại mối nguy hiện có. Và vì thế, một mô hình đáng tin cậy xuất hiện — căng thẳng được kích hoạt, lan từ người này sang người khác, tạm thời làm tăng khả năng tiếp nhận các báo cáo tiêu cực, từ đó làm tăng căng thẳng hơn nữa. Kết quả là các chuyến đi bị hủy bỏ, dù thảm họa xảy ra ở nửa kia của địa cầu; cổ phiếu bị bán ra, ngay cả khi giữ lại mới là quyết định tốt nhất.

The good news, however, is that positive emotions, such as hope, are contagious too, and are powerful in inducing people to act to find solutions. Being aware of the close relationship between people's emotional state and how they process information can help us frame our messages more effectively and become conscientious agents of change.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, tin vui là những cảm xúc tích cực như hy vọng cũng có tính lan truyền, và có sức mạnh thúc đẩy con người hành động để tìm ra giải pháp. Nhận thức được mối liên hệ chặt chẽ giữa trạng thái cảm xúc của con người và cách họ xử lý thông tin có thể giúp chúng ta xây dựng thông điệp hiệu quả hơn và trở thành những tác nhân thay đổi có trách nhiệm.

Test 2

Passage 1 · Manatees
Bò biển manatee

Manatees, also known as sea cows, are aquatic mammals that belong to a group of animals called Sirenia. This group also contains dugongs. Dugongs and manatees look quite alike - they are similar in size, colour and shape, and both have flexible flippers for forelimbs. However, the manatee has a broad, rounded tail, whereas the dugong's is fluked, like that of a whale. There are three species of manatees: the West Indian manatee ("Trichechus manatus"), the African manatee ("Trichechus senegalensis") and the Amazonian manatee ("Trichechus inunguis").

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lợn biển (manatees), còn được gọi là "bò biển", là loài động vật có vú sống dưới nước, thuộc nhóm động vật gọi là Sirenia. Nhóm này cũng bao gồm cá nược (dugongs). Cá nược và lợn biển có ngoại hình khá giống nhau — tương tự về kích thước, màu sắc và hình dáng, cả hai đều có chi trước dạng vây linh hoạt. Tuy nhiên, lợn biển có đuôi rộng, tròn, trong khi đuôi của cá nược có chạc giống đuôi cá voi. Có ba loài lợn biển: lợn biển Tây Ấn (Trichechus manatus), lợn biển châu Phi (Trichechus senegalensis) và lợn biển Amazon (Trichechus inunguis).

Unlike most mammals, manatees have only six bones in their neck - most others, including humans and giraffes, have seven. This short neck allows a manatee to move its head up and down, but not side to side. To see something on its left or its right, a manatee must turn its entire body, steering with its flippers. Manatees have pectoral flippers but no back limbs, only a tail for propulsion. They do have pelvic bones, however - a leftover from their evolution from a four-legged to a fully aquatic animal. Manatees share some visual similarities to elephants. Like elephants, manatees have thick, wrinkled skin. They also have some hairs covering their bodies which help them sense vibrations in the water around them.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khác với hầu hết các loài động vật có vú, lợn biển chỉ có sáu đốt xương cổ — trong khi phần lớn các loài khác, bao gồm cả con người và hươu cao cổ, đều có bảy. Chiếc cổ ngắn này cho phép lợn biển di chuyển đầu lên xuống nhưng không thể xoay ngang. Để nhìn bên trái hay bên phải, lợn biển phải xoay cả cơ thể, điều hướng bằng vây trước. Lợn biển có vây ngực nhưng không có chi sau, chỉ có đuôi để đẩy cơ thể tiến lên. Tuy nhiên, chúng vẫn có xương chậu — tàn tích từ quá trình tiến hóa từ động vật bốn chân sang hoàn toàn sống dưới nước. Lợn biển có vài điểm tương đồng với voi về hình dáng. Giống như voi, lợn biển có da dày, nhăn nheo. Chúng cũng có lông thưa trên cơ thể giúp cảm nhận rung động trong nước xung quanh.

Seagrasses and other marine plants make up most of a manatee's diet. Manatees spend about eight hours each day grazing and uprooting plants. They eat up to 15% of their weight in food each day. African manatees are omnivorous - studies have shown that molluscs and fish make up a small part of their diets. West Indian and Amazonian manatees are both herbivores.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cỏ biển và các loài thực vật biển khác chiếm phần lớn chế độ ăn của lợn biển. Chúng dành khoảng tám giờ mỗi ngày để gặm và nhổ rễ cây. Mỗi ngày chúng ăn lượng thức ăn tương đương 15% trọng lượng cơ thể. Lợn biển châu Phi là loài ăn tạp — các nghiên cứu cho thấy nhuyễn thể và cá chỉ chiếm một phần nhỏ trong khẩu phần của chúng. Trong khi đó, lợn biển Tây Ấn và lợn biển Amazon đều là loài ăn thực vật.

Manatees' teeth are all molars - flat, rounded teeth for grinding food. Due to manatees' abrasive aquatic plant diet, these teeth get worn down and they eventually fall out, so they continually grow new teeth that get pushed forward to replace the ones they lose. Instead of having incisors to grasp their food, manatees have lips which function like a pair of hands to help tear food away from the seafloor.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Răng của lợn biển đều là răng hàm — dạng răng phẳng, tròn, thích hợp để nghiền nát thức ăn. Do chế độ ăn gồm thực vật biển có tính mài mòn cao, răng của chúng bị mòn và cuối cùng rụng đi, vì vậy chúng liên tục mọc răng mới đẩy ra phía trước thay thế răng đã mất. Thay vì có răng cửa để gắp thức ăn, lợn biển có đôi môi hoạt động như hai bàn tay giúp xé thức ăn khỏi đáy biển.

Manatees are fully aquatic, but as mammals, they need to come up to the surface to breathe. When awake, they typically surface every two to four minutes, but they can hold their breath for much longer. Adult manatees sleep underwater for 10-12 hours a day, but they come up for air every 15-20 minutes. Active manatees need to breathe more frequently. It's thought that manatees use their muscular diaphragm and breathing to adjust their buoyancy. They may use diaphragm contractions to compress and store gas in folds in their large intestine to help them float.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lợn biển hoàn toàn sống dưới nước nhưng, vì là động vật có vú, chúng cần trồi lên mặt nước để thở. Khi thức, chúng thường nổi lên mỗi hai đến bốn phút, nhưng có thể nín thở lâu hơn. Lợn biển trưởng thành ngủ dưới nước từ 10 — 12 giờ mỗi ngày, nhưng chúng trồi lên lấy hơi sau mỗi 15 — 20 phút. Những cá thể hoạt động nhiều cần thở thường xuyên hơn. Người ta cho rằng lợn biển sử dụng cơ hoành và hô hấp để điều chỉnh độ nổi. Chúng có thể co cơ hoành để nén và tích trữ khí trong các nếp gấp của ruột già, giúp chúng nổi tốt hơn.

The West Indian manatee reaches about 3.5 metres long and weighs on average around 500 kilogrammes. It moves between fresh water and salt water, taking advantage of coastal mangroves and coral reefs, rivers, lakes and inland lagoons. There are two subspecies of West Indian manatee: the Antillean manatee is found in waters from the Bahamas to Brazil, whereas the Florida manatee is found in US waters, although some individuals have been recorded in the Bahamas. In winter, the Florida manatee is typically restricted to Florida. When the ambient water temperature drops below 20ºC, it takes refuge in naturally and artificially warmed water, such as at the warm-water outfalls from powerplants.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lợn biển Tây Ấn dài khoảng 3,5 mét và nặng trung bình khoảng 500 kg. Chúng di chuyển giữa nước ngọt và nước mặn, tận dụng các rừng ngập mặn ven biển, rạn san hô, sông, hồ và đầm phá nội địa. Có hai phân loài lợn biển Tây Ấn: lợn biển Antillean sống ở vùng nước từ Bahamas tới Brazil, trong khi lợn biển Florida sống ở vùng biển Hoa Kỳ, mặc dù một số cá thể cũng được ghi nhận ở Bahamas. Vào mùa đông, lợn biển Florida thường chỉ giới hạn ở Florida. Khi nhiệt độ nước môi trường giảm xuống dưới 20ºC, chúng tìm nơi trú ẩn ở vùng nước ấm tự nhiên hoặc nhân tạo, chẳng hạn như ở cửa xả nước ấm từ các nhà máy điện.

The African manatee is also about 3.5 metres long and found in the sea along the west coast of Africa, from Mauritania down to Angola. The species also makes use of rivers, with the mammals seen in landlocked countries such as Mali and Niger.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lợn biển châu Phi cũng dài khoảng 3,5 mét và được tìm thấy ở vùng biển dọc bờ Tây châu Phi, từ Mauritania đến Angola. Loài này cũng sử dụng các con sông, với những cá thể được ghi nhận xuất hiện ở các quốc gia không giáp biển như Mali và Niger.

The Amazonian manatee is the smallest species, though it is still a big animal. It grows to about 2.5 metres long and 350 kilogrammes. Amazonian manatees favour calm, shallow waters that are above 23ºC. This species is found in fresh water in the Amazon Basin in Brazil, as well as in Colombia, Ecuador and Peru. All three manatee species are endangered or at a heightened risk of extinction. The African manatee and Amazonian manatee are both listed as Vulnerable by the International Union for Conservation of Nature (IUCN). It is estimated that 140,000 Amazonian manatees were killed between 1935 and 1954 for their meat, fat and skin, with the latter used to make leather. In more recent years, African manatee decline has been tied to incidental capture in fishing nets and hunting. Manatee hunting is now illegal in every country the African species is found in.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lợn biển Amazon là loài nhỏ nhất, dù vẫn là động vật lớn. Chúng dài khoảng 2,5 mét và nặng khoảng 350 kg. Lợn biển Amazon thích những vùng nước tĩnh, nông và có nhiệt độ trên 23ºC. Loài này được tìm thấy ở vùng nước ngọt thuộc lưu vực sông Amazon ở Brazil, cũng như ở Colombia, Ecuador và Peru. Cả ba loài lợn biển đều đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ tuyệt chủng cao. Lợn biển châu Phi và lợn biển Amazon đều được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào nhóm "Dễ bị tổn thương". Ước tính có khoảng 140.000 con lợn biển Amazon đã bị giết trong giai đoạn 1935 — 1954 để lấy thịt, mỡ và da — phần da được dùng để làm đồ da. Trong những năm gần đây, sự suy giảm số lượng lợn biển châu Phi được cho là do bị mắc kẹt ngoài ý muốn trong lưới đánh cá và do săn bắt. Hiện nay việc săn lợn biển đã bị cấm ở tất cả các quốc gia có sự phân bố của loài châu Phi này.

The two subspecies of West Indian manatee are listed as Endangered by the IUCN. Both are also expected to undergo a decline of 20% over the next 40 years. A review of almost 1,800 cases of entanglement in fishing nets and of plastic consumption among marine mammals in US waters from 2009 to 2020 found that at least 700 cases involved manatees. The chief cause of death in Florida manatees is boat strikes. However, laws in certain parts of Florida now limit boat speeds during winter, allowing slow-moving manatees more time to respond.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hai phân loài lợn biển Tây Ấn được IUCN xếp vào nhóm "Nguy cấp". Cả hai cũng được dự đoán sẽ suy giảm 20% trong 40 năm tới. Một báo cáo tổng hợp gần 1.800 trường hợp mắc kẹt trong lưới đánh cá và tiêu thụ nhựa ở các loài động vật biển tại vùng biển Hoa Kỳ từ 2009 đến 2020 cho thấy có ít nhất 700 trường hợp liên quan đến lợn biển. Nguyên nhân tử vong chính của lợn biển Florida là do va chạm với thuyền. Tuy nhiên, luật pháp tại một số khu vực của Florida hiện đã giới hạn tốc độ thuyền vào mùa đông, giúp những con lợn biển di chuyển chậm có thêm thời gian phản ứng.
Passage 2 · Procrastination
Sự trì hoãn — vì sao ta trì hoãn công việc

A. Procrastination is the habit of delaying a necessary task, usually by focusing on less urgent, more enjoyable, and easier activities instead. We all do it from time to time. We might be composing a message to a friend who we have to let down, or putting together an important report for college or work; we're doing our best to avoid doing the job at hand, but deep down we know that we should just be getting on with it. Unfortunately, berating ourselves won't stop us procrastinating again. In fact, it's one of the worst things we can do. This matters because, as my research shows, procrastination doesn't just waste time, but is actually linked to other problems, too.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Trì hoãn là thói quen trì hoãn một công việc cần thiết, thường bằng cách tập trung vào những hoạt động ít cấp bách hơn, thú vị hơn và dễ dàng hơn. Tất cả chúng ta đều đôi khi như vậy. Có thể chúng ta đang soạn một tin nhắn để từ chối một người bạn, hoặc đang chuẩn bị một báo cáo quan trọng cho trường hoặc công việc; chúng ta đang cố gắng hết sức để tránh làm công việc trước mắt, nhưng trong thâm tâm ta biết rằng lẽ ra mình nên bắt tay vào làm. Thật không may, việc tự trách bản thân sẽ không ngăn chúng ta trì hoãn lần sau. Thực tế, đó là một trong những điều tệ hại nhất chúng ta có thể làm. Điều này quan trọng vì, như nghiên cứu của tôi cho thấy, trì hoãn không chỉ lãng phí thời gian mà còn liên quan đến nhiều vấn đề khác nữa.

B. Contrary to popular belief, procrastination is not due to laziness or poor time management. Scientific studies suggest procrastination is, in fact, caused by poor mood management. This makes sense if we consider that people are more likely to put off starting or completing tasks that they are really not keen to do. If just thinking about the task threatens our sense of self-worth or makes us anxious, we will be more likely to put it off. Research involving brain imaging has found that areas of the brain linked to detection of threats and emotion regulation are actually different in people who chronically procrastinate compared to those who don't procrastinate frequently.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Trái với suy nghĩ phổ biến, trì hoãn không phải do lười biếng hay quản lý thời gian kém. Các nghiên cứu khoa học cho thấy trì hoãn thực ra bắt nguồn từ việc quản lý tâm trạng kém. Điều này hoàn toàn hợp lý nếu ta xét rằng con người có xu hướng trì hoãn những công việc mà họ thực sự không thích làm. Nếu chỉ mới nghĩ đến công việc đó đã khiến ta cảm thấy bị đe dọa giá trị bản thân hoặc lo lắng, ta sẽ càng dễ trì hoãn. Nghiên cứu có sử dụng hình ảnh não bộ phát hiện rằng các vùng não liên quan đến việc nhận diện mối đe dọa và điều tiết cảm xúc thực sự khác biệt ở những người thường xuyên trì hoãn so với những người ít trì hoãn.

C. Tasks that are emotionally loaded or difficult, such as preparing for exams, are prime candidates for procrastination. People with low self-esteem are more likely to procrastinate. Another group of people who tend to procrastinate are perfectionists, who worry their work will be judged harshly by others. We know that if we don't finish that report or complete those home repairs, then what we did can't be evaluated. When we avoid such tasks, we also avoid the negative emotions associated with them. This is rewarding, and it conditions us to use procrastination to repair our mood. If we engage in more enjoyable tasks instead, we get another mood boost. In the long run, however, procrastination isn't an effective way of managing emotions. The 'mood repair' we experience is temporary. Afterwards, people tend to be left with a sense of guilt that not only increases their negative mood, but also reinforces their tendency to procrastinate.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Những công việc nặng về cảm xúc hoặc khó khăn, như ôn thi, thường là ứng cử viên hàng đầu cho việc trì hoãn. Những người có lòng tự trọng thấp dễ trì hoãn hơn. Một nhóm khác thường trì hoãn là những người cầu toàn, họ lo sợ công việc của mình sẽ bị người khác đánh giá khắt khe. Chúng ta biết rằng nếu mình không hoàn thành báo cáo hay không sửa xong việc trong nhà, thì những gì đã làm sẽ không bị đánh giá. Khi tránh các công việc như vậy, chúng ta cũng tránh được cảm xúc tiêu cực đi kèm. Điều này mang lại cảm giác dễ chịu và khiến chúng ta quen dùng trì hoãn để tự "chữa" tâm trạng. Nếu ta làm những việc thú vị hơn, ta lại được "nâng mood" thêm lần nữa. Tuy nhiên, về lâu dài, trì hoãn không phải cách hiệu quả để quản lý cảm xúc. "Chữa tâm trạng" bằng trì hoãn chỉ tạm thời. Sau đó, người ta thường cảm thấy tội lỗi, không chỉ làm tăng tâm trạng tiêu cực mà còn củng cố xu hướng trì hoãn.

D. So why is this such a problem? When most people think of the costs of procrastination, they think of the toll on productivity. For example, studies have shown that procrastination negatively impacts on student performance. But putting off reading textbooks and writing essays may affect other areas of students' lives. In one study of over 3,000 German students over a six-month period, those who reported procrastinating over their university work were also more likely to engage in study-related misconduct, such as cheating and plagiarism. But the behaviour that procrastination was most closely linked with was using fraudulent excuses to get deadline extensions. Other research shows that employees on average spend almost a quarter of their workday procrastinating, and again this is linked with negative outcomes. In fact, in one US survey of over 22,000 employees, participants who said they regularly procrastinated had less annual income and less employment stability. For every one-point increase on a measure of chronic procrastination, annual income decreased by US\$15,000.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Vậy tại sao đây lại là vấn đề lớn? Khi nghĩ về cái giá của trì hoãn, hầu hết mọi người nghĩ đến tổn thất năng suất. Ví dụ, các nghiên cứu cho thấy trì hoãn ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập. Nhưng việc trì hoãn đọc giáo trình và viết bài luận có thể tác động đến những mặt khác trong đời sống sinh viên. Trong một nghiên cứu với hơn 3.000 sinh viên Đức trong vòng sáu tháng, những người báo cáo rằng họ trì hoãn việc học ở đại học cũng có xu hướng vi phạm các quy định liên quan đến học tập, như gian lận hay đạo văn. Nhưng hành vi liên quan mật thiết nhất đến trì hoãn là đưa ra các lý do gian dối để xin gia hạn thời hạn nộp bài. Các nghiên cứu khác cho thấy nhân viên trung bình dành gần một phần tư thời gian làm việc để trì hoãn, và điều này cũng gắn liền với hậu quả tiêu cực. Thực tế, một khảo sát ở Mỹ với hơn 22.000 nhân viên cho thấy những người thường xuyên trì hoãn có thu nhập hàng năm và sự ổn định nghề nghiệp thấp hơn. Cứ mỗi điểm tăng trên thang đo trì hoãn mãn tính, thu nhập hàng năm giảm 15.000 đô la Mỹ.

E. Procrastination also correlates with serious health and well-being problems. A tendency to procrastinate is linked to poor mental health, including higher levels of depression and anxiety. Across numerous studies, I've found people who regularly procrastinate report a greater number of health issues, such as headaches, flu and colds, and digestive issues. They also experience higher levels of stress and poor sleep quality. They are less likely to practise healthy behaviours, such as eating a healthy diet and regularly exercising, and use destructive coping strategies to manage their stress. In one study of over 700 people, I found people prone to procrastination had a 63% greater risk of poor heart health after accounting for other personality traits and demographics.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Trì hoãn còn liên quan đến các vấn đề sức khỏe và phúc lợi nghiêm trọng. Khuynh hướng trì hoãn gắn liền với sức khỏe tâm thần kém, bao gồm mức độ trầm cảm và lo âu cao hơn. Qua nhiều nghiên cứu, tôi nhận thấy những người thường xuyên trì hoãn báo cáo nhiều vấn đề sức khỏe hơn, như đau đầu, cúm, cảm lạnh và rối loạn tiêu hóa. Họ cũng chịu mức độ căng thẳng cao hơn và chất lượng giấc ngủ kém. Họ ít thực hành các hành vi lành mạnh như ăn uống hợp lý và tập thể dục thường xuyên, đồng thời sử dụng các cách đối phó mang tính hủy hoại để quản lý căng thẳng. Trong một nghiên cứu với hơn 700 người, tôi phát hiện rằng những người có xu hướng trì hoãn có nguy cơ sức khỏe tim mạch kém cao hơn 63% sau khi đã tính đến các đặc điểm tính cách và nhân khẩu học khác.

F. Finding better ways of managing our emotions is one route out of the vicious cycle of procrastination. An important first step is to manage our environment and how we view the task. There are a number of evidence-based strategies that can help us fend off distractions that can occupy our minds when we should be focusing on the thing we should be getting on with. For example, reminding ourselves about why the task is important and valuable can increase positive feelings towards it. Forgiving ourselves and feeling compassion when we procrastinate can help break the procrastination cycle. We should admit that we feel bad, but not be overly critical of ourselves. We should remind ourselves that we're not the first person to procrastinate, nor the last. Doing this can take the edge off the negative feelings we have about ourselves when we procrastinate. This can all make it easier to get back on track.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tìm ra cách quản lý cảm xúc tốt hơn là một lối thoát khỏi vòng luẩn quẩn của trì hoãn. Bước đầu quan trọng là quản lý môi trường và cách chúng ta nhìn nhận công việc. Có nhiều chiến lược dựa trên bằng chứng giúp chúng ta chống lại những thứ gây xao nhãng khi lẽ ra nên tập trung vào công việc cần làm. Ví dụ, nhắc nhở bản thân về lý do công việc đó quan trọng và có giá trị có thể gia tăng cảm xúc tích cực đối với nó. Tha thứ cho bản thân và cảm thông khi chúng ta trì hoãn có thể giúp phá vỡ vòng lặp trì hoãn. Chúng ta nên thừa nhận mình cảm thấy tệ, nhưng đừng tự phê phán quá mức. Hãy nhắc nhở mình rằng ta không phải là người đầu tiên trì hoãn, cũng không phải người cuối cùng. Làm vậy có thể làm giảm bớt cảm xúc tiêu cực về bản thân khi trì hoãn. Tất cả điều này có thể giúp chúng ta dễ dàng quay trở lại guồng công việc.
Passage 3 · Invasion of the Robot Umpires
Cuộc xâm chiếm của trọng tài robot

A few years ago, Fred DeJesus from Brooklyn, New York became the first umpire in a minor league baseball game to use something called the Automated Ball-Strike System (ABS), often referred to as the 'robo-umpire'. Instead of making any judgments himself about a strike*, DeJesus had decisions fed to him through an earpiece, connected to a modified missile-tracking system. The contraption looked like a large black pizza box with one glowing green eye; it was mounted above the press stand.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vài năm trước, Fred DeJesus từ Brooklyn, New York đã trở thành trọng tài đầu tiên trong một trận bóng chày giải hạng dưới sử dụng thứ gọi là Hệ thống Bóng-Đánh Tự động (ABS), thường được gọi là 'trọng tài robot'. Thay vì tự đưa ra bất kỳ phán quyết nào về một cú đánh* [cú đánh (strike): một cú đánh là khi người đánh vung gậy vào bóng và trượt hoặc khi người đánh không vung gậy vào bóng đi qua vùng đánh (strike zone)], DeJesus nhận các quyết định qua tai nghe, kết nối với một hệ thống theo dõi tên lửa đã được sửa đổi. Thiết bị này trông giống như một hộp pizza đen lớn với một con mắt xanh phát sáng; nó được lắp đặt trên khán đài báo chí.

Major League Baseball (MLB), who had commissioned the system, wanted human umpires to announce the calls, just as they would have done in the past. When the first pitch came in, a recorded voice told DeJesus it was a strike. Previously, calling a strike was a judgment call on the part of the umpire. Even if the batter does not hit the ball, a pitch that passes through the 'strike zone' (an imaginary zone about seventeen inches wide, stretching from the batter's knees to the middle of his chest) is considered a strike. During that first game, when DeJesus announced calls, there was no heckling and no shouted disagreement. Nobody said a word.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Giải Bóng chày Chuyên nghiệp (MLB), đơn vị đã ủy nhiệm hệ thống này, muốn các trọng tài con người thông báo các quyết định, giống như họ từng làm trong quá khứ. Khi quả ném đầu tiên bay vào, một giọng nói ghi âm thông báo với DeJesus rằng đó là một cú đánh. Trước đây, việc gọi một cú đánh là quyết định dựa trên phán đoán của trọng tài. Ngay cả khi người đánh không đánh trúng bóng, một quả ném đi qua 'vùng đánh' (một vùng tưởng tượng rộng khoảng mười bảy inch, kéo dài từ đầu gối người đánh đến giữa ngực anh ta) được coi là một cú đánh. Trong trận đấu đầu tiên đó, khi DeJesus thông báo các quyết định, không có tiếng la ó hay tranh cãi lớn tiếng. Không ai nói một lời nào.

For a hundred and fifty years or so, the strike zone has been the game's animating force - countless arguments between a team's manager and the umpire have taken place over its boundaries and whether a ball had crossed through it. The rules of play have evolved in various stages. Today, everyone knows that you may scream your disagreement in an umpire's face, but you must never shout personal abuse at them or touch them. That's a no-no. When the robo-umpires came, however, the arguments stopped.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong khoảng 150 năm trở lại đây, vùng đánh đã là lực lượng thúc đẩy trò chơi - vô số cuộc tranh cãi giữa huấn luyện viên của một đội và trọng tài đã xảy ra về ranh giới của nó và liệu quả bóng có đi qua đó hay không. Các quy tắc chơi đã tiến hóa qua nhiều giai đoạn. Ngày nay, mọi người đều biết rằng bạn có thể hét lên sự bất đồng vào mặt trọng tài, nhưng bạn tuyệt đối không được hét lăng mạ cá nhân họ hoặc chạm vào họ. Đó là điều cấm kỵ. Tuy nhiên, khi các trọng tài robot xuất hiện, các cuộc tranh cãi đã ngừng lại.

During the first robo-umpire season, players complained about some strange calls. In response, MLB decided to tweak the dimensions of the zone, and the following year the consensus was that ABS is profoundly consistent. MLB says the device is near-perfect, precise to within fractions of an inch. "It'll reduce controversy in the game, and be good for the game," says Rob Manfred, who is Commissioner for MLB. But the question is whether controversy is worth reducing, or whether it is the sign of a human hand.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong mùa giải trọng tài robot đầu tiên, các cầu thủ phàn nàn về một số quyết định lạ lùng. Để đáp lại, MLB quyết định điều chỉnh kích thước của vùng đánh, và năm sau, sự đồng thuận là ABS cực kỳ nhất quán. MLB cho biết thiết bị này gần như hoàn hảo, chính xác đến từng phần nhỏ của inch. "Nó sẽ giảm tranh cãi trong trò chơi và tốt cho trò chơi," Rob Manfred, Ủy viên MLB, nói. Nhưng câu hỏi là liệu tranh cãi có đáng để giảm bớt, hay nó là dấu hiệu của bàn tay con người.

A human, at least, yells back. When I spoke with Frank Viola, a coach for a North Carolina team, he said that ABS works as designed, but that it was also unforgiving and pedantic, almost legalistic. "Manfred is a lawyer," Viola noted. Some pitchers have complained that, compared with a human's, the robot's strike zone seems too precise. Viola was once a major-league player himself. When he was pitching, he explained, umpires rewarded skill. "Throw it where you aimed, and it would be a strike, even if it was an inch or two outside. There was a dialogue between pitcher and umpire. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một con người, ít nhất, cũng hét lại. Khi tôi nói chuyện với Frank Viola, huấn luyện viên của một đội North Carolina, ông nói rằng ABS hoạt động như thiết kế, nhưng nó cũng không khoan nhượng và máy móc, gần như theo chủ nghĩa pháp lý. "Manfred là một luật sư," Viola lưu ý. Một số người ném bóng đã phàn nàn rằng, so với con người, vùng đánh của robot dường như quá chính xác. Viola từng là một cầu thủ giải chuyên nghiệp. Khi ông ném bóng, ông giải thích, trọng tài thưởng cho kỹ năng. "Ném đúng nơi bạn nhắm, và nó sẽ là một cú đánh, ngay cả khi nó lệch ra ngoài một hoặc hai inch. Có một cuộc đối thoại giữa người ném và trọng tài."

The executive tasked with running the experiment for MLB is Morgan Sword, who's in charge of baseball operations. According to Sword, ABS was part of a larger project to make baseball more exciting since executives are terrified of losing younger fans, as has been the case with horse racing and boxing. He explains how they began the process by asking fans what version of baseball they found most exciting. The results showed that everyone wanted more action: more hits, more defense, more baserunning. This type of baseball essentially hasn't existed since the 1960s, when the hundred-mile-an-hour fastball, which is difficult to hit and control, entered the game. It flattened the game into strikeouts, walks, and home runs - a type of play lacking much action.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Người điều hành được giao nhiệm vụ chạy thử nghiệm cho MLB là Morgan Sword, người chịu trách nhiệm về hoạt động bóng chày. Theo Sword, ABS là một phần của dự án lớn hơn nhằm làm cho bóng chày hấp dẫn hơn vì các lãnh đạo sợ mất đi người hâm mộ trẻ tuổi, như đã xảy ra với đua ngựa và quyền anh. Ông giải thích cách họ bắt đầu quá trình bằng cách hỏi người hâm mộ phiên bản bóng chày nào họ thấy hấp dẫn nhất. Kết quả cho thấy mọi người đều muốn có nhiều hành động hơn: nhiều cú đánh, nhiều phòng thủ, nhiều chạy cơ sở. Loại bóng chày này về cơ bản không tồn tại kể từ những năm 1960, khi quả ném nhanh trăm dặm một giờ, khó đánh và kiểm soát, bước vào trò chơi. Nó làm phẳng trò chơi thành các cú đánh hụt, đi bộ và home run - một loại chơi thiếu nhiều hành động.

Sword's team brainstormed potential fixes. Any rule that existed, they talked about changing - from changing the bats to changing the geometry of the field. But while all of these were ruled out as potential fixes, ABS was seen as a perfect vehicle for change. According to Sword, once you get the technology right, you can load any strike zone you want into the system. "It might be a triangle, or a blob, or something shaped like Texas. Over time, as baseball evolves, ABS can allow the zone to change with it. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhóm của Sword đã động não các giải pháp tiềm năng. Bất kỳ quy tắc nào tồn tại, họ đều thảo luận về việc thay đổi - từ thay đổi gậy đến thay đổi hình học của sân. Nhưng trong khi tất cả những điều này bị loại trừ như các giải pháp tiềm năng, ABS được coi là phương tiện hoàn hảo cho sự thay đổi. Theo Sword, một khi bạn làm đúng công nghệ, bạn có thể tải bất kỳ vùng đánh nào bạn muốn vào hệ thống. "Nó có thể là một tam giác, hoặc một khối, hoặc thứ gì đó hình dạng như Texas. Theo thời gian, khi bóng chày tiến hóa, ABS có thể cho phép vùng đánh thay đổi theo nó."

"In the past twenty years, sports have moved away from judgment calls. Soccer has Video Assistant Referees (for offside decisions, for example). Tennis has Hawk-Eye (for line calls, for example). For almost a decade, baseball has used instant replay on the base paths. This is widely liked, even if the precision can sometimes cause problems. But these applications deal with something physical: bases, lines, goals. The boundaries of action are precise, delineated like the keys of a piano. This is not the case with ABS and the strike zone. Historically, a certain discretion has been appreciated. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Trong 20 năm qua, các môn thể thao đã rời xa các phán quyết chủ quan. Bóng đá có Trọng tài Trợ lý Video (ví dụ cho các quyết định việt vị). Quần vợt có Hawk-Eye (ví dụ cho các quyết định đường biên). Trong gần một thập kỷ, bóng chày đã sử dụng phát lại tức thì trên đường cơ sở. Điều này được ưa thích rộng rãi, ngay cả khi độ chính xác đôi khi gây vấn đề. Nhưng các ứng dụng này xử lý những thứ vật lý: cơ sở, đường biên, khung thành. Các ranh giới hành động chính xác, được phân định như các phím đàn piano. Điều này không đúng với ABS và vùng đánh. Lịch sử cho thấy một sự linh hoạt nhất định đã được đánh giá cao."

I decided to email Alva Noë, a professor at Berkeley University and a baseball fan, for his opinion. "Hardly a day goes by that I don't wake up and run through the reasons that this [robo-umpires] is such a terrible idea," he replied. He later told me, "This is part of a movement to use algorithms to take the hard choices of living out of life. "Perhaps he's right. We watch baseball to kill time, not to maximize it. Some players I have met take a dissenting stance toward the robots too, believing that accuracy is not the answer. According to Joe Russo, who plays for a New Jersey team, "With technology, people just want everything to be perfect. That's not reality. I think perfect would be weird. Your teams are always winning, work is always just great, there's always money in your pocket, your car never breaks down. What is there to talk about?"

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tôi quyết định gửi email cho Alva Noë, một giáo sư tại Đại học Berkeley và một fan bóng chày, để hỏi ý kiến. "Hầu như không ngày nào trôi qua mà tôi không thức dậy và nghĩ về những lý do tại sao [trọng tài robot] là một ý tưởng tồi tệ đến vậy," ông trả lời. Sau đó ông nói với tôi, "Điều này là một phần của phong trào sử dụng thuật toán để loại bỏ những lựa chọn khó khăn của cuộc sống ra khỏi cuộc sống." Có lẽ ông đúng. Chúng ta xem bóng chày để giết thời gian, chứ không phải để tối ưu hóa nó. Một số cầu thủ tôi gặp cũng có lập trường phản đối robot, tin rằng độ chính xác không phải là câu trả lời. Theo Joe Russo, người chơi cho một đội New Jersey, "Với công nghệ, mọi người chỉ muốn mọi thứ hoàn hảo. Đó không phải là thực tế. Tôi nghĩ hoàn hảo sẽ thật kỳ quặc. Đội của bạn luôn thắng, công việc luôn tuyệt vời, túi bạn luôn có tiền, xe bạn không bao giờ hỏng. Còn gì để nói nữa?"

Test 3

Passage 1 · Frozen Food
Thực phẩm đông lạnh

At some point in history, humans discovered that ice preserved food. There is evidence that winter ice was stored to preserve food in the summer as far back as 10,000 years ago. Two thousand years ago, the inhabitants of South America's Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption. They froze them overnight, then trampled them to squeeze out the moisture, then dried them in the sun. This preserved their nutritional value - if not their aesthetic appeal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vào một thời điểm nào đó trong lịch sử, con người phát hiện ra rằng băng có thể bảo quản thực phẩm. Có bằng chứng cho thấy từ cách đây 10.000 năm, người ta đã trữ băng mùa đông để giữ thực phẩm vào mùa hè. Hai nghìn năm trước, cư dân ở dãy núi Andes của Nam Mỹ có một cách đặc biệt để bảo quản khoai tây cho việc tiêu thụ sau này. Họ để khoai tây đông lạnh qua đêm, sau đó giẫm lên để vắt hết nước, rồi phơi khô dưới nắng. Cách này giữ được giá trị dinh dưỡng của khoai tây — dù không giữ được vẻ ngoài bắt mắt.

Natural ice remained the main form of refrigeration until late in the 19th century. In the early 1800s, ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic for the purpose of food preservation. In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Băng tự nhiên vẫn là hình thức làm lạnh chủ yếu cho đến cuối thế kỷ 19. Đầu những năm 1800, các chủ tàu ở Boston, Mỹ đã kéo những khối băng khổng lồ từ Bắc Cực đi khắp Đại Tây Dương để bảo quản thực phẩm. Năm 1851, ngành đường sắt lần đầu tiên đặt các khối băng trong toa xe cách nhiệt để vận chuyển bơ từ Ogdensburg, New York, đến Boston.

Finally, in 1870, Australian inventors found a way to make 'mechanical ice'. They used a compressor to force a gas - ammonia at first and later Freon - through a condenser. The compressed gas gave up some of its heat as it moved through the condenser. Then the gas was released quickly into a low-pressure evaporator coil where it became liquid and cold. Air was blown over the evaporator coil and then this cooled air passed into an insulated compartment, lowering its temperature to freezing point.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cuối cùng, năm 1870, các nhà phát minh người Úc tìm ra cách tạo ra "băng cơ học". Họ sử dụng một máy nén để nén khí — ban đầu là amoniac, sau đó là Freon — qua một bộ ngưng tụ. Khi đi qua bộ ngưng tụ, khí nén nhả ra một phần nhiệt. Sau đó khí được xả nhanh vào một ống bay hơi áp suất thấp, tại đây nó chuyển thành dạng lỏng và lạnh. Không khí được thổi qua ống bay hơi rồi luồng không khí lạnh này đi vào một khoang cách nhiệt, hạ nhiệt độ xuống mức đóng băng.

Initially, this process was invented to keep Australian beer cool even in hot weather. But Australian cattlemen were quick to realize that, if they could put this new invention on a ship, they could export meat across the oceans. In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England. While the food frozen this way was still palatable, there was some deterioration. During the freezing process, crystals formed within the cells of the food, and when the ice expanded and the cells burst, this spoilt the flavor and texture of the food.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ban đầu, quy trình này được phát minh để giữ bia Úc luôn mát ngay cả trong thời tiết nóng. Nhưng những người chăn nuôi gia súc Úc nhanh chóng nhận ra rằng nếu có thể đưa phát minh này lên tàu, họ có thể xuất khẩu thịt ra khắp đại dương. Năm 1880, một lô thịt bò và thịt cừu Úc đông lạnh được gửi đến Anh. Mặc dù thực phẩm đông lạnh theo cách này vẫn ăn được, nhưng chất lượng có phần suy giảm. Trong quá trình đông lạnh, các tinh thể hình thành bên trong tế bào thực phẩm, và khi băng giãn nở làm tế bào vỡ, điều này làm hỏng hương vị và kết cấu thực phẩm.

The modern frozen food industry began with the indigenous Inuit people of Canada. In 1912, a biology student in Massachusetts, USA, named Clarence Birdseye, ran out of money and went to Labrador in Canada to trap and trade furs. While he was there, he became fascinated with how the Inuit would quickly freeze fish in the Arctic air. The fish looked and tasted fresh even months later.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh hiện đại bắt đầu từ người Inuit bản địa ở Canada. Năm 1912, một sinh viên sinh học ở Massachusetts, Mỹ tên Clarence Birdseye, hết tiền và đến Labrador, Canada để bẫy và buôn bán lông thú. Trong thời gian ở đó, ông bị cuốn hút bởi cách người Inuit nhanh chóng đông lạnh cá trong không khí Bắc Cực. Cá trông và có vị như mới ngay cả nhiều tháng sau.

Birdseye returned to the USA in 1917 and began developing mechanical freezers capable of quick-freezing food. Birdseye methodically kept inventing better freezers and gradually built a business selling frozen fish from Gloucester, Massachusetts. In 1929, his business was sold and became General Foods, but he stayed with the company as director of research, and his division continued to innovate.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Birdseye trở về Mỹ năm 1917 và bắt đầu phát triển các tủ đông cơ học có khả năng làm đông nhanh thực phẩm. Ông liên tục phát minh ra các loại tủ đông tốt hơn và dần dần xây dựng một doanh nghiệp bán cá đông lạnh từ Gloucester, Massachusetts. Năm 1929, doanh nghiệp của ông được bán và trở thành General Foods, nhưng ông vẫn ở lại công ty với vai trò giám đốc nghiên cứu, và bộ phận của ông tiếp tục đổi mới.

Birdseye was responsible for several key innovations that made the frozen food industry possible. He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused, as well as the technique of freezing the product in the package it was to be sold in. He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product. Birdseye products also came in convenient size packages that could be prepared with a minimum of effort.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Birdseye chịu trách nhiệm cho một số đổi mới quan trọng làm cho ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh trở nên khả thi. Ông phát triển kỹ thuật đông lạnh nhanh giúp giảm thiệt hại do tinh thể gây ra, cũng như kỹ thuật đông lạnh sản phẩm ngay trong bao bì bán lẻ. Ông cũng giới thiệu việc sử dụng cellophane — vật liệu trong suốt đầu tiên để đóng gói thực phẩm — cho phép người tiêu dùng nhìn thấy chất lượng sản phẩm. Các sản phẩm của Birdseye cũng được đóng gói kích thước tiện lợi, có thể chuẩn bị với ít công sức nhất.

But there were still obstacles. In the 1930s, few grocery stores could afford to buy freezers for a market that wasn't established yet. So, Birdseye leased inexpensive freezer cases to them. He also leased insulated railroad cars so that he could ship his products nationwide. However, few consumers had freezers large enough or efficient enough to take advantage of the products.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng vẫn còn những trở ngại. Vào những năm 1930, ít cửa hàng tạp hóa đủ khả năng mua tủ đông cho một thị trường chưa được định hình. Vì vậy, Birdseye cho họ thuê các tủ đông giá rẻ. Ông cũng thuê các toa tàu cách nhiệt để vận chuyển sản phẩm trên toàn quốc. Tuy nhiên, ít người tiêu dùng có tủ đông đủ lớn hoặc đủ hiệu quả để tận dụng các sản phẩm này.

Sales increased in the early 1940s, when World War II gave a boost to the frozen food industry because tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort, while frozen foods were abundant and cheap. Finally, by the 1950s, refrigerator technology had developed far enough to make these appliances affordable for the average family. By 1953, 33 million US families owned a refrigerator, and manufacturers were gradually increasing the size of the freezer compartments in them.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Doanh số tăng vào đầu những năm 1940, khi Chiến tranh Thế giới II thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh vì thiếc được dùng cho vũ khí. Thực phẩm đóng hộp bị hạn chế để tiết kiệm thiếc cho chiến tranh, trong khi thực phẩm đông lạnh dồi dào và rẻ. Cuối cùng, đến những năm 1950, công nghệ tủ lạnh đã phát triển đủ để thiết bị này trở nên phải chăng với các gia đình trung bình. Đến năm 1953, có 33 triệu hộ gia đình Mỹ sở hữu tủ lạnh, và các nhà sản xuất dần tăng kích thước ngăn đá trong đó.

1950s families were also looking for convenience at mealtimes, so the moment was right for the arrival of the 'TV Dinner'. Swanson Foods was a large, nationally recognized producer of canned and frozen poultry. In 1954, the company adapted some of Birdseye's freezing techniques, and with the help of a clever name and a huge advertising budget, it launched the first 'TV Dinner'. This consisted of frozen turkey, potatoes and vegetables served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines. The product was an instant success. Within a year, Swanson had sold 13 million TV dinners. American consumers couldn't resist the combination of a trusted brand name, a single-serving package and the convenience of a meal that could be ready after only 25 minutes in a hot oven. By 1959, Americans were spending \$2.7 billion annually on frozen foods, and half a billion of that was spent on ready- prepared meals such as the TV Dinner.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các gia đình những năm 1950 cũng tìm kiếm sự tiện lợi vào giờ ăn, vì thế thời điểm này rất thích hợp cho sự ra đời của "TV Dinner". Swanson Foods là một nhà sản xuất lớn, nổi tiếng toàn quốc về thực phẩm gia cầm đóng hộp và đông lạnh. Năm 1954, công ty áp dụng một số kỹ thuật đông lạnh của Birdseye, và với một tên gọi thông minh cùng ngân sách quảng cáo khổng lồ, họ ra mắt "TV Dinner" đầu tiên. Sản phẩm gồm gà tây, khoai tây và rau củ đông lạnh, phục vụ trong khay nhôm phân ngăn giống như loại dùng trên máy bay. Sản phẩm thành công tức thì. Trong vòng một năm, Swanson đã bán được 13 triệu TV Dinner. Người tiêu dùng Mỹ không thể cưỡng lại sự kết hợp giữa thương hiệu uy tín, gói khẩu phần một người và sự tiện lợi của bữa ăn có thể sẵn sàng chỉ sau 25 phút trong lò nóng. Đến năm 1959, người Mỹ chi 2,7 tỷ đô la hàng năm cho thực phẩm đông lạnh, trong đó nửa tỷ đô dành cho các bữa ăn chế biến sẵn như TV Dinner.

Today, the US frozen food industry has a turnover of over \$67 billion annually, with \$26.6 billion of that sold to consumers for home consumption. The remaining \$40 billion in frozen food sales come through restaurants, cafeterias, hospitals and schools, and that represents a third of the total food service sales.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngày nay, ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh Mỹ có doanh thu hơn 67 tỷ đô la mỗi năm, trong đó 26,6 tỷ đô bán cho người tiêu dùng dùng tại nhà. 40 tỷ đô còn lại đến từ các nhà hàng, căng tin, bệnh viện và trường học, chiếm một phần ba tổng doanh thu dịch vụ thực phẩm.
Passage 2 · Can the Planet's Coral Reefs Be Saved?
Liệu có thể cứu các rạn san hô trên hành tinh?

A. Conservationists have put the final touches to a giant artificial reef they have been assembling at the world-renowned Zoological Society of London (London Zoo). Samples of the planet's most spectacular corals - vivid green branching coral, yellow scroll, blue ridge and many more species - have been added to the giant tank along with fish that thrive in their presence: blue tang, clownfish and many others. The reef is in the zoo's new gallery, Tiny Giants, which is dedicated to the minuscule invertebrate creatures that sustain life across the planet. The coral reef tank and its seven-metre- wide window form the core of the exhibition.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Các nhà bảo tồn đã hoàn thiện những khâu cuối cùng của một rạn san hô nhân tạo khổng lồ mà họ đang lắp ráp tại Hội Động vật học Luân Đôn (Sở thú Luân Đôn) danh tiếng thế giới. Các mẫu san hô ngoạn mục nhất hành tinh — như san hô nhánh xanh lục rực rỡ, san hô cuộn vàng, san hô xanh lam và nhiều loài khác — đã được đưa vào bể khổng lồ cùng với các loài cá sống khỏe mạnh nhờ môi trường này: cá đuôi gai xanh, cá hề và nhiều loài khác. Rạn san hô nằm trong khu triển lãm mới của sở thú, mang tên Tiny Giants (Những Người Khổng Lồ Bé Nhỏ), được dành riêng cho các loài sinh vật không xương sống tí hon duy trì sự sống trên khắp hành tinh. Bể san hô và cửa sổ rộng bảy mét của nó tạo thành trung tâm của triển lãm.

"Coral reefs are the most diverse ecosystems on Earth and we want to show people how wonderful they are," said Paul Pearce-Kelly, senior curator of invertebrates and fish at the Zoological Society of London. "However, we also want to highlight the research and conservation efforts that are now being carried out to try to save them from the threat of global warming. "They want people to see what is being done to try to save these wonders.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Rạn san hô là hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái Đất và chúng tôi muốn cho mọi người thấy chúng tuyệt vời đến mức nào," Paul Pearce-Kelly — quản lý cấp cao về các loài không xương sống và cá tại Hội Động vật học Luân Đôn — cho biết. "Tuy nhiên, chúng tôi cũng muốn nhấn mạnh các nghiên cứu và nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để cứu chúng khỏi mối đe dọa của biến đổi khí hậu toàn cầu." Họ muốn mọi người thấy được những gì đang được làm để cứu lấy những kỳ quan này.

B. Corals are composed of tiny animals, known as polyps, with tentacles for capturing small marine creatures in the sea water. These polyps are transparent but get their brilliant tones of pink, orange, blue, green, etc. from algae that live within them, which in turn get protection, while their photosynthesising of the sun's rays provides nutrients for the polyps. This comfortable symbiotic relationship has led to the growth of coral reefs that cover 0.1% of the planet's ocean bed while providing homes for more than 25% of marine species, including fish, molluscs, sponges and shellfish.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. San hô được cấu tạo từ những sinh vật nhỏ bé gọi là polyp, với các xúc tu dùng để bắt các sinh vật biển nhỏ trong nước. Những polyp này trong suốt nhưng có được sắc hồng, cam, xanh dương, xanh lục rực rỡ... nhờ các loại tảo sống bên trong chúng. Tảo đổi lại được bảo vệ, còn việc chúng quang hợp ánh nắng mặt trời sẽ cung cấp chất dinh dưỡng cho polyp. Mối quan hệ cộng sinh hài hòa này đã dẫn đến sự hình thành các rạn san hô bao phủ 0,1% đáy đại dương nhưng lại cung cấp nơi cư trú cho hơn 25% loài sinh vật biển, bao gồm cá, thân mềm, bọt biển và các loài có vỏ khác.

C. As a result, coral reefs are often described as the 'rainforests of the sea', though the comparison is dismissed by some naturalists, including David Attenborough. "People say you cannot beat the rainforest," Attenborough has stated. "But that is simply not true. You go there and the first thing you think is: where. . . are the birds? Where are the animals? They are hiding in the trees, of course. No, if you want beauty and wildlife, you want a coral reef. Put on a mask and stick your head under the water. The sight is mind-blowing. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Chính vì vậy, các rạn san hô thường được mô tả là "rừng mưa dưới biển", dù so sánh này bị một số nhà tự nhiên học — trong đó có David Attenborough — bác bỏ. Ông Attenborough từng nói: "Người ta nói bạn không thể vượt qua vẻ đẹp của rừng mưa. Nhưng điều đó hoàn toàn không đúng. Bạn đến đó và việc đầu tiên bạn nghĩ là: chim đâu? Động vật đâu? Chúng đang ẩn trong cây, dĩ nhiên rồi. Không, nếu bạn muốn chiêm ngưỡng vẻ đẹp và sự phong phú của động vật hoang dã, bạn phải đến rạn san hô. Hãy đeo mặt nạ lặn và thò đầu xuống nước. Khung cảnh đó thực sự gây choáng ngợp."

D. Unfortunately, these majestic sights are now under very serious threat, with the most immediate problem coming in the form of thermal stress. Rising ocean temperatures are triggering bleaching events that strip reefs of their colour and eventually kill them. And that is just the start. Other menaces include ocean acidification, sea level increase, pollution by humans, deoxygenation and ocean current changes, while the climate crisis is also increasing habitat destruction. As a result, vast areas - including massive chunks of Australia's Great Barrier Reef - have already been destroyed, and scientists advise that more than 90% of reefs could be lost by 2050 unless urgent action is taken to tackle global heating and greenhouse gas emissions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Đáng tiếc, những khung cảnh hùng vĩ này hiện đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng, mà cấp bách nhất là hiện tượng căng thẳng nhiệt. Nhiệt độ đại dương tăng cao đang gây ra các sự kiện tẩy trắng, khiến rạn san hô mất màu và cuối cùng chết. Và đó mới chỉ là khởi đầu. Các mối nguy khác gồm axit hóa đại dương, mực nước biển dâng, ô nhiễm do con người, thiếu oxy và thay đổi dòng chảy đại dương, trong khi khủng hoảng khí hậu cũng làm gia tăng sự hủy hoại môi trường sống. Hậu quả là những vùng rộng lớn — bao gồm phần khổng lồ của Rạn san hô Great Barrier ở Úc — đã bị tàn phá, và các nhà khoa học cảnh báo rằng hơn 90% rạn san hô có thể biến mất vào năm 2050 nếu không có hành động khẩn cấp để giải quyết tình trạng nóng lên toàn cầu và khí thải nhà kính.

Pearce-Kelly says that coral reefs have to survive really harsh conditions - wave erosion and other factors. And "when things start to go wrong in the oceans, then corals will be the first to react. And that is exactly what we are seeing now. Coral reefs are dying and they are telling us that all is not well with our planet. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Pearce-Kelly cho biết các rạn san hô phải tồn tại trong những điều kiện cực kỳ khắc nghiệt — xói mòn do sóng và các yếu tố khác. "Khi đại dương bắt đầu có vấn đề, san hô sẽ là những loài đầu tiên phản ứng. Và đó chính xác là điều chúng ta đang chứng kiến. Rạn san hô đang chết dần và chúng đang cảnh báo chúng ta rằng hành tinh này không còn ổn."

E. However, scientists are trying to pinpoint hardy types of coral that could survive our overheated oceans, and some of this research will be carried out at London Zoo. "Behind our. . . coral reef tank we have built laboratories where scientists will be studying coral species," said Pearce-Kelly. One aim will be to carry out research on species to find those that can survive best in warm, acidic waters. Another will be to try to increase coral breeding rates. "Coral spawn just once a year," he added. "However, aquarium-based research has enabled some corals to spawn artificially, which can assist coral reef restoration efforts. And if this can be extended for all species, we could consider the launching of coral-spawning programmes several times a year. That would be a big help in restoring blighted reefs. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Tuy nhiên, các nhà khoa học đang cố xác định những loại san hô bền bỉ có thể tồn tại trong đại dương quá nóng hiện nay, và một phần nghiên cứu này sẽ được tiến hành tại Sở thú Luân Đôn. "Phía sau bể san hô, chúng tôi đã xây dựng các phòng thí nghiệm nơi các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các loài san hô," Pearce-Kelly nói. Một mục tiêu sẽ là nghiên cứu để tìm ra những loài có thể tồn tại tốt nhất trong môi trường nước ấm và có tính axit. Một mục tiêu khác là cố gắng tăng tỷ lệ sinh sản của san hô. "San hô chỉ sinh sản một lần mỗi năm," ông bổ sung. "Tuy nhiên, nghiên cứu trong bể thủy sinh đã cho phép một số loài san hô sinh sản nhân tạo, hỗ trợ việc khôi phục rạn san hô. Nếu có thể mở rộng điều này cho tất cả các loài, chúng ta có thể thực hiện các chương trình sinh sản san hô nhiều lần trong năm. Điều đó sẽ giúp ích lớn trong việc phục hồi những rạn san hô bị tàn phá."

F. Research in these fields is being conducted in laboratories around the world, with the London Zoo centre linked to this global network. Studies carried out in one centre can then be tested in others. The resulting young coral can then be displayed in the tank in Tiny Giants. "The crucial point is that the progress we make in making coral better able to survive in a warming world can be shown to the public and encourage them to believe that we can do something to save the planet's reefs," said Pearce-Kelly. "Saving our coral reefs is now a critically important ecological goal. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Nghiên cứu trong các lĩnh vực này đang được tiến hành tại các phòng thí nghiệm trên khắp thế giới, với trung tâm của Sở thú Luân Đôn được kết nối vào mạng lưới toàn cầu này. Các nghiên cứu thực hiện ở một trung tâm có thể được kiểm nghiệm ở các trung tâm khác. San hô non thu được sau đó có thể được trưng bày trong bể tại khu Tiny Giants. "Điều then chốt là tiến bộ chúng ta đạt được trong việc giúp san hô thích nghi tốt hơn với thế giới nóng lên có thể được trình bày cho công chúng, khuyến khích họ tin rằng chúng ta có thể làm gì đó để cứu các rạn san hô của hành tinh," Pearce-Kelly nói. "Bảo vệ rạn san hô hiện nay là một mục tiêu sinh thái vô cùng quan trọng."
Passage 3 · Robots and Us
Robot và chúng ta

When asked "Should robots be used to colonise other planets?", cosmology and astrophysics Professor Martin Rees said he believed the solar system would be mapped by robotic craft by the end of the century. "The next step would be mining of asteroids, enabling fabrication of large structures in space without having to bring all the raw materials from Earth. . . . I think this is more realistic and benign than the. . . "terraforming"* of planets. "He maintains that colonised planets "should be preserved with a status that is analogous to Antarctica here on Earth. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi được hỏi "Có nên sử dụng robot để thuộc địa hóa các hành tinh khác không?", Giáo sư vũ trụ học và vật lý thiên văn Martin Rees nói rằng ông tin hệ mặt trời sẽ được lập bản đồ bởi các tàu robot vào cuối thế kỷ. "Bước tiếp theo sẽ là khai thác tiểu hành tinh, cho phép chế tạo các cấu trúc lớn trong không gian mà không cần mang tất cả nguyên liệu thô từ Trái Đất\... Tôi nghĩ điều này thực tế và lành tính hơn so với việc\... 'cải tạo địa chất'* (terraforming) các hành tinh." Ông duy trì rằng các hành tinh được thuộc địa hóa "nên được bảo tồn với một tình trạng tương tự như Nam Cực trên Trái Đất."

On the question of using robots to colonise other planets and exploit mineral resources, engineering Professor Daniel Wolpert replied, "I don't see a pressing need to colonise other planets unless we can bring [these] resources back to Earth. The vast majority of Earth is currently inaccessible to us. Using robots to gather resources nearer to home would seem to be a better use of our robotic tools. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Về câu hỏi sử dụng robot để thuộc địa hóa các hành tinh khác và khai thác tài nguyên khoáng sản, Giáo sư kỹ thuật Daniel Wolpert trả lời, "Tôi không thấy nhu cầu cấp bách để thuộc địa hóa các hành tinh khác trừ khi chúng ta có thể mang [các] tài nguyên này về Trái Đất. Phần lớn Trái Đất hiện nay không thể tiếp cận được với chúng ta. Sử dụng robot để thu thập tài nguyên gần nhà hơn dường như là cách sử dụng tốt hơn các công cụ robot của chúng ta."

Meanwhile, for anthropology Professor Kathleen Richardson, the idea of 'colonisation' of other planets seemed morally dubious: "I think whether we do something on Earth or on Mars we should always do it in the spirit of a genuine interest in "the Other", not to impose a particular model, but to meet 'the Other'. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong khi đó, đối với Giáo sư nhân học Kathleen Richardson, ý tưởng 'thuộc địa hóa' các hành tinh khác dường như đáng nghi ngờ về mặt đạo đức: "Tôi nghĩ dù chúng ta làm gì trên Trái Đất hay trên Sao Hỏa, chúng ta nên luôn làm điều đó với tinh thần quan tâm chân thành đến 'Cái Khác', không phải để áp đặt một mô hình cụ thể, mà để gặp gỡ 'Cái Khác'."

In response to the second question, 'How soon will machine intelligence outstrip human intelligence?', Rees mentions robots that are advanced enough to beat humans at chess, but then goes on to say, "Robots are still limited in their ability to sense their environment: they can't yet recognise and move the pieces on a real chessboard as cleverly as a child can. Later this century, however, their more advanced successors may relate to their surroundings, and to people, as adeptly as we do. Moral questions then arise. . . . Should we feel guilty about exploiting [sophisticated robots]? Should we fret if they are underemployed, frustrated, or bored?"Wolpert's response to the question about machine intelligence outstripping human intelligence was this: "In a limited sense it already has. Machines can already navigate, remember and search for items with an ability that far outstrips humans. However, there is no machine that can identify visual objects or speech with the reliability and flexibility of humans. . . . Expecting a machine close to the creative intelligence of a human within the next 50 years would be highly ambitious. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong phản hồi cho câu hỏi thứ hai, 'Trí tuệ máy móc sẽ vượt trội trí tuệ con người sớm đến mức nào?', Rees đề cập đến các robot đủ tiên tiến để đánh bại con người trong cờ vua, nhưng sau đó tiếp tục nói, "Robot vẫn còn hạn chế trong khả năng cảm nhận môi trường của chúng: chúng chưa thể nhận biết và di chuyển các quân cờ trên bàn cờ thực tế một cách khéo léo như một đứa trẻ. Tuy nhiên, sau này trong thế kỷ, những người kế thừa tiên tiến hơn của chúng có thể liên hệ với môi trường xung quanh và với con người một cách khéo léo như chúng ta. Các vấn đề đạo đức sau đó nảy sinh\... Chúng ta có nên cảm thấy tội lỗi khi khai thác [các robot tinh vi]? Chúng ta có nên lo lắng nếu chúng bị thiếu việc làm, thất vọng hoặc chán nản?" Phản hồi của Wolpert cho câu hỏi về trí tuệ máy móc vượt trội trí tuệ con người là: "Theo nghĩa hạn chế, nó đã vượt trội. Máy móc đã có thể điều hướng, nhớ và tìm kiếm vật phẩm với khả năng vượt xa con người. Tuy nhiên, không có máy móc nào có thể nhận diện vật thể hình ảnh hoặc giọng nói với độ tin cậy và linh hoạt của con người\... Kỳ vọng một máy móc gần với trí tuệ sáng tạo của con người trong vòng 50 năm tới sẽ là rất tham vọng."

Richardson believes that our fear of machines becoming too advanced has more to do with human nature than anything intrinsic to the machines themselves. In her view, it stems from humans' tendency to personify inanimate objects: we create machines based on representations of ourselves, imagine that machines think and behave as we do, and therefore see them as an autonomous threat. "One of the consequences of thinking that the problem lies with machines is that. . . we tend to imagine they are greater and more powerful than they really are and subsequently they become so. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Richardson tin rằng nỗi sợ của chúng ta về máy móc trở nên quá tiên tiến liên quan nhiều hơn đến bản chất con người hơn là bất kỳ điều gì nội tại của chính máy móc. Theo quan điểm của cô, nó xuất phát từ xu hướng nhân hóa các vật vô tri vô giác của con người: chúng ta tạo ra máy móc dựa trên biểu tượng của chính mình, tưởng tượng rằng máy móc nghĩ và hành xử như chúng ta, và do đó coi chúng như một mối đe dọa tự chủ. "Một trong những hậu quả của việc nghĩ rằng vấn đề nằm ở máy móc là\... chúng ta có xu hướng tưởng tượng chúng lớn lao và mạnh mẽ hơn thực tế, và sau đó chúng trở nên như vậy."

This led on to the third question, 'Should we be scared by advances in artificial intelligence?'To this question, Rees replied, "Those who should be worried are the futurologists who believe in the so-called 'singularity'*. . . . And another worry is that we are increasingly dependent on computer networks, and that these could behave like a single 'brain' with a mind of its own, and with goals that may be contrary to human welfare. I think we should ensure that robots remain as no more than 'idiot savants' lacking the capacity to outwit us, even though they may greatly surpass us in the ability to calculate and process information. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều này dẫn đến câu hỏi thứ ba, 'Chúng ta có nên sợ hãi trước những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo không?' Đối với câu hỏi này, Rees trả lời, "Những người nên lo lắng là các nhà tương lai học tin vào cái gọi là 'điểm kỳ dị'*. . . . Và một lo lắng khác là chúng ta ngày càng phụ thuộc vào các mạng máy tính, và những mạng này có thể hành xử như một 'bộ não' duy nhất với ý chí riêng, và với các mục tiêu có thể trái với lợi ích của con người. Tôi nghĩ chúng ta nên đảm bảo rằng robot vẫn chỉ là những 'thiên tài ngốc nghếch' thiếu khả năng vượt qua chúng ta, ngay cả khi chúng có thể vượt trội chúng ta rất nhiều trong khả năng tính toán và xử lý thông tin."

Wolpert's response was to say that we have already seen the damaging effects of artificial intelligence in the form of computer viruses. "But in this case," he says, "the real intelligence is the malicious designer. Critically, the benefits of computers outweigh the damage that computer viruses cause. Similarly, while there may be misuses of robotics in the near future, the benefits that they will bring are likely to outweigh these negative aspects. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
*điểm kỳ dị (singularity): điểm mà robot sẽ có khả năng bắt đầu tạo ra các phiên bản ngày càng tinh vi hơn của chính chúng

Richardson's response to this question was this: "We need to ask why fears of artificial intelligence and robots persist; none have in fact risen up and challenged human supremacy. "She believes that as robots have never shown themselves to be a threat to humans, it seems unlikely that they ever will. In fact, she went on, "Not all fear [robots]; many people welcome machine intelligence."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Phản hồi của Wolpert là nói rằng chúng ta đã thấy những tác động tai hại của trí tuệ nhân tạo dưới dạng virus máy tính. "Nhưng trong trường hợp này," ông nói, "trí tuệ thực sự là nhà thiết kế ác ý. Quan trọng là, lợi ích của máy tính vượt trội hơn thiệt hại mà virus máy tính gây ra. Tương tự, trong khi có thể có lạm dụng robot trong tương lai gần, lợi ích mà chúng mang lại có lẽ sẽ vượt trội hơn các khía cạnh tiêu cực này."

In answer to the fourth question, 'What can science fiction tell us about robotics?', Rees replied, "I sometimes advise students that it's better to read first-rate science fiction than second-rate science - more stimulating, and perhaps no more likely to be wrong. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Phản hồi của Richardson cho câu hỏi này là: "Chúng ta cần hỏi tại sao nỗi sợ hãi về trí tuệ nhân tạo và robot vẫn tồn tại; không có cái nào thực sự nổi dậy và thách thức sự thống trị của con người." Cô tin rằng vì robot chưa bao giờ chứng tỏ mình là mối đe dọa đối với con người, dường như không có khả năng chúng sẽ làm vậy. Thực tế, cô tiếp tục, "Không phải tất cả đều sợ [robot]; nhiều người chào đón trí tuệ máy móc."

As his response, Wolpert commented, "Science fiction has often been remarkable at predicting the future. . . . Science fiction has painted a vivid spectrum of possible futures, from cute and helpful robots to dystopian robotic societies. Interestingly, almost no science fiction envisages a future without robots. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong câu trả lời cho câu hỏi thứ tư, 'Khoa học viễn tưởng có thể cho chúng ta biết gì về robot học?', Rees trả lời, "Tôi đôi khi khuyên sinh viên rằng tốt hơn nên đọc khoa học viễn tưởng hạng nhất thay vì khoa học hạng hai - kích thích hơn, và có lẽ không dễ sai hơn."

Finally, on the question of science fiction, Richardson pointed out that in modern society, people tend to think there is reality on the one hand, and fiction and fantasy on the other. She then explained that the division did not always exist, and that scientists and technologists made this separation because they wanted to carve out the sphere of their work. "But the divide is not so clear cut, and that is why the worlds seem to collide at times," she said. "In some cases, we need to bring these different understandings together to get a whole perspective. Perhaps then, we won't be so frightened that something we create as a copy of ourselves will be a [threat] to us. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Là phản hồi của mình, Wolpert bình luận, "Khoa học viễn tưởng thường đáng kinh ngạc trong việc dự đoán tương lai\... Khoa học viễn tưởng đã vẽ nên một quang phổ sống động về các tương lai có thể, từ những robot dễ thương và hữu ích đến các xã hội robot phản địa đàng. Thú vị là, hầu như không có khoa học viễn tưởng nào hình dung một tương lai không có robot."

Test 4

Passage 1 · Georgia O'Keeffe
Georgia O'Keeffe — nữ họa sĩ tiên phong

For seven decades, Georgia O'Keeffe (1887-1986) was a major figure in American art. Remarkably, she remained independent from shifting art trends and her work stayed true to her own vision, which was based on finding the essential, abstract forms in nature. With exceptionally keen powers of observation and great finesse with a paintbrush, she recorded subtle nuances of colour, shape, and light that enlivened her paintings and attracted a wide audience.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong suốt bảy thập kỷ, Georgia O'Keeffe (1887 — 1986) là một nhân vật quan trọng trong nghệ thuật Mỹ. Điều đáng chú ý là bà vẫn giữ được sự độc lập trước những xu hướng nghệ thuật thay đổi liên tục và tác phẩm của bà luôn trung thành với tầm nhìn riêng — dựa trên việc khám phá những hình thức tinh túy, trừu tượng trong thiên nhiên. Với khả năng quan sát sắc bén hiếm có và kỹ năng cầm cọ tinh tế, bà đã ghi lại những sắc thái tinh vi về màu sắc, hình dạng và ánh sáng, làm bừng lên sức sống cho tranh của mình và thu hút một lượng khán giả đông đảo.

Born in 1887 near Sun Prairie, Wisconsin to cattle breeders Francis and Ida O'Keeffe, Georgia was raised on their farm along with her six siblings. By the time she graduated from high school in 1905, she had determined to make her way as an artist. She studied the techniques of traditional painting at the Art Institute of Chicago school (1905) and the Art Students League of New York (1907-8). After attending university and then training college, she became an art teacher and taught in elementary schools, high schools, and colleges in Virginia, Texas, and South Carolina from 1911 to 1918.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sinh năm 1887 gần Sun Prairie, bang Wisconsin, trong một gia đình chăn nuôi gia súc gồm Francis và Ida O'Keeffe, Georgia lớn lên trên trang trại cùng sáu anh chị em khác. Khi tốt nghiệp trung học năm 1905, bà đã quyết định theo đuổi con đường nghệ thuật. Bà học kỹ thuật hội họa truyền thống tại Học viện Nghệ thuật Chicago (1905) và tại Art Students League of New York (1907 — 1908). Sau khi theo học đại học và trường sư phạm, bà trở thành giáo viên mỹ thuật, dạy ở các trường tiểu học, trung học và đại học tại Virginia, Texas và South Carolina từ năm 1911 đến 1918.

During this period, O'Keeffe began to experiment with creating abstract compositions in charcoal, and produced a series of innovative drawings that led her art in a new direction. She sent some of these drawings to a friend in New York, who showed them to art collector and photographer Alfred Stieglitz in January 1916. Stieglitz was impressed, and exhibited the drawings later that year at his gallery on Fifth Avenue, New York City, where the works of many avant-garde artists and photographers were introduced to the American public.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong giai đoạn này, O'Keeffe bắt đầu thử nghiệm với các bố cục trừu tượng bằng than chì và tạo ra một loạt tranh vẽ đầy sáng tạo, mở ra hướng đi mới cho nghệ thuật của bà. Bà gửi một số bức vẽ này cho một người bạn ở New York, người đã giới thiệu chúng với nhà sưu tầm nghệ thuật kiêm nhiếp ảnh gia Alfred Stieglitz vào tháng 1 năm 1916. Stieglitz bị ấn tượng mạnh và đã trưng bày những bức vẽ đó sau đó trong năm tại phòng trưng bày của ông ở Đại lộ Năm (Fifth Avenue), thành phố New York — nơi công chúng Mỹ lần đầu được tiếp cận với tác phẩm của nhiều nghệ sĩ và nhiếp ảnh gia tiên phong.

With Stieglitz's encouragement and promise of financial support, O'Keeffe arrived in New York in June 1918 to begin a career as an artist. For the next three decades, Stieglitz vigorously promoted her work in twenty-two solo exhibitions and numerous group installations. The two were married in 1924. The ups and downs of their personal and professional relationship were recorded in Stieglitz's celebrated black-and-white portraits of O'Keeffe, taken over the course of twenty years (1917-37).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Với sự khuyến khích và hứa hẹn hỗ trợ tài chính của Stieglitz, O'Keeffe đến New York vào tháng 6 năm 1918 để bắt đầu sự nghiệp nghệ sĩ. Trong ba thập kỷ tiếp theo, Stieglitz tích cực quảng bá tác phẩm của bà qua 22 triển lãm cá nhân và nhiều cuộc trưng bày nhóm. Hai người kết hôn vào năm 1924. Những thăng trầm trong mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp của họ được ghi lại qua các bức chân dung đen trắng nổi tiếng của Stieglitz về O'Keeffe, chụp trong suốt hai mươi năm (1917 — 1937).

By the mid-1920s, O'Keeffe was recognized as one of America's most important and successful artists, widely known for the architectural pictures that dramatically depict the soaring skyscrapers of New York. But most often, she painted botanical subjects, inspired by annual trips to the Stieglitz family summer home. In her magnified images depicting flowers, begun in 1924, O'Keeffe brings the viewer right into the picture.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đến giữa những năm 1920, O'Keeffe được công nhận là một trong những nghệ sĩ quan trọng và thành công nhất của Mỹ, nổi tiếng với các bức tranh kiến trúc tái hiện đầy ấn tượng những tòa nhà chọc trời của New York. Tuy nhiên, phần lớn tác phẩm của bà lại là về đề tài thực vật, được lấy cảm hứng từ những chuyến đi hàng năm đến ngôi nhà mùa hè của gia đình Stieglitz. Trong những bức tranh phóng to mô tả hoa, bắt đầu từ năm 1924, O'Keeffe đưa người xem như bước thẳng vào bên trong bức tranh.

Enlarging the tiniest details to fill an entire metre-wide canvas emphasized their shapes and lines and made them appear abstract. Such daring compositions helped establish O'Keeffe's reputation as an innovative modernist.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc phóng to những chi tiết nhỏ nhất để phủ kín cả một bức toan rộng tới một mét đã làm nổi bật hình dạng và đường nét của chúng, khiến chúng trông như trừu tượng. Những bố cục táo bạo như vậy đã góp phần củng cố danh tiếng của O'Keeffe như một nhà hiện đại chủ nghĩa đầy sáng tạo.

In 1929, O'Keeffe made her first extended trip to the state of New Mexico. It was a visit that had a lasting impact on her life, and an immediate effect on her work. Over the next two decades she made almost annual trips to New Mexico, staying up to six months there, painting in relative solitude, then returning to New York each winter to exhibit the new work at Stieglitz's gallery. This pattern continued until she moved permanently to New Mexico in 1949.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 1929, O'Keeffe có chuyến đi dài đầu tiên tới bang New Mexico. Chuyến đi này đã để lại ảnh hưởng lâu dài đối với cuộc đời bà và ngay lập tức tác động tới các tác phẩm của bà. Trong hai thập kỷ tiếp theo, bà gần như năm nào cũng đến New Mexico, ở lại tới sáu tháng để vẽ trong sự cô tịch tương đối, rồi quay về New York mỗi mùa đông để trưng bày các tác phẩm mới tại phòng tranh của Stieglitz. Mô hình này tiếp diễn cho đến khi bà chuyển hẳn tới New Mexico vào năm 1949.

There, O'Keeffe found new inspiration: at first, it was the numerous sun-bleached bones she came across in the state's rugged terrain that sparked her imagination. Two of her earliest and most celebrated Southwestern paintings exquisitely reproduce a cow skull's weathered surfaces, jagged edges, and irregular openings. Later, she also explored another variation on this theme in her large series of Pelvis pictures, which focused on the contrasts between convex and concave surfaces, and solid and open spaces.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tại đây, O'Keeffe tìm thấy nguồn cảm hứng mới: ban đầu chính là những bộ xương tẩy trắng bởi nắng mà bà bắt gặp trên địa hình gồ ghề của bang này đã khơi dậy trí tưởng tượng của bà. Hai trong số những bức tranh miền Tây Nam sớm nhất và nổi tiếng nhất của bà tái hiện tinh xảo bề mặt phong hóa, các cạnh lởm chởm và những khoảng trống bất quy tắc của hộp sọ bò. Sau này, bà còn phát triển biến thể khác của chủ đề này trong loạt tranh lớn mang tên "Pelvis", tập trung vào sự tương phản giữa bề mặt lồi và lõm, cũng như giữa các khoảng rắn và khoảng trống.

However, it was the region's spectacular landscape, with its unusual geological formations, vivid colours, clarity of light, and exotic vegetation, that held the artist's imagination for more than four decades. Often, she painted the rocks, cliffs, and mountains in striking close-up, just as she had done with her botanical subjects.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, chính khung cảnh ngoạn mục của vùng đất này — với những cấu trúc địa chất độc đáo, màu sắc rực rỡ, ánh sáng trong trẻo và thảm thực vật kỳ lạ — mới là thứ giữ chân trí tưởng tượng của bà trong hơn bốn thập kỷ. Thường thì bà vẽ những tảng đá, vách đá và núi non ở góc nhìn cận cảnh đầy ấn tượng, tương tự như cách bà từng làm với các chủ đề thực vật.

O'Keeffe eventually owned two homes in New Mexico - the first, her summer retreat at Ghost Ranch, was nestled beneath 200-metre cliffs, while the second, used as her winter residence, was in the small town of Abiquiú. While both locales provided a wealth of imagery for her paintings, one feature of the Abiquiú house - the large walled patio with its black door - was particularly inspirational. In more than thirty pictures between 1946 and 1960, she reinvented the patio into an abstract arrangement of geometric shapes.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cuối cùng, O'Keeffe sở hữu hai ngôi nhà ở New Mexico — ngôi thứ nhất là nơi nghỉ hè tại Ghost Ranch, nằm nép dưới những vách đá cao 200 mét; ngôi thứ hai là nhà ở mùa đông tại thị trấn nhỏ Abiquiú. Cả hai địa điểm đều mang đến nguồn cảm hứng dồi dào cho tranh của bà, nhưng một chi tiết ở ngôi nhà Abiquiú — sân trong rộng có tường bao cùng cánh cửa đen — lại đặc biệt truyền cảm hứng. Trong hơn 30 bức tranh từ năm 1946 đến 1960, bà đã tái hiện sân trong này thành những bố cục trừu tượng của các hình khối hình học.

From the 1950s into the 1970s, O'Keeffe travelled widely, making trips to Asia, the Middle East, and Europe. Flying in planes inspired her last two major series - aerial views of rivers and expansive paintings of the sky viewed from just above clouds. In both series, O'Keeffe increased the size of her canvases, sometimes to mural proportions, reflecting perhaps her newly expanded view of the world. When in 1965 she successfully translated one of her cloud motifs to a monumental canvas measuring 6 metres in length (with the help of assistants), it was an enormous challenge and a special feat for an artist nearing eighty years of age.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từ những năm 1950 đến 1970, O'Keeffe đi du lịch nhiều nơi, tới châu Á, Trung Đông và châu Âu. Những chuyến bay bằng máy bay đã truyền cảm hứng cho hai loạt tác phẩm lớn cuối cùng của bà — những bức nhìn từ trên không xuống các dòng sông và những bức tranh khổng lồ về bầu trời nhìn từ phía trên mây. Trong cả hai loạt tranh, O'Keeffe đã tăng kích thước toan, đôi khi đạt tới tỷ lệ của tranh tường, phản ánh có lẽ cái nhìn mở rộng mới mẻ của bà về thế giới. Năm 1965, khi bà thành công đưa một mô-típ đám mây vào một bức tranh khổng lồ dài 6 mét (với sự hỗ trợ của các trợ lý), đó là một thử thách khổng lồ và cũng là một kỳ công đặc biệt đối với một nghệ sĩ gần 80 tuổi.

The last two decades of the artist's life were relatively unproductive as ill health and blindness hindered her ability to work. O'Keeffe died in 1986 at the age of ninety-eight, but her rich legacy of some 900 paintings has continued to attract subsequent generations of artists and art lovers who derive inspiration from these very American images.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hai thập kỷ cuối đời của nữ nghệ sĩ tương đối kém năng suất do sức khỏe yếu và chứng mù lòa cản trở khả năng sáng tác. O'Keeffe qua đời năm 1986 ở tuổi 98, nhưng di sản phong phú với khoảng 900 bức tranh của bà vẫn tiếp tục thu hút các thế hệ nghệ sĩ và người yêu nghệ thuật sau này tìm thấy cảm hứng trong những hình ảnh rất "Mỹ" ấy.
Passage 2 · Adapting to the Effects of Climate Change
Thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu

A. All around the world, nations are already preparing for, and adapting to, climate change and its impacts. Even if we stopped all CO2 emissions tomorrow, we would continue to see the impact of the CO2 already released since industrial times, with scientists forecasting that global warming would continue for around 40 years. In the meantime, ice caps would continue to melt and sea levels rise. Some countries and regions will suffer more extreme impacts from these changes than others. It's in these places that innovation is thriving.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Trên khắp thế giới, các quốc gia đã và đang chuẩn bị cũng như thích ứng với biến đổi khí hậu và những tác động của nó. Ngay cả khi chúng ta dừng toàn bộ lượng khí CO2 phát thải từ ngày mai, chúng ta vẫn sẽ chứng kiến tác động của lượng CO2 đã được thải ra từ thời kỳ công nghiệp hóa, với dự báo của các nhà khoa học rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu sẽ tiếp diễn trong khoảng 40 năm nữa. Trong thời gian đó, các chỏm băng vẫn tiếp tục tan và mực nước biển vẫn sẽ dâng cao. Một số quốc gia và khu vực sẽ chịu tác động nghiêm trọng hơn so với những nơi khác. Chính tại những nơi này, sự đổi mới đang nở rộ.

B. In Miami Beach, Florida, USA, seawater isn't just breaching the island city's walls, it's seeping up through the ground, so the only way to save the city is to lift it up above sea level. Starting in the lowest and most vulnerable neighbourhoods, roads have been raised by as much as 61 centimetres. The elevation work was carried out as part of Miami Beach's ambitious but much-needed stormwater-management programme. In addition to the road adaptations, the city has set up new pumps that can remove up to 75,000 litres of water per minute. In the face of floods, climate-mitigation strategies have often been overlooked, says Yanira Pineda, a senior sustainability coordinator. She knows that they're essential and that the job is far from over. "We know that in 20, 30, 40 years, we'll need to go back in there and adjust to the changing environment," she says.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Ở Miami Beach, Florida, Mỹ, nước biển không chỉ tràn qua tường chắn của thành phố đảo mà còn thấm ngược lên từ lòng đất, nên cách duy nhất để cứu thành phố là nâng nó lên cao hơn mực nước biển. Bắt đầu từ các khu vực thấp nhất và dễ bị tổn thương nhất, các con đường đã được nâng cao tới 61 cm. Công việc nâng cao này là một phần trong chương trình quản lý nước mưa đầy tham vọng nhưng rất cần thiết của Miami Beach. Bên cạnh việc điều chỉnh đường sá, thành phố cũng đã lắp đặt các máy bơm mới có khả năng hút tới 75.000 lít nước mỗi phút. "Trước nguy cơ ngập lụt, các chiến lược giảm nhẹ khí hậu thường bị bỏ qua," Yanira Pineda — điều phối viên cấp cao về phát triển bền vững — cho biết. Bà hiểu rằng những chiến lược này rất cần thiết và công việc còn lâu mới kết thúc. "Chúng tôi biết rằng trong 20, 30, 40 năm tới, chúng tôi sẽ cần quay lại đây và điều chỉnh theo môi trường đang thay đổi," bà nói.

C. Seawalls are a staple strategy for many coastal communities, but on the soft, muddy northern shores of Java, Indonesia, they frequently collapse, further exacerbating coastal erosion. There have been many attempts to restore the island's coastal mangroves: ecosystems of trees and shrubs that help defend coastal areas by trapping sediment in their net-like root systems, elevating the sea bed and dampening the energy of waves and tidal currents. But Susanna Tol of the not-for-profit organisation Wetlands International says that, while hugely popular, the majority of mangrove-planting projects fail. So, Wetlands International started out with a different approach, building semi-permeable dams, made from bamboo poles and brushwood, to mimic the role of mangrove roots and create favourable conditions for mangroves to grow back naturally. The programme has seen moderate success, mainly in areas with less subsidence. "Unfortunately, traditional infrastructure is often single-solution focused," says Tol. "For long-term success, it's critical that we transition towards multifunctional approaches that embed natural processes and that engage and benefit communities and local decision-makers. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Đê chắn sóng là chiến lược phổ biến đối với nhiều cộng đồng ven biển, nhưng trên các bờ phía Bắc Java, Indonesia — vốn mềm và lầy — những con đê này thường xuyên bị sập, làm xói mòn bờ biển thêm nghiêm trọng. Đã có nhiều nỗ lực nhằm khôi phục rừng ngập mặn ven biển của đảo: các hệ sinh thái cây và bụi cây giúp bảo vệ bờ biển bằng cách giữ phù sa trong hệ thống rễ như mạng lưới, nâng đáy biển và giảm năng lượng của sóng cũng như thủy triều. Nhưng Susanna Tol từ tổ chức phi lợi nhuận Wetlands International cho biết, mặc dù rất phổ biến, phần lớn các dự án trồng rừng ngập mặn đều thất bại. Vì thế, Wetlands International đã chọn cách tiếp cận khác, xây dựng các đập bán thấm làm từ cọc tre và cành cây để bắt chước vai trò của rễ cây ngập mặn, tạo điều kiện thuận lợi cho rừng ngập mặn tự nhiên mọc lại. Chương trình đã đạt thành công ở mức vừa phải, chủ yếu ở các khu vực ít sụt lún hơn. "Đáng tiếc là hạ tầng truyền thống thường tập trung vào một giải pháp duy nhất," Tol nói. "Để thành công lâu dài, điều then chốt là chúng ta phải chuyển sang các phương pháp đa chức năng kết hợp quá trình tự nhiên, đồng thời huy động và mang lại lợi ích cho cộng đồng và các nhà hoạch định chính sách địa phương."

D. As the floodwaters rose in the rice fields of the Mekong Delta in September 2018, four small houses rose with them. Homes in this part of Vietnam are traditionally built on stilts but these ones had been built to float. The modifications were made by the Buoyant Foundation Project, a not-for-profit organisation that has been researching and retrofitting amphibious houses since 2006. "When I started this," explains founder Elizabeth English, "climate change was not on the tip of everybody's tongue, but this technology is becoming necessary in places that didn't previously need it. "It's much cheaper than permanently elevating houses, English explains - about a third of what it would cost to completely replace a building's foundations. It also avoids the problem of taller houses being at greater risk from wind damage. Another plus comes from the fact that amphibious structures can be sensitively adapted to meet cultural needs and match the kind of houses that are already common in a community.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Khi nước lũ dâng lên trên các cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long vào tháng 9/2018, bốn ngôi nhà nhỏ cũng nổi theo dòng nước. Nhà ở khu vực này của Việt Nam truyền thống được xây trên cọc, nhưng những ngôi nhà này đã được xây để có thể nổi. Những cải tiến này được thực hiện bởi Buoyant Foundation Project, một tổ chức phi lợi nhuận nghiên cứu và nâng cấp các ngôi nhà lưỡng cư từ năm 2006. "Khi tôi bắt đầu việc này," người sáng lập Elizabeth English giải thích, "biến đổi khí hậu chưa phải là vấn đề ai cũng nhắc đến, nhưng công nghệ này đang trở nên cần thiết ở những nơi trước đây chưa từng cần đến." English cho biết, phương pháp này rẻ hơn nhiều so với việc nâng nhà lên vĩnh viễn — chỉ khoảng một phần ba chi phí thay mới toàn bộ móng nhà. Nó cũng tránh được rủi ro nhà cao dễ bị hư hại do gió mạnh. Một lợi ích khác là các cấu trúc lưỡng cư có thể được điều chỉnh khéo léo để đáp ứng nhu cầu văn hóa và phù hợp với kiểu nhà vốn đã phổ biến trong cộng đồng.

E. Bangladesh is especially vulnerable to climate change. Most of the country is less than a metre above sea level and 80 per cent of its land lies on floodplains. "Almost 35 million people living on the coastal belt of Bangladesh are currently affected by soil and water salinity," says Raisa Chowdhury of the international development organisation ICCO Cooperation. Rather than fighting against it, one project is helping communities adapt to salt-affected soils. ICCO Cooperation has been working with 10,000 farmers in Bangladesh to start cultivating naturally salt-tolerant crops in the region. Certain varieties of carrot, potato, kohlrabi, cabbage and beetroot have been found to be better suited to salty soil than the rice and wheat that is typically grown there. Chowdhury says that the results are very visible, comparing a barren plot of land to the 'beautiful, lush green vegetable garden' sitting beside it, in which she and her team have been working with the farmers. Since the project began, farmers trained in saline agriculture have reported increases of two to three more harvests per year.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Bangladesh đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Phần lớn đất nước này nằm dưới một mét so với mực nước biển và 80% diện tích đất thuộc vùng đồng bằng lũ. "Gần 35 triệu người sống ở dải ven biển Bangladesh hiện đang bị ảnh hưởng bởi tình trạng nhiễm mặn đất và nước," Raisa Chowdhury từ tổ chức phát triển quốc tế ICCO Cooperation cho biết. Thay vì chống lại nó, một dự án đang giúp cộng đồng thích nghi với đất nhiễm mặn. ICCO Cooperation đã hợp tác với 10.000 nông dân ở Bangladesh để bắt đầu trồng các loại cây có khả năng chịu mặn tự nhiên trong khu vực. Một số giống cà rốt, khoai tây, su hào, bắp cải và củ dền đã được phát hiện phù hợp với đất nhiễm mặn hơn so với lúa và lúa mì vốn thường được trồng tại đây. Chowdhury cho biết kết quả rất rõ rệt, so sánh một mảnh đất cằn cỗi với "khu vườn rau xanh tốt, tươi mát" ngay bên cạnh — nơi cô và nhóm của mình đã hợp tác cùng nông dân. Kể từ khi dự án bắt đầu, những nông dân được đào tạo về nông nghiệp chịu mặn đã báo cáo tăng từ hai đến ba vụ thu hoạch mỗi năm.

F. Greg Spotts from Los Angeles (LA) in the USA is chief sustainability officer of the city's street services department. He leads the Cool Streets LA programme, a series of pilot projects, which include the planting of trees and the installation of a 'cool pavement' system, designed to help reach the city's goal of bringing down its average temperature by 1.5°C. "Urban cooling is literally a matter of life and death for our future in LA," says Spotts. Using a Geographic Information System data mapping tool, the programme identified streets with low tree canopy cover in three of the city's neighbourhoods and covered them with a light-grey, light-reflecting coating, which had already been shown to lower road surface temperature in Los Angeles by 6°C. Spotts says one of these streets, in the Winnetka neighbourhood of San Fernando Valley, can now be seen as a pale crescent, the only cool spot on an otherwise red thermal image, from the International Space Station.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Greg Spotts ở Los Angeles (LA), Mỹ, là giám đốc bền vững của Sở Dịch vụ Đường phố thành phố. Ông lãnh đạo chương trình Cool Streets LA — một loạt các dự án thí điểm, bao gồm trồng cây và lắp đặt hệ thống "mặt đường mát" được thiết kế để giúp thành phố đạt mục tiêu giảm nhiệt độ trung bình 1,5°C. "Làm mát đô thị thực sự là vấn đề sống còn đối với tương lai của chúng tôi ở LA," Spotts nói. Sử dụng công cụ lập bản đồ dữ liệu hệ thống thông tin địa lý, chương trình đã xác định các con phố có tán cây ít ở ba khu phố của thành phố và phủ chúng bằng lớp sơn xám nhạt phản chiếu ánh sáng — thứ đã được chứng minh giúp giảm nhiệt độ bề mặt đường ở Los Angeles tới 6°C. Spotts cho biết một trong những con phố này, ở khu phố Winnetka thuộc Thung lũng San Fernando, giờ đây có thể nhìn thấy như một vệt lưỡi liềm nhạt màu — điểm mát duy nhất trên hình ảnh nhiệt đỏ rực còn lại, được chụp từ Trạm Vũ trụ Quốc tế.
Passage 3 · A New Role for Livestock Guard Dogs
Vai trò mới của chó chăn giữ gia súc

A. For thousands of years, livestock guard dogs worked alongside shepherds to protect their sheep, goats and cattle from predators such as wolves and bears. But in the 19th and 20th centuries, when such predators were largely exterminated, most guard dogs lost their jobs. In recent years, however, as increased efforts have been made to protect wild animals, predators have become more widespread again. As a result, farmers once more need to protect their livestock, and guard dogs are enjoying an unexpected revival.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Suốt hàng nghìn năm, những chú chó bảo vệ gia súc đã làm việc cùng các mục đồng để bảo vệ đàn cừu, dê và gia súc khỏi những loài săn mồi như chó sói và gấu. Nhưng vào thế kỷ 19 và 20, khi các loài săn mồi này phần lớn bị tiêu diệt, hầu hết chó bảo vệ đã mất việc. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, khi nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã tăng lên, các loài săn mồi lại trở nên phổ biến trở lại. Do đó, nông dân lại cần bảo vệ đàn gia súc của mình, và chó bảo vệ đang trải qua một sự hồi sinh bất ngờ.

B. Today there are around 50 breeds of guard dogs on duty in various parts of the world. These dogs are raised from an early age with the animals they will be watching and eventually these animals become the dog's family. The dogs will place themselves between the livestock and any threat, barking loudly. If necessary, they will chase away predators, but often their mere presence is sufficient. "Their initial training is to make them understand that livestock is going to be their life," says Dan Macon, a shepherd with three guard dogs. "A fluffy white puppy is fun to be around, but too much human affection makes it a great dog for guarding the front porch, rather than a great livestock guard dog. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Hiện nay có khoảng 50 giống chó bảo vệ đang hoạt động ở nhiều nơi trên thế giới. Những chú chó này được nuôi từ nhỏ cùng với đàn vật nuôi mà chúng sẽ trông coi, và cuối cùng những con vật này trở thành "gia đình" của chúng. Chó bảo vệ sẽ đứng chắn giữa đàn gia súc và bất kỳ mối đe dọa nào, sủa to để cảnh báo. Khi cần thiết, chúng sẽ đuổi những kẻ săn mồi đi, nhưng nhiều khi chỉ sự hiện diện của chúng cũng đã đủ. "Đào tạo ban đầu nhằm khiến chúng hiểu rằng gia súc sẽ là cuộc sống của chúng," Dan Macon — một mục đồng có ba chó bảo vệ — cho biết. "Một chú chó con lông trắng xù rất vui khi chơi cùng, nhưng nếu nhận quá nhiều tình cảm của con người, nó sẽ trở thành chú chó trông hiên nhà giỏi thay vì một chó bảo vệ gia súc giỏi."

C. The evidence indicates that guard dogs are highly effective. For example, in Portugal, biologist Silvia Ribeiro has found that more than 90 per cent of the farmers participating in a programme to train and use guard dogs to protect their herds against attack from wolves rate the performance of the dogs as very good or excellent. In a study carried out in Australia by Linda van Bommel and Chris Johnson at the University of Tasmania, more than 65 per cent of herders reported that predation stopped completely after they got the dogs, and almost all the rest saw a decrease in attacks. "If they are managed and used properly, livestock guard dogs are the most efficient control method that we have in terms of the amount of livestock that they save from predation," says van Bommel.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Bằng chứng cho thấy chó bảo vệ gia súc rất hiệu quả. Ví dụ, tại Bồ Đào Nha, nhà sinh học Silvia Ribeiro phát hiện hơn 90% nông dân tham gia chương trình đào tạo và sử dụng chó bảo vệ để bảo vệ đàn khỏi chó sói đều đánh giá hiệu quả của chó là rất tốt hoặc xuất sắc. Trong một nghiên cứu thực hiện ở Úc bởi Linda van Bommel và Chris Johnson tại Đại học Tasmania, hơn 65% người chăn nuôi báo cáo rằng hiện tượng thú dữ tấn công hoàn toàn chấm dứt sau khi có chó, và hầu hết phần còn lại cũng ghi nhận giảm số vụ tấn công. "Nếu được quản lý và sử dụng đúng cách, chó bảo vệ gia súc là phương pháp kiểm soát hiệu quả nhất mà chúng ta có về số lượng gia súc được cứu khỏi thú dữ," van Bommel nói.

D. But today's guard dogs also have a new role - to help preserve the predators. It is hoped that reductions in livestock losses can make farmers more tolerant of predators and less likely to kill them. In Namibia, more than 90 per cent of cheetahs live outside protected areas, close to humans raising livestock. As a result, the cheetahs are often held responsible for animal losses, and large numbers have been killed by farmers. When guard dogs were introduced, more than 90 per cent of farmers reported a dramatic reduction in livestock losses, and said that as a result they were less likely to kill predators. Julie Young, at Utah State University in the US, believes this result applies widely. "There is common ground from the livestock perspective and from the conservation perspective," she says. "If ranchers don't have a dead cow, they will not make a call to apply for a permit to kill a wolf. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Nhưng chó bảo vệ ngày nay cũng có một vai trò mới — giúp bảo tồn các loài săn mồi. Người ta hy vọng rằng việc giảm thiệt hại gia súc có thể khiến nông dân khoan dung hơn với thú dữ và ít có khả năng giết chúng hơn. Ở Namibia, hơn 90% báo gêpa sống bên ngoài các khu vực được bảo vệ, gần những người nuôi gia súc. Do đó, báo gêpa thường bị đổ lỗi cho việc mất gia súc và nhiều con đã bị nông dân giết. Khi chó bảo vệ được đưa vào, hơn 90% nông dân báo cáo giảm đáng kể thiệt hại gia súc và cho biết nhờ vậy họ ít có khả năng giết thú dữ hơn. Julie Young tại Đại học bang Utah (Mỹ) tin rằng kết quả này có thể áp dụng rộng rãi. "Có điểm chung giữa góc nhìn của người chăn nuôi và góc nhìn bảo tồn," bà nói. "Nếu người chăn nuôi không có một con bò chết, họ sẽ không gọi điện xin giấy phép giết sói."

E. Looking at all the published evidence, Bethany Smith at Nottingham Trent University in the UK found that up to 88 per cent of farmers said they no longer killed predators after using dogs - but warned that such self-reported results must be taken with a pinch of salt. What's more, it is possible that livestock guard dogs merely displace predators to unprotected neighbouring properties, where their fate isn't recorded. "In some regions, we work with almost every farmer, but in others only one or two have dogs," says Ribeiro. "If we are not working with everybody, we are transferring the wolf pressure to the neighbour's herd and he can use poison and kill an entire pack of wolves. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Dựa trên toàn bộ bằng chứng đã công bố, Bethany Smith tại Đại học Nottingham Trent (Anh) phát hiện rằng tới 88% nông dân cho biết họ không còn giết thú dữ sau khi sử dụng chó — nhưng bà cảnh báo rằng những kết quả tự báo cáo này cần được xem xét thận trọng. Hơn nữa, có khả năng chó bảo vệ gia súc chỉ đơn giản đẩy thú dữ sang các khu vực lân cận không được bảo vệ, nơi số phận của chúng không được ghi nhận. "Ở một số vùng, chúng tôi hợp tác với gần như tất cả nông dân, nhưng ở những nơi khác chỉ một hoặc hai người có chó," Ribeiro nói. "Nếu chúng tôi không làm việc với tất cả mọi người, chúng tôi đang chuyển áp lực của sói sang đàn gia súc của hàng xóm và ông ta có thể dùng thuốc độc giết cả một đàn sói."

F. Another concern is whether there may be unintended ecological effects of using guard dogs. Studies suggest that reducing deaths of one type of predator may have a negative impact on other species. The extent of this problem isn't known, but the consequences are clear in Namibia. Cheetahs aren't the only species that cause sheep and goat losses there: other predators also attack livestock. In 2015, researchers reported that in spite of the impact farmers obtaining guard dogs had on cheetahs, the number of jackals killed by dogs and people actually increased. Guard dogs have other ecological impacts too. They have been found to spread diseases to wild animals, including endangered Ethiopian wolves. They may also compete with other carnivores for food. And by creating a 'landscape of fear', their mere presence can influence the behaviour of prey animals.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Một mối lo khác là liệu việc sử dụng chó bảo vệ có thể gây ra những tác động sinh thái ngoài ý muốn hay không. Các nghiên cứu gợi ý rằng việc giảm số lượng tử vong của một loài săn mồi có thể tác động tiêu cực đến các loài khác. Mức độ của vấn đề này chưa được biết rõ, nhưng hậu quả ở Namibia thì rõ ràng. Báo gêpa không phải là loài duy nhất gây mất mát cừu và dê tại đây; các loài săn mồi khác cũng tấn công gia súc. Năm 2015, các nhà nghiên cứu báo cáo rằng mặc dù việc nông dân có chó bảo vệ đã ảnh hưởng tới báo gêpa, số lượng chó rừng (jackals) bị chó và con người giết thực tế lại tăng. Chó bảo vệ cũng có các tác động sinh thái khác: chúng được phát hiện truyền bệnh sang động vật hoang dã, bao gồm cả loài sói Ethiopia đang nguy cấp. Chúng cũng có thể cạnh tranh thức ăn với các loài ăn thịt khác. Và bằng việc tạo ra một "cảnh quan sợ hãi," chỉ riêng sự hiện diện của chúng cũng có thể ảnh hưởng đến hành vi của động vật con mồi.

G. The evidence so far, however, indicates that these consequences aren't always negative. Guard dogs can deliver unexpected benefits by protecting vulnerable wildlife from predators. For example, their presence has been found to protect birds which build their nests on the ground in fields, where foxes would normally raid them. Indeed, Australian researchers are now using dogs to enhance biodiversity and create refuges for species threatened by predation. So if we can get this right, there may be a bright future for guard dogs in promoting harmonious coexistence between humans and wildlife.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Tuy nhiên, các bằng chứng cho đến nay cho thấy những hậu quả này không phải lúc nào cũng tiêu cực. Chó bảo vệ có thể mang lại lợi ích bất ngờ bằng cách bảo vệ động vật hoang dã dễ bị tổn thương khỏi thú săn mồi. Ví dụ, sự hiện diện của chúng đã được phát hiện giúp bảo vệ các loài chim làm tổ trên mặt đất ở các cánh đồng, nơi cáo thường đến phá tổ. Thực tế, các nhà nghiên cứu Úc hiện đang sử dụng chó để tăng cường đa dạng sinh học và tạo nơi trú ẩn cho các loài bị đe dọa bởi sự săn mồi. Vì vậy, nếu làm đúng, chó bảo vệ có thể có một tương lai tươi sáng trong việc thúc đẩy sự chung sống hài hòa giữa con người và động vật hoang dã.

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình