Góc học tập Reading · Cambridge 13

Cambridge 13 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · Case Study: Tourism New Zealand Website
Nghiên cứu tình huống: trang web du lịch New Zealand

New Zealand is a small country of four million inhabitants, a long-haul flight from all the major tourist-generating markets of the world. Tourism currently makes up 9% of the country's gross domestic product, and is the country's largest export sector. Unlike other export sectors, which make products and then sell them overseas, tourism brings its customers to New Zealand. The product is the country itself - the people, the places and the experiences. In 1999, Tourism New Zealand launched a campaign to communicate a new brand position to the world. The campaign focused on New Zealand's scenic beauty, exhilarating outdoor activities and authentic Maori culture, and it made New Zealand one of the strongest national brands in the world.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
New Zealand là một quốc gia nhỏ với bốn triệu dân, cách xa các thị trường du lịch chính của thế giới bằng những chuyến bay dài. Hiện nay, du lịch chiếm 9% tổng sản phẩm quốc nội của đất nước và là ngành xuất khẩu lớn nhất. Không giống như các ngành xuất khẩu khác, vốn sản xuất sản phẩm rồi bán ra nước ngoài, du lịch mang khách hàng đến New Zealand. Sản phẩm chính là bản thân đất nước này — con người, địa điểm và trải nghiệm. Năm 1999, Tourism New Zealand đã khởi động một chiến dịch truyền tải hình ảnh thương hiệu mới ra thế giới. Chiến dịch tập trung vào cảnh quan tuyệt đẹp, các hoạt động ngoài trời đầy hứng khởi và văn hóa Maori chân thực, giúp New Zealand trở thành một trong những thương hiệu quốc gia mạnh nhất thế giới.

A key feature of the campaign was the website www.newzealand.com, which provided potential visitors to New Zealand with a single gateway to everything the destination had to offer. The heart of the website was a database of tourism services operators, both those based in New Zealand and those based abroad which offered tourism services to the country. Any tourism-related business could be listed by filling in a simple form. This meant that even the smallest bed and breakfast address or specialist activity provider could gain a web presence with access to an audience of long-haul visitors. In addition, because participating businesses were able to update the details they gave on a regular basis, the information provided remained accurate. And to maintain and improve standards, Tourism New Zealand organised a scheme whereby organisations appearing on the website underwent an independent evaluation against a set of agreed national standards of quality. As part of this, the effect of each business on the environment was considered.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một điểm then chốt của chiến dịch là trang web www.newzealand.com, nơi cung cấp cho những người có ý định đến New Zealand một cổng thông tin duy nhất để tiếp cận mọi điều điểm đến này có. Trái tim của trang web là cơ sở dữ liệu các nhà cung cấp dịch vụ du lịch, cả trong và ngoài New Zealand, cung cấp dịch vụ du lịch đến đất nước này. Bất kỳ doanh nghiệp liên quan đến du lịch nào cũng có thể đăng ký bằng cách điền một biểu mẫu đơn giản. Điều này có nghĩa là ngay cả một địa chỉ nhà nghỉ nhỏ hay một nhà cung cấp hoạt động chuyên biệt cũng có thể có mặt trực tuyến, tiếp cận được lượng lớn du khách đường dài. Ngoài ra, vì các doanh nghiệp tham gia có thể thường xuyên cập nhật thông tin nên dữ liệu luôn chính xác. Và để duy trì và nâng cao tiêu chuẩn, Tourism New Zealand tổ chức một chương trình đánh giá độc lập các tổ chức xuất hiện trên website dựa trên bộ tiêu chuẩn chất lượng quốc gia đã thống nhất. Trong đó còn xem xét đến tác động của mỗi doanh nghiệp đối với môi trường.

To communicate the New Zealand experience, the site also carried features relating to famous people and places. One of the most popular was an interview with former New Zealand All Blacks rugby captain Tana Umaga. Another feature that attracted a lot of attention was an interactive journey through a number of the locations chosen for blockbuster films which had made use of New Zealand's stunning scenery as a backdrop. As the site developed, additional features were added to help independent travellers devise their own customised itineraries. To make it easier to plan motoring holidays, the site catalogued the most popular driving routes in the country, highlighting different routes according to the season and indicating distances and times.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Để truyền tải trải nghiệm New Zealand, trang web cũng giới thiệu các chuyên mục về nhân vật và địa danh nổi tiếng. Một trong những mục được yêu thích nhất là bài phỏng vấn cựu đội trưởng đội bóng bầu dục All Blacks của New Zealand — Tana Umaga. Một chuyên mục khác thu hút nhiều chú ý là hành trình tương tác qua các địa điểm được chọn làm bối cảnh cho những bộ phim bom tấn tận dụng cảnh quan tuyệt đẹp của New Zealand. Khi trang web phát triển, các tính năng bổ sung được thêm vào để giúp du khách tự do xây dựng hành trình riêng. Để việc lên kế hoạch du lịch bằng xe hơi dễ dàng hơn, trang web đã liệt kê các tuyến đường lái xe phổ biến nhất ở đất nước này, nhấn mạnh các tuyến theo mùa và hiển thị khoảng cách cũng như thời gian.

Later, a Travel Planner feature was added, which allowed visitors to click and 'bookmark' places or attractions they were interested in, and then view the results on a map. The Travel Planner offered suggested routes and public transport options between the chosen locations. There were also links to accommodation in the area. By registering with the website, users could save their Travel Plan and return to it later, or print it out to take on the visit. The website also had a 'Your Words' section where anyone could submit a blog of their New Zealand travels for possible inclusion on the website.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sau đó, một tính năng Travel Planner được thêm vào, cho phép du khách nhấp và "đánh dấu" những địa điểm hay điểm tham quan họ quan tâm, sau đó xem kết quả trên bản đồ. Travel Planner đưa ra các gợi ý tuyến đường và lựa chọn phương tiện công cộng giữa các địa điểm đã chọn. Trang cũng có liên kết đến chỗ ở trong khu vực. Khi đăng ký trên website, người dùng có thể lưu kế hoạch du lịch của mình và quay lại sau, hoặc in ra để mang theo khi đi. Trang web cũng có mục "Your Words" nơi bất kỳ ai cũng có thể gửi blog về chuyến du lịch New Zealand của mình để có thể được đăng tải.

The Tourism New Zealand website won two Webby awards for online achievement and innovation. More importantly perhaps, the growth of tourism to New Zealand was impressive. Overall tourism expenditure increased by an average of 6.9% per year between 1999 and 2004. From Britain, visits to New Zealand grew at an average annual rate of 13% between 2002 and 2006, compared to a rate of 4% overall for British visits abroad.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trang web của Tourism New Zealand đã giành được hai giải thưởng Webby cho thành tựu và đổi mới trực tuyến. Quan trọng hơn, sự tăng trưởng du lịch đến New Zealand rất ấn tượng. Tổng chi tiêu du lịch tăng trung bình 6,9% mỗi năm từ 1999 đến 2004. Riêng từ Anh, số lượt đến New Zealand tăng trung bình 13% mỗi năm từ 2002 đến 2006, so với mức 4% cho tổng số lượt người Anh đi du lịch nước ngoài.

The website was set up to allow both individuals and travel organisations to create itineraries and travel packages to suit their own needs and interests. On the website, visitors can search for activities not solely by geographical location, but also by the particular nature of the activity. This is important as research shows that activities are the key driver of visitor satisfaction, contributing 74% to visitor satisfaction, while transport and accommodation account for the remaining 26%. The more activities that visitors undertake, the more satisfied they will be. It has also been found that visitors enjoy cultural activities most when they are interactive, such as visiting a marae (meeting ground) to learn about traditional Maori life. Many long-haul travellers enjoy such learning experiences, which provide them with stories to take home to their friends and family. In addition, it appears that visitors to New Zealand don't want to be 'one of the crowd' and find activities that involve only a few people more special and meaningful.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trang web được thiết lập để cho phép cả cá nhân lẫn các tổ chức du lịch tạo hành trình và gói du lịch phù hợp với nhu cầu và sở thích riêng. Trên trang web, du khách có thể tìm kiếm hoạt động không chỉ theo vị trí địa lý mà còn theo tính chất cụ thể của hoạt động. Điều này quan trọng vì nghiên cứu cho thấy hoạt động là yếu tố then chốt tạo sự hài lòng cho du khách, đóng góp 74% mức độ hài lòng, trong khi vận chuyển và lưu trú chiếm 26% còn lại. Du khách càng tham gia nhiều hoạt động thì càng hài lòng. Cũng phát hiện ra rằng du khách thích nhất các hoạt động văn hóa mang tính tương tác, chẳng hạn như thăm marae (nơi họp truyền thống) để tìm hiểu về cuộc sống Maori truyền thống. Nhiều khách đường dài yêu thích những trải nghiệm học hỏi như vậy, vốn mang đến cho họ câu chuyện để kể lại với bạn bè và gia đình. Thêm nữa, dường như du khách đến New Zealand không muốn "hòa vào đám đông" mà thấy các hoạt động chỉ có ít người tham gia đặc biệt và ý nghĩa hơn.

It could be argued that New Zealand is not a typical destination. New Zealand is a small country with a visitor economy composed mainly of small businesses. It is generally perceived as a safe English-speaking country with a reliable transport infrastructure. Because of the long-haul flight, most visitors stay for longer (average 20 days) and want to see as much of the country as possible on what is often seen as a once-in-a-lifetime visit. However, the underlying lessons apply anywhere - the effectiveness of a strong brand, a strategy based on unique experiences and a comprehensive and user-friendly website.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Có thể lập luận rằng New Zealand không phải điểm đến điển hình. Đây là một quốc gia nhỏ với nền kinh tế du lịch chủ yếu dựa vào các doanh nghiệp nhỏ. Đất nước này thường được xem là quốc gia nói tiếng Anh an toàn với hạ tầng giao thông đáng tin cậy. Do khoảng cách xa, phần lớn du khách ở lại lâu hơn (trung bình 20 ngày) và muốn khám phá càng nhiều càng tốt trong chuyến đi thường được coi là một lần trong đời. Tuy nhiên, những bài học cốt lõi vẫn có giá trị ở bất cứ đâu — sức mạnh của thương hiệu, chiến lược dựa trên trải nghiệm độc đáo và một trang web toàn diện, thân thiện với người dùng.
Passage 2 · Why Being Bored Is Stimulating — and Useful, Too
Vì sao sự nhàm chán lại hữu ích

A. We all know how it feels - it's impossible to keep your mind on anything, time stretches out, and all the things you could do seem equally unlikely to make you feel better. But defining boredom so that it can be studied in the lab has proved difficult. For a start, it can include a lot of other mental states, such as frustration, apathy, depression and indifference. There isn't even agreement over whether boredom is always a low-energy, flat kind of emotion or whether feeling agitated and restless counts as boredom, too. In his book, Boredom: A Lively History, Peter Toohey at the University of Calgary, Canada, compares it to disgust - an emotion that motivates us to stay away from certain situations. "If disgust protects humans from infection, boredom may protect them from 'infectious' social situations," he suggests.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Tất cả chúng ta đều biết cảm giác đó — thật khó để tập trung vào bất cứ thứ gì, thời gian như kéo dài ra, và mọi việc bạn có thể làm dường như đều không thể khiến bạn khá hơn. Tuy nhiên, việc định nghĩa sự buồn chán để có thể nghiên cứu trong phòng thí nghiệm lại tỏ ra rất khó khăn. Trước hết, nó có thể bao gồm nhiều trạng thái tinh thần khác nhau, như bực bội, thờ ơ, trầm cảm và dửng dưng. Thậm chí chưa có sự đồng thuận về việc buồn chán luôn là một loại cảm xúc "thiếu năng lượng" và phẳng lặng hay việc cảm thấy bồn chồn và kích động cũng được tính là buồn chán. Trong cuốn sách Boredom: A Lively History, Peter Toohey thuộc Đại học Calgary, Canada, so sánh nó với cảm giác ghê tởm — một cảm xúc thúc đẩy chúng ta tránh xa một số tình huống nhất định. Ông gợi ý: "Nếu sự ghê tởm bảo vệ con người khỏi nhiễm bệnh, thì sự buồn chán có thể bảo vệ họ khỏi những tình huống xã hội 'lây nhiễm'."

B. By asking people about their experiences of boredom, Thomas Goetz and his team at the University of Konstanz in Germany have recently identified five distinct types: indifferent, calibrating, searching, reactant and apathetic. These can be plotted on two axes - one running left to right, which measures low to high arousal, and the other from top to bottom, which measures how positive or negative the feeling is. Intriguingly, Goetz has found that while people experience all kinds of boredom, they tend to specialise in one. Of the five types, the most damaging is 'reactant' boredom with its explosive combination of high arousal and negative emotion. The most useful is what Goetz calls 'indifferent' boredom: someone isn't engaged in anything satisfying but still feels relaxed and calm. However, it remains to be seen whether there are any character traits that predict the kind of boredom each of us might be prone to.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Bằng cách hỏi mọi người về trải nghiệm buồn chán của họ, Thomas Goetz và nhóm nghiên cứu tại Đại học Konstanz (Đức) gần đây đã xác định được năm loại buồn chán khác nhau: thờ ơ (indifferent), điều chỉnh (calibrating), tìm kiếm (searching), phản ứng (reactant) và lãnh đạm (apathetic). Các loại này có thể được biểu diễn trên hai trục — một trục chạy ngang từ trái sang phải, đo mức độ kích thích từ thấp đến cao, và một trục chạy dọc từ trên xuống dưới, đo mức độ tích cực hoặc tiêu cực của cảm xúc. Điều thú vị là Goetz nhận thấy dù mọi người trải nghiệm nhiều kiểu buồn chán khác nhau, họ thường thiên về một kiểu nhất định. Trong năm loại này, buồn chán "phản ứng" được xem là gây hại nhất vì sự kết hợp bùng nổ giữa mức kích thích cao và cảm xúc tiêu cực. Ngược lại, kiểu "thờ ơ" mà Goetz cho là hữu ích nhất: người đó không tham gia vào hoạt động nào thỏa mãn nhưng vẫn cảm thấy thư giãn và bình tĩnh. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ có đặc điểm tính cách nào dự đoán được kiểu buồn chán mà mỗi người dễ gặp hay không.

C. Psychologist Sandi Mann at the University of Central Lancashire, UK, goes further. "All emotions are there for a reason, including boredom," she says. Mann has found that being bored makes us more creative. "We're all afraid of being bored but in actual fact it can lead to all kinds of amazing things," she says. In experiments published last year, Mann found that people who had been made to feel bored by copying numbers out of the phone book for 15 minutes came up with more creative ideas about how to use a polystyrene cup than a control group. Mann concluded that a passive, boring activity is best for creativity because it allows the mind to wander. In fact, she goes so far as to suggest that we should seek out more boredom in our lives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Nhà tâm lý học Sandi Mann tại Đại học Central Lancashire (Anh) còn đi xa hơn. Bà nói: "Mọi cảm xúc đều có lý do để tồn tại, kể cả sự buồn chán." Mann phát hiện ra rằng sự buồn chán khiến chúng ta sáng tạo hơn. Bà nói: "Chúng ta đều sợ cảm giác buồn chán nhưng thực ra nó có thể dẫn đến đủ loại điều tuyệt vời." Trong các thí nghiệm công bố năm ngoái, Mann phát hiện rằng những người bị "làm cho chán" bằng cách chép số điện thoại từ danh bạ trong 15 phút đã nghĩ ra nhiều ý tưởng sáng tạo hơn về cách sử dụng một chiếc cốc xốp so với nhóm đối chứng. Mann kết luận rằng một hoạt động thụ động, nhàm chán là tốt nhất cho sự sáng tạo vì nó cho phép tâm trí được tự do lang thang. Thực tế, bà còn cho rằng chúng ta nên chủ động tìm kiếm nhiều sự buồn chán hơn trong cuộc sống.

D. Psychologist John Eastwood at York University in Toronto, Canada, isn't convinced. "If you are in a state of mind-wandering you are not bored," he says. "In my view, by definition boredom is an undesirable state. "That doesn't necessarily mean that it isn't adaptive, he adds. "Pain is adaptive - if we didn't have physical pain, bad things would happen to us. Does that mean that we should actively cause pain? No. But even if boredom has evolved to help us survive, it can still be toxic if allowed to fester. "For Eastwood, the central feature of boredom is a failure to put our 'attention system' into gear. This causes an inability to focus on anything, which makes time seem to go painfully slowly. What's more, your efforts to improve the situation can end up making you feel worse. "People try to connect with the world and if they are not successful there's that frustration and irritability," he says. Perhaps most worryingly, says Eastwood, repeatedly failing to engage attention can lead to a state where we don't know what to do any more, and no longer care.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Nhà tâm lý học John Eastwood tại Đại học York (Toronto, Canada) lại không bị thuyết phục. Ông nói: "Nếu bạn đang trong trạng thái tâm trí lang thang thì bạn không buồn chán." Ông cho biết: "Theo quan điểm của tôi, theo định nghĩa, buồn chán là một trạng thái không mong muốn." Ông bổ sung: "Đau đớn là thích nghi — nếu chúng ta không có cảm giác đau, nhiều điều tồi tệ sẽ xảy ra với chúng ta. Điều đó có nghĩa là chúng ta nên chủ động gây đau ư? Không. Nhưng ngay cả khi buồn chán tiến hóa để giúp chúng ta sinh tồn, nó vẫn có thể trở nên độc hại nếu để kéo dài." Theo Eastwood, đặc điểm trung tâm của sự buồn chán là sự thất bại của "hệ thống chú ý". Điều này dẫn đến không thể tập trung vào bất cứ điều gì, khiến thời gian trôi qua một cách đau đớn chậm chạp. Hơn nữa, nỗ lực cải thiện tình huống có thể khiến bạn cảm thấy tệ hơn. Ông nói: "Mọi người cố gắng kết nối với thế giới và nếu không thành công sẽ sinh ra bực bội và khó chịu." Điều đáng lo ngại nhất, theo Eastwood, là việc liên tục thất bại trong việc duy trì sự chú ý có thể dẫn tới trạng thái không còn biết phải làm gì nữa, và không còn quan tâm.

E. Eastwood's team is now trying to explore why the attention system fails. It's early daysbut they think that at least some of it comes down to personality. Boredom proneness has been linked with a variety of traits. People who are motivated by pleasure seem to suffer particularly badly. Other personality traits, such as curiosity, are associated with a high boredom threshold. More evidence that boredom has detrimental effects comes from studies of people who are more or less prone to boredom. It seems those who bore easily face poorer prospects in education, their career and even life in general. But of course, boredom itself cannot kill - it's the things we do to deal with it that may put us in danger. What can we do to alleviate it before it comes to that? Goetz's group has one suggestion. Working with teenagers, they found that those who 'approach' a boring situation - in other words, see that it's boring and get stuck in anyway - report less boredom than those who try to avoid it by using snacks, TV or social media for distraction.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Nhóm của Eastwood hiện đang cố gắng tìm hiểu tại sao hệ thống chú ý lại thất bại. Đây mới là giai đoạn đầu nhưng họ cho rằng ít nhất một phần nguyên nhân đến từ tính cách. Xu hướng dễ buồn chán có liên quan đến nhiều đặc điểm tính cách. Những người bị thúc đẩy bởi khoái lạc dường như chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Trong khi đó, những đặc điểm tính cách khác như sự tò mò lại gắn với ngưỡng buồn chán cao. Thêm bằng chứng về tác động tiêu cực của buồn chán đến từ các nghiên cứu về những người dễ hoặc ít dễ buồn chán. Có vẻ như những người dễ buồn chán thường có triển vọng kém hơn trong học tập, sự nghiệp và thậm chí cả cuộc sống nói chung. Nhưng tất nhiên, bản thân sự buồn chán không thể giết chết — mà chính những việc chúng ta làm để đối phó với nó mới có thể gây nguy hiểm. Vậy chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu trước khi đến mức đó? Nhóm của Goetz đưa ra một gợi ý. Khi nghiên cứu thanh thiếu niên, họ phát hiện rằng những người "đối diện" với một tình huống buồn chán — tức là nhận ra nó buồn chán và vẫn tham gia — báo cáo ít cảm thấy chán hơn so với những người cố tránh né bằng đồ ăn vặt, TV hoặc mạng xã hội để phân tâm.

F. Psychologist Francoise Wemelsfelder speculates that our over-connected lifestyles might even be a new source of boredom. "In modern human society there is a lot of overstimulation but still a lot of problems finding meaning," she says. So instead of seeking yet more mental stimulation, perhaps we should leave our phones alone, and use boredom to motivate us to engage with the world in a more meaningful way.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Nhà tâm lý học Francoise Wemelsfelder cho rằng lối sống kết nối quá mức của chúng ta thậm chí có thể là một nguồn gây buồn chán mới. Bà nói: "Trong xã hội hiện đại có rất nhiều kích thích quá mức nhưng vẫn tồn tại nhiều vấn đề trong việc tìm kiếm ý nghĩa." Vì vậy, thay vì tìm kiếm thêm các kích thích tinh thần, có lẽ chúng ta nên để điện thoại sang một bên và dùng sự buồn chán như một động lực để kết nối với thế giới theo cách ý nghĩa hơn.
Passage 3 · Artificial Artists
Nghệ sĩ nhân tạo — máy tính có thể sáng tạo nghệ thuật?

The Painting Fool is one of a growing number of computer programs which, so their makers claim, possess creative talents. Classical music by an artificial composer has had audiences enraptured, and even tricked them into believing a human was behind the score. Artworks painted by a robot have sold for thousands of dollars and been hung in prestigious galleries. And software has been built which creates art that could not have been imagined by the programmer.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
The Painting Fool là một trong số ngày càng nhiều các chương trình máy tính mà, theo lời các nhà phát triển, sở hữu năng khiếu sáng tạo. Âm nhạc cổ điển do một "nhà soạn nhạc nhân tạo" tạo ra đã khiến khán giả say mê, thậm chí còn đánh lừa họ tin rằng có một con người đứng sau bản nhạc đó. Các tác phẩm nghệ thuật được vẽ bởi robot đã được bán với giá hàng nghìn đô la và được trưng bày trong các phòng triển lãm danh tiếng. Và phần mềm đã được xây dựng để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật mà chính lập trình viên cũng không thể tưởng tượng trước.

Human beings are the only species to perform sophisticated creative acts regularly. If we can break this process down into computer code, where does that leave human creativity?"This is a question at the very core of humanity," says Geraint Wiggins, a computational creativity researcher at Goldsmiths, University of London. "It scares a lot of people. They are worried that it is taking something special away from what it means to be human. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Con người là loài duy nhất thường xuyên thực hiện các hành động sáng tạo phức tạp. Nếu chúng ta có thể phân tách quá trình này thành các dòng mã máy tính, vậy điều đó đặt vị trí của sự sáng tạo con người ở đâu? "Đây là một câu hỏi nằm ở trung tâm cốt lõi của nhân loại," Geraint Wiggins, một nhà nghiên cứu về sáng tạo tính toán tại Goldsmiths, Đại học London cho biết. "Điều đó khiến rất nhiều người lo lắng. Họ sợ rằng nó đang lấy đi một điều gì đó đặc biệt vốn định nghĩa bản chất của con người."

To some extent, we are all familiar with computerised art. The question is: where does the work of the artist stop and the creativity of the computer begin? Consider one of the oldest machine artists, Aaron, a robot that has had paintings exhibited in London's Tate Modern and the San Francisco Museum of Modern Art. Aaron can pick up a paintbrush and paint on canvas on its own. Impressive perhaps, but it is still little more than a tool to realise the programmer's own creative ideas.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ở một mức độ nào đó, tất cả chúng ta đều quen thuộc với nghệ thuật được máy tính hóa. Vấn đề đặt ra là: công việc của nghệ sĩ dừng lại ở đâu và sự sáng tạo của máy tính bắt đầu từ đâu? Hãy xem xét một trong những "nghệ sĩ máy" lâu đời nhất — Aaron, một robot đã từng có các bức tranh được triển lãm tại Tate Modern ở London và Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại San Francisco. Aaron có thể tự mình cầm bút vẽ và vẽ trên toan. Có thể điều đó gây ấn tượng, nhưng về bản chất nó vẫn chỉ là một công cụ để hiện thực hóa ý tưởng sáng tạo của lập trình viên.

Simon Colton, the designer of the Painting Fool, is keen to make sure his creation doesn't attract the same criticism. Unlike earlier 'artists' such as Aaron, the Painting Fool only needs minimal direction and can come up with its own concepts by going online for material. The software runs its own web searches and trawls through social media sites. It is now beginning to display a kind of imagination too, creating pictures from scratch. One of its original works is a series of fuzzy landscapes, depicting trees and sky. While some might say they have a mechanical look, Colton argues that such reactions arise from people's double standards towards software-produced and human-produced art. After all, he says, consider that the Painting Fool painted the landscapes without referring to a photo. "If a child painted a new scene from its head, you'd say it has a certain level of imagination," he points out. "The same should be true of a machine. "Software bugs can also lead to unexpected results. Some of the Painting Fool's paintings of a chair came out in black and white, thanks to a technical glitch. This gives the work an eerie, ghostlike quality. Human artists like the renowned Ellsworth Kelly are lauded for limiting their colour palette - so why should computers be any different?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Simon Colton, nhà thiết kế của The Painting Fool, rất muốn đảm bảo rằng tác phẩm của mình không bị chỉ trích giống như các "nghệ sĩ máy" trước đó. Khác với những "nghệ sĩ" như Aaron, The Painting Fool chỉ cần sự chỉ dẫn tối thiểu và có thể tự đưa ra ý tưởng bằng cách lên mạng tìm chất liệu. Phần mềm tự động thực hiện các tìm kiếm trên web và lướt qua các trang mạng xã hội. Hiện nay nó bắt đầu thể hiện một kiểu "trí tưởng tượng" nhất định, tự tạo ra tranh từ đầu. Một trong những tác phẩm gốc của nó là một loạt phong cảnh mờ ảo, mô tả cây cối và bầu trời. Dù một số người cho rằng các bức tranh này có vẻ "cơ học", Colton lập luận rằng những phản ứng như vậy bắt nguồn từ tiêu chuẩn kép của con người đối với nghệ thuật do phần mềm và do con người tạo ra. Anh nói: "Hãy thử nghĩ xem, The Painting Fool đã vẽ các phong cảnh đó mà không dựa trên ảnh chụp. Nếu một đứa trẻ vẽ ra một cảnh mới từ trí nhớ, bạn sẽ cho rằng nó có một mức độ tưởng tượng nhất định. Máy cũng nên được nhìn nhận như vậy." Các lỗi phần mềm cũng có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ. Một số bức tranh vẽ ghế của The Painting Fool xuất hiện dưới dạng đen trắng nhờ một trục trặc kỹ thuật. Điều này mang lại cho tác phẩm một nét kỳ bí, ma mị. Các nghệ sĩ con người như Ellsworth Kelly nổi tiếng cũng được ca ngợi khi giới hạn bảng màu của mình — vậy tại sao máy tính lại phải khác?

Researchers like Colton don't believe it is right to measure machine creativity directly to that of humans who 'have had millennia to develop our skills'. Others, though, are fascinated by the prospect that a computer might create something as original and subtle as our best artists. So far, only one has come close. Composer David Cope invented a program called Experiments in Musical Intelligence, or EMI. Not only did EMI create compositions in Cope's style, but also that of the most revered classical composers, including Bach, Chopin and Mozart. Audiences were moved to tears, and EMI even fooled classical music experts into thinking they were hearing genuine Bach. Not everyone was impressed however. Some, such as Wiggins, have blasted Cope's work as pseudoscience, and condemned him for his deliberately vague explanation of how the software worked. Meanwhile, Douglas Hofstadter of Indiana University said EMI created replicas which still rely completely on the original artist's creative impulses. When audiences found out the truth they were often outraged with Cope, and one music lover even tried to punch him. Amid such controversy, Cope destroyed EMI's vital databases.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các nhà nghiên cứu như Colton không tin rằng có thể đo lường sự sáng tạo của máy móc trực tiếp với con người — những người đã có hàng thiên niên kỷ để phát triển kỹ năng của mình. Tuy nhiên, vẫn có những người bị hấp dẫn bởi viễn cảnh một máy tính có thể tạo ra thứ gì đó nguyên bản và tinh tế như các nghệ sĩ xuất sắc nhất của chúng ta. Cho đến nay, chỉ có một trường hợp tiến gần đến điều đó. Nhà soạn nhạc David Cope đã phát minh ra một chương trình gọi là Experiments in Musical Intelligence (EMI). EMI không chỉ tạo ra các bản nhạc theo phong cách của chính Cope mà còn theo phong cách của các nhà soạn nhạc cổ điển được kính trọng nhất, bao gồm Bach, Chopin và Mozart. Khán giả đã xúc động đến rơi nước mắt, và EMI thậm chí còn đánh lừa cả các chuyên gia âm nhạc cổ điển tin rằng họ đang nghe nhạc Bach thật. Tuy nhiên, không phải ai cũng ấn tượng. Một số người, như Wiggins, đã chỉ trích công trình của Cope là "khoa học giả" và lên án ông vì đã cố tình giải thích mơ hồ cách thức hoạt động của phần mềm. Trong khi đó, Douglas Hofstadter của Đại học Indiana cho rằng EMI chỉ tạo ra các bản sao vẫn hoàn toàn dựa vào cảm hứng sáng tạo ban đầu của nghệ sĩ gốc. Khi khán giả phát hiện ra sự thật, họ thường phẫn nộ với Cope, thậm chí có một người yêu nhạc còn định hành hung ông. Giữa tâm bão tranh cãi, Cope đã phá hủy các cơ sở dữ liệu quan trọng của EMI.

But why did so many people love the music, yet recoil when they discovered how it was composed? A study by computer scientist David Moffat of Glasgow Caledonian University provides a clue. He asked both expert musicians and non-experts to assess six compositions. The participants weren't told beforehand whether the tunes were composed by humans or computers, but were asked to guess, and then rate how much they liked each one. People who thought the composer was a computer tended to dislike the piece more than those who believed it was human. This was true even among the experts, who might have been expected to be more objective in their analyses.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng tại sao rất nhiều người yêu thích âm nhạc đó, nhưng lại lùi bước khi biết nó được sáng tác như thế nào? Một nghiên cứu của nhà khoa học máy tính David Moffat tại Đại học Glasgow Caledonian đưa ra một gợi ý. Ông đã yêu cầu cả các nhạc sĩ chuyên nghiệp lẫn không chuyên đánh giá sáu bản nhạc. Những người tham gia không được biết trước bản nhạc do con người hay máy tính sáng tác, nhưng được yêu cầu đoán, sau đó đánh giá mức độ yêu thích từng bản. Những người nghĩ rằng tác giả là máy tính thường không thích bản nhạc bằng những người tin rằng đó là con người. Điều này vẫn đúng ngay cả với các chuyên gia, những người đáng lẽ phải khách quan hơn trong phân tích của họ.

Where does this prejudice come from? Paul Bloom of Yale University has a suggestion: he reckons part of the pleasure we get from art stems from the creative process behind the work. This can give it an 'irresistible essence', says Bloom. Meanwhile, experiments by Justin Kruger of New York University have shown that people's enjoyment of an artwork increases if they think more time and effort was needed to create it. Similarly, Colton thinks that when people experience art, they wonder what the artist might have been thinking or what the artist is trying to tell them. It seems obvious, therefore, that with computers producing art, this speculation is cut short - there's nothing to explore. But as technology becomes increasingly complex, finding those greater depths in computer art could become possible. This is precisely why Colton asks the Painting Fool to tap into online social networks for its inspiration: hopefully this way it will choose themes that will already be meaningful to us.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Định kiến này bắt nguồn từ đâu? Paul Bloom của Đại học Yale có một gợi ý: ông cho rằng một phần niềm vui mà chúng ta có được từ nghệ thuật xuất phát từ quá trình sáng tạo đằng sau tác phẩm. Điều này mang lại cho nó một "bản chất không thể cưỡng lại được", Bloom nói. Trong khi đó, các thí nghiệm của Justin Kruger tại Đại học New York cho thấy mức độ thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật của con người tăng lên nếu họ nghĩ rằng nó đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để tạo ra. Tương tự, Colton cho rằng khi mọi người trải nghiệm nghệ thuật, họ tự hỏi nghệ sĩ đang nghĩ gì hoặc đang cố truyền đạt điều gì. Do đó, có vẻ hiển nhiên rằng với nghệ thuật do máy tính tạo ra, sự suy đoán này bị cắt ngắn — không còn gì để khám phá. Nhưng khi công nghệ ngày càng phức tạp, việc tìm ra chiều sâu lớn hơn trong nghệ thuật máy tính có thể trở thành hiện thực. Đây chính là lý do Colton yêu cầu The Painting Fool khai thác các mạng xã hội trực tuyến để lấy cảm hứng: hy vọng bằng cách này nó sẽ chọn các chủ đề vốn đã có ý nghĩa với chúng ta.

Test 2

Passage 1 · Bringing Cinnamon to Europe
Hành trình đưa quế đến châu Âu

Cinnamon is a sweet, fragrant spice produced from the inner bark of trees of the genus Cinnamomum, which is native to the Indian sub-continent. It was known in biblical times, and is mentioned in several books of the Bible, both as an ingredient that was mixed with oils for anointing people's bodies, and also as a token indicating friendship among lovers and friends. In ancient Rome, mourners attending funerals burnt cinnamon to create a pleasant scent. Most often, however, the spice found its primary use as an additive to food and drink. In the Middle Ages, Europeans who could afford the spice used it to flavour food, particularly meat, and to impress those around them with their ability to purchase an expensive condiment from the 'exotic' East. At a banquet, a host would offer guests a plate with various spices piled upon it as a sign of the wealth at his or her disposal. Cinnamon was also reported to have health benefits, and was thought to cure various ailments, such as indigestion.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Quế là một loại gia vị ngọt, thơm, được sản xuất từ lớp vỏ bên trong của các cây thuộc chi Cinnamomum, có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ. Loại gia vị này đã được biết đến từ thời Kinh Thánh và được nhắc đến trong nhiều sách của Kinh Thánh, vừa như một thành phần pha trộn với dầu để xức lên cơ thể con người, vừa như một biểu tượng thể hiện tình bạn giữa những người yêu nhau và bạn bè. Ở La Mã cổ đại, những người dự tang lễ thường đốt quế để tạo mùi hương dễ chịu. Tuy nhiên, hầu hết quế được sử dụng chủ yếu làm phụ gia cho thực phẩm và đồ uống. Vào thời Trung Cổ, người châu Âu có điều kiện thường dùng quế để tạo hương vị cho thức ăn, đặc biệt là thịt, đồng thời thể hiện khả năng mua được một loại gia vị đắt đỏ từ phương Đông "kỳ lạ". Tại các bữa tiệc, chủ tiệc thường mời khách một đĩa có nhiều loại gia vị chất đầy như một dấu hiệu của sự giàu có mà họ sở hữu. Quế cũng được cho là có lợi ích cho sức khỏe và được tin là chữa được nhiều bệnh, chẳng hạn như khó tiêu.

Toward the end of the Middle Ages, the European middle classes began to desire the lifestyle of the elite, including their consumption of spices. This led to a growth in demand for cinnamon and other spices. At that time, cinnamon was transported by Arab merchants, who closely guarded the secret of the source of the spice from potential rivals. They took it from India, where it was grown, on camels via an overland route to the Mediterranean. Their journey ended when they reached Alexandria. European traders sailed there to purchase their supply of cinnamon, then brought it back to Venice. The spice then travelled from that great trading city to markets all around Europe. Because the overland trade route allowed for only small quantities of the spice to reach Europe, and because Venice had a virtual monopoly of the trade, the Venetians could set the price of cinnamon exorbitantly high. These prices, coupled with the increasing demand, spurred the search for new routes to Asia by Europeans eager to take part in the spice trade.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vào cuối thời Trung Cổ, tầng lớp trung lưu châu Âu bắt đầu khao khát lối sống của giới thượng lưu, bao gồm cả việc tiêu thụ các loại gia vị. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhu cầu đối với quế và các loại gia vị khác. Lúc bấy giờ, quế được vận chuyển bởi các thương nhân Ả Rập, những người giữ kín bí mật về nguồn gốc của loại gia vị này để tránh các đối thủ cạnh tranh. Họ chở quế từ Ấn Độ, nơi quế được trồng, trên lưng lạc đà theo đường bộ đến Địa Trung Hải. Hành trình của họ kết thúc khi đến Alexandria. Các thương nhân châu Âu đi thuyền đến đó để mua quế, sau đó mang về Venice. Từ thành phố thương mại lớn này, quế được phân phối đến các thị trường khắp châu Âu. Vì tuyến đường bộ chỉ cho phép một lượng nhỏ quế đến được châu Âu, và vì Venice gần như độc quyền thương mại này, nên người Venice có thể đặt giá quế ở mức cực kỳ cao. Những mức giá này, cùng với nhu cầu ngày càng tăng, đã thúc đẩy người châu Âu tìm kiếm các tuyến đường mới đến châu Á để tham gia vào thương mại gia vị.

Seeking the high profits promised by the cinnamon market, Portuguese traders arrived on the island of Ceylon in the Indian Ocean toward the end of the 15th century. Before Europeans arrived on the island, the state had organized the cultivation of cinnamon. People belonging to the ethnic group called the Salagama would peel the bark off young shoots of the cinnamon plant in the rainy season, when the wet bark was more pliable. During the peeling process, they curled the bark into the 'stick' shape still associated with the spice today. The Salagama then gave the finished product to the king as a form of tribute. When the Portuguese arrived, they needed to increase production significantly, and so enslaved many other members of the Ceylonese native population, forcing them to work in cinnamon harvesting. In 1518, the Portuguese built a fort on Ceylon, which enabled them to protect the island, so helping them to develop a monopoly in the cinnamon trade and generate very high profits. In the late 16th century, for example, they enjoyed a tenfold profit when shipping cinnamon over a journey of eight days from Ceylon to India.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Để tìm kiếm lợi nhuận khổng lồ từ thị trường quế, các thương nhân Bồ Đào Nha đã đến đảo Ceylon ở Ấn Độ Dương vào cuối thế kỷ 15. Trước khi người châu Âu đến, nhà nước ở đây đã tổ chức việc trồng quế. Người thuộc nhóm dân tộc Salagama sẽ bóc vỏ những chồi non của cây quế vào mùa mưa, khi vỏ ẩm và dễ uốn hơn. Trong quá trình bóc, họ cuộn vỏ thành hình "thanh" như hình dạng chúng ta vẫn thấy ở loại gia vị này ngày nay. Sau đó, người Salagama nộp sản phẩm hoàn chỉnh cho nhà vua như một hình thức cống nạp. Khi người Bồ Đào Nha đến, họ cần tăng sản lượng đáng kể, và do đó đã bắt làm nô lệ nhiều thành viên khác của dân bản địa Ceylon, buộc họ làm việc trong việc thu hoạch quế. Năm 1518, người Bồ Đào Nha xây một pháo đài trên đảo Ceylon, cho phép họ bảo vệ hòn đảo, từ đó phát triển độc quyền trong thương mại quế và thu lợi nhuận cực lớn. Vào cuối thế kỷ 16, chẳng hạn, họ thu được lợi nhuận gấp mười lần khi vận chuyển quế trong chuyến đi kéo dài tám ngày từ Ceylon sang Ấn Độ.

When the Dutch arrived off the coast of southern Asia at the very beginning of the 17th century, they set their sights on displacing the Portuguese as kings of cinnamon. The Dutch allied themselves with Kandy, an inland kingdom on Ceylon. In return for payments of elephants and cinnamon, they protected the native king from the Portuguese. By 1640, the Dutch broke the 150-year Portuguese monopoly when they overran and occupied their factories. By 1658, they had permanently expelled the Portuguese from the island, thereby gaining control of the lucrative cinnamon trade.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi người Hà Lan đến bờ biển Nam Á vào đầu thế kỷ 17, họ nhắm đến việc lật đổ người Bồ Đào Nha — "ông vua" của ngành quế. Người Hà Lan liên minh với Kandy, một vương quốc nằm sâu trong đất liền ở Ceylon. Đổi lại các khoản cống nạp bằng voi và quế, họ bảo vệ nhà vua bản địa khỏi người Bồ Đào Nha. Đến năm 1640, người Hà Lan phá vỡ độc quyền 150 năm của Bồ Đào Nha khi họ tràn vào và chiếm các cơ sở của đối thủ. Đến năm 1658, họ vĩnh viễn trục xuất người Bồ Đào Nha khỏi hòn đảo, qua đó giành quyền kiểm soát thương mại quế béo bở.

In order to protect their hold on the market, the Dutch, like the Portuguese before them, treated the native inhabitants harshly. Because of the need to boost production and satisfy Europe's ever-increasing appetite for cinnamon, the Dutch began to alter the harvesting practices of the Ceylonese. Overtime, the supply of cinnamon trees on the island became nearly exhausted, due to systematic stripping of the bark. Eventually, the Dutch began cultivating their own cinnamon trees to supplement the diminishing number of wild trees available for use.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Để bảo vệ quyền kiểm soát thị trường, người Hà Lan, giống như người Bồ Đào Nha trước đó, đã đối xử khắc nghiệt với cư dân bản địa. Do nhu cầu phải tăng sản lượng để đáp ứng khẩu vị ngày càng lớn của châu Âu đối với quế, người Hà Lan bắt đầu thay đổi cách thu hoạch của người dân Ceylon. Theo thời gian, nguồn cây quế trên đảo gần như cạn kiệt do việc bóc vỏ có hệ thống. Cuối cùng, người Hà Lan bắt đầu trồng cây quế của riêng họ để bổ sung cho số lượng cây hoang ngày càng giảm.

Then, in 1796, the English arrived on Ceylon, thereby displacing the Dutch from their control of the cinnamon monopoly. By the middle of the 19th century, production of cinnamon reached 1,000 tons a year, after a lower grade quality of the spice became acceptable to European tastes. By that time, cinnamon was being grown in other parts of the Indian Ocean region and in the West Indies, Brazil, and Guyana. Not only was a monopoly of cinnamon becoming impossible, but the spice trade overall was diminishing in economic potential, and was eventually superseded by the rise of trade in coffee, tea, chocolate, and sugar.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sau đó, vào năm 1796, người Anh đến Ceylon, qua đó lật đổ người Hà Lan khỏi quyền kiểm soát độc quyền quế. Đến giữa thế kỷ 19, sản lượng quế đạt 1.000 tấn mỗi năm, sau khi loại quế chất lượng thấp hơn trở nên được chấp nhận với khẩu vị của người châu Âu. Vào thời điểm đó, quế cũng được trồng ở các khu vực khác của Ấn Độ Dương và tại Tây Ấn, Brazil và Guyana. Không chỉ việc độc quyền quế trở nên bất khả thi, mà thương mại gia vị nói chung cũng giảm dần tiềm năng kinh tế, và cuối cùng bị thay thế bởi sự trỗi dậy của các loại hàng hóa như cà phê, trà, sô-cô-la và đường.
Passage 2 · Oxytocin
Oxytocin — hormone tình yêu

A. Oxytocin is a chemical, a hormone produced in the pituitary gland in the brain. It was through various studies focusing on animals that scientists first became aware of the influence of oxytocin. They discovered that it helps reinforce the bonds between prairie voles, which mate for life, and triggers the motherly behaviour that sheep show towards their newborn lambs. It is also released by women in childbirth, strengthening the attachment between mother and baby. Few chemicals have as positive a reputation as oxytocin, which is sometimes referred to as the 'love hormone'. One sniff of it can, it is claimed, make a person more trusting, empathetic, generous and cooperative. It is time, however, to revise this wholly optimistic view. A new wave of studies has shown that its effects vary greatly depending on the person and the circumstances, and it can impact on our social interactions for worse as well as for better.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Oxytocin là một chất hóa học, một loại hormone được sản xuất ở tuyến yên trong não. Nhờ các nghiên cứu tập trung vào động vật, các nhà khoa học lần đầu nhận ra ảnh hưởng của oxytocin. Họ phát hiện rằng nó giúp củng cố mối quan hệ giữa những con chuột đồng prairie, loài gắn kết suốt đời với bạn tình, và kích thích hành vi mẹ hiền mà cừu thể hiện đối với những con cừu non vừa sinh. Hormone này cũng được tiết ra ở phụ nữ khi sinh, tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và con. Ít có hóa chất nào được đánh giá tích cực như oxytocin, loại hormone đôi khi được gọi là "hormone tình yêu". Người ta cho rằng chỉ một hơi hít oxytocin có thể khiến con người trở nên tin tưởng, đồng cảm, hào phóng và hợp tác hơn. Tuy nhiên, đã đến lúc cần xem xét lại cái nhìn hoàn toàn lạc quan này. Một làn sóng nghiên cứu mới đã chỉ ra rằng tác dụng của oxytocin thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào từng người và hoàn cảnh, và nó có thể ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của chúng ta theo cả hướng tích cực lẫn tiêu cực.

B. Oxytocin's role in human behaviour first emerged in 2005. In a groundbreaking experiment, Markus Heinrichs and his colleagues at the University of Freiburg, Germany, asked volunteers to do an activity in which they could invest money with an anonymous person who was not guaranteed to be honest. The team found that participants who had sniffed oxytocin via a nasal spray beforehand invested more money than those who received a placebo instead. The study was the start of research into the effects of oxytocin on human interactions. "For eight years, it was quite a lonesome field," Heinrichs recalls. "Now, everyone is interested. "These follow-up studies have shown that after a sniff of the hormone, people become more charitable, better at reading emotions on others' faces and at communicating constructively in arguments. Together, the results fuelled the view that oxytocin universally enhanced the positive aspects of our social nature.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Vai trò của oxytocin đối với hành vi con người lần đầu được phát hiện vào năm 2005. Trong một thí nghiệm mang tính đột phá, Markus Heinrichs và các đồng nghiệp tại Đại học Freiburg, Đức, yêu cầu các tình nguyện viên tham gia một hoạt động, trong đó họ có thể đầu tư tiền với một người ẩn danh mà không được đảm bảo tính trung thực. Nhóm nghiên cứu nhận thấy những người đã hít oxytocin qua bình xịt mũi trước đó đầu tư nhiều tiền hơn so với những người nhận giả dược. Nghiên cứu này đánh dấu sự khởi đầu của các nghiên cứu về tác động của oxytocin đối với tương tác giữa con người. "Trong tám năm, lĩnh vực này khá cô đơn," Heinrichs nhớ lại. "Bây giờ, mọi người đều quan tâm." Các nghiên cứu tiếp theo cho thấy sau khi hít hormone này, con người trở nên hào phóng hơn, giỏi hơn trong việc đọc cảm xúc trên khuôn mặt người khác và giao tiếp một cách xây dựng trong tranh luận. Kết quả này củng cố quan điểm rằng oxytocin nâng cao một cách toàn diện các khía cạnh tích cực trong bản chất xã hội của chúng ta.

C. Then, after a few years, contrasting findings began to emerge. Simone Shamay-Tsoory at the University of Haifa, Israel, found that when volunteers played a competitive game, those who inhaled the hormone showed more pleasure when they beat other players, and felt more envy when others won. What's more, administering oxytocin also has sharply contrasting outcomes depending on a person's disposition. Jennifer Bartz from Mount Sinai School of Medicine, New York, found that it improves people's ability to read emotions, but only if they are not very socially adept to begin with. Her research also shows that oxytocin in fact reduces cooperation in subjects who are particularly anxious or sensitive to rejection.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Sau vài năm, các kết quả đối lập bắt đầu xuất hiện. Simone Shamay-Tsoory tại Đại học Haifa, Israel, nhận thấy rằng khi các tình nguyện viên chơi một trò chơi cạnh tranh, những người hít hormone này cảm thấy vui hơn khi đánh bại những người chơi khác, và cảm thấy ghen tị nhiều hơn khi người khác thắng. Hơn nữa, việc sử dụng oxytocin cũng mang lại những kết quả hoàn toàn trái ngược tùy thuộc vào tính cách của mỗi người. Jennifer Bartz từ Trường Y Mount Sinai, New York, phát hiện rằng hormone này cải thiện khả năng đọc cảm xúc của con người, nhưng chỉ khi họ không quá khéo léo về mặt xã hội ngay từ đầu. Nghiên cứu của cô cũng chỉ ra rằng oxytocin thực tế làm giảm mức độ hợp tác ở những người đặc biệt lo lắng hoặc nhạy cảm với sự từ chối.

D. Another discovery is that oxytocin's effects vary depending on who we are interacting with. Studies conducted by Carolyn DeClerck of the University of Antwerp, Belgium, revealed that people who had received a dose of oxytocin actually became less cooperative when dealing with complete strangers. Meanwhile, Carsten De Dreu at the University of Amsterdam in the Netherlands discovered that volunteers given oxytocin showed favouritism: Dutch men became quicker to associate positive words with Dutch names than with foreign ones, for example. According to De Dreu, oxytocin drives people to care for those in their social circles and defend them from outside dangers. So, it appears that oxytocin strengthens biases, rather than promoting general goodwill, as was previously thought.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Một phát hiện khác là tác dụng của oxytocin thay đổi tùy thuộc vào đối tượng mà chúng ta tương tác. Các nghiên cứu do Carolyn DeClerck từ Đại học Antwerp, Bỉ thực hiện cho thấy những người nhận liều oxytocin thực tế trở nên ít hợp tác hơn khi đối phó với những người hoàn toàn xa lạ. Trong khi đó, Carsten De Dreu tại Đại học Amsterdam, Hà Lan, phát hiện rằng các tình nguyện viên được cho oxytocin thể hiện sự thiên vị: ví dụ, những người đàn ông Hà Lan nhanh chóng liên kết các từ tích cực với tên người Hà Lan hơn với tên người nước ngoài. Theo De Dreu, oxytocin thúc đẩy con người quan tâm đến những người trong vòng xã hội của họ và bảo vệ họ khỏi những nguy cơ bên ngoài. Vì vậy, có vẻ như oxytocin củng cố định kiến, thay vì thúc đẩy thiện chí chung như trước đây người ta từng nghĩ.

E. There were signs of these subtleties from the start. Bartz has recently shown that in almost half of the existing research results, oxytocin influenced only certain individuals or in certain circumstances. Where once researchers took no notice of such findings, now a more nuanced understanding of oxytocin's effects is propelling investigations down new lines. To Bartz, the key to understanding what the hormone does lies in pinpointing its core function rather than in cataloguing its seemingly endless effects. There are several hypotheses which are not mutually exclusive. Oxytocin could help to reduce anxiety and fear. Or it could simply motivate people to seek out social connections. She believes that oxytocin acts as a chemical spotlight that shines on social clues - a shift in posture, a flicker of the eyes, a dip in the voice - making people more attuned to their social environment. This would explain why it makes us more likely to look others in the eye and improves our ability to identify emotions. But it could also make things worse for people who are overly sensitive or prone to interpreting social cues in the worst light.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Ngay từ đầu đã có những dấu hiệu về những sắc thái tinh vi này. Gần đây, Bartz đã chỉ ra rằng trong gần một nửa số kết quả nghiên cứu hiện có, oxytocin chỉ ảnh hưởng đến một số cá nhân nhất định hoặc trong những hoàn cảnh cụ thể. Trong khi trước đây các nhà nghiên cứu thường bỏ qua những phát hiện như vậy, thì nay sự hiểu biết tinh tế hơn về tác động của oxytocin đang thúc đẩy các hướng nghiên cứu mới. Theo Bartz, chìa khóa để hiểu hormone này không nằm ở việc liệt kê hàng loạt tác động dường như vô tận của nó, mà là xác định chức năng cốt lõi của nó. Có một số giả thuyết, và chúng không loại trừ lẫn nhau. Oxytocin có thể giúp giảm lo lắng và sợ hãi. Hoặc nó đơn giản là thúc đẩy con người tìm kiếm các mối quan hệ xã hội. Cô tin rằng oxytocin hoạt động như một "đèn chiếu hóa học" chiếu sáng các tín hiệu xã hội — như sự thay đổi tư thế, chớp mắt hay nhịp điệu giọng nói — giúp con người nhạy bén hơn với môi trường xã hội xung quanh. Điều này lý giải tại sao hormone này làm chúng ta có xu hướng giao tiếp bằng mắt nhiều hơn và cải thiện khả năng nhận biết cảm xúc. Nhưng nó cũng có thể làm tình hình tệ hơn đối với những người quá nhạy cảm hoặc dễ hiểu sai các tín hiệu xã hội theo hướng tiêu cực.

F. Perhaps we should not be surprised that the oxytocin story has become more perplexing. The hormone is found in everything from octopuses to sheep, and its evolutionary roots stretch back half a billion years. "It's a very simple and ancient molecule that has been co-opted for many different functions," says Sue Carter at the University of Illinois, Chicago, USA. "It affects primitive parts of the brain like the amygdala, so it's going to have many effects on just about everything. "Bartz agrees. "Oxytocin probably does some very basic things, but once you add our higher-order thinking and social situations, these basic processes could manifest in different ways depending on individual differences and context. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Có lẽ chúng ta không nên ngạc nhiên khi câu chuyện về oxytocin trở nên phức tạp hơn. Hormone này tồn tại ở nhiều loài, từ bạch tuộc đến cừu, và nguồn gốc tiến hóa của nó kéo dài đến nửa tỷ năm trước. "Nó là một phân tử rất đơn giản và cổ xưa, đã được sử dụng cho nhiều chức năng khác nhau," Sue Carter tại Đại học Illinois, Chicago, Mỹ, cho biết. "Nó tác động đến những phần não nguyên thủy như hạch hạnh nhân (amygdala), vì vậy sẽ ảnh hưởng đến hầu như mọi thứ." Bartz đồng ý. "Oxytocin có lẽ thực hiện một số chức năng rất cơ bản, nhưng khi kết hợp với tư duy cấp cao và các tình huống xã hội của con người, những quá trình cơ bản này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào khác biệt cá nhân và bối cảnh."
Passage 3 · Making the Most of Trends
Tận dụng xu hướng trong kinh doanh

Most managers can identify the major trends of the day. But in the course of conducting research in a number of industries and working directly with companies, we have discovered that managers often fail to recognize the less obvious but profound ways these trends are influencing consumers' aspirations, attitudes, and behaviors. This is especially true of trends that managers view as peripheral to their core markets.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hầu hết các nhà quản lý có thể nhận biết được những xu hướng chính hiện nay. Nhưng trong quá trình thực hiện nghiên cứu ở nhiều ngành công nghiệp và làm việc trực tiếp với các công ty, chúng tôi nhận thấy rằng các nhà quản lý thường không nhận ra những cách ít hiển nhiên nhưng sâu sắc mà các xu hướng này đang ảnh hưởng đến nguyện vọng, thái độ và hành vi của người tiêu dùng. Điều này đặc biệt đúng với những xu hướng mà các nhà quản lý xem là ngoại vi so với thị trường cốt lõi của họ.

Many ignore trends in their innovation strategies or adopt a wait-and-see approach and let competitors take the lead. At a minimum, such responses mean missed profit opportunities. At the extreme, they can jeopardize a company by ceding to rivals the opportunity to transform the industry. The purpose of this article is twofold: to spur managers to think more expansively about how trends could engender new value propositions in their core markets, and to provide some high-level advice on how to make market research and product development personnel more adept at analyzing and exploiting trends.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều người bỏ qua các xu hướng trong chiến lược đổi mới của mình hoặc áp dụng cách tiếp cận "ngồi nhìn và chờ đợi", để đối thủ dẫn đầu. Ít nhất, những phản ứng như vậy đồng nghĩa với việc bỏ lỡ cơ hội lợi nhuận. Trong trường hợp cực đoan, nó có thể gây nguy hiểm cho công ty khi nhường cho đối thủ cơ hội thay đổi toàn bộ ngành. Mục đích của bài viết này là hai mặt: thúc đẩy các nhà quản lý suy nghĩ rộng hơn về cách các xu hướng có thể tạo ra những đề xuất giá trị mới trong thị trường cốt lõi của họ, và cung cấp một số lời khuyên tổng quan về cách giúp đội ngũ nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm trở nên thành thạo hơn trong việc phân tích và khai thác xu hướng.

One strategy, known as 'infuse and augment', is to design a product or service that retains most of the attributes and functions of existing products in the category but adds others that address the needs and desires unleashed by a major trend. A case in point is the Poppy range of handbags, which the firm Coach created in response to the economic downturn of 2008. The Coach brand had been a symbol of opulence and luxury for nearly 70 years, and the most obvious reaction to the downturn would have been to lower prices. However, that would have risked cheapening the brand's image. Instead, they initiated a consumer-research project which revealed that customers were eager to lift themselves and the country out of tough times. Using these insights, Coach launched the lower-priced Poppy handbags, which were in vibrant colors, and looked more youthful and playful than conventional Coach products. Creating the sub-brand allowed Coach to avert an across-the-board price cut. In contrast to the many companies that responded to the recession by cutting prices, Coach saw the new consumer mindset as an opportunity for innovation and renewal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một chiến lược, được gọi là "truyền tải và bổ sung" (infuse and augment), là thiết kế một sản phẩm hoặc dịch vụ giữ lại hầu hết các đặc điểm và chức năng của các sản phẩm hiện có trong danh mục, nhưng bổ sung thêm những yếu tố đáp ứng nhu cầu và mong muốn được kích hoạt bởi một xu hướng lớn. Một ví dụ điển hình là dòng túi xách Poppy mà công ty Coach tạo ra để ứng phó với suy thoái kinh tế năm 2008. Thương hiệu Coach đã là biểu tượng của sự xa hoa và sang trọng gần 70 năm, và phản ứng hiển nhiên nhất trước suy thoái là hạ giá. Tuy nhiên, điều đó sẽ làm giảm giá trị hình ảnh thương hiệu. Thay vào đó, họ triển khai một dự án nghiên cứu khách hàng, cho thấy người tiêu dùng mong muốn nâng cao bản thân và cả đất nước vượt qua thời kỳ khó khăn. Dựa trên những thông tin này, Coach ra mắt dòng túi Poppy với mức giá thấp hơn, có màu sắc tươi sáng, nhìn trẻ trung và vui nhộn hơn so với các sản phẩm Coach truyền thống. Việc tạo ra dòng phụ này giúp Coach tránh việc giảm giá đồng loạt. Ngược lại với nhiều công ty phản ứng với suy thoái bằng cách cắt giảm giá, Coach coi tư duy mới của người tiêu dùng là cơ hội cho sự đổi mới và làm mới thương hiệu.

A further example of this strategy was supermarket Tesco's response to consumers' growing concerns about the environment. With that in mind, Tesco, one of the world's top five retailers, introduced its Greener Living program, which demonstrates the company's commitment to protecting the environment by involving consumers in ways that produce tangible results. For example, Tesco customers can accumulate points for such activities as reusing bags, recycling cans and printer cartridges, and buying home-insulation materials. Like points earned on regular purchases, these green points can be redeemed for cash. Tesco has not abandoned its traditional retail offerings but augmented its business with these innovations, thereby infusing its value proposition with a green streak.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một ví dụ khác về chiến lược này là phản ứng của siêu thị Tesco đối với mối quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng về môi trường. Với suy nghĩ đó, Tesco, một trong năm nhà bán lẻ lớn nhất thế giới, đã giới thiệu chương trình Greener Living, thể hiện cam kết của công ty trong việc bảo vệ môi trường bằng cách khuyến khích người tiêu dùng tham gia vào các hoạt động mang lại kết quả cụ thể. Ví dụ, khách hàng Tesco có thể tích lũy điểm cho các hoạt động như tái sử dụng túi, tái chế lon và hộp mực máy in, và mua các vật liệu cách nhiệt cho nhà. Giống như các điểm thưởng từ mua hàng thông thường, các điểm xanh này có thể được đổi thành tiền mặt. Tesco không từ bỏ các sản phẩm bán lẻ truyền thống, mà bổ sung thêm các sáng kiến này, qua đó truyền thêm yếu tố xanh vào đề xuất giá trị của mình.

A more radical strategy is 'combine and transcend'. This entails combining aspects of the product's existing value proposition with attributes addressing changes arising from a trend, to create a novel experience - one that may land the company in an entirely new market space. At first glance, spending resources to incorporate elements of a seemingly irrelevant trend into one's core offerings sounds like it's hardly worthwhile. But consider Nike's move to integrate the digital revolution into its reputation for high-performance athletic footwear. In 2006, they teamed up with technology company Apple to launch Nike+, a digital sports kit comprising a sensor that attaches to the running shoe and a wireless receiver that connects to the user's iPod. By combining Nike's original value proposition for amateur athletes with one for digital consumers, the Nike+ sports kit and web interface moved the company from a focus on athletic apparel to a new plane of engagement with its customers.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một chiến lược mang tính triệt để hơn là "kết hợp và vượt lên" (combine and transcend). Chiến lược này bao gồm việc kết hợp các khía cạnh của đề xuất giá trị hiện tại của sản phẩm với những đặc tính đáp ứng các thay đổi phát sinh từ một xu hướng, nhằm tạo ra một trải nghiệm mới mẻ - có thể đưa công ty vào một không gian thị trường hoàn toàn mới. Nhìn thoáng qua, việc đầu tư tài nguyên để tích hợp những yếu tố từ một xu hướng có vẻ không liên quan vào sản phẩm cốt lõi dường như không đáng giá. Nhưng hãy xem xét động thái của Nike khi tích hợp cuộc cách mạng số vào danh tiếng về giày thể thao hiệu suất cao của mình. Năm 2006, họ hợp tác với công ty công nghệ Apple để ra mắt Nike+, một bộ dụng cụ thể thao kỹ thuật số bao gồm cảm biến gắn vào giày chạy và bộ thu không dây kết nối với iPod của người dùng. Bằng cách kết hợp đề xuất giá trị ban đầu của Nike dành cho vận động viên nghiệp dư với một đề xuất dành cho người tiêu dùng kỹ thuật số, bộ dụng cụ Nike+ và giao diện web đã đưa công ty từ trọng tâm về trang phục thể thao lên một cấp độ tương tác hoàn toàn mới với khách hàng.

A third approach, known as 'counteract and reaffirm', involves developing products or services that stress the values traditionally associated with the category in ways that allow consumers to oppose - or at least temporarily escape from - the aspects of trends they view as undesirable. A product that accomplished this is the ME2, a video game created by Canada's iToys. By reaffirming the toy category's association with physical play, the ME2 counteracted some of the widely perceived negative impacts of digital gaming devices. Like other handheld games, the device featured a host of exciting interactive games, a full-color LCD screen, and advanced 3D graphics. What set it apart was that it incorporated the traditional physical component of children's play: it contained a pedometer, which tracked and awarded points for physical activity (walking, running, biking, skateboarding, climbing stairs). The child could use the points to enhance various virtual skills needed for the video game. The ME2, introduced in mid-2008, catered to kids' huge desire to play video games while countering the negatives, such as associations with lack of exercise and obesity.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một phương pháp thứ ba, được gọi là "phản kháng và củng cố" (counteract and reaffirm), bao gồm việc phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ nhấn mạnh các giá trị truyền thống gắn liền với danh mục sản phẩm, theo cách cho phép người tiêu dùng phản đối - hoặc ít nhất tạm thời thoát khỏi - những khía cạnh của xu hướng mà họ cho là không mong muốn. Một sản phẩm đã thực hiện điều này là ME2, một trò chơi điện tử do iToys của Canada tạo ra. Bằng cách củng cố mối liên hệ của danh mục đồ chơi với hoạt động thể chất, ME2 đã phản kháng lại một số tác động tiêu cực được nhiều người nhận thấy từ các thiết bị chơi game kỹ thuật số. Giống như các trò chơi cầm tay khác, thiết bị này có nhiều trò chơi tương tác thú vị, màn hình LCD màu đầy đủ và đồ họa 3D tiên tiến. Điều làm nó khác biệt là việc tích hợp yếu tố thể chất truyền thống trong trò chơi của trẻ em: nó chứa một thiết bị đếm bước chân, theo dõi và trao điểm cho các hoạt động thể chất (đi bộ, chạy, đạp xe, trượt ván, leo cầu thang). Trẻ có thể dùng các điểm này để nâng cao các kỹ năng ảo cần thiết cho trò chơi điện tử. ME2, ra mắt giữa năm 2008, đáp ứng nhu cầu lớn của trẻ em muốn chơi game điện tử trong khi phản kháng các tác động tiêu cực, chẳng hạn như liên quan đến thiếu vận động và béo phì.

Once you have gained perspective on how trend-related changes in consumer opinions and behaviors impact on your category, you can determine which of our three innovation strategies to pursue. When your category's basic value proposition continues to be meaningful for consumers influenced by the trend, the infuse-and-augment strategy will allow you to reinvigorate the category. If analysis reveals an increasing disparity between your category and consumers' new focus, your innovations need to transcend the category to integrate the two worlds. Finally, if aspects of the category clash with undesired outcomes of a trend, such as associations with unhealthy lifestyles, there is an opportunity to counteract those changes by reaffirming the core values of your category.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi bạn đã có cái nhìn tổng quan về cách những thay đổi liên quan đến xu hướng ảnh hưởng đến quan điểm và hành vi của người tiêu dùng trong danh mục của mình, bạn có thể xác định chiến lược đổi mới nào trong ba chiến lược nên theo đuổi. Khi đề xuất giá trị cơ bản của danh mục vẫn có ý nghĩa đối với người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi xu hướng, chiến lược "truyền tải và bổ sung" sẽ giúp bạn làm mới danh mục. Nếu phân tích cho thấy sự khác biệt ngày càng tăng giữa danh mục của bạn và sự tập trung mới của người tiêu dùng, các sáng kiến của bạn cần vượt ra ngoài danh mục để tích hợp hai thế giới. Cuối cùng, nếu một số khía cạnh của danh mục xung đột với những kết quả không mong muốn của một xu hướng, chẳng hạn như liên quan đến lối sống không lành mạnh, có cơ hội phản kháng các thay đổi đó bằng cách củng cố các giá trị cốt lõi của danh mục.

Trends - technological, economic, environmental, social, or political - that affect how people perceive the world around them and shape what they expect from products and services present firms with unique opportunities for growth.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các xu hướng - công nghệ, kinh tế, môi trường, xã hội hoặc chính trị - ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận thế giới xung quanh và hình thành những kỳ vọng đối với sản phẩm và dịch vụ, mang đến cho các công ty những cơ hội phát triển độc đáo.

Test 3

Passage 1 · The Coconut Palm
Cây dừa — loài cây hữu ích bậc nhất

For millennia, the coconut has been central to the lives of Polynesian and Asian peoples. In the western world, on the other hand, coconuts have always been exotic and unusual, sometimes rare. The Italian merchant traveller Marco Polo apparently saw coconuts in South Asia in the late 13th century, and among the mid-14th-century travel writings of Sir John Mandeville there is mention of 'great Notes of Ynde' (great Nuts of India). Today, images of palm-fringed tropical beaches are cliches in the west to sell holidays, chocolate bars, fizzy drinks and even romance.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong hàng thiên niên kỷ, quả dừa đã là trung tâm trong đời sống của người Polynesia và châu Á. Ngược lại, ở phương Tây, dừa luôn được coi là thứ kỳ lạ và hiếm có, đôi khi còn hiếm thấy. Nhà thương nhân kiêm nhà du hành người Ý Marco Polo dường như đã nhìn thấy dừa ở Nam Á vào cuối thế kỷ 13, và trong các ghi chép du lịch giữa thế kỷ 14 của Sir John Mandeville có nhắc đến "great Notes of Ynde" (những quả dừa lớn của Ấn Độ). Ngày nay, hình ảnh những bãi biển nhiệt đới rợp bóng dừa đã trở thành cliché ở phương Tây, được dùng để quảng bá kỳ nghỉ, thanh socola, đồ uống có gas, thậm chí cả chuyện lãng mạn.

Typically, we envisage coconuts as brown cannonballs that, when opened, provide sweet white flesh. But we see only part of the fruit and none of the plant from which they come. The coconut palm has a smooth, slender, grey trunk, up to 30 metres tall. This is an important source of timber for building houses, and is increasingly being used as a replacement for endangered hardwoods in the furniture construction industry. The trunk is surmounted by a rosette of leaves, each of which may be up to six metres long. The leaves have hard veins in their centres which, in many parts of the world, are used as brushes after the green part of the leaf has been stripped away. Immature coconut flowers are tightly clustered together among the leaves at the top of the trunk. The flower stems may be tapped for their sap to produce a drink, and the sap can also be reduced by boiling to produce a type of sugar used for cooking.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thông thường, chúng ta hình dung dừa như những quả cầu màu nâu, khi bổ ra sẽ có phần cùi trắng ngọt. Nhưng chúng ta chỉ nhìn thấy một phần của quả dừa mà không thấy toàn bộ cây dừa mà chúng mọc ra. Cây dừa có thân mảnh, trơn, màu xám, cao tới 30 mét. Đây là nguồn gỗ quan trọng để xây dựng nhà cửa, và ngày càng được sử dụng thay thế các loại gỗ cứng quý hiếm trong ngành sản xuất đồ nội thất. Phía trên thân là một cụm lá xòe ra, mỗi lá có thể dài tới sáu mét. Những chiếc lá có gân cứng ở giữa, ở nhiều nơi trên thế giới, phần gân này được sử dụng làm chổi sau khi phần lá xanh đã được loại bỏ. Hoa dừa non mọc thành từng chùm sát nhau giữa các lá ở đỉnh thân. Cuống hoa có thể được khai thác lấy nhựa để chế biến thành đồ uống, và nhựa này cũng có thể được cô đặc bằng cách đun sôi để tạo ra một loại đường dùng trong nấu nướng.

Coconut palms produce as many as seventy fruits per year, weighing more than a kilogram each. The wall of the fruit has three layers: a waterproof outer layer, a fibrous middle layer and a hard, inner layer. The thick fibrous middle layer produces coconut fibre, 'coir', which has numerous uses and is particularly important in manufacturing ropes. The woody innermost layer, the shell, with its three prominent 'eyes', surrounds the seed. An important product obtained from the shell is charcoal, which is widely used in various industries as well as in the home as a cooking fuel. When broken in half, the shells are also used as bowls in many parts of Asia.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cây dừa có thể cho ra tới bảy mươi quả mỗi năm, mỗi quả nặng hơn một kilogram. Vỏ quả dừa gồm ba lớp: lớp ngoài chống thấm, lớp giữa xơ và lớp trong cứng. Lớp xơ dày giữa tạo ra sợi dừa, gọi là "coir", có nhiều công dụng và đặc biệt quan trọng trong việc sản xuất dây thừng. Lớp trong cùng, cứng và gỗ, chính là vỏ cứng, với ba "con mắt" nổi bật, bao quanh hạt. Một sản phẩm quan trọng thu được từ vỏ là than củi, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp cũng như trong gia đình làm nhiên liệu nấu nướng. Khi bổ đôi, vỏ quả còn được dùng làm bát ở nhiều nơi châu Á.

Inside the shell are the nutrients (endosperm) needed by the developing seed. Initially, the endosperm is a sweetish liquid, coconut water, which is enjoyed as a drink, but also provides the hormones which encourage other plants to grow more rapidly and produce higher yields. As the fruit matures, the coconut water gradually solidifies to form the brilliant white, fat-rich, edible flesh or meat. Dried coconut flesh, 'copra', is made into coconut oil and coconut milk, which are widely used in cooking in different parts of the world, as well as in cosmetics. A derivative of coconut fat, glycerine, acquired strategic importance in a quite different sphere, as Alfred Nobel introduced the world to his nitroglycerine-based invention: dynamite.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bên trong vỏ là các chất dinh dưỡng (phôi thực) cần thiết cho hạt đang phát triển. Ban đầu, phôi thực là một chất lỏng hơi ngọt, gọi là nước dừa, được dùng làm đồ uống, đồng thời cung cấp các hormone giúp các cây khác phát triển nhanh hơn và cho năng suất cao hơn. Khi quả chín, nước dừa dần đặc lại, tạo thành phần cùi trắng sáng, giàu chất béo, có thể ăn được. Cùi dừa khô, gọi là "copra", được chế biến thành dầu dừa và nước cốt dừa, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn ở nhiều nơi trên thế giới, cũng như trong mỹ phẩm. Một dẫn xuất từ chất béo dừa, glycerine, trở nên có tầm quan trọng chiến lược trong một lĩnh vực hoàn toàn khác, khi Alfred Nobel giới thiệu thế giới với phát minh dựa trên nitroglycerin của ông: thuốc nổ dynamite.

Their biology would appear to make coconuts the great maritime voyagers and coastal colonizers of the plant world. The large, energy-rich fruits are able to float in water and tolerate salt, but cannot remain viable indefinitely; studies suggest after about 110 days at sea they are no longer able to germinate. Literally cast onto desert island shores, with little more than sand to grow in and exposed to the full glare of the tropical sun, coconut seeds are able to germinate and root. The air pocket in the seed, created as the endosperm solidifies, protects the embryo. In addition, the fibrous fruit wall that helped it to float during the voyage stores moisture that can be taken up by the roots of the coconut seedling as it starts to grow.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sinh học của chúng dường như khiến dừa trở thành những nhà du hành đại dương vĩ đại và những loài thực vật tiên phong trên bờ biển. Những quả lớn, giàu năng lượng có thể nổi trên mặt nước và chịu được mặn, nhưng không thể tồn tại mãi; các nghiên cứu cho thấy sau khoảng 110 ngày trên biển, chúng không còn khả năng nảy mầm. Khi thực sự trôi dạt lên bờ các đảo hoang, với chỉ một ít cát để phát triển và tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng nhiệt đới, hạt dừa vẫn có thể nảy mầm và bén rễ. Túi khí trong hạt, hình thành khi phôi thực đặc lại, bảo vệ phôi cây. Ngoài ra, lớp vỏ xơ của quả dừa, giúp nó nổi trong suốt hành trình, còn lưu giữ độ ẩm mà rễ cây con có thể hấp thụ khi bắt đầu phát triển.

There have been centuries of academic debate over the origins of the coconut. There were no coconut palms in West Africa, the Caribbean or the east coast of the Americas before the voyages of the European explorers Vasco da Gama and Columbus in the late 15th and early 16th centuries. 16th century trade and human migration patterns reveal that Arab traders and European sailors are likely to have moved coconuts from South and Southeast Asia to Africa and then across the Atlantic to the east coast of America. But the origin of coconuts discovered along the west coast of America by 16th century sailors has been the subject of centuries of discussion. Two diametrically opposed origins have been proposed: that they came from Asia, or that they were native to America. Both suggestions have problems. In Asia, there is a large degree of coconut diversity and evidence of millennia of human use - but there are no relatives growing in the wild. In America, there are close coconut relatives, but no evidence that coconuts are indigenous. These problems have led to the intriguing suggestion that coconuts originated on coral islands in the Pacific and were dispersed from there.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong nhiều thế kỷ, các học giả đã tranh luận về nguồn gốc của quả dừa. Trước những chuyến hải trình của các nhà thám hiểm châu Âu Vasco da Gama và Columbus vào cuối thế kỷ 15 và đầu thế kỷ 16, không có cây dừa nào ở Tây Phi, Caribe hay bờ đông châu Mỹ. Các mẫu hình thương mại và di cư con người thế kỷ 16 cho thấy các thương nhân Ả Rập và thủy thủ châu Âu có khả năng đã di chuyển dừa từ Nam và Đông Nam Á sang châu Phi, rồi vượt Đại Tây Dương đến bờ đông châu Mỹ. Tuy nhiên, nguồn gốc của những quả dừa được phát hiện dọc bờ tây châu Mỹ bởi các thủy thủ thế kỷ 16 đã trở thành đề tài tranh luận trong nhiều thế kỷ. Hai giả thuyết hoàn toàn trái ngược đã được đưa ra: chúng có nguồn gốc từ châu Á, hoặc bản địa ở châu Mỹ. Cả hai giả thuyết đều gặp vấn đề. Ở châu Á, có sự đa dạng lớn về dừa và bằng chứng về hàng thiên niên kỷ sử dụng của con người — nhưng không có họ hàng hoang dã. Ở châu Mỹ, có họ hàng gần của dừa, nhưng không có bằng chứng dừa là loài bản địa. Những vấn đề này dẫn đến giả thuyết thú vị rằng dừa có nguồn gốc từ các đảo san hô ở Thái Bình Dương và được lan tỏa từ đó.
Passage 2 · How Baby Talk Gives Infant Brains a Boost
Ngôn ngữ trẻ thơ giúp phát triển não bộ

A. The typical way of talking to a baby - high-pitched, exaggerated and repetitious - is a source of fascination for linguists who hope to understand how 'baby talk' impacts on learning. Most babies start developing their hearing while still in the womb, prompting some hopeful parents to play classical music to their pregnant bellies. Some research even suggests that infants are listening to adult speech as early as 10 weeks before being born, gathering the basic building blocks of their family's native tongue.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Cách thông thường khi nói chuyện với em bé — giọng cao, phóng đại và lặp đi lặp lại — là một nguồn cảm hứng thú vị đối với các nhà ngôn ngữ học, những người muốn hiểu "ngôn ngữ trẻ con" ảnh hưởng như thế nào đến việc học. Hầu hết trẻ sơ sinh bắt đầu phát triển thính giác ngay khi còn trong bụng mẹ, khiến một số bậc cha mẹ hy vọng thường bật nhạc cổ điển cho bụng bầu. Một số nghiên cứu thậm chí gợi ý rằng trẻ em đã nghe được lời nói của người lớn từ sớm, khoảng 10 tuần trước khi chào đời, và từ đó thu nhận những yếu tố cơ bản của ngôn ngữ mẹ đẻ trong gia đình.

B. Early language exposure seems to have benefits to the brain - for instance, studies suggest that babies raised in bilingual homes are better at learning how to mentally prioritize information. So how does the sweet if sometimes absurd sound of infant-directed speech influence a baby's development? Here are some recent studies that explore the science behind baby talk.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Việc tiếp xúc sớm với ngôn ngữ dường như mang lại lợi ích cho não bộ — ví dụ, các nghiên cứu cho thấy trẻ được nuôi trong gia đình song ngữ có khả năng học cách ưu tiên thông tin về mặt tư duy tốt hơn. Vậy âm thanh dễ thương, mặc dù đôi khi có phần lạ lùng, của ngôn ngữ dành cho trẻ ảnh hưởng thế nào đến sự phát triển của trẻ? Dưới đây là một số nghiên cứu gần đây khám phá khoa học đằng sau "ngôn ngữ trẻ con".

C. Fathers don't use baby talk as often or in the same ways as mothers - and that's perfectly OK, according to a new study. Mark VanDam of Washington State University at Spokane and colleagues equipped parents with recording devices and speech-recognition software to study the way they interacted with their youngsters during a normal day. "We found that moms do exactly what you'd expect and what's been described many times over," VanDam explains. "But we found that dads aren't doing the same thing. Dads didn't raise their pitch or fundamental frequency when they talked to kids. "Their role may be rooted in what is called the bridge hypothesis, which dates back to 1975. It suggests that fathers use less familial language to provide their children with a bridge to the kind of speech they'll hear in public. "The idea is that a kid gets to practice a certain kind of speech with mom and another kind of speech with dad, so the kid then has a wider repertoire of kinds of speech to practice," says VanDam.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Cha không sử dụng ngôn ngữ trẻ con thường xuyên hoặc theo cách giống mẹ — và điều đó hoàn toàn bình thường, theo một nghiên cứu mới. Mark VanDam từ Đại học Bang Washington tại Spokane cùng các đồng nghiệp đã trang bị cho các bậc cha mẹ thiết bị ghi âm và phần mềm nhận dạng giọng nói để nghiên cứu cách họ tương tác với con trong một ngày bình thường. "Chúng tôi thấy rằng các bà mẹ làm chính xác những gì bạn mong đợi và đã được mô tả nhiều lần trước đây," VanDam giải thích. "Nhưng chúng tôi thấy rằng các ông bố không làm điều tương tự. Họ không nâng cao cao độ hay tần số cơ bản khi nói chuyện với trẻ." Vai trò của họ có thể bắt nguồn từ lý thuyết cầu nối (bridge hypothesis) từ năm 1975, cho rằng cha sử dụng ít ngôn ngữ thân mật hơn để cung cấp cho con một "cây cầu" dẫn đến loại ngôn ngữ mà chúng sẽ nghe ở nơi công cộng. "Ý tưởng là trẻ được thực hành một kiểu nói với mẹ và một kiểu nói khác với cha, từ đó trẻ có được kho ngôn ngữ rộng hơn để luyện tập," VanDam nói.

D. Scientists from the University of Washington and the University of Connecticut collected thousands of 30-second conversations between parents and their babies, fitting 26 children with audio-recording vests that captured language and sound during a typical eight-hour day. The study found that the more baby talk parents used, the more their youngsters began to babble. And when researchers saw the same babies at age two, they found that frequent baby talk had dramatically boosted vocabulary, regardless of socioeconomic status. "Those children who listened to a lot of baby talk were talking more than the babies that listened to more adult talk or standard speech," says Nairan Ramirez-Esparza of the University of Connecticut. "We also found that it really matters whether you use baby talk in a one-on-one context," she adds. "The more parents use baby talk one-on-one, the more babies babble, and the more they babble, the more words they produce later in life. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Các nhà khoa học từ Đại học Washington và Đại học Connecticut đã thu thập hàng ngàn cuộc trò chuyện dài 30 giây giữa cha mẹ và trẻ, trang bị cho 26 trẻ áo ghi âm để ghi lại ngôn ngữ và âm thanh trong một ngày điển hình kéo dài tám giờ. Nghiên cứu phát hiện rằng càng sử dụng nhiều ngôn ngữ trẻ con, trẻ càng bắt đầu bập bẹ nhiều hơn. Khi các nhà nghiên cứu gặp lại những trẻ này ở tuổi hai, họ thấy rằng việc nói chuyện với trẻ thường xuyên đã tăng đáng kể vốn từ vựng, bất kể tình trạng kinh tế xã hội. "Những trẻ nghe nhiều ngôn ngữ trẻ con nói nhiều hơn so với những trẻ nghe nhiều lời nói của người lớn hoặc giọng nói chuẩn," Nairan Ramirez-Esparza từ Đại học Connecticut nói. "Chúng tôi cũng nhận thấy rằng việc sử dụng ngôn ngữ trẻ con trong bối cảnh một kèm một thực sự quan trọng," bà bổ sung. "Càng sử dụng ngôn ngữ trẻ con một kèm một, trẻ càng bập bẹ, và trẻ càng bập bẹ, càng tại ra nhiều từ hơn khi lớn lên."

F. In a study published in Proceedings of the National Academy of Sciences, a total of 57 babies from two slightly different age groups - seven months and eleven and a half months - were played a number of syllables from both their native language (English) and a non-native tongue (Spanish). The infants were placed in a brain-activation scanner that recorded activity in a brain region known to guide the motor movements that produce speech. The results suggest that listening to baby talk prompts infant brains to start practicing their language skills. "Finding activation in motor areas of the brain when infants are simply listening is significant, because it means the baby brain is engaged in trying to talk back right from the start, and suggests that seven-month-olds' brains are already trying to figure out how to make the right movements that will produce words," says co-author Patricia Kuhl. Another interesting finding was that while the seven-month-olds responded to all speech sounds regardless of language, the brains of the older infants worked harder at the motor activations of non-native sounds compared to native sounds. The study may have also uncovered a process by which babies recognize differences between their native language and other tongues.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Trong một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences, tổng cộng 57 trẻ thuộc hai nhóm tuổi hơi khác nhau — bảy tháng và mười một tháng rưỡi — được nghe một số âm tiết từ cả ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Anh) và ngôn ngữ không phải mẹ đẻ (tiếng Tây Ban Nha). Các trẻ được đặt trong máy quét kích hoạt não bộ ghi lại hoạt động ở vùng não hướng dẫn các chuyển động cơ để tạo ra lời nói. Kết quả cho thấy việc nghe ngôn ngữ trẻ con kích thích não trẻ bắt đầu luyện tập kỹ năng ngôn ngữ. "Việc tìm thấy sự kích hoạt ở các vùng vận động của não khi trẻ chỉ đang nghe là điều quan trọng, vì điều đó có nghĩa là não trẻ tham gia ngay từ đầu vào việc cố gắng trả lời bằng lời nói, và cho thấy não của trẻ bảy tháng tuổi đã cố gắng tìm cách tạo ra các chuyển động đúng để phát âm từ," đồng tác giả Patricia Kuhl nói. Một phát hiện thú vị khác là trong khi trẻ bảy tháng phản ứng với tất cả các âm thanh nói bất kể ngôn ngữ, não của trẻ lớn hơn phải hoạt động nhiều hơn khi phản ứng với âm thanh không phải ngôn ngữ mẹ đẻ so với âm thanh ngôn ngữ mẹ đẻ. Nghiên cứu cũng có thể đã phát hiện một quá trình giúp trẻ nhận biết sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và các ngôn ngữ khác.
Passage 3 · Whatever Happened to the Harappan Civilisation?
Điều gì đã xảy ra với nền văn minh Harappan?

A. The Harappan Civilisation of ancient Pakistan and India flourished 5,000 years ago, but a thousand years later their cities were abandoned. The Harappan Civilisation was a sophisticated Bronze Age society who built 'megacities' and traded internationally in luxury craft products, and yet seemed to have left almost no depictions of themselves. But their lack of self-imagery - at a time when the Egyptians were carving and painting representations of themselves all over their temples - is only part of the mystery.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Nền văn minh Harappan của Pakistan và Ấn Độ cổ đại phát triển rực rỡ cách đây 5.000 năm, nhưng một nghìn năm sau, các thành phố của họ bị bỏ hoang. Nền văn minh Harappan là một xã hội thời đại Đồng tiên tiến, xây dựng các "siêu đô thị" và tham gia thương mại quốc tế với các sản phẩm thủ công xa xỉ, nhưng dường như hầu như không để lại bất kỳ hình ảnh nào về chính mình. Tuy nhiên, việc thiếu các hình ảnh tự thân của họ — trong khi người Ai Cập đang khắc và vẽ hình của chính họ khắp các đền đài — chỉ là một phần của bí ẩn.

B. "There is plenty of archaeological evidence to tell us about the rise of the Harappan Civilisation, but relatively little about its fall," explains archaeologist Dr Cameron Petrie of the University of Cambridge. "As populations increased, cities were built that had great baths, craft workshops, palaces and halls laid out in distinct sectors. Houses were arranged in blocks, with wide main streets and narrow alleyways, and many had their own wells and drainage systems. It was very much a 'thriving' civilisation. "Then around 2100 BC, a transformation began. Streets went uncleaned, buildings started to be abandoned, and ritual structures fell out of use. After their final demise, a millennium passed before really large-scale cities appeared once more in South Asia.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. "Có rất nhiều bằng chứng khảo cổ cho thấy sự hình thành của nền văn minh Harappan, nhưng lại ít bằng chứng về sự suy tàn của nó," tiến sĩ khảo cổ học Cameron Petrie từ Đại học Cambridge giải thích. "Khi dân số tăng, các thành phố được xây dựng với những hồ tắm lớn, xưởng thủ công, cung điện và các hội trường được bố trí thành các khu riêng biệt. Nhà cửa được sắp xếp theo từng khối, với các đường chính rộng và ngõ hẹp, nhiều nhà có giếng và hệ thống thoát nước riêng. Đó thực sự là một nền văn minh 'thịnh vượng'. Sau đó, khoảng năm 2100 TCN, một sự biến đổi bắt đầu. Các con phố không được dọn dẹp, nhiều tòa nhà bị bỏ hoang, và các công trình nghi lễ không còn được sử dụng. Sau khi nền văn minh kết thúc hoàn toàn, phải mất một thiên niên kỷ trước khi các thành phố quy mô lớn xuất hiện trở lại ở Nam Á."

C. Some have claimed that major glacier-fed rivers changed their course, dramatically affecting the water supply and agriculture; or that the cities could not cope with an increasing population, they exhausted their resource base, the trading economy broke down or they succumbed to invasion and conflict; and yet others that climate change caused an environmental change that affected food and water provision. "It is unlikely that there was a single cause for the decline of the civilisation. But the fact is, until now, we have had little solid evidence from the area for most of the key elements," said Petrie. "A lot of the archaeological debate has really only been well-argued speculation. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Một số người cho rằng các con sông lớn được nuôi dưỡng bởi băng hà đã thay đổi hướng chảy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước và nông nghiệp; hoặc các thành phố không thể đáp ứng dân số ngày càng tăng, dẫn đến cạn kiệt nguồn lực, nền kinh tế thương mại sụp đổ, hoặc họ đã thất bại trước xâm lược và xung đột; và cũng có người cho rằng biến đổi khí hậu đã gây ra thay đổi môi trường, ảnh hưởng đến nguồn thực phẩm và nước. "Khả năng chỉ có một nguyên nhân duy nhất dẫn đến sự suy tàn của nền văn minh là rất thấp. Nhưng sự thật là, cho đến nay, chúng ta có rất ít bằng chứng chắc chắn từ khu vực này về hầu hết các yếu tố quan trọng," Petrie nói. "Phần lớn các tranh luận khảo cổ thực chất chỉ là những giả thuyết được lập luận chặt chẽ."

D. A research team led by Petrie, together with Dr Ravindanath Singh of Banaras Hindu University in India, found early in their investigations that many of the archaeological sites were not where they were supposed to be, completely altering understanding of the way that this region was inhabited in the past. When they carried out a survey of how the larger area was settled in relation to sources of water, they found inaccuracies in the published geographic locations of ancient settlements ranging from several hundred metres to many kilometres. They realised that any attempts to use the existing data were likely to be fundamentally flawed. Over the course of several seasons of fieldwork they carried out new surveys, finding an astonishing 198 settlement sites that were previously unknown.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Một nhóm nghiên cứu do Petrie dẫn đầu, cùng với tiến sĩ Ravindanath Singh từ Đại học Hindu Banaras ở Ấn Độ, đã phát hiện ngay từ đầu rằng nhiều địa điểm khảo cổ không nằm ở vị trí như công bố, làm thay đổi hoàn toàn hiểu biết về cách khu vực này từng được cư trú trong quá khứ. Khi tiến hành khảo sát về việc định cư trên diện rộng liên quan đến nguồn nước, họ phát hiện ra các vị trí địa lý được công bố của các khu định cư cổ đại không chính xác, dao động từ vài trăm mét đến nhiều kilomet. Họ nhận ra rằng bất kỳ nỗ lực nào sử dụng dữ liệu hiện có đều có khả năng sai cơ bản. Trong nhiều mùa khảo sát thực địa, họ đã tiến hành các khảo sát mới, phát hiện ra 198 khu định cư chưa từng biết đến trước đó.

E. Now, research published by Dr Yama Dixit and Professor David Hodell, both from Cambridge's Department of Earth Sciences, has provided the first definitive evidence for climate change affecting the plains of north-western India, where hundreds of Harappan sites are known to have been situated. The researchers gathered shells of "Melanoides tuberculata" snails from the sediments of an ancient lake and used geochemical analysis as a means of tracing the climate history of the region. "As today, the major source of water into the lake is likely to have been the summer monsoon," says Dixit. "But we have observed that there was an abrupt change about 4,100 years ago, when the amount of evaporation from the lake exceeded the rainfall - indicative of a drought. "Hodell adds: "We estimate that the weakening of the Indian summer monsoon climate lasted about 200 years before recovering to the previous conditions, which we still see today. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Hiện nay, nghiên cứu được công bố bởi tiến sĩ Yama Dixit và giáo sư David Hodell, cả hai từ Khoa Khoa học Trái đất, Đại học Cambridge, đã cung cấp bằng chứng xác thực đầu tiên về biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến đồng bằng Tây Bắc Ấn Độ, nơi có hàng trăm địa điểm Harappan được biết đến. Các nhà nghiên cứu đã thu thập vỏ ốc "Melanoides tuberculata" từ trầm tích của một hồ cổ và sử dụng phân tích địa hóa để truy nguyên lịch sử khí hậu của khu vực. "Giống như hiện nay, nguồn nước chính vào hồ có khả năng là mùa mưa hè," Dixit nói. "Nhưng chúng tôi quan sát thấy có một thay đổi đột ngột khoảng 4.100 năm trước, khi lượng bốc hơi từ hồ vượt quá lượng mưa — cho thấy một đợt hạn hán." Hodell bổ sung: "Chúng tôi ước tính rằng sự suy yếu của mùa mưa hè Ấn Độ kéo dài khoảng 200 năm trước khi phục hồi lại điều kiện trước đó, mà chúng ta vẫn thấy ngày nay."

F. It has long been thought that other great Bronze Age civilisations also declined at a similar time, with a global-scale climate event being seen as the cause. While it is possible that these local-scale processes were linked, the real archaeological interest lies in understanding the impact of these larger-scale events on different environments and different populations. "Considering the vast area of the Harappan Civilisation with its variable weather systems," explains Singh, "it is essential that we obtain more climate data from areas close to the two great cities at Mohenjodaro and Harappa and also from the Indian Punjab. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Người ta từ lâu đã cho rằng các nền văn minh thời đại Đồng vĩ đại khác cũng suy tàn vào thời gian tương tự, với một sự kiện khí hậu toàn cầu được coi là nguyên nhân. Mặc dù có khả năng các quá trình quy mô địa phương này có liên kết với nhau, nhưng điều thu hút khảo cổ học thực sự là hiểu được tác động của các sự kiện quy mô lớn này lên các môi trường khác nhau và các dân cư khác nhau. "Xét đến diện tích rộng lớn của nền văn minh Harappan với các hệ thống thời tiết biến đổi," Singh giải thích, "cần thiết phải thu thập thêm dữ liệu khí hậu từ các khu vực gần hai thành phố lớn Mohenjodaro và Harappa, cũng như từ Punjab Ấn Độ."

G. Petrie and Singh's team is now examining archaeological records and trying to understand details of how people led their lives in the region five millennia ago. They are analysing grains cultivated at the time, and trying to work out whether they were grown under extreme conditions of water stress, and whether they were adjusting the combinations of crops they were growing for different weather systems. They are also looking at whether the types of pottery used, and other aspects of their material culture, were distinctive to specific regions or were more similar across larger areas. This gives us insight into the types of interactive networks that the population was involved in, and whether those changed.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Nhóm nghiên cứu của Petrie và Singh hiện đang xem xét các hồ sơ khảo cổ và cố gắng hiểu chi tiết về cách con người sinh sống trong khu vực cách đây năm thiên niên kỷ. Họ phân tích các loại ngũ cốc được trồng vào thời đó, đồng thời cố gắng xác định xem chúng có được trồng trong điều kiện căng thẳng về nước hay không, và liệu người dân có điều chỉnh sự kết hợp các loại cây trồng để thích ứng với các hệ thống thời tiết khác nhau hay không. Họ cũng xem xét xem các loại đồ gốm và các khía cạnh khác của văn hóa vật chất có đặc trưng riêng cho từng vùng hay giống nhau trên diện rộng. Điều này giúp chúng ta hiểu được các mạng lưới tương tác mà dân cư tham gia, và liệu chúng có thay đổi hay không.

H. Petrie believes that archaeologists are in a unique position to investigate how past societies responded to environmental and climatic change. "By investigating responses to environmental pressures and threats, we can learn from the past to engage with the public, and the relevant governmental and administrative bodies, to be more proactive in issues such as the management and administration of water supply, the balance of urban and rural development, and the importance of preserving cultural heritage in the future. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Petrie tin rằng các nhà khảo cổ học đang ở một vị thế đặc biệt để nghiên cứu cách các xã hội trong quá khứ phản ứng với sự thay đổi môi trường và khí hậu. "Bằng cách nghiên cứu các phản ứng trước áp lực và mối đe dọa môi trường, chúng ta có thể học hỏi từ quá khứ để tương tác với công chúng và các cơ quan chính quyền cũng như hành chính liên quan, nhằm chủ động hơn trong các vấn đề như quản lý và điều hành nguồn nước, cân bằng phát triển đô thị và nông thôn, và tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản văn hóa trong tương lai."

Test 4

Passage 1 · Cutty Sark: The Fastest Sailing Ship of All Time
Cutty Sark — con tàu buồm nhanh nhất mọi thời đại

The nineteenth century was a period of great technological development in Britain, and for shipping the major changes were from wind to steam power, and from wood to iron and steel.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thế kỷ XIX là một giai đoạn phát triển công nghệ vượt bậc ở Anh, và đối với ngành hàng hải, những thay đổi lớn là từ sức gió sang động cơ hơi nước, và từ gỗ sang sắt và thép.

The fastest commercial sailing vessels of all time were clippers, three-masted ships built to transport goods around the world, although some also took passengers. From the 1840s until 1869, when the Suez Canal opened and steam propulsion was replacing sail, clippers dominated world trade. Although many were built, only one has survived more or less intact: Cutty Sark, now on display in Greenwich, southeast London.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những tàu buồm thương mại nhanh nhất mọi thời đại là các tàu clipper, những con tàu ba cột buồm được xây dựng để vận chuyển hàng hóa trên toàn thế giới, mặc dù một số cũng chở hành khách. Từ những năm 1840 cho đến 1869, khi kênh đào Suez được mở và động cơ hơi nước thay thế cho buồm, các tàu clipper chiếm ưu thế trong thương mại toàn cầu. Mặc dù có nhiều chiếc được đóng, chỉ có một chiếc còn tồn tại gần như nguyên vẹn: Cutty Sark, hiện được trưng bày tại Greenwich, phía đông nam London.

Cutty Sark's unusual name comes from the poem "Tam O'Shanter" by the Scottish poet Robert Bums. Tam, a farmer, is chased by a witch called Nannie, who is wearing a 'cutty sark' - an old Scottish name for a short nightdress. The witch is depicted in Cutty Sark's figurehead - the carving of a woman typically at the front of old sailing ships. In legend, and in Burns's poem, witches cannot cross water, so this was a rather strange choice of name for a ship.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tên gọi đặc biệt của Cutty Sark xuất phát từ bài thơ "Tam O'Shanter" của nhà thơ Scotland Robert Burns. Tam, một người nông dân, bị một mụ phù thủy tên là Nannie đuổi theo, người đang mặc một 'cutty sark' — một tên gọi cũ của Scotland chỉ chiếc váy ngủ ngắn. Mụ phù thủy được khắc họa trên hình tượng figurehead của Cutty Sark — hình điêu khắc một người phụ nữ thường đặt ở mũi tàu của những con tàu buồm xưa. Theo truyền thuyết và trong thơ của Burns, các mụ phù thủy không thể vượt qua mặt nước, nên việc chọn tên này cho một con tàu là khá kỳ lạ.

Cutty Sark was built in Dumbarton, Scotland, in 1869, for a shipping company owned by John Willis. To carry out construction, Willis chose a new shipbuilding firm, Scott & Linton, and ensured that the contract with them put him in a very strong position. In the end, the firm was forced out of business, and the ship was finished by a competitor.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cutty Sark được đóng tại Dumbarton, Scotland, vào năm 1869, cho một công ty vận tải thuộc sở hữu của John Willis. Để tiến hành xây dựng, Willis chọn một công ty đóng tàu mới, Scott & Linton, và đảm bảo rằng hợp đồng với họ đặt ông vào một vị thế rất mạnh. Cuối cùng, công ty này bị buộc phải đóng cửa, và con tàu được hoàn thiện bởi một đối thủ cạnh tranh.

Willis's company was active in the tea trade between China and Britain, where speed could bring shipowners both profits and prestige, so Cutty Sark was designed to make the journey more quickly than any other ship. On her maiden voyage, in 1870, she set sail from London, carrying large amounts of goods to China. She returned laden with tea, making the journey back to London in four months. However, Cutty Sark never lived up to the high expectations of her owner, as a result of bad winds and various misfortunes. On one occasion, in 1872, the ship and a rival clipper, "Thermopylae", left port in China on the same day. Crossing the Indian Ocean, Cutty Sark gained a lead of over 400 miles, but then her rudder was severely damaged in stormy seas, making her impossible to steer. The ship's crew had the daunting task of repairing the rudder at sea, and only succeeded at the second attempt. Cutty Sark reached London a week after "Thermopylae".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Công ty của Willis hoạt động tích cực trong thương mại trà giữa Trung Quốc và Anh, nơi tốc độ có thể mang lại cả lợi nhuận lẫn uy tín cho chủ tàu, nên Cutty Sark được thiết kế để hoàn thành hành trình nhanh hơn bất kỳ con tàu nào khác. Trong chuyến đi đầu tiên vào năm 1870, tàu rời London, chở một lượng lớn hàng hóa đến Trung Quốc. Tàu trở về London đầy trà, hoàn tất hành trình chỉ trong bốn tháng. Tuy nhiên, Cutty Sark không bao giờ đáp ứng được kỳ vọng cao của chủ tàu, do gió xấu và nhiều rủi ro khác. Một lần, vào năm 1872, tàu cùng một chiếc clipper đối thủ, "Thermopylae", rời cảng ở Trung Quốc cùng ngày. Khi vượt Ấn Độ Dương, Cutty Sark dẫn trước hơn 400 dặm, nhưng sau đó bánh lái bị hư hại nghiêm trọng trong biển động, khiến tàu không thể điều hướng. Thủy thủ đoàn phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là sửa bánh lái trên biển, và chỉ thành công sau lần thử thứ hai. Cutty Sark đến London sau "Thermopylae" một tuần.

Steam ships posed a growing threat to clippers, as their speed and cargo capacity increased. In addition, the opening of the Suez Canal in 1869, the same year that Cutty Sark was launched, had a serious impact. While steam ships could make use of the quick, direct route between the Mediterranean and the Red Sea, the canal was of no use to sailing ships, which needed the much stronger winds of the oceans, and so had to sail a far greater distance. Steam ships reduced the journey time between Britain and China by approximately two months.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các tàu hơi nước ngày càng trở thành mối đe dọa đối với các tàu clipper, khi tốc độ và sức chở của chúng tăng lên. Thêm vào đó, việc mở kênh đào Suez vào năm 1869, cùng năm Cutty Sark được hạ thủy, đã có tác động nghiêm trọng. Trong khi các tàu hơi nước có thể sử dụng tuyến đường nhanh và trực tiếp giữa Địa Trung Hải và Biển Đỏ, kênh đào lại không có ích cho các tàu buồm, vốn cần những luồng gió mạnh của đại dương, nên phải đi quãng đường dài hơn rất nhiều. Các tàu hơi nước rút ngắn thời gian hành trình giữa Anh và Trung Quốc khoảng hai tháng.

By 1878, tea traders weren't interested in Cutty Sark, and instead, she took on the much less prestigious work of carrying any cargo between any two ports in the world. In 1880, violence aboard the ship led ultimately to the replacement of the captain with an incompetent drunkard who stole the crew's wages. He was suspended from service, and a new captain appointed. This marked a turnaround and the beginning of the most successful period in Cutty Sark's working life, transporting wool from Australia to Britain. One such journey took just under 12 weeks, beating every other ship sailing that year by around a month.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đến năm 1878, các thương nhân trà không còn quan tâm đến Cutty Sark, và thay vào đó, tàu đảm nhận công việc ít danh giá hơn nhiều là vận chuyển bất kỳ hàng hóa nào giữa hai cảng bất kỳ trên thế giới. Năm 1880, bạo lực trên tàu cuối cùng dẫn đến việc thay thế thuyền trưởng bằng một kẻ say rượu bất tài, người đã ăn cắp lương của thủy thủ đoàn. Hắn bị đình chỉ công tác, và một thuyền trưởng mới được bổ nhiệm. Đây đánh dấu một bước ngoặt và bắt đầu giai đoạn thành công nhất trong sự nghiệp hoạt động của Cutty Sark, chuyên chở len từ Australia đến Anh. Một chuyến đi như vậy chỉ mất chưa đầy 12 tuần, nhanh hơn mọi con tàu khác cùng năm khoảng một tháng.

The ship's next captain, Richard Woodget, was an excellent navigator, who got the best out of both his ship and his crew. As a sailing ship, Cutty Sark depended on the strong trade winds of the southern hemisphere, and Woodget took her further south than any previous captain, bringing her dangerously close to icebergs off the southern tip of South America. His gamble paid off, though, and the ship was the fastest vessel in the wool trade for ten years.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thuyền trưởng tiếp theo của tàu, Richard Woodget, là một người điều hướng xuất sắc, khai thác tối đa khả năng của cả tàu và thủy thủ đoàn. Là một tàu buồm, Cutty Sark phụ thuộc vào những luồng gió mậu dịch mạnh của bán cầu nam, và Woodget đã đưa tàu đi xa hơn về phía nam so với bất kỳ thuyền trưởng nào trước đó, đưa tàu đến gần các tảng băng ở mũi nam Nam Mỹ một cách nguy hiểm. Tuy nhiên, canh bạc của ông đã thành công, và tàu trở thành con tàu nhanh nhất trong ngành vận chuyển len suốt mười năm.

As competition from steam ships increased in the 1890s, and Cutty Sark approached the end of her life expectancy, she became less profitable. She was sold to a Portuguese firm, which renamed her "Ferreira". For the next 25 years, she again carried miscellaneous cargoes around the world.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi sự cạnh tranh từ các tàu hơi nước tăng lên vào những năm 1890, và Cutty Sark tiến gần đến tuổi thọ dự kiến, tàu trở nên ít có lợi hơn. Tàu được bán cho một công ty Bồ Đào Nha, đổi tên thành "Ferreira". Trong 25 năm tiếp theo, tàu tiếp tục chở hàng hóa hỗn hợp trên khắp thế giới.

Badly damaged in a gale in 1922, she was put into Falmouth harbour in southwest England, for repairs. Wilfred Dowman, a retired sea captain who owned a training vessel, recognised her and tried to buy her, but without success. She returned to Portugal and was sold to another Portuguese company. Dowman was determined, however, and offered a high price: this was accepted, and the ship returned to Falmouth the following year and had her original name restored.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bị hư hại nặng trong một cơn bão năm 1922, tàu được đưa vào cảng Falmouth ở tây nam nước Anh để sửa chữa. Wilfred Dowman, một thuyền trưởng đã nghỉ hưu sở hữu một tàu huấn luyện, nhận ra tàu và cố gắng mua nhưng không thành công. Tàu quay lại Bồ Đào Nha và được bán cho một công ty Bồ Đào Nha khác. Tuy nhiên, Dowman quyết tâm, đưa ra mức giá cao: đề nghị này được chấp nhận, và tàu trở lại Falmouth vào năm sau với tên gốc được phục hồi.

Dowman used Cutty Sark as a training ship, and she continued in this role after his death. When she was no longer required, in 1954, she was transferred to dry dock at Greenwich to go on public display. The ship suffered from fire in 2007, and again, less seriously, in 2014, but now Cutty Sark attracts a quarter of a million visitors a year.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dowman sử dụng Cutty Sark như một tàu huấn luyện, và tàu tiếp tục vai trò này sau khi ông qua đời. Khi không còn cần thiết nữa, vào năm 1954, tàu được chuyển vào ụ khô tại Greenwich để trưng bày công cộng. Tàu bị cháy vào năm 2007, và một lần nữa, ít nghiêm trọng hơn, vào năm 2014, nhưng hiện nay Cutty Sark thu hút khoảng 250.000 lượt khách mỗi năm.
Passage 2 · Saving the Soil
Cứu lấy đất — tài nguyên quý giá đang bị đe dọa

A. More than a third of the world's soil is endangered, according to a recent UN report. If we don't slow the decline, all farmable soil could be gone in 60 years. Since soil grows 95% of our food, and sustains human life in other more surprising ways, that is a huge problem.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Hơn một phần ba đất đai trên thế giới đang bị đe dọa, theo một báo cáo gần đây của Liên Hợp Quốc. Nếu chúng ta không làm chậm tốc độ suy thoái, toàn bộ đất canh tác có thể biến mất trong 60 năm tới. Vì đất trồng tới 95% lượng thực phẩm của chúng ta và còn duy trì sự sống của con người theo những cách đáng ngạc nhiên khác, đây là một vấn đề cực kỳ nghiêm trọng.

B. Peter Groffman, from the Cary Institute of Ecosystem Studies in New York, points out that soil scientists have been warning about the degradation of the world's soil for decades. At the same time, our understanding of its importance to humans has grown. A single gram of healthy soil might contain 100 million bacteria, as well as other microorganisms such as viruses and fungi, living amid decomposing plants and various minerals.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Peter Groffman, từ Viện Nghiên cứu Hệ sinh thái Cary ở New York, chỉ ra rằng các nhà khoa học đất đã cảnh báo về sự suy thoái đất trên thế giới trong nhiều thập kỷ. Đồng thời, hiểu biết của chúng ta về tầm quan trọng của đất đối với con người ngày càng tăng. Một gram đất khỏe mạnh có thể chứa tới 100 triệu vi khuẩn, cùng với các vi sinh vật khác như virus và nấm, sống giữa các thực vật phân hủy và nhiều khoáng chất khác.

C. If the soil loses its ability to perform these functions, the human race could be in big trouble. The danger is not that the soil will disappear completely, but that the microorganisms that give it its special properties will be lost. And once this has happened, it may take the soil thousands of years to recover.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Nếu đất mất khả năng thực hiện các chức năng này, loài người có thể gặp rắc rối lớn. Nguy cơ không phải là đất sẽ biến mất hoàn toàn, mà là các vi sinh vật mang lại những đặc tính đặc biệt của đất sẽ bị mất đi. Và một khi điều này xảy ra, đất có thể mất hàng nghìn năm để phục hồi.

D. But these practices became inconvenient as populations grew and agriculture had to be run on more commercial lines. A solution came in the early 20th century with the Haber-Bosch process for manufacturing ammonium nitrate. Farmers have been putting this synthetic fertiliser on their fields ever since.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Nhưng những phương pháp này trở nên bất tiện khi dân số tăng lên và nông nghiệp phải được vận hành theo hướng thương mại hơn. Một giải pháp xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 với quy trình Haber-Bosch để sản xuất amoni nitrat. Kể từ đó, nông dân đã bón loại phân tổng hợp này lên các cánh đồng của họ.

E. One of the people looking for a solution to this problem is Pius Floris, who started out running a tree-care business in the Netherlands, and now advises some of the world's top soil scientists. He came to realise that the best way to ensure his trees flourished was to take care of the soil, and has developed a cocktail of beneficial bacteria, fungi and humus* to do this. Researchers at the University of Valladolid in Spain recently used this cocktail on soils destroyed by years of fertiliser overuse. When they applied Floris's mix to the desert-like test plots, a good crop of plants emerged that were not just healthy at the surface, but had roots strong enough to pierce dirt as hard as rock. The few plants that grew in the control plots, fed with traditional fertilisers, were small and weak.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Một trong những người đang tìm giải pháp cho vấn đề này là Pius Floris, người bắt đầu bằng việc điều hành một doanh nghiệp chăm sóc cây ở Hà Lan, và hiện nay tư vấn cho một số nhà khoa học đất hàng đầu thế giới. Ông nhận ra rằng cách tốt nhất để đảm bảo cây của mình phát triển mạnh là chăm sóc đất, và đã phát triển một hỗn hợp vi khuẩn, nấm và mùn hữu cơ* để làm việc này. Các nhà nghiên cứu tại Đại học Valladolid ở Tây Ban Nha gần đây đã sử dụng hỗn hợp này trên những mảnh đất bị phá hủy do nhiều năm lạm dụng phân bón. Khi họ áp dụng hỗn hợp của Floris lên các khu thử nghiệm giống sa mạc, một vụ mùa tốt xuất hiện, cây không chỉ khỏe mạnh trên bề mặt mà rễ còn đủ mạnh để xuyên qua đất cứng như đá. Một vài cây mọc trong các khu thử nghiệm đối chứng, được bón phân truyền thống, thì nhỏ và yếu.

F. However, measures like this are not enough to solve the global soil degradation problem. To assess our options on a global scale we first need an accurate picture of what types of soil are out there, and the problems they face. That's not easy. For one thing, there is no agreed international system for classifying soil. In an attempt to unify the different approaches, the UN has created the Global Soil Map project. Researchers from nine countries are working together to create a map linked to a database that can be fed measurements from field surveys, drone surveys, satellite imagery, lab analyses and so on to provide real-time data on the state of the soil. Within the next four years, they aim to have mapped soils worldwide to a depth of 100 metres, with the results freely accessible to all.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tuy nhiên, những biện pháp như vậy vẫn chưa đủ để giải quyết vấn đề suy thoái đất toàn cầu. Để đánh giá các lựa chọn ở quy mô toàn cầu, trước tiên chúng ta cần có một bức tranh chính xác về các loại đất tồn tại và những vấn đề chúng đang gặp phải. Điều này không hề dễ dàng. Một phần vì hiện chưa có hệ thống quốc tế thống nhất để phân loại đất. Trong nỗ lực thống nhất các phương pháp khác nhau, Liên Hợp Quốc đã tạo ra dự án Bản đồ Đất Toàn cầu. Các nhà nghiên cứu từ chín quốc gia đang hợp tác để tạo ra một bản đồ liên kết với cơ sở dữ liệu, có thể nhập các số liệu từ khảo sát hiện trường, khảo sát bằng drone, ảnh vệ tinh, phân tích phòng thí nghiệm, v.v., để cung cấp dữ liệu thời gian thực về trạng thái đất. Trong bốn năm tới, họ đặt mục tiêu lập bản đồ đất trên toàn thế giới tới độ sâu 100

G. But this is only a first step. We need ways of presenting the problem that bring it home to governments and the wider public, says Pamela Chasek at the International Institute for Sustainable Development, in Winnipeg, Canada. "Most scientists don't speak language that policy-makers can understand, and vice versa. "Chasek and her colleagues have proposed a goal of 'zero net land degradation'. Like the idea of carbon neutrality, it is an easily understood target that can help shape expectations and encourage action.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Nhưng đây chỉ là bước đầu tiên. Chúng ta cần những cách trình bày vấn đề sao cho các chính phủ và công chúng rộng rãi hiểu rõ, theo lời Pamela Chasek tại Viện Phát triển Bền vững Quốc tế, ở Winnipeg, Canada. "Hầu hết các nhà khoa học không sử dụng ngôn ngữ mà các nhà hoạch định chính sách có thể hiểu, và ngược lại." Chasek và các đồng nghiệp đã đề xuất mục tiêu "suy thoái đất ròng bằng 0". Giống như khái niệm trung hòa carbon, đây là một mục tiêu dễ hiểu, có thể giúp định hình kỳ vọng và khuyến khích hành động.
Passage 3 · Book Review
Điểm sách: Ngành công nghiệp hạnh phúc

"Happiness is the ultimate goal because it is self-evidently good. If we are asked why happiness matters we can give no further external reason. It just obviously does matter. "This pronouncement by Richard Layard, an economist and advocate of 'positive psychology', summarises the beliefs of many people today. For Layard and others like him, it is obvious that the purpose of government is to promote a state of collective well-being. The only question is how to achieve it, and here positive psychology - a supposed science that not only identifies what makes people happy but also allows their happiness to be measured - can show the way. Equipped with this science, they say, governments can secure happiness in society in a way they never could in the past.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Hạnh phúc là mục tiêu tối thượng vì nó hiển nhiên tốt. Nếu ai đó hỏi tại sao hạnh phúc lại quan trọng, chúng ta không thể đưa ra lý do bên ngoài nào khác. Nó đơn giản là rõ ràng quan trọng." Tuyên bố này của Richard Layard, một nhà kinh tế học và người ủng hộ "tâm lý học tích cực", tóm tắt niềm tin của nhiều người hiện nay. Đối với Layard và những người tương tự ông, mục đích của chính phủ hiển nhiên là thúc đẩy trạng thái phúc lợi chung. Câu hỏi duy nhất là làm thế nào để đạt được điều đó, và tại đây tâm lý học tích cực — một khoa học được cho là không chỉ xác định điều gì làm con người hạnh phúc mà còn cho phép đo lường hạnh phúc của họ — có thể chỉ dẫn con đường. Được trang bị khoa học này, họ nói rằng chính phủ có thể đảm bảo hạnh phúc trong xã hội theo cách mà trước đây chưa từng làm được.

It is an astonishingly crude and simple-minded way of thinking, and for that very reason increasingly popular. Those who think in this way are oblivious to the vast philosophical literature in which the meaning and value of happiness have been explored and questioned, and write as if nothing of any importance had been thought on the subject until it came to their attention. It was the philosopher Jeremy Bentham (1748-1832) who was more than anyone else responsible for the development of this way of thinking. For Bentham it was obvious that the human good consists of pleasure and the absence of pain. The Greek philosopher Aristotle may have identified happiness with self-realisation in the 4th century BC, and thinkers throughout the ages may have struggled to reconcile the pursuit of happiness with other human values, but for Bentham all this was mere metaphysics or fiction. Without knowing anything much of him or the school of moral theory he established - since they are by education and intellectual conviction illiterate in the history of ideas - our advocates of positive psychology follow in his tracks in rejecting as outmoded and irrelevant pretty much the entirety of ethical reflection on human happiness to date.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đây là một cách suy nghĩ cực kỳ thô sơ và đơn giản, và chính vì lý do đó mà ngày càng phổ biến. Những người suy nghĩ theo cách này không để tâm đến kho tàng triết lý rộng lớn nơi ý nghĩa và giá trị của hạnh phúc đã được khám phá và đặt câu hỏi, và viết như thể chưa từng có điều gì quan trọng được nghĩ đến về chủ đề này cho đến khi họ để ý. Triết gia Jeremy Bentham (1748-1832) là người chịu trách nhiệm nhiều hơn bất kỳ ai khác trong việc phát triển cách tư duy này. Đối với Bentham, điều hiển nhiên là lợi ích con người bao gồm khoái cảm và sự vắng mặt của đau đớn. Triết gia Hy Lạp Aristotle có thể đã xác định hạnh phúc với sự tự thể hiện bản thân vào thế kỷ 4 TCN, và các nhà tư tưởng qua các thời đại có thể đã vật lộn để hòa giải việc theo đuổi hạnh phúc với các giá trị nhân văn khác, nhưng đối với Bentham, tất cả chỉ là siêu hình học hoặc hư cấu. Không biết nhiều về ông hay trường phái lý thuyết đạo đức mà ông thiết lập — vì họ về giáo dục và niềm tin trí tuệ thiếu hiểu biết về lịch sử tư tưởng — những người ủng hộ tâm lý học tích cực của chúng ta đi theo dấu chân ông trong việc bác bỏ gần như toàn bộ các phản ánh đạo đức về hạnh phúc con người cho đến nay như lỗi thời và không liên quan.

But as William Davies notes in his recent book "The Happiness Industry", the view that happiness is the only self-evident good is actually a way of limiting moral inquiry. One of the virtues of this rich, lucid and arresting book is that it places the current cult of happiness in a well-defined historical framework. Rightly, Davies begins his story with Bentham, noting that he was far more than a philosopher. Davies writes, "Bentham's activities were those which we might now associate with a public sector management consultant". In the 1790s, he wrote to the Home Office suggesting that the departments of government be linked together through a set of 'conversation tubes', and to the Bank of England with a design for a printing device that could produce unforgeable banknotes. He drew up plans for a 'frigidarium' to keep provisions such as meat, fish, fruit and vegetables fresh. His celebrated design for a prison to be known as a 'Panopticon', in which prisoners would be kept in solitary confinement while being visible at all times to the guards, was very nearly adopted. (Surprisingly, Davies does not discuss the fact that Bentham meant his Panopticon not just as a model prison but also as an instrument of control that could be applied to schools and factories. )

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng như William Davies ghi nhận trong cuốn sách gần đây của ông "The Happiness Industry", quan điểm rằng hạnh phúc là điều duy nhất hiển nhiên tốt thực ra là một cách giới hạn việc tìm hiểu đạo đức. Một trong những giá trị của cuốn sách giàu có, rõ ràng và gây ấn tượng này là nó đặt việc sùng bái hạnh phúc hiện nay vào một khung lịch sử rõ ràng. Đúng như vậy, Davies bắt đầu câu chuyện với Bentham, lưu ý rằng ông không chỉ là một triết gia. Davies viết: "Những hoạt động của Bentham là những việc mà ngày nay chúng ta có thể liên tưởng đến một cố vấn quản lý trong khu vực công". Vào những năm 1790, ông viết thư cho Bộ Nội vụ đề xuất rằng các cơ quan chính phủ được kết nối với nhau qua một hệ thống "ống hội thoại", và gửi đến Ngân hàng Anh bản thiết kế một thiết bị in có thể tạo ra những tờ tiền không thể làm giả. Ông lập kế hoạch cho một "frigidarium" để giữ thực phẩm như thịt, cá, trái cây và rau củ luôn tươi. Thiết kế nổi tiếng của ông cho một nhà tù gọi là "Panopticon", trong đó tù nhân bị giam riêng nhưng luôn nhìn thấy bởi các lính canh, gần như đã được áp dụng. (Ngạc nhiên thay, Davies không đề cập rằng Bentham ý định Panopticon của ông không chỉ là một nhà tù mẫu mà còn là một công cụ kiểm soát có thể áp dụng cho trường học và nhà máy.)

Bentham was also a pioneer of the 'science of happiness'. If happiness is to be regarded as a science, it has to be measured, and Bentham suggested two ways in which this might be done. Viewing happiness as a complex of pleasurable sensations, he suggested that it might be quantified by measuring the human pulse rate. Alternatively, money could be used as the standard for quantification: if two different goods have the same price, it can be claimed that they produce the same quantity of pleasure in the consumer. Bentham was more attracted by the latter measure. By associating money so closely to inner experience, Davies writes, Bentham "set the stage for the entangling of psychological research and capitalism that would shape the business practices of the twentieth century".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bentham cũng là một người tiên phong trong "khoa học hạnh phúc". Nếu hạnh phúc được coi là khoa học, nó phải được đo lường, và Bentham đã đề xuất hai cách để làm điều này. Nhìn hạnh phúc như một tập hợp các cảm giác khoái lạc, ông gợi ý rằng có thể lượng hóa bằng cách đo nhịp tim con người. Ngoài ra, tiền có thể được dùng làm chuẩn để định lượng: nếu hai hàng hóa khác nhau có cùng giá, có thể cho rằng chúng mang lại cùng một lượng khoái cảm cho người tiêu dùng. Bentham bị thu hút hơn bởi phương pháp sau. Bằng cách liên kết tiền bạc chặt chẽ với trải nghiệm nội tâm, Davies viết rằng Bentham "đã mở đường cho sự ràng buộc giữa nghiên cứu tâm lý và chủ nghĩa tư bản, định hình các thực hành kinh doanh của thế kỷ hai mươi".

"The Happiness Industry" describes how the project of a science of happiness has become integral to capitalism. We learn much that is interesting about how economic problems are being redefined and treated as psychological maladies. In addition, Davies shows how the belief that inner states of pleasure and displeasure can be objectively measured has informed management studies and advertising. The tendency of thinkers such as J B Watson, the founder of behaviourism*, was that human beings could be shaped, or manipulated, by policymakers and managers. Watson had no factual basis for his view of human action. When he became president of the American Psychological Association in 1915, he 'had never even studied a single human being': his research had been confined to experiments on white rats. Yet Watson's reductive model is now widely applied, with 'behaviour change' becoming the goal of governments: in Britain, a 'Behaviour Insights Team' has been established by the government to study how people can be encouraged, at minimum cost to the public purse, to live in what are considered to be socially desirable ways.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"The Happiness Industry" mô tả cách mà dự án khoa học hạnh phúc trở thành một phần không thể tách rời của chủ nghĩa tư bản. Chúng ta học được nhiều điều thú vị về cách các vấn đề kinh tế được định nghĩa lại và được coi như những căn bệnh tâm lý. Thêm vào đó, Davies cho thấy niềm tin rằng trạng thái khoái cảm và không khoái cảm nội tâm có thể đo lường khách quan đã ảnh hưởng đến nghiên cứu quản lý và quảng cáo. Xu hướng của các nhà tư tưởng như J B Watson, người sáng lập chủ nghĩa hành vi*, là con người có thể được định hình hoặc thao túng bởi các nhà hoạch định chính sách và quản lý. Watson không có cơ sở thực tế cho quan điểm của ông về hành vi con người. Khi trở thành chủ tịch Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ năm 1915, ông "chưa từng nghiên cứu một con người nào cả": nghiên cứu của ông bị giới hạn trong các thí nghiệm trên chuột trắng. Tuy nhiên, mô hình giản lược của Watson hiện nay được áp dụng rộng rãi, với "thay đổi hành vi" trở thành mục tiêu của chính phủ: ở Anh, một "Đội Thông tin Hành vi" đã được thành lập để nghiên cứu cách khuyến khích con người, với chi phí tối thiểu cho ngân sách công, sống theo những cách được coi là có lợi xã hội.

Modern industrial societies appear to need the possibility of ever-increasing happiness to motivate them in their labours. But whatever its intellectual pedigree, the idea that governments should be responsible for promoting happiness is always a threat to human freedom.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các xã hội công nghiệp hiện đại dường như cần khả năng hạnh phúc ngày càng tăng để thúc đẩy họ trong công việc. Nhưng dù có nguồn gốc trí tuệ như thế nào, ý tưởng rằng chính phủ nên chịu trách nhiệm thúc đẩy hạnh phúc luôn là một mối đe dọa đối với tự do của con người.

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình