Góc học tập Reading · Cambridge 11

Cambridge 11 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · Crop-growing skyscrapers
Tòa nhà chọc trời trồng cây: nông nghiệp thẳng đứng

By the year 2050, nearly 80% of the Earth's population will live in urban centres. Applying the most conservative estimates to current demographic trends, the human population will increase by about three billion people by then. An estimated 109 hectares of new land (about 20% larger than Brazil) will be needed to grow enough food to feed them, if traditional farming methods continue as they are practised today. At present, throughout the world, over 80% of the land that is suitable for raising crops is in use. Historically, some 15% of that has been laid waste by poor management practices. What can be done to ensure enough food for the world's population to live on?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đến năm 2050, gần 80% dân số Trái Đất sẽ sống ở các trung tâm đô thị. Dựa trên các ước tính thận trọng nhất về xu hướng nhân khẩu học hiện tại, dân số thế giới sẽ tăng thêm khoảng ba tỷ người vào thời điểm đó. Ước tính sẽ cần khoảng 109 triệu hecta đất mới (lớn hơn khoảng 20% diện tích Brazil) để trồng đủ lương thực cho số người này nếu các phương pháp canh tác truyền thống vẫn tiếp tục như hiện nay. Hiện tại, trên toàn thế giới, hơn 80% diện tích đất thích hợp để trồng trọt đã được sử dụng. Về lịch sử, khoảng 15% trong số đó đã bị bỏ hoang do quản lý kém. Vậy chúng ta có thể làm gì để đảm bảo đủ lương thực cho dân số toàn cầu?

The concept of indoor farming is not new, since hothouse production of tomatoes and other produce has been in vogue for some time. What is new is the urgent need to scale up this technology to accommodate another three billion people. Many believe an entirely new approach to indoor farming is required, employing cutting-edge technologies. One such proposal is for the 'Vertical Farm'. The concept is of multi-storey buildings in which food crops are grown in environmentally controlled conditions. Situated in the heart of urban centres, they would drastically reduce the amount of transportation required to bring food to consumers. Vertical farms would need to be efficient, cheap to construct and safe to operate. If successfully implemented, proponents claim, vertical farms offer the promise of urban renewal, sustainable production of a safe and varied food supply (through year-round production of all crops), and the eventual repair of ecosystems that have been sacrificed for horizontal farming.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khái niệm nông nghiệp trong nhà không phải mới, vì việc trồng cà chua và các loại nông sản khác trong nhà kính đã phổ biến từ lâu. Điều mới ở đây là nhu cầu cấp thiết phải mở rộng công nghệ này để đáp ứng thêm ba tỷ người. Nhiều người tin rằng cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới cho nông nghiệp trong nhà, ứng dụng các công nghệ tiên tiến. Một đề xuất như vậy là "Nông trại thẳng đứng" (Vertical Farm). Khái niệm này là các toà nhà nhiều tầng, nơi cây lương thực được trồng trong điều kiện môi trường được kiểm soát. Nằm ngay trong lòng các trung tâm đô thị, chúng sẽ giảm mạnh nhu cầu vận chuyển thực phẩm tới người tiêu dùng. Các nông trại thẳng đứng cần hiệu quả, xây dựng rẻ và vận hành an toàn. Nếu triển khai thành công, những người ủng hộ cho rằng các nông trại thẳng đứng hứa hẹn mang lại sự hồi sinh đô thị, sản xuất bền vững một nguồn thực phẩm an toàn và đa dạng (nhờ sản xuất quanh năm mọi loại cây trồng), và cuối cùng là phục hồi các hệ sinh thái đã bị hy sinh cho canh tác ngang truyền thống.

It took humans 10,000 years to learn how to grow most of the crops we now take for granted. Along the way, we despoiled most of the land we worked, often turning verdant, natural ecozones into semi-arid deserts. Within that same time frame, we evolved into an urban species, in which 60% of the human population now lives vertically in cities. This means that, for the majority, we humans have shelter from the elements, yet we subject our food bearing plants to the rigours of the great outdoors and can do no more than hope for a good weather year. However, more often than not now, due to a rapidly changing climate, that is not what happens. Massive floods, long droughts, hurricanes and severe monsoons take their toll each year, destroying millions of tons of valuable crops.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Con người đã mất 10.000 năm để học cách trồng hầu hết các loại cây lương thực mà chúng ta hiện coi là điều hiển nhiên. Trong quá trình đó, chúng ta đã tàn phá phần lớn đất canh tác, thường biến những vùng sinh thái tự nhiên xanh tươi thành bán sa mạc. Trong cùng khoảng thời gian đó, chúng ta đã tiến hóa thành một loài sống đô thị, với 60% dân số hiện sống trong các thành phố theo chiều dọc. Điều này có nghĩa là, phần lớn chúng ta có nơi trú ẩn tránh thời tiết, nhưng lại để cây trồng phải chịu đựng sự khắc nghiệt của môi trường bên ngoài và chỉ biết hy vọng có một năm thời tiết thuận lợi. Tuy nhiên, hiện nay điều đó ngày càng ít xảy ra do biến đổi khí hậu nhanh chóng. Lũ lụt lớn, hạn hán kéo dài, bão nhiệt đới và gió mùa dữ dội gây thiệt hại mỗi năm, phá huỷ hàng triệu tấn nông sản quý giá.

The supporters of vertical farming claim many potential advantages for the system. For instance, crops would be produced all year round, as they would be kept in artificially controlled, optimum growing conditions. There would be no weather-related crop failures due to droughts, floods or pests. All the food could be grown organically, eliminating the need for herbicides, pesticides and fertilisers. The system would greatly reduce the incidence of many infectious diseases that are acquired at the agricultural interface. Although the system would consume energy, it would return energy to the grid via methane generation from composting non-edible parts of plants. It would also dramatically reduce fossil fuel use, by cutting out the need for tractors, ploughs and shipping.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những người ủng hộ nông nghiệp thẳng đứng cho rằng hệ thống này có nhiều lợi ích tiềm năng. Ví dụ, cây trồng sẽ được sản xuất quanh năm vì chúng được giữ trong điều kiện tăng trưởng tối ưu do con người kiểm soát. Sẽ không còn tình trạng mất mùa do hạn hán, lũ lụt hoặc sâu bệnh. Toàn bộ thực phẩm có thể được trồng hữu cơ, loại bỏ nhu cầu sử dụng thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và phân bón. Hệ thống này cũng sẽ giảm đáng kể nguy cơ lây lan nhiều bệnh truyền nhiễm phát sinh từ môi trường nông nghiệp. Mặc dù hệ thống tiêu thụ năng lượng, nó sẽ trả lại năng lượng cho lưới điện nhờ tạo khí metan từ việc ủ phân các phần không ăn được của cây trồng. Nó cũng sẽ giảm mạnh việc sử dụng nhiên liệu hoá thạch nhờ loại bỏ nhu cầu sử dụng máy kéo, cày xới và vận chuyển.

A major drawback of vertical farming, however, is that the plants would require artificial light. Without it, those plants nearest the windows would be exposed to more sunlight and grow more quickly, reducing the efficiency of the system. Single-storey greenhouses have the benefit of natural overhead light: even so, many still need artificial lighting. A multi-storey facility with no natural overhead light would require far more. Generating enough light could be prohibitively expensive, unless cheap, renewable energy is available, and this appears to be rather a future aspiration than a likelihood for the near future.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của nông nghiệp thẳng đứng là cây trồng sẽ cần ánh sáng nhân tạo. Nếu không có nó, những cây gần cửa sổ sẽ nhận nhiều ánh sáng mặt trời hơn và phát triển nhanh hơn, làm giảm hiệu quả của hệ thống. Các nhà kính một tầng có lợi thế ánh sáng tự nhiên từ phía trên; ngay cả vậy, nhiều nơi vẫn cần ánh sáng nhân tạo. Một cơ sở nhiều tầng không có ánh sáng tự nhiên từ trên cao sẽ cần nhiều ánh sáng nhân tạo hơn nữa. Việc tạo đủ ánh sáng có thể vô cùng tốn kém, trừ khi có nguồn năng lượng tái tạo giá rẻ — điều này có vẻ vẫn là khát vọng trong tương lai hơn là khả năng thực tế trong tương lai gần.

One variation on vertical farming that has been developed is to grow plants in stacked trays that move on rails. Moving the trays allows the plants to get enough sunlight. This system is already in operation, and works well within a single-storey greenhouse with light reaching it from above: it is not certain, however, that it can be made to work without that overhead natural light.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một biến thể của nông nghiệp thẳng đứng đã được phát triển là trồng cây trong các khay xếp chồng có thể di chuyển trên đường ray. Việc di chuyển khay giúp cây nhận đủ ánh sáng mặt trời. Hệ thống này hiện đã hoạt động và hoạt động tốt trong một nhà kính một tầng có ánh sáng chiếu từ phía trên xuống; tuy nhiên, chưa chắc nó có thể vận hành mà không có ánh sáng tự nhiên từ phía trên.

Vertical farming is an attempt to address the undoubted problems that we face in producing enough food for a growing population. At the moment, though, more needs to be done to reduce the detrimental impact it would have on the environment, particularly as regards the use of energy. While it is possible that much of our food will be grown in skyscrapers in future, most experts currently believe it is far more likely that we will simply use the space available on urban rooftops.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nông nghiệp thẳng đứng là một nỗ lực nhằm giải quyết những vấn đề chắc chắn chúng ta đang gặp phải trong việc sản xuất đủ lương thực cho dân số đang tăng. Tuy nhiên, hiện nay cần làm nhiều hơn để giảm tác động tiêu cực mà nó có thể gây ra cho môi trường, đặc biệt về việc sử dụng năng lượng. Dù có khả năng nhiều thực phẩm của chúng ta sẽ được trồng trong các toà nhà chọc trời trong tương lai, nhưng hầu hết các chuyên gia hiện nay tin rằng khả năng cao hơn là chúng ta sẽ tận dụng không gian có sẵn trên các mái nhà đô thị.
Passage 2 · The Falkirk Wheel
Bánh xe Falkirk — kỳ quan công trình xứ Scotland

The Falkirk Wheel in Scotland is the world's first and only rotating boat lift. Opened in 2002, it is central to the ambitious £84.5m Millennium Link project to restore navigability across Scotland by reconnecting the historic waterways of the Forth & Clyde and Union Canals.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bánh xe Falkirk ở Scotland là thang nâng thuyền xoay đầu tiên và duy nhất trên thế giới. Khai trương năm 2002, nó là trung tâm của dự án Millennium Link trị giá 84,5 triệu bảng nhằm khôi phục khả năng giao thông đường thủy khắp Scotland bằng cách kết nối lại hai kênh đào lịch sử Forth & Clyde và Union.

The major challenge of the project lay in the fact that the Forth & Clyde Canal is situated 35 metres below the level of the Union Canal. Historically, the two canals had been joined near the town of Falkirk by a sequence of 11 locks - enclosed sections of canal in which the water level could be raised or lowered - that stepped down across a distance of 1.5 km. This had been dismantled in 1933, thereby breaking the link. When the project was launched in 1994, the British Waterways authority was keen to create a dramatic twenty-first-century landmark which would not only be a fitting commemoration of the Millennium, but also a lasting symbol of the economic regeneration of the region.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thách thức lớn nhất của dự án nằm ở chỗ kênh Forth & Clyde nằm thấp hơn kênh Union tới 35 mét. Trong lịch sử, hai kênh này từng được nối gần thị trấn Falkirk bằng 11 âu tàu — những đoạn kênh khép kín có thể nâng hoặc hạ mực nước — tạo thành các bậc thang dài 1,5 km. Hệ thống này bị tháo dỡ năm 1933, cắt đứt sự kết nối. Khi dự án khởi động năm 1994, Cơ quan Đường thủy Anh mong muốn tạo ra một công trình biểu tượng của thế kỷ 21, vừa là dấu ấn kỷ niệm thiên niên kỷ, vừa là biểu tượng lâu dài cho sự phục hồi kinh tế của khu vực.

Numerous ideas were submitted for the Project, including concepts ranging from rolling eggs to tilting tanks, from giant see-saws to overhead monorails. The eventual winner was a plan for the huge rotating steel boat lift which was to become The Falkirk Wheel. The unique shape of the structure is claimed to have been inspired by various sources, both manmade and natural, most notably a Celtic double-headed axe, but also the vast turning Propeller of a ship, the ribcage of a whale Or the spine of a fish.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều ý tưởng đã được gửi đến cho dự án, từ hình trứng lăn, bồn nghiêng, đến bập bênh khổng lồ và đường sắt trên cao. Cuối cùng, phương án thắng cuộc là thiết kế thang nâng thuyền bằng thép khổng lồ có thể xoay, chính là Bánh xe Falkirk. Hình dáng độc đáo của công trình được cho là lấy cảm hứng từ nhiều nguồn cả nhân tạo lẫn thiên nhiên, nổi bật nhất là chiếc rìu hai đầu của người Celt, ngoài ra còn có cánh quạt khổng lồ của tàu, lồng sườn của cá voi hoặc xương sống của cá.

The various parts of The Falkirk Wheel were all constructed and assembled, like one giant toy building set, at Butterley Engineering's Steelworks in Derbyshire, some 400 km from Falkirk. A team there carefully assembled the 1,200 tonnes of steel, painstakingly fitting the pieces together to an accuracy of just 10 mm to ensure a perfect final fit. In the summer of 2001, the structure was then dismantled and transported on 35 lorries to Falkirk, before all being bolted back together again on the ground, and finally lifted into position in five large sections by crane. The Wheel would need to withstand immense and constantly changing stresses as it rotated, so to make the structure more robust, the steel sections were bolted rather than welded together. Over 45,000 bolt holes were matched with their bolts, and each bolt was hand-tightened.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các bộ phận khác nhau của Bánh xe Falkirk được chế tạo và lắp ráp như một bộ đồ chơi khổng lồ tại xưởng thép Butterley Engineering ở Derbyshire, cách Falkirk khoảng 400 km. Nhóm kỹ sư ở đây đã lắp ráp cẩn thận 1.200 tấn thép, ghép các mảnh với độ chính xác chỉ 10 mm để đảm bảo vừa khít hoàn hảo. Mùa hè năm 2001, cấu trúc được tháo dỡ, vận chuyển bằng 35 xe tải đến Falkirk, sau đó được bắt bu lông lắp lại trên mặt đất và cuối cùng nâng vào vị trí bằng cần cẩu thành năm phần lớn. Vì bánh xe phải chịu sức nén khổng lồ và thay đổi liên tục khi xoay, các phần thép được bắt bu lông thay vì hàn để tăng độ bền. Hơn 45.000 lỗ bu lông được căn khớp chính xác và từng chiếc bu lông đều được siết tay.

The Wheel consists of two sets of opposing axe-shaped arms, attached about 25 metres apart to a fixed central spine. Two diametrically opposed water-filled 'gondolas', each with a capacity of 360,000 litres, are fitted between the ends of the arms. These gondolas always weigh the same, whether or not they are carrying boats. This is because, according to Archimedes' principle of displacement, floating objects displace their own weight in water. So when a boat enters a gondola, the amount of water leaving the gondola weighs exactly the same as the boat. This keeps the Wheel balanced and so, despite its enormous mass, it rotates through 180° in five and a half minutes while using very little power It takes just 1.5 kilowatt-hours (5.4 MJ) of energy to rotate the Wheel - roughly the same as boiling eight small domestic kettles of water.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bánh xe gồm hai cặp cánh hình rìu đối xứng, gắn cách nhau khoảng 25 mét trên một trục trung tâm cố định. Giữa các đầu cánh có hai "gondola" chứa nước đối diện nhau, mỗi chiếc chứa được 360.000 lít. Các gondola này luôn nặng như nhau dù có chở thuyền hay không. Lý do là theo nguyên lý lực đẩy Archimedes, vật nổi sẽ chiếm chỗ lượng nước bằng chính khối lượng của nó. Vì vậy, khi một chiếc thuyền vào gondola, lượng nước chảy ra nặng đúng bằng con thuyền. Điều này giúp bánh xe luôn cân bằng và mặc dù có khối lượng khổng lồ, nó có thể xoay 180° trong 5,5 phút với rất ít năng lượng — chỉ 1,5 kWh (5,4 MJ), tương đương với đun sôi tám ấm nước gia đình nhỏ.

Boats needing to be lifted up enter the canal basin at the level of the Forth & Clyde Canal and then enter the lower gondola of the Wheel. Two hydraulic steel gates are raised, so as to seal the gondola off from the water in the canal basin. The water between the gates is then pumped out. A hydraulic clamp, which prevents the arms of the Wheel moving while the gondola is docked, is removed, allowing the Wheel to turn. In the central machine room an array of ten hydraulic motors then begins to rotate the central axle. The axle connects to the outer arms of the Wheel, which begin to rotate at a speed of 1/8 of a revolution per minute. As the wheel rotates, the gondolas are kept in the up right position by a simple gearing system. Two eight-metre-wide cogs orbit a fixed inner cog of the same width, connected by two smaller cogs travelling in the opposite direction to the outer cogs - so ensuring that the gondolas always remain level. When the gondola reaches the top, the boat passes straight onto the aqueduct situated 24 metres above the canal basin.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những chiếc thuyền cần được nâng lên sẽ vào bể kênh ở mực nước kênh Forth & Clyde rồi tiến vào gondola phía dưới của bánh xe. Hai cửa thép thủy lực được nâng lên để tách gondola khỏi nước trong bể kênh. Phần nước giữa các cửa sau đó được bơm ra. Một kẹp thủy lực giữ cho cánh bánh xe không di chuyển khi gondola đang neo được tháo ra, cho phép bánh xe quay. Trong phòng máy trung tâm, mười động cơ thủy lực bắt đầu quay trục chính. Trục này nối với các cánh bên ngoài của bánh xe, bắt đầu quay với tốc độ 1/8 vòng mỗi phút. Khi bánh xe quay, các gondola được giữ ở tư thế thẳng đứng nhờ một hệ thống bánh răng đơn giản. Hai bánh răng rộng 8 mét quay quanh một bánh răng trong cố định cùng chiều rộng, được nối bởi hai bánh răng nhỏ hơn quay ngược chiều — nhờ đó gondola luôn ở trạng thái cân bằng. Khi gondola lên đến đỉnh, thuyền đi thẳng ra cầu máng ở độ cao 24 mét trên bể kênh.

The remaining 11 metres of lift needed to reach the Union Canal is achieved by means of a pair of locks. The Wheel could not be constructed to elevate boats over the full 35-metre difference between the two canals, owing to the presence of the historically important Antonine Wall, which was built by the Romans in the second century AD. Boats travel under this wall via a tunnel, then through the locks, and finally on to the Union Canal.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Độ nâng còn lại 11 mét để đến kênh Union được thực hiện bằng một cặp âu tàu. Bánh xe không thể xây cao hết chênh lệch 35 mét giữa hai kênh do sự tồn tại của Bức tường Antonine có giá trị lịch sử, được người La Mã xây dựng vào thế kỷ thứ hai sau Công nguyên. Các thuyền đi qua dưới bức tường này qua một đường hầm, rồi qua âu tàu và cuối cùng vào kênh Union.
Passage 3 · Reducing the Effects of Climate Change
Địa kỹ thuật — kế hoạch B chống biến đổi khí hậu

A. Such is our dependence on fossil fuels, and such is the volume of carbon dioxide already released into the atmosphere, that many experts agree that significant global warming is now inevitable. They believe that the best we can do is keep it at a reasonable level, and at present the only serious option for doing this is cutting back on our carbon emissions. But while a few countries are making major strides in this regard, the majority are having great difficulty even stemming the rate of increase, let alone reversing it. Consequently, an increasing number of scientists are beginning to explore the alternative of geo-engineering - a term which generally refers to the intentional large-scale manipulation of the environment. According to its proponents, geo-engineering is the equivalent of a backup generator: if Plan A - reducing our dependency on fossil fuels - fails, we require a Plan B, employing grand schemes to slow down or reverse the process of global warming.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch quá lớn, cùng với lượng khí carbon dioxide đã được thải vào khí quyển quá nhiều đến mức nhiều chuyên gia đồng ý rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu nghiêm trọng giờ đây là điều không thể tránh khỏi. Họ tin rằng điều tốt nhất chúng ta có thể làm là giữ nó ở mức hợp lý, và hiện tại lựa chọn nghiêm túc duy nhất để thực hiện điều này là cắt giảm lượng khí thải carbon. Tuy một số ít quốc gia đang có những bước tiến lớn trong vấn đề này, nhưng phần lớn các quốc gia còn lại lại gặp khó khăn ngay cả trong việc kìm hãm tốc độ gia tăng, chứ chưa nói đến việc đảo ngược xu hướng. Do đó, ngày càng nhiều nhà khoa học bắt đầu tìm hiểu lựa chọn thay thế gọi là "kỹ thuật địa cầu" (geo-engineering) — một thuật ngữ thường chỉ việc can thiệp có chủ đích vào môi trường ở quy mô lớn. Theo những người ủng hộ, kỹ thuật địa cầu giống như một máy phát điện dự phòng: nếu Kế hoạch A — giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch — thất bại, chúng ta cần một Kế hoạch B, áp dụng các dự án quy mô lớn để làm chậm hoặc đảo ngược quá trình nóng lên toàn cầu.

B. Geo-engineering has been shown to work, at least on a small localised scale. For decades, May Day parades in Moscow have taken place under clear blue skies, aircraft having deposited dry ice, silver iodide and cement powder to disperse clouds. Many of the schemes now suggested look to do the opposite, and reduce the amount of sunlight reaching the planet. The most eye-catching idea of all is suggested by Professor Roger Angel of the University of Arizona. His scheme would employ up to 16 trillion minute spacecraft, each weighing about one gram, to form a transparent, sunlight-refracting sunshade in an orbit 1.5 million km above the Earth. This could, argues Angel, reduce the amount of light reaching the Earth by two per cent.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Kỹ thuật địa cầu đã được chứng minh là có hiệu quả, ít nhất ở quy mô nhỏ và cục bộ. Trong nhiều thập kỷ, các cuộc diễu hành mừng Ngày Quốc tế Lao động ở Moscow đã diễn ra dưới bầu trời xanh quang đãng nhờ máy bay rải đá khô, iod bạc và bột xi măng để làm tan mây. Nhiều kế hoạch hiện nay được đề xuất nhằm thực hiện điều ngược lại: giảm lượng ánh sáng mặt trời chiếu xuống Trái Đất. Ý tưởng gây chú ý nhất được đưa ra bởi Giáo sư Roger Angel thuộc Đại học Arizona. Kế hoạch của ông sẽ sử dụng tới 16 nghìn tỷ tàu vũ trụ siêu nhỏ, mỗi chiếc nặng khoảng một gram, để tạo thành một tấm chắn trong suốt khúc xạ ánh sáng mặt trời ở quỹ đạo cách Trái Đất 1,5 triệu km. Theo Angel, điều này có thể giảm lượng ánh sáng chiếu xuống Trái Đất khoảng 2%.

C. The majority of geo-engineering projects so far carried out - which include planting forests in deserts and depositing iron in the ocean to stimulate the growth of algae - have focused on achieving a general cooling of the Earth. But some look specifically at reversing the melting at the poles, particularly the Arctic. The reasoning is that if you replenish the ice sheets and frozen waters of the high latitudes, more light will be reflected back into space, so reducing the warming of the oceans and atmosphere.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Phần lớn các dự án kỹ thuật địa cầu đã thực hiện đến nay — bao gồm việc trồng rừng ở sa mạc và rải sắt xuống đại dương để kích thích sự phát triển của tảo — đều tập trung vào việc làm mát Trái Đất nói chung. Tuy nhiên, một số dự án tập trung cụ thể vào việc đảo ngược quá trình tan băng ở các cực, đặc biệt là Bắc Cực. Lý do là nếu bổ sung lại các lớp băng và vùng nước đóng băng ở vĩ độ cao, nhiều ánh sáng hơn sẽ được phản xạ trở lại không gian, từ đó giảm sự ấm lên của đại dương và khí quyển.

D. The concept of releasing aerosol sprays into the stratosphere above the Arctic has been proposed by several scientists. This would involve using sulphur or hydrogen sulphide aerosols so that sulphur dioxide would form clouds, which would in turn, lead to a global dimming. The idea is modelled on historic volcanic explosions, such as that of Mount Pinatubo in the Philippines in 1991, which led to a short-term cooling of global temperatures by 0.5 °C. Scientists have also scrutinised whether it's possible to preserve the ice sheets of Greenland with reinforced high-tension cables, preventing icebergs from moving into the sea. Meanwhile in the Russian Arctic, geo-engineering plans include the planting of millions of birch trees. Whereas the region's native evergreen pines shade the snow and absorb radiation, birches would shed their leaves in winter, thus enabling radiation to be reflected by the snow. Re-routing Russian rivers to increase cold water flow to ice-forming areas could also be used to slow down warming, say some climate scientists.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Ý tưởng phun khí dung vào tầng bình lưu phía trên Bắc Cực đã được một số nhà khoa học đề xuất. Điều này sẽ bao gồm việc sử dụng các sol khí chứa lưu huỳnh hoặc hydro sunfua để tạo ra các đám mây khí dioxide lưu huỳnh, từ đó gây ra hiện tượng "làm mờ" toàn cầu. Ý tưởng này được mô phỏng theo các vụ phun trào núi lửa trong lịch sử, chẳng hạn như núi Pinatubo ở Philippines năm 1991, dẫn đến việc nhiệt độ toàn cầu giảm tạm thời 0,5°C. Các nhà khoa học cũng đã nghiên cứu khả năng bảo vệ các lớp băng Greenland bằng các dây cáp chịu lực cao để ngăn băng trôi ra biển. Trong khi đó ở Bắc Cực của Nga, các kế hoạch kỹ thuật địa cầu bao gồm việc trồng hàng triệu cây bạch dương. Trong khi các loại thông xanh bản địa của vùng này che phủ tuyết và hấp thụ bức xạ, thì cây bạch dương rụng lá vào mùa đông, cho phép bức xạ được tuyết phản xạ trở lại. Một số nhà khoa học khí hậu cho rằng việc đổi hướng các dòng sông Nga để tăng lượng nước lạnh chảy vào các khu vực hình thành băng cũng có thể giúp làm chậm quá trình ấm lên.

E. But will such schemes ever be implemented?Generally speaking, those who are most cautious about geo-engineering are the scientists involved in the research. Angel says that his plan is "no substitute for developing renewable energy: the only permanent solution". And Dr Phil Rasch of the US-based Pacific Northwest National Laboratory is equally guarded about the role of geo-engineering: "I think all of us agree that if we were to end geo-engineering on a given day, then the planet would return to its pre-engineered condition very rapidly, and probably within ten to twenty years. That's certainly something to worry about. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Nhưng liệu những kế hoạch như vậy có bao giờ được thực hiện không? Nhìn chung, những người thận trọng nhất với kỹ thuật địa cầu chính là các nhà khoa học trực tiếp nghiên cứu nó. Angel cho rằng kế hoạch của ông "không thể thay thế việc phát triển năng lượng tái tạo — giải pháp duy nhất mang tính lâu dài". Tiến sĩ Phil Rasch thuộc Phòng thí nghiệm Quốc gia Tây Bắc Thái Bình Dương (Mỹ) cũng có quan điểm thận trọng tương tự về vai trò của kỹ thuật địa cầu: "Tôi nghĩ tất cả chúng ta đều đồng ý rằng nếu dừng kỹ thuật địa cầu vào một ngày nào đó, Trái Đất sẽ trở lại trạng thái trước khi can thiệp rất nhanh chóng, có lẽ chỉ trong vòng 10 đến 20 năm. Điều đó chắc chắn là đáng lo ngại."

F. The US National Center for Atmospheric Research has already suggested that the proposal to inject sulphur into the atmosphere might affect rainfall patterns across the tropics and the Southern Ocean. "Geo-engineering plans to inject stratospheric aerosols or to seed clouds would act to cool the planet, and act to increase the extent of sea ice," says Rasch. "But all the models suggest some impact on the distribution of precipitation. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Trung tâm Nghiên cứu Khí quyển Quốc gia Mỹ đã từng cảnh báo rằng đề xuất bơm lưu huỳnh vào khí quyển có thể ảnh hưởng đến mô hình lượng mưa ở vùng nhiệt đới và Nam Đại Dương. "Các kế hoạch kỹ thuật địa cầu nhằm bơm sol khí vào tầng bình lưu hoặc tạo mầm mây sẽ làm mát hành tinh và làm tăng diện tích băng biển," Rasch nói. "Nhưng tất cả các mô hình đều cho thấy sẽ có tác động nhất định đến sự phân bố lượng mưa."

G. "A further risk with geo-engineering projects is that you can 'overshoot'," says Dr Dan Lunt, from the University of Bristol's School of Geophysical Sciences, who has studied the likely impacts of the sunshade and aerosol schemes on the climate. "You may bring global temperatures back to pre-industrial levels, but the risk is that the poles will still be warmer than they should be and the tropics will be cooler than before industrialisation. "To avoid such a scenario, Lunt says Angel's project would have to operate at half strength; all of which reinforces his view that the best option is to avoid the need for geo-engineering altogether.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. "Một rủi ro khác của các dự án kỹ thuật địa cầu là có thể 'vượt quá mức cần thiết'," Tiến sĩ Dan Lunt, thuộc Khoa Khoa học Địa vật lý của Đại học Bristol — người đã nghiên cứu tác động tiềm tàng của các dự án tấm chắn mặt trời và khí dung lên khí hậu — cho biết. "Bạn có thể đưa nhiệt độ toàn cầu trở lại mức trước công nghiệp hóa, nhưng rủi ro là các vùng cực vẫn ấm hơn mức bình thường trong khi vùng nhiệt đới lại lạnh hơn trước khi công nghiệp hóa. Để tránh kịch bản như vậy, Lunt cho rằng dự án của Angel sẽ phải vận hành ở mức một nửa công suất; tất cả những điều này củng cố quan điểm của ông rằng lựa chọn tốt nhất là tránh phải dùng đến kỹ thuật địa cầu ngay từ đầu."

H. The main reason why geo-engineering is supported by many in the scientific community is that most researchers have little faith in the ability of politicians to agree - and then bring in - the necessary carbon cuts. Even leading conservation organisations see the value of investigating the potential of geo-engineering. According to Dr Martin Sommerkorn, climate change advisor for the World Wildlife Fund's International Arctic Programme, "Human-induced climate change has brought humanity to a position where we shouldn't exclude thinking thoroughly about this topic and its possibilities. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Lý do chính khiến kỹ thuật địa cầu được nhiều người trong cộng đồng khoa học ủng hộ là vì phần lớn các nhà nghiên cứu ít tin tưởng vào khả năng các chính trị gia có thể đạt được — và sau đó thực thi — các cắt giảm khí carbon cần thiết. Ngay cả các tổ chức bảo tồn hàng đầu cũng nhìn thấy giá trị của việc nghiên cứu tiềm năng của kỹ thuật địa cầu. Theo Tiến sĩ Martin Sommerkorn, cố vấn về biến đổi khí hậu của Chương trình Bắc Cực Quốc tế thuộc Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF): "Biến đổi khí hậu do con người gây ra đã đặt nhân loại vào vị thế mà chúng ta không nên loại trừ việc suy nghĩ nghiêm túc về chủ đề này và những khả năng của nó."

Test 2

Passage 1 · Raising the Mary Rose
Vớt xác chiến hạm Mary Rose từ đáy biển

On 19 July 1545, English and French fleets were engaged in a sea battle off the coast of southern England in the area of water called the Solent, between Portsmouth and the Isle of Wight. Among the English vessels was a warship by the name of Mary Rose. Built in Portsmouth some 35 years earlier, she had had a long and successful fighting career, and was a favourite of King Henry VIII. Accounts of what happened to the ship vary: while witnesses agree that she was not hit by the French, some maintain that she was outdated, overladen and sailing too low in the water, others that she was mishandled by undisciplined crew. What is undisputed, however, is that the Mary Rose sank into the Solent that day, taking at least 500 men with her. After the battle, attempts were made to recover the ship, but these failed.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngày 19 tháng 7 năm 1545, hạm đội Anh và Pháp giao chiến trên biển ngoài khơi miền nam nước Anh, tại vùng nước gọi là Solent, nằm giữa Portsmouth và đảo Wight. Trong số các tàu chiến của Anh có một chiến hạm mang tên Mary Rose. Được đóng tại Portsmouth khoảng 35 năm trước đó, con tàu đã có một sự nghiệp chiến đấu lâu dài và thành công, đồng thời là con tàu yêu thích của Vua Henry VIII. Các ghi chép về chuyện xảy ra với con tàu rất khác nhau: dù các nhân chứng đồng ý rằng tàu không bị người Pháp bắn trúng, một số cho rằng nó đã lỗi thời, chở quá tải và đi quá thấp trên mặt nước, số khác lại cho rằng tàu bị điều khiển sai do thủy thủ thiếu kỷ luật. Tuy nhiên, điều không thể tranh cãi là Mary Rose đã chìm xuống vùng nước Solent hôm đó, mang theo ít nhất 500 người. Sau trận chiến, đã có những nỗ lực nhằm trục vớt con tàu nhưng đều thất bại.

The Mary Rose came to rest on the seabed, lying on her starboard (right) side at an angle of approximately 60 degrees. The hull (the body of the ship) acted as a trap for the sand and mud carried by Solent currents. As a result, the starboard side filled rapidly, leaving the exposed port (left) side to be eroded by marine organisms and mechanical degradation. Because of the way the ship sank, nearly all of the starboard half survived intact. During the seventeenth and eighteenth centuries, the entire site became covered with a layer of hard grey clay, which minimised further erosion.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mary Rose nằm lại trên đáy biển, nghiêng sang mạn phải (mạn phải của tàu) khoảng 60 độ. Thân tàu đóng vai trò như một cái bẫy giữ cát và bùn do dòng chảy Solent mang tới. Do đó, mạn phải nhanh chóng bị lấp đầy, để lộ mạn trái (mạn trái của tàu) cho sinh vật biển và sự bào mòn cơ học phá hủy. Nhờ cách tàu chìm, gần như toàn bộ nửa mạn phải còn nguyên vẹn. Trong suốt thế kỷ 17 và 18, toàn bộ khu vực được phủ một lớp đất sét xám cứng, giúp giảm thiểu sự xói mòn thêm.

Then, on 16 June 1836, some fishermen in the Solent found that their equipment was caught on an underwater obstruction, which turned out to be the Mary Rose. Diver John Deane happened to be exploring another sunken ship nearby, and the fishermen approached him, asking him to free their gear. Deane dived down, and found the equipment caught on a timber protruding slightly from the seabed. Exploring further, he uncovered several other timbers and a bronze gun. Deane continued diving on the site intermittently until 1840, recovering several more guns, two bows, various timbers, part of a pump and various other small finds.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sau đó, ngày 16 tháng 6 năm 1836, một số ngư dân tại Solent phát hiện thiết bị của họ bị vướng vào một vật cản dưới nước, và hóa ra đó chính là Mary Rose. Lúc đó thợ lặn John Deane đang khám phá một con tàu đắm khác gần đó, và những ngư dân đã tìm đến ông nhờ gỡ giúp thiết bị. Deane lặn xuống và phát hiện thiết bị mắc vào một thanh gỗ nhô nhẹ lên từ đáy biển. Tiếp tục khám phá, ông phát hiện thêm nhiều thanh gỗ khác và một khẩu pháo đồng. Deane tiếp tục thỉnh thoảng lặn xuống địa điểm này cho đến năm 1840, thu hồi thêm vài khẩu pháo, hai cây cung, nhiều thanh gỗ, một phần của máy bơm và nhiều hiện vật nhỏ khác.

The Mary Rose then faded into obscurity for another hundred years. But in 1965, military historian and amateur diver Alexander McKee, in conjunction with the British Sub-Aqua Club, initiated a project called 'Solent Ships'. While on paper this was a plan to examine a number of known wrecks in the Solent, what McKee really hoped for was to find the Mary Rose. Ordinary search techniques proved unsatisfactory, so McKee entered into collaboration with Harold E. Edgerton, professor of electrical engineering at the Massachusetts Institute of Technology. In 1967, Edgerton's side-scan sonar systems revealed a large, unusually shaped object, which McKee believed was the Mary Rose.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mary Rose sau đó lại chìm vào quên lãng thêm một thế kỷ nữa. Nhưng năm 1965, nhà sử học quân sự kiêm thợ lặn nghiệp dư Alexander McKee, phối hợp cùng Câu lạc bộ Lặn Biển Anh, khởi xướng một dự án có tên "Solent Ships". Trên giấy tờ, đây là kế hoạch khảo sát một số xác tàu đã biết ở Solent, nhưng thực ra McKee hy vọng tìm được Mary Rose. Các kỹ thuật tìm kiếm thông thường tỏ ra không hiệu quả, vì vậy McKee hợp tác với Harold E. Edgerton, giáo sư kỹ thuật điện tại Viện Công nghệ Massachusetts. Năm 1967, hệ thống sonar quét sườn của Edgerton phát hiện một vật thể lớn có hình dạng khác thường, mà McKee tin rằng đó chính là Mary Rose.

Further excavations revealed stray pieces of timber and an iron gun. But the climax to the operation came when, on 5 May 1971, part of the ship's frame was uncovered. McKee and his team now knew for certain that they had found the wreck, but were as yet unaware that it also housed a treasure trove of beautifully preserved artefacts. Interest in the project grew, and in 1979, The Mary Rose Trust was formed, with Prince Charles as its President and Dr Margaret Rule its Archaeological Director. The decision whether or not to salvage the wreck was not an easy one, although an excavation in 1978 had shown that it might be possible to raise the hull. While the original aim was to raise the hull if at all feasible, the operation was not given the go-ahead until January 1982, when all the necessary information was available.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các cuộc khai quật tiếp theo phát hiện những mảnh gỗ lẻ và một khẩu pháo sắt. Nhưng đỉnh điểm của chiến dịch diễn ra vào ngày 5 tháng 5 năm 1971, khi một phần khung tàu được phát lộ. McKee và nhóm của ông giờ đây đã biết chắc chắn họ đã tìm thấy xác tàu, nhưng vẫn chưa biết rằng bên trong còn chứa cả một kho báu hiện vật được bảo tồn tuyệt đẹp. Sự quan tâm đến dự án ngày càng tăng, và năm 1979, Quỹ Mary Rose được thành lập, với Hoàng tử Charles làm Chủ tịch và Tiến sĩ Margaret Rule làm Giám đốc Khảo cổ. Quyết định có hay không trục vớt con tàu không hề dễ dàng, dù một cuộc khai quật năm 1978 đã cho thấy có thể nâng được thân tàu. Mặc dù mục tiêu ban đầu là nâng thân tàu nếu khả thi, chiến dịch không được bật đèn xanh cho đến tháng 1 năm 1982, khi mọi thông tin cần thiết đã sẵn sàng.

An important factor in trying to salvage the Mary Rose was that the remaining hull was an open shell. This led to an important decision being taken: namely to carry out the lifting operation in three very distinct stages. The hull was attached to a lifting frame via a network of bolts and lifting wires. The problem of the hull being sucked back downwards into the mud was overcome by using 12 hydraulic jacks. These raised it a few centimetres over a period of several days, as the lifting frame rose slowly up its four legs. It was only when the hull was hanging freely from the lifting frame, clear of the seabed and the suction effect of the surrounding mud, that the salvage operation progressed to the second stage. In this stage, the lifting frame was fixed to a hook attached to a crane, and the hull was lifted completely clear of the seabed and transferred undewater into the lifting cradle. This required precise positioning to locate the legs into the 'stabbing guides' of the lifting cradle. The lifting cradle was designed to fit the hull using archaeological survey drawings, and was fitted with air bags to provide additional cushioning for the hull's delicate timber framework. The third and final stage was to lift the entire structure into the air, by which time the hull was also supported from below. Finally, on 11 October 1982, millions of people around the world held their breath as the timber skeleton of the Mary Rose was lifted clear of the water, ready to be returned home to Portsmouth.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một yếu tố quan trọng trong nỗ lực trục vớt Mary Rose là phần thân tàu còn lại chỉ là một khung vỏ mở. Điều này dẫn đến một quyết định quan trọng: tiến hành nâng tàu theo ba giai đoạn rõ rệt. Thân tàu được gắn vào khung nâng thông qua hệ thống bu lông và dây cáp nâng. Vấn đề thân tàu bị hút trở lại xuống bùn được khắc phục bằng cách sử dụng 12 kích thủy lực. Chúng nâng thân tàu lên vài centimet trong vài ngày, khi khung nâng từ từ nhô lên trên bốn chân của nó. Chỉ khi thân tàu treo tự do khỏi khung nâng, thoát khỏi đáy biển và lực hút của bùn xung quanh, thì chiến dịch mới chuyển sang giai đoạn hai. Ở giai đoạn này, khung nâng được gắn vào móc nối với cần cẩu, và thân tàu được nâng hoàn toàn lên khỏi đáy biển rồi chuyển dưới nước vào giá đỡ nâng. Việc này đòi hỏi định vị chính xác để đặt các chân vào "điểm dẫn hướng" của giá đỡ nâng. Giá đỡ nâng được thiết kế dựa trên các bản vẽ khảo sát khảo cổ, đồng thời được gắn các túi khí để tạo thêm lớp đệm cho khung gỗ mảnh mai của thân tàu. Giai đoạn thứ ba và cuối cùng là nâng toàn bộ cấu trúc lên không trung, lúc này thân tàu cũng đã được đỡ từ bên dưới. Cuối cùng, ngày 11 tháng 10 năm 1982, hàng triệu người trên khắp thế giới nín thở khi bộ khung gỗ của Mary Rose được nâng khỏi mặt nước, sẵn sàng trở về Portsmouth.
Passage 2 · What destroyed the civilisation of Easter Island?
Ai đã hủy diệt nền văn minh Đảo Phục Sinh?

A. Easter Island, or Rapu Nui as it is known locally, is home to several hundred ancient human statues - the moai. After this remote Pacific island was settled by the Polynesians, it remained isolated for centuries. All the energy and resources that went into the moai - some of which are ten metres tall and weigh over 7,000 kilos - came from the island itself. Yet when Dutch explorers landed in 1722, they met a Stone Age culture. The moai were carved with stone tools, then transported for many kilometres, without the use of animals or wheels, to massive stone platforms. The identity of the moai builders was in doubt until well into the twentieth century. Thor Heyerdahl, the Norwegian ethnographer and adventurer, thought the statues had been created by pre-Inca peoples from Peru. Bestselling Swiss author Erich von Daniken believed they were built by stranded extraterrestrials. Modern science - linguistic, archaeological and genetic evidence - has definitively proved the moai builders were Polynesians, but not how they moved their creations. Local folklore maintains that the statues walked, while researchers have tended to assume the ancestors dragged the statues somehow, using ropes and logs.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Đảo Phục Sinh, hay còn được gọi là Rapu Nui theo tên địa phương, là nơi có hàng trăm bức tượng người cổ xưa — moai. Sau khi hòn đảo xa xôi ở Thái Bình Dương này được người Polynesia định cư, nó đã bị cô lập suốt nhiều thế kỷ. Toàn bộ năng lượng và tài nguyên để dựng nên những bức tượng moai — có bức cao tới 10 mét và nặng hơn 7.000 kg — đều đến từ hòn đảo này. Thế nhưng khi các nhà thám hiểm Hà Lan đặt chân lên đảo vào năm 1722, họ chỉ gặp một nền văn hóa thời Đồ Đá. Những bức tượng moai được đẽo từ công cụ đá, rồi vận chuyển nhiều kilômét, không có động vật kéo hay bánh xe, tới những bệ đá khổng lồ. Danh tính những người xây dựng moai vẫn còn gây tranh cãi cho đến tận thế kỷ 20. Thor Heyerdahl — nhà dân tộc học kiêm nhà thám hiểm người Na Uy — cho rằng những bức tượng này do người tiền Inca từ Peru tạo ra. Còn nhà văn Thụy Sĩ bán chạy Erich von Däniken thì tin rằng chúng do những sinh vật ngoài hành tinh mắc kẹt lại xây dựng. Khoa học hiện đại — bằng chứng ngôn ngữ học, khảo cổ học và di truyền — đã chứng minh chắc chắn rằng những người xây moai là người Polynesia, nhưng vẫn chưa giải thích được cách họ di chuyển chúng. Truyền thuyết địa phương kể rằng các bức tượng "đi bộ", trong khi các nhà nghiên cứu lại cho rằng tổ tiên đã kéo lê chúng bằng dây thừng và gỗ.

B. When the Europeans arrived, Rapa Nui was grassland, with only a few scrawny trees. In the 1970s and 1980s, though, researchers found pollen preserved in lake sediments, which proved the island had been covered in lush palm forests for thousands of years. Only after the Polynesians arrived did those forests disappear. US scientist Jared Diamond believes that the Rapanui people - descendants of Polynesian settlers - wrecked their own environment. They had unfortunately settled on an extremely fragile island - dry, cool, and too remote to be properly fertilised by windblown volcanic ash. When the islanders cleared the forests for firewood and farming, the forests didn't grow back. As trees became scarce and they could no longer construct wooden canoes for fishing, they ate birds. Soil erosion decreased their crop yields. Before Europeans arrived, the Rapanui had descended into civil war and cannibalism, he maintains. The collapse of their isolated civilisation, Diamond writes, is a "worst-case scenario for what may lie ahead of us in our own future".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Khi người châu Âu đến, Rapa Nui chỉ còn là đồng cỏ, với vài cây còi cọc. Tuy nhiên, vào thập niên 1970 và 1980, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy phấn hoa được bảo tồn trong trầm tích hồ, chứng minh rằng hòn đảo từng được bao phủ bởi rừng cọ tươi tốt suốt hàng nghìn năm. Chỉ sau khi người Polynesia tới thì những khu rừng này mới biến mất. Nhà khoa học Mỹ Jared Diamond tin rằng người Rapanui — hậu duệ của người Polynesia — đã hủy hoại môi trường sống của chính họ. Họ định cư trên một hòn đảo vô cùng mong manh — khô, mát và quá xa để được bón phân tự nhiên từ tro núi lửa thổi tới. Khi dân đảo chặt rừng lấy củi và mở đất làm nông nghiệp, rừng không thể mọc lại. Khi cây trở nên khan hiếm và họ không thể đóng thuyền gỗ để đánh cá, họ ăn chim. Xói mòn đất làm giảm sản lượng cây trồng. Trước khi người châu Âu tới, Jared Diamond cho rằng người Rapanui đã rơi vào nội chiến và ăn thịt người. Sự sụp đổ của nền văn minh cô lập này, ông viết, là "kịch bản tồi tệ nhất về những gì có thể xảy ra với chúng ta trong tương lai".

C. The moai, he thinks, accelerated the self-destruction. Diamond interprets them as power displays by rival chieftains who, trapped on a remote little island, lacked other ways of asserting their dominance. They competed by building ever bigger figures. Diamond thinks they laid the moai on wooden sledges, hauled over log rails, but that required both a lot of wood and a lot of people. To feed the people, even more land had to be cleared. When the wood was gone and civil war began, the islanders began toppling the moai. By the nineteenth century none were standing.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Ông cho rằng chính các bức tượng moai đã thúc đẩy quá trình tự hủy diệt. Diamond giải thích rằng đây là những màn phô trương quyền lực của các thủ lĩnh đối địch, bị mắc kẹt trên một hòn đảo nhỏ xa xôi và thiếu những cách khác để khẳng định quyền lực. Họ cạnh tranh bằng cách dựng nên các bức tượng ngày càng lớn hơn. Diamond nghĩ rằng người dân đặt moai lên những chiếc xe trượt bằng gỗ, kéo trên những đường ray bằng thân cây — nhưng cách này vừa cần rất nhiều gỗ, vừa cần rất nhiều người. Để nuôi số người đó, họ phải phát quang thêm đất. Khi gỗ cạn kiệt và nội chiến bùng nổ, dân đảo bắt đầu xô đổ các bức tượng. Đến thế kỷ 19 thì không còn bức nào đứng vững nữa.

D. Archaeologists Terry Hunt of the University of Hawaii and Carl Lipo of California State University agree that Easter Island lost its lush forests and that it was an 'ecological catastrophe' - but they believe the islanders themselves weren't to blame. And the moai certainly weren't. Archaeological excavations indicate that the Rapanui went to heroic efforts to protect the resources of their wind-lashed, infertile fields. They built thousands of circular stone windbreaks and gardened inside them, and used broken volcanic rocks to keep the soil moist. In short, Hunt and Lipo argue, the prehistoric Rapanui were pioneers of sustainable farming.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Các nhà khảo cổ Terry Hunt (Đại học Hawaii) và Carl Lipo (Đại học Bang California) đồng ý rằng đảo Phục Sinh đã mất đi những khu rừng tươi tốt và rằng đây là một "thảm họa sinh thái" — nhưng họ tin rằng chính người dân đảo không phải là thủ phạm. Và chắc chắn các bức tượng moai cũng không phải. Các cuộc khai quật khảo cổ cho thấy người Rapanui đã nỗ lực phi thường để bảo vệ tài nguyên của những cánh đồng khô cằn, đầy gió. Họ xây dựng hàng nghìn vòng đá chắn gió và canh tác bên trong đó, đồng thời dùng đá núi lửa vỡ để giữ ẩm cho đất. Nói ngắn gọn, Hunt và Lipo cho rằng người Rapanui thời tiền sử là những người tiên phong của nông nghiệp bền vững.

E. Hunt and Lipo contend that moai-building was an activity that helped keep the peace between islanders. They also believe that moving the moai required few people and no wood, because they were walked upright. On that issue, Hunt and Lipo say, archaeological evidence backs up Rapanui folklore. Recent experiments indicate that as few as 18 people could, with three strong ropes and a bit of practice, easily manoeuvre a 1,000 kg moai replica a few hundred metres. The figures' fat bellies tilted them forward, and a D-shaped base allowed handlers to roll and rock them side to side.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Hunt và Lipo cho rằng việc dựng moai là một hoạt động giúp duy trì hòa bình giữa các nhóm trên đảo. Họ cũng tin rằng việc di chuyển moai chỉ cần ít người và không cần gỗ, bởi chúng được "đi bộ" trong tư thế thẳng đứng. Về vấn đề này, Hunt và Lipo nói rằng bằng chứng khảo cổ học ủng hộ truyền thuyết Rapanui. Các thí nghiệm gần đây cho thấy chỉ cần khoảng 18 người, với ba sợi dây chắc và một chút tập luyện, là có thể dễ dàng di chuyển một bản sao moai nặng 1.000 kg vài trăm mét. Phần bụng to của tượng khiến chúng hơi ngả về phía trước, và phần đế hình chữ D cho phép người điều khiển lắc và nghiêng tượng sang hai bên.

F. Moreover, Hunt and Lipo are convinced that the settlers were not wholly responsible for the loss of the island's trees. Archaeological finds of nuts from the extinct Easter Island palm show tiny grooves, made by the teeth of Polynesian rats. The rats arrived along with the settlers, and in just a few years, Hunt and Lipo calculate, they would have overrun the island. They would have prevented the reseeding of the slow-growing palm trees and thereby doomed Rapa Nui's forest, even without the settlers' campaign of deforestation. No doubt the rats ate birds' eggs too. Hunt and Lipo also see no evidence that Rapanui civilisation collapsed when the palm forest did. They think its population grew rapidly and then remained more or less stable until the arrival of the Europeans, who introduced deadly diseases to which islanders had no immunity. Then in the nineteenth century slave traders decimated the population, which shrivelled to 111 people by 1877.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Hơn nữa, Hunt và Lipo tin rằng những người định cư không hoàn toàn chịu trách nhiệm về việc mất rừng trên đảo. Các phát hiện khảo cổ về hạt của loài cọ Phục Sinh đã tuyệt chủng cho thấy những vết rãnh nhỏ do răng chuột Polynesia để lại. Chuột đến cùng với những người định cư, và chỉ trong vài năm — Hunt và Lipo tính toán — chúng đã tràn ngập cả đảo. Chúng ngăn cản việc tái sinh của loài cọ mọc chậm, qua đó khiến rừng Phục Sinh biến mất, ngay cả khi không có chiến dịch chặt phá rừng của con người. Chắc chắn lũ chuột cũng ăn trứng chim. Hunt và Lipo cũng không thấy bằng chứng nào cho thấy nền văn minh Rapanui sụp đổ khi rừng cọ biến mất. Họ cho rằng dân số đã tăng nhanh rồi ổn định cho tới khi người châu Âu đến, mang theo các dịch bệnh chết người mà dân đảo không có miễn dịch. Sau đó, vào thế kỷ 19, các lái buôn nô lệ đã tàn phá dân số, khiến nó co lại chỉ còn 111 người vào năm 1877.

G. Hunt and Lipo's vision, therefore, is one of an island populated by peaceful and ingenious moai builders and careful stewards of the land, rather than by reckless destroyers ruining their own environment and society. "Rather than a case of abject failure, Rapu Nui is an unlikely story of success", they claim. Whichever is the case, there are surely some valuable lessons which the world at large can learn from the story of Rapa Nui.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Do đó, cái nhìn của Hunt và Lipo là về một hòn đảo do những người xây dựng moai hòa bình, khéo léo và những người quản lý đất đai cẩn trọng sinh sống, chứ không phải bởi những kẻ hủy hoại liều lĩnh phá tan môi trường và xã hội của chính mình. "Thay vì là một trường hợp thất bại thảm hại, Rapu Nui là một câu chuyện thành công đầy bất ngờ", họ khẳng định. Dù sự thật thế nào, chắc chắn thế giới rộng lớn có thể rút ra nhiều bài học quý giá từ câu chuyện của Rapu Nui.
Passage 3 · Neuroaesthetics
Thần kinh học thẩm mỹ — khoa học về cái đẹp

An emerging discipline called neuroaesthetics is seeking to bring scientific objectivity to the study of art, and has already given us a better understanding of many masterpieces. The blurred imagery of Impressionist paintings seems to stimulate the brain's amygdala, for instance. Since the amygdala plays a crucial role in our feelings, that finding might explain why many people find these pieces so moving.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một lĩnh vực mới nổi có tên là neuroaesthetics (thần kinh — mỹ học) đang tìm cách mang tính khách quan khoa học vào việc nghiên cứu nghệ thuật, và đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn nhiều kiệt tác. Ví dụ, hình ảnh mờ ảo của các bức tranh Ấn tượng dường như kích thích hạch hạnh nhân trong não bộ. Vì hạch hạnh nhân đóng vai trò quan trọng trong cảm xúc của chúng ta, phát hiện này có thể lý giải tại sao nhiều người thấy những tác phẩm này xúc động đến vậy.

Could the same approach also shed light on abstract twentieth-century pieces, from Mondrian's geometrical blocks of colour, to Pollock's seemingly haphazard arrangements of splashed paint on canvas?Sceptics believe that people claim to like such works simply because they are famous. We certainly do have an inclination to follow the crowd. When asked to make simple perceptual decisions such as matching a shape to its rotated image, for example, people often choose a definitively wrong answer if they see others doing the same. It is easy to imagine that this mentality would have even more impact on a fuzzy concept like art appreciation, where there is no right or wrong answer.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Liệu cách tiếp cận này cũng có thể soi sáng cho những tác phẩm trừu tượng thế kỷ 20 — từ các khối màu hình học của Mondrian đến những sắp đặt tưởng chừng ngẫu hứng của các vệt sơn trên toan của Pollock? Những người hoài nghi cho rằng nhiều người chỉ nói rằng họ thích các tác phẩm này vì chúng nổi tiếng. Thật vậy, chúng ta có xu hướng chạy theo đám đông. Khi được yêu cầu thực hiện các quyết định tri giác đơn giản, như ghép một hình với hình đã xoay của nó, chẳng hạn, con người thường chọn câu trả lời sai rõ ràng nếu thấy người khác cũng làm thế. Có thể dễ dàng tưởng tượng rằng kiểu tâm lý này càng có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn với một khái niệm mơ hồ như thưởng thức nghệ thuật, nơi không có câu trả lời đúng hoặc sai.

Angelina Hawley-Dolan, of Boston College, Massachusetts, responded to this debate by asking volunteers to view pairs of paintings - either the creations of famous abstract artists or the doodles of infants, chimps and elephants. They then had to judge which they preferred. A third of the paintings were given no captions, while many were labelled incorrectly - volunteers might think they were viewing a chimp's messy brushstrokes when they were actually seeing an acclaimed masterpiece. In each set of trials, volunteers generally preferred the work of renowned artists, even when they believed it was by an animal or a child. It seems that the viewer can sense the artist's vision in paintings, even if they can't explain why.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Angelina Hawley-Dolan, thuộc Boston College, Massachusetts, đã phản hồi cuộc tranh luận này bằng cách yêu cầu các tình nguyện viên xem các cặp tranh — hoặc của các nghệ sĩ trừu tượng nổi tiếng, hoặc là những nét vẽ nguệch ngoạc của trẻ em, tinh tinh và voi. Sau đó họ phải chọn bức mình thích hơn. Một phần ba số tranh không có chú thích, trong khi nhiều tranh bị gán nhãn sai — các tình nguyện viên có thể nghĩ rằng họ đang xem nét cọ lộn xộn của một con tinh tinh trong khi thực tế đó là một kiệt tác được ca ngợi. Trong mỗi loạt thử nghiệm, các tình nguyện viên nhìn chung thích tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng, ngay cả khi họ tin rằng đó là tranh của động vật hoặc trẻ nhỏ. Có vẻ như người xem có thể cảm nhận được tầm nhìn của nghệ sĩ trong các bức tranh, ngay cả khi họ không thể giải thích tại sao.

Robert Pepperell, an artist based at Cardiff University, creates ambiguous works that are neither entirely abstract nor clearly representational. In one study, Pepperell and his collaborators asked volunteers to decide how 'powerful' they considered an artwork to be, and whether they saw anything familiar in the piece. The longer they took to answer these questions, the more highly they rated the piece under scrutiny, and the greater their neural activity. It would seem that the brain sees these images as puzzles, and the harder it is to decipher the meaning, the more rewarding is the moment of recognition.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Robert Pepperell, một nghệ sĩ làm việc tại Đại học Cardiff, sáng tác những tác phẩm mơ hồ — không hoàn toàn trừu tượng cũng không hoàn toàn tả thực. Trong một nghiên cứu, Pepperell và cộng sự yêu cầu các tình nguyện viên đánh giá mức độ "mạnh mẽ" của một tác phẩm nghệ thuật và cho biết họ có nhìn thấy điều gì quen thuộc trong đó không. Càng mất thời gian để trả lời, họ càng đánh giá tác phẩm cao hơn và hoạt động thần kinh càng mạnh. Có vẻ như não bộ xem những hình ảnh này như những câu đố, và càng khó giải mã ý nghĩa thì khoảnh khắc nhận ra càng mang lại phần thưởng lớn.

And what about artists such as Mondrian, whose paintings consist exclusively of horizontal and vertical lines encasing blocks of colour?Mondrian's works are deceptively simple, but eye-tracking studies confirm that they are meticulously composed, and that simply rotating a piece radically changes the way we view it. With the originals, volunteers' eyes tended to stay longer on certain places in the image, but with the altered versions they would flit across a piece more rapidly. As a result, the volunteers considered the altered versions less pleasurable when they later rated the work.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Còn những nghệ sĩ như Mondrian, người có tranh chỉ gồm các đường ngang và dọc bao lấy các khối màu thì sao? Tác phẩm của Mondrian có vẻ đơn giản nhưng các nghiên cứu theo dõi chuyển động mắt cho thấy chúng được sắp xếp rất tỉ mỉ, và chỉ cần xoay một bức tranh cũng thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận nó. Với bản gốc, mắt của các tình nguyện viên có xu hướng dừng lâu hơn ở một số điểm nhất định trong tranh, còn với phiên bản đã chỉnh sửa, họ lướt nhanh hơn qua toàn bộ. Do đó, khi đánh giá sau đó, các tình nguyện viên cho rằng phiên bản đã chỉnh sửa kém thú vị hơn.

In a similar study, Oshin Vartanian of Toronto University asked volunteers to compare original paintings with ones which he had altered by moving objects around within the frame. He found that almost everyone preferred the original, whether it was a Van Gogh still life or an abstract by Miro. Vartanian also found that changing the composition of the paintings reduced activation in those brain areas linked with meaning and interpretation.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong một nghiên cứu tương tự, Oshin Vartanian thuộc Đại học Toronto yêu cầu các tình nguyện viên so sánh tranh gốc với tranh mà ông đã thay đổi bằng cách di chuyển các vật thể trong khung. Ông nhận thấy hầu như ai cũng thích bản gốc hơn, dù đó là tĩnh vật của Van Gogh hay tranh trừu tượng của Miro. Vartanian cũng phát hiện rằng việc thay đổi bố cục tranh làm giảm hoạt động ở các vùng não liên quan đến ý nghĩa và sự diễn giải.

In another experiment, Alex Forsythe of the University of Liverpool analysed the visual intricacy of different pieces of art, and her results suggest that many artists use a key level of detail to please the brain. Too little and the work is boring, but too much results in a kind of 'perceptual overload', according to Forsythe. What's more, appealing pieces both abstract and representational, show signs of 'fractals' - repeated motifs recurring in different scales. Fractals are common throughout nature, for example in the shapes of mountain peaks or the branches of trees. It is possible that our visual system, which evolved in the great outdoors, finds it easier to process such patterns.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong một thí nghiệm khác, Alex Forsythe thuộc Đại học Liverpool đã phân tích mức độ phức tạp về mặt thị giác của nhiều tác phẩm nghệ thuật khác nhau, và kết quả gợi ý rằng nhiều nghệ sĩ sử dụng một mức độ chi tiết "chuẩn" để làm hài lòng não bộ. Theo Forsythe, quá ít chi tiết thì tác phẩm trở nên nhàm chán, còn quá nhiều lại gây ra "quá tải cảm giác". Hơn nữa, những tác phẩm hấp dẫn, cả trừu tượng lẫn tả thực, đều có dấu hiệu của "fractal" — các mô-típ lặp lại ở nhiều tỉ lệ khác nhau. Fractal rất phổ biến trong tự nhiên, ví dụ như hình dạng đỉnh núi hoặc các nhánh cây. Có thể hệ thị giác của chúng ta — vốn tiến hóa trong môi trường tự nhiên — thấy dễ xử lý những kiểu mẫu như vậy hơn.

It is also intriguing that the brain appears to process movement when we see a handwritten letter, as if we are replaying the writer's moment of creation. This has led some to wonder whether Pollock's works feel so dynamic because the brain reconstructs the energetic actions the artist used as he painted. This may be down to our brain's 'mirror neurons' which are known to mimic others' actions. The hypothesis will need to be thoroughly tested, however. It might even be the case that we could use neuroaesthetic studies to understand the longevity of some pieces of artwork. While the fashions of the time might shape what is currently popular, works that are best adapted to our visual system may be the most likely to linger once the trends of previous generations have been forgotten.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều thú vị nữa là não bộ dường như xử lý chuyển động khi chúng ta nhìn chữ viết tay, như thể đang tua lại khoảnh khắc sáng tạo của người viết. Điều này dẫn một số người tự hỏi liệu các tác phẩm của Pollock có cảm giác năng động đến vậy là vì não bộ tái hiện lại những chuyển động đầy năng lượng mà nghệ sĩ đã sử dụng khi vẽ. Điều này có thể liên quan đến "tế bào thần kinh gương" của não — vốn được biết có khả năng bắt chước hành động của người khác. Tuy nhiên giả thuyết này cần được kiểm chứng kỹ lưỡng. Có thể chúng ta thậm chí sử dụng các nghiên cứu thần kinh — mỹ học để hiểu vì sao một số tác phẩm nghệ thuật có sức sống lâu bền. Trong khi xu hướng thời đại có thể định hình thứ đang được ưa chuộng, thì những tác phẩm phù hợp nhất với hệ thị giác của chúng ta có thể là những tác phẩm tồn tại lâu dài khi các trào lưu cũ đã bị lãng quên.

It's still early days for the field of neuroaesthetics - and these studies are probably only a taste of what is to come. It would, however, be foolish to reduce art appreciation to a set of scientific laws. We shouldn't underestimate the importance of the style of a particular artist, their place in history and the artistic environment of their time. Abstract art offers both a challenge and the freedom to play with different interpretations. In some ways, it's not so different to science, where we are constantly looking for systems and decoding meaning so that we can view and appreciate the world in a new way.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lĩnh vực thần kinh — mỹ học vẫn còn rất mới — và những nghiên cứu này có lẽ chỉ là "món khai vị" cho những gì sắp tới. Tuy nhiên, sẽ thật dại dột nếu giản lược việc thưởng thức nghệ thuật thành một bộ quy luật khoa học. Chúng ta không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của phong cách riêng của từng nghệ sĩ, vị trí của họ trong lịch sử và môi trường nghệ thuật của thời đại. Nghệ thuật trừu tượng vừa đặt ra thách thức vừa mang đến tự do cho nhiều cách diễn giải khác nhau. Ở một khía cạnh nào đó, nó cũng giống khoa học — nơi chúng ta liên tục tìm kiếm hệ thống và giải mã ý nghĩa để có thể nhìn nhận và thưởng thức thế giới theo một cách mới.

Test 3

Passage 1 · The Story of Silk
Lịch sử tơ lụa — từ Trung Hoa cổ đại đến hiện đại

Silk is a fine, smooth material produced from the cocoons - soft protective shells - that are made by mulberry silkworms (insect larvae). Legend has it that it was Lei Tzu, wife of the Yellow Emperor, ruler of China in about 3000 BC, who discovered silkworms. One account of the story goes that as she was taking a walk in her husband's gardens, she discovered that silkworms were responsible for the destruction of several mulberry trees. She collected a number of cocoons and sat down to have a rest. It just so happened that while she was sipping some tea, one of the cocoons that she had collected landed in the hot tea and started to unravel into a fine thread. Lei Tzu found that she could wind this thread around her fingers. Subsequently, she persuaded her husband to allow her to rear silkworms on a grove of mulberry trees. She also devised a special reel to draw the fibres from the cocoon into a single thread so that they would be strong enough to be woven into fabric. While it is unknown just how much of this is true, it is certainly known that silk cultivation has existed in China for several millennia.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lụa là một loại chất liệu mịn, trơn, được sản xuất từ kén — lớp vỏ mềm bảo vệ — do tằm dâu tạo ra. Theo truyền thuyết, Lei Tzu — vợ Hoàng Đế Vàng, người cai trị Trung Quốc khoảng năm 3000 trước Công nguyên — là người phát hiện ra tằm. Một câu chuyện kể rằng khi bà đi dạo trong khu vườn của chồng, bà phát hiện tằm đang làm hỏng nhiều cây dâu tằm. Bà thu thập một số kén rồi ngồi xuống nghỉ. Tình cờ, khi đang nhấp ngụm trà, một trong những kén bà thu được rơi vào chén trà nóng và bắt đầu bung ra thành một sợi chỉ mảnh. Lei Tzu nhận thấy bà có thể cuốn sợi chỉ này quanh ngón tay. Sau đó, bà thuyết phục chồng cho phép mình nuôi tằm trên một khu vườn dâu tằm. Bà cũng sáng chế một guồng quay đặc biệt để rút sợi tơ từ kén thành một sợi liền đủ chắc để dệt vải. Dù không rõ câu chuyện chính xác đến đâu, điều chắc chắn là nghề trồng tằm đã tồn tại ở Trung Quốc hàng nghìn năm.

Originally, silkworm farming was solely restricted to women, and it was they who were responsible for the growing, harvesting and weaving. Silk quickly grew into a symbol of status, and originally, only royalty were entitled to have clothes made of silk. The rules were gradually relaxed over the years until finally during the Qing Dynasty (1644-1911 AD), even peasants, the lowest caste, were also entitled to wear silk. Sometime during the Han Dynasty (206 BC - 220 AD), silk was so prized that it was also used as a unit of currency. Government officials were paid their salary in silk, and farmers paid their taxes in grain and silk. Silk was also used as diplomatic gifts by the emperor. Fishing lines, bowstrings, musical instruments and paper were all made using silk. The earliest indication of silk paper being used was discovered in the tomb of a noble who is estimated to have died around 168AD.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ban đầu, việc nuôi tằm hoàn toàn do phụ nữ đảm trách, họ chịu trách nhiệm trồng dâu, thu hoạch và dệt. Lụa nhanh chóng trở thành biểu tượng của địa vị, và lúc đầu chỉ có hoàng tộc mới được phép mặc lụa. Các quy định này dần được nới lỏng cho đến thời nhà Thanh (1644 — 1911), ngay cả nông dân — tầng lớp thấp nhất — cũng được phép mặc lụa. Vào thời nhà Hán (206 TCN — 220 SCN), lụa quý đến mức còn được dùng làm đơn vị tiền tệ. Quan lại được trả lương bằng lụa, nông dân nộp thuế bằng lúa và lụa. Hoàng đế còn dùng lụa làm quà ngoại giao. Dây câu, dây cung, nhạc cụ và giấy cũng được làm từ lụa. Bằng chứng sớm nhất về giấy lụa được tìm thấy trong mộ của một quý tộc chết khoảng năm 168 SCN.

Demand for this exotic fabric eventually created the lucrative trade route now known as the Silk Road, taking silk westward and bringing gold, silver and wool to the East. It was named the Silk Road after its most precious commodity, which was considered to be worth more than gold. The Silk Road stretched over 6,000 kilometres from Eastern China to the Mediterranean Sea, following the Great Wall of China, climbing the Pamir mountain range, crossing modern-day Afghanistan and going on to the Middle East, with a major trading market in Damascus. From there, the merchandise was shipped across the Mediterranean Sea. Few merchants travelled the entire route; goods were handled mostly by a series of middlemen.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhu cầu đối với loại vải xa xỉ này cuối cùng đã tạo ra con đường thương mại sinh lợi được gọi là Con đường Tơ lụa, đưa lụa về phương Tây và mang vàng, bạc, len đến phương Đông. Con đường này được đặt tên theo món hàng quý nhất — lụa — vốn được coi là còn giá trị hơn vàng. Con đường Tơ lụa kéo dài hơn 6.000 km từ miền Đông Trung Quốc tới Địa Trung Hải, đi dọc Vạn Lý Trường Thành, vượt dãy núi Pamir, băng qua Afghanistan ngày nay rồi sang Trung Đông, với một chợ buôn lớn ở Damascus. Từ đó hàng hóa được chuyển qua Địa Trung Hải. Ít thương nhân đi hết toàn tuyến; hàng hóa chủ yếu được trung gian qua nhiều người buôn

With the mulberry silkworm being native to China, the country was the world's sole producer of silk for many hundreds of years. The secret of silk-making eventually reached the rest of the world via the Byzantine Empire, which ruled over the Mediterranean region of southern Europe, North Africa and the Middle East during the period 330-1453 AD. According to another legend, monks working for the Byzantine emperor Justinian smuggled silkworm eggs to Constantinople (Istanbul in modern-day Turkey) in 550 AD, concealed inside hollow bamboo walking canes. The Byzantines were as secretive as the Chinese, however, and for many centuries the weaving and trading of silk fabric was a strict imperial monopoly. Then in the seventh century, the Arabs conquered Persia, capturing their magnificent silks in the process. Silk production thus spread through Africa, Sicily and Spain as the Arabs swept through these lands. Andalusia in southern Spain was Europe's main silk-producing centre in the tenth century. By the thirteenth century, however, Italy had become Europe's leader in silk production and export. Venetian merchants traded extensively in silk and encouraged silk growers to settle in Italy. Even now, silk processed in the province of Como in northern Italy enjoys an esteemed reputation.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vì tằm dâu có nguồn gốc ở Trung Quốc nên đất nước này là nhà sản xuất lụa duy nhất của thế giới suốt hàng trăm năm. Bí mật làm lụa cuối cùng cũng lan ra thế giới qua Đế chế Byzantine, đế chế cai trị vùng Địa Trung Hải của châu Âu phía nam, Bắc Phi và Trung Đông giai đoạn 330 — 1453. Theo một truyền thuyết khác, các nhà sư làm việc cho hoàng đế Byzantine Justinian đã lén mang trứng tằm tới Constantinople (Istanbul ngày nay) vào năm 550, giấu trong gậy trúc rỗng. Người Byzantine cũng kín tiếng như người Trung Quốc, và suốt nhiều thế kỷ việc dệt và buôn bán lụa là độc quyền hoàng gia. Đến thế kỷ 7, người Ả Rập chinh phục Ba Tư, chiếm luôn những tấm lụa tuyệt đẹp, nhờ đó nghề sản xuất lụa lan khắp châu Phi, Sicilia và Tây Ban Nha khi họ tiến qua các vùng này. Andalusia ở miền nam Tây Ban Nha từng là trung tâm sản xuất lụa chính của châu Âu vào thế kỷ 10. Tuy nhiên đến thế kỷ 13, Ý đã trở thành nước dẫn đầu châu Âu về sản xuất và xuất khẩu lụa. Thương nhân Venice buôn lụa rộng khắp và khuyến khích người trồng tằm định cư ở Ý. Cho đến nay, lụa chế biến tại tỉnh Como miền bắc Ý vẫn có danh tiếng lừng lẫy.

The nineteenth century and industrialisation saw the downfall of the European silk industry. Cheaper Japanese silk, trade in which was greatly facilitated by the opening of the Suez Canal, was one of the many factors driving the trend. Then in the twentieth century, new manmade fibres, such as nylon, started to be used in what had traditionally been silk products, such as stockings and parachutes. The two world wars, which interrupted the supply of raw material from Japan, also stifled the European silk industry. After the Second World War, Japan's silk production was restored, with improved production and quality of raw silk. Japan was to remain the world's biggest producer of raw silk, and practically the only major exporter of raw silk, until the 1970s. However, in more recent decades, China has gradually recaptured its position as the world's biggest producer and exporter of raw silk and silk yarn. Today, around 125,000 metric tons of silk are produced in the world, and almost two thirds of that production takes place in China.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thế kỷ 19 và thời kỳ công nghiệp hóa chứng kiến sự suy tàn của ngành lụa châu Âu. Lụa Nhật rẻ hơn, cùng với việc kênh đào Suez mở cửa giúp giao thương thuận tiện hơn, là một trong nhiều yếu tố dẫn đến xu hướng này. Sang thế kỷ 20, các sợi nhân tạo mới như nylon bắt đầu được sử dụng cho những sản phẩm vốn truyền thống làm bằng lụa như tất dài hay dù. Hai cuộc Thế chiến làm gián đoạn nguồn nguyên liệu từ Nhật cũng bóp nghẹt ngành lụa châu Âu. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, sản xuất lụa của Nhật được khôi phục, với năng suất và chất lượng cải thiện. Nhật vẫn là nhà sản xuất lụa thô lớn nhất thế giới, và gần như là nước xuất khẩu lụa thô chủ chốt, cho đến những năm 1970. Tuy nhiên, trong vài thập kỷ gần đây, Trung Quốc dần lấy lại vị thế nhà sản xuất và xuất khẩu lụa thô và sợi tơ lụa lớn nhất thế giới. Hiện nay, khoảng 125.000 tấn lụa được sản xuất trên toàn cầu, và gần hai phần ba sản lượng này diễn ra tại Trung Quốc.
Passage 2 · Great Migrations
Di cư vĩ đại trong thế giới động vật

Animal migration, however it is defined, is far more than just the movement of animals. It can loosely be described as travel that takes place at regular intervals - often in an annual cycle - that may involve many members of a species, and is rewarded only after a long journey. It suggests inherited instinct. The biologist Hugh Dingle has identified five characteristics that apply, in varying degrees and combinations, to all migrations. They are prolonged movements that carry animals outside familiar habitats; they tend to be linear, not zigzaggy; they involve special behaviours concerning preparation (such as overfeeding) and arrival; they demand special allocations of energy. And one more: migrating animals maintain an intense attentiveness to the greater mission, which keeps them undistracted by temptations and undeterred by challenges that would turn other animals aside.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Di cư của động vật, dù được định nghĩa thế nào đi nữa, cũng nhiều hơn hẳn việc chỉ đơn thuần là di chuyển. Nó có thể được mô tả một cách khái quát như những chuyến đi diễn ra định kỳ — thường là theo chu kỳ hàng năm — có thể liên quan đến nhiều cá thể trong một loài, và chỉ đem lại "phần thưởng" sau một chặng đường dài. Điều này gợi lên bản năng di truyền. Nhà sinh vật học Hugh Dingle đã xác định năm đặc điểm có thể áp dụng ở mức độ và sự kết hợp khác nhau cho mọi hình thức di cư. Đó là: những hành trình kéo dài đưa động vật ra ngoài môi trường sống quen thuộc; có xu hướng theo đường thẳng, không quanh co; bao gồm các hành vi đặc biệt liên quan đến chuẩn bị (như ăn dự trữ) và đến nơi; đòi hỏi phân bổ năng lượng đặc biệt. Và thêm một yếu tố nữa: động vật di cư duy trì sự tập trung cao độ vào sứ mệnh lớn hơn, giúp chúng không bị cám dỗ hay nản chí trước những thử thách có thể khiến loài khác bỏ cuộc.

An arctic tern, on its 20,000 km flight from the extreme south of South America to the Arctic circle, will take no notice of a nice smelly herring offered from a bird-watcher's boat along the way. While local gulls will dive voraciously for such handouts, the tern flies on. Why? The arctic tern resists distraction because it is driven at that moment by an instinctive sense of something we humans find admirable: larger purpose. In other words, it is determined to reach its destination. The bird senses that it can eat, rest and mate later. Right now it is totally focused on the journey; its undivided intent is arrival.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một con nhạn Bắc Cực, trong chuyến bay dài 20.000 km từ cực nam Nam Mỹ đến vòng Bắc Cực, hoàn toàn không để ý đến con cá trích thơm phức được du khách quan sát chim đưa ra trên thuyền. Trong khi các loài mòng biển địa phương lao xuống háo hức vì mồi miễn phí, nhạn Bắc Cực vẫn tiếp tục bay. Tại sao vậy? Đến được một bờ biển sỏi đá ở Bắc Cực, nơi nhiều nhạn Bắc Cực khác tụ hội, sẽ phục vụ cho mục tiêu lớn hơn đã được tiến hóa định hình: tìm ra một địa điểm, thời gian và điều kiện thích hợp để chúng có thể sinh nở và nuôi con thành công.

Reaching some gravelly coastline in the Arctic, upon which other arctic terns have converged, will serve its larger purpose as shaped by evolution: finding a place, a time, and a set of circumstances in which it can successfully hatch and rear offspring.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đến được một bờ biển sỏi đá ở Bắc Cực, nơi nhiều nhạn Bắc Cực khác tụ hội, sẽ phục vụ cho mục tiêu lớn hơn đã được tiến hóa định hình: tìm ra một địa điểm, thời gian và điều kiện thích hợp để chúng có thể sinh nở và nuôi con thành công.

But migration is a complex issue, and biologists define it differently, depending in part on what sorts of animals they study Joel Berger, of the University of Montana, who works on the American pronghorn and other large terrestrial mammals, prefers what he calls a simple, practical definition suited to his beasts: "movements from a seasonal home area away to another home area and back again". Generally the reason for such seasonal back-and-forth movement is to seek resources that aren't available within a single area year-round.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, di cư là một vấn đề phức tạp và các nhà sinh vật học định nghĩa nó khác nhau, tùy theo loài động vật họ nghiên cứu. Joel Berger thuộc Đại học Montana — người nghiên cứu linh dương Mỹ và các động vật có vú lớn trên cạn — thích một định nghĩa đơn giản và thực tiễn: "di chuyển từ một khu vực cư trú theo mùa đến một khu vực cư trú khác rồi quay trở lại". Nói chung, lý do cho sự di chuyển qua lại theo mùa này là để tìm kiếm nguồn tài nguyên không có sẵn quanh năm ở một khu vực duy nhất.

But daily vertical movements by zooplankton in the ocean - upward by night to seek food, downward by day to escape predators - can also be considered migration. So can the movement of aphids when, having depleted the young leaves on one food plant, their offspring then fly onward to a different host plant, with no one aphid ever returning to where it started.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, các chuyển động thẳng đứng hàng ngày của sinh vật phù du trong đại dương — ban đêm nổi lên để tìm thức ăn, ban ngày lặn xuống để tránh kẻ săn mồi — cũng có thể được xem là di cư. Tương tự, sự di chuyển của rệp vừng khi chúng ăn hết lá non trên một cây, rồi thế hệ sau bay sang cây ký chủ khác — mà không con nào quay về chỗ cũ — cũng được coi là di cư.

Dingle is an evolutionary biologist who studies insects. His definition is more intricate than Berger's, citing those five features that distinguish migration from other forms of movement. They allow for the fact that, for example, aphids will become sensitive to blue light (from the sky) when it's time for takeoff on their big journey, and sensitive to yellow light (reflected from tender young leaves) when it's appropriate to land. Birds will fatten themselves with heavy feeding in advance of a long migrational flight. The value of his definition, Dingle argues, is that it focuses attention on what the phenomenon of wildebeest migration shares with the phenomenon of the aphids, and therefore helps guide researchers towards understanding how evolution has produced them all.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dingle là một nhà sinh học tiến hóa nghiên cứu côn trùng. Định nghĩa của ông phức tạp hơn Berger, dựa trên năm đặc điểm phân biệt di cư với các kiểu di chuyển khác. Ví dụ, rệp vừng trở nên nhạy cảm với ánh sáng xanh (từ bầu trời) khi đến lúc cất cánh cho hành trình lớn, và nhạy cảm với ánh sáng vàng (phản chiếu từ lá non) khi thích hợp để hạ cánh. Chim sẽ tự vỗ béo bằng cách ăn thật nhiều trước chuyến bay di cư dài. Dingle cho rằng giá trị của định nghĩa này là nó tập trung vào điểm chung giữa hiện tượng di cư của linh dương đầu bò với hiện tượng di cư của rệp vừng, từ đó giúp các nhà nghiên cứu hiểu được cách tiến hóa tạo ra tất cả chúng.

Human behaviour, however, is having a detrimental impact on animal migration. The pronghorn, which resembles an antelope, though they are unrelated, is the fastest land mammal of the New World. One population, which spends the summer in the mountainous Grand Teton National Park of the western USA, follows a narrow route from its summer range in the mountains, across a river, and down onto the plains. Here they wait out the frozen months, feeding mainly on sagebrush blown clear of snow. These pronghorn are notable for the invariance of their migration route and the severity of its constriction at three bottlenecks. If they can't pass through each of the three during their spring migration, they can't reach their bounty of summer grazing; if they can't pass through again in autumn, escaping south onto those windblown plains, they are likely to die trying to overwinter in the deep snow. Pronghorn, dependent on distance vision and speed to keep safe from predators, traverse high, open shoulders of land, where they can see and run. At one of the bottlenecks, forested hills rise to form a V, leaving a corridor of open ground only about 150 metres wide, filled with private homes. Increasing development is leading toward a crisis for the pronghorn, threatening to choke off their passageway.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, hành vi của con người đang gây tác động tiêu cực đến sự di cư của động vật. Linh dương Mỹ — loài giống linh dương nhưng không họ hàng — là động vật có vú nhanh nhất ở châu Mỹ. Một quần thể của chúng, sống mùa hè ở Công viên Quốc gia Grand Teton miền tây Hoa Kỳ, đi theo một tuyến hẹp từ vùng núi mùa hè, băng qua sông và xuống đồng bằng. Tại đây chúng vượt qua những tháng băng giá, chủ yếu ăn cây ngải đắng được gió thổi lộ ra khỏi tuyết. Những con linh dương Mỹ này nổi bật vì tuyến đường di cư cố định và sự thắt hẹp nghiêm trọng ở ba "nút thắt cổ chai". Nếu không vượt qua được cả ba chỗ này trong chuyến di cư mùa xuân, chúng sẽ không tới được đồng cỏ mùa hè; nếu không đi qua được vào mùa thu để thoát xuống các đồng bằng gió thổi, chúng có thể chết khi cố gắng trú đông trong lớp tuyết dày. Linh dương Mỹ, vốn dựa vào tầm nhìn xa và tốc độ để tránh kẻ săn mồi, thường đi qua các sườn đất cao và thoáng để có thể nhìn và chạy. Ở một trong các nút thắt, các ngọn đồi có rừng mọc tạo thành hình chữ V, chỉ còn lại hành lang đất trống khoảng 150 mét bề ngang, lại đầy nhà dân. Sự phát triển ngày càng tăng đang dẫn đến khủng hoảng cho loài này, đe dọa bít kín lối di chuyển của chúng.

Conservation scientists, along with some biologists and land managers within the USA's National Park Service and other agencies, are now working to preserve migrational behaviours, not just species and habitats. A National Forest has recognised the path of the pronghorn, much of which passes across its land, as a protected migration corridor. But neither the Forest Service nor the Park Service can control what happens on private land at a bottleneck. And with certain other migrating species, the challenge is complicated further - by vastly greater distances traversed, more jurisdictions, more borders, more dangers along the way. We will require wisdom and resoluteness to ensure that migrating species can continue their journeying a while longer.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các nhà khoa học bảo tồn, cùng một số nhà sinh vật học và quản lý đất đai thuộc Cơ quan Công viên Quốc gia Mỹ và các cơ quan khác, hiện đang làm việc để bảo tồn hành vi di cư chứ không chỉ bảo tồn loài và môi trường sống. Một Khu rừng Quốc gia đã công nhận tuyến đường của linh dương Mỹ — phần lớn chạy qua đất của họ — là hành lang di cư được bảo vệ. Nhưng cả Cơ quan Lâm nghiệp lẫn Cơ quan Công viên Quốc gia đều không thể kiểm soát những gì xảy ra trên đất tư nhân ở điểm thắt. Và với một số loài di cư khác, thách thức càng phức tạp hơn — do quãng đường di chuyển lớn hơn nhiều, nhiều khu vực pháp lý hơn, nhiều biên giới hơn và nhiều nguy hiểm hơn trên đường đi. Chúng ta sẽ cần sự khôn ngoan và kiên định để đảm bảo rằng các loài di cư có thể tiếp tục chuyến hành trình của chúng thêm một thời gian nữa.
Passage 3 · Preface to 'How the other half thinks'
Toán học cho mọi người — vẻ đẹp của lý luận

A. Occasionally, in some difficult musical compositions, there are beautiful, but easy parts - parts so simple a beginner could play them. So it is with mathematics as well. There are some discoveries in advanced mathematics that do not depend on specialized knowledge, not even on algebra, geometry, or trigonometry. Instead they may involve, at most, a little arithmetic, such as 'the sum of two odd numbers is even', and common sense. Each of the eight chapters in this book illustrates this phenomenon. Anyone can understand every step in the reasoning.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Thỉnh thoảng, trong một số tác phẩm âm nhạc khó, lại xuất hiện những đoạn rất đẹp nhưng lại dễ — đến mức một người mới bắt đầu cũng có thể chơi được. Toán học cũng vậy. Có những khám phá trong toán học cao cấp không phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn, thậm chí không cần đại số, hình học hay lượng giác. Thay vào đó, chúng có thể chỉ cần một chút số học đơn giản, chẳng hạn "tổng của hai số lẻ là số chẵn", và sự hợp lý thông thường. Mỗi chương trong tám chương của cuốn sách này minh họa cho hiện tượng đó. Bất kỳ ai cũng có thể hiểu từng bước trong lập luận.

The thinking in each chapter uses at most only elementary arithmetic, and sometimes not even that. Thus all readers will have the chance to participate in a mathematical experience, to appreciate the beauty of mathematics, and to become familiar with its logical, yet intuitive, style of thinking.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cách tư duy trong mỗi chương tối đa chỉ dùng số học sơ cấp, đôi khi thậm chí không cần đến. Nhờ vậy, mọi độc giả đều có cơ hội tham gia vào trải nghiệm toán học, cảm nhận vẻ đẹp của toán học và làm quen với lối tư duy vừa logic vừa trực giác của nó.

B. One of my purposes in writing this book is to give readers who haven't had the opportunity to see and enjoy real mathematics the chance to appreciate the mathematical way of thinking. I want to reveal not only some of the fascinating discoveries, but, more importantly, the reasoning behind them.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Một trong những mục đích của tôi khi viết cuốn sách này là mang đến cho những độc giả chưa có cơ hội nhìn thấy và thưởng thức toán học thực sự một cơ hội để cảm nhận lối tư duy toán học. Tôi muốn hé lộ không chỉ những khám phá hấp dẫn mà quan trọng hơn là lý lẽ đằng sau chúng.

In that respect, this book differs from most books on mathematics written for the general public. Some present the lives of colorful mathematicians. Others describe important applications of mathematics. Yet others go into mathematical procedures, but assume that the reader is adept in using algebra.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ở khía cạnh đó, cuốn sách này khác với hầu hết các sách về toán viết cho công chúng. Có sách kể về cuộc đời các nhà toán học nổi tiếng; có sách mô tả các ứng dụng quan trọng của toán học; lại có sách đi sâu vào các quy trình toán học nhưng giả định độc giả đã thành thạo đại số.

C. I hope this book will help bridge that notorious gap that separates the two cultures: the humanities and the sciences, or should I say the right brain (intuitive) and the left brain (analytical, numerical). As the chapters will illustrate, mathematics is not restricted to the analytical and numerical; intuition plays a significant role. The alleged gap can be narrowed or completely overcome by anyone, in part because each of us is far from using the full capacity of either side of the brain. To illustrate our human potential, I cite a structural engineer who is an artist, an electrical engineer who is an opera singer, an opera singer who published mathematical research, and a mathematician who publishes short stories.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Tôi hy vọng cuốn sách này sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách nổi tiếng ngăn cách hai nền văn hóa: nhân văn và khoa học — hay có thể nói là não phải (trực giác) và não trái (phân tích, số học). Như các chương sẽ cho thấy, toán học không bị giới hạn ở phân tích và con số; trực giác đóng vai trò quan trọng. Khoảng cách đó có thể được thu hẹp hoặc xóa bỏ hoàn toàn bởi bất cứ ai, một phần vì chúng ta chưa tận dụng hết tiềm năng của cả hai bán cầu não. Để minh họa cho tiềm năng con người, tôi nêu ví dụ một kỹ sư kết cấu là một nghệ sĩ, một kỹ sư điện là ca sĩ opera, một ca sĩ opera công bố nghiên cứu toán học và một nhà toán học xuất bản truyện ngắn.

D. Other scientists have written books to explain their fields to non-scientists, but have necessarily had to omit the mathematics, although it provides the foundation of their theories. The reader must remain a tantalized spectator rather than an involved participant, since the appropriate language for describing the details in much of science is mathematics, whether the subject is expanding universe, subatomic particles, or chromosomes. Though the broad outline of a scientific theory can be sketched intuitively, when a part of the physical universe is finally understood, its description often looks like a page in a mathematics text.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. hiều nhà khoa học khác đã viết sách để giải thích lĩnh vực của mình cho người ngoài ngành, nhưng họ buộc phải lược bỏ phần toán học — dù đó chính là nền tảng cho các lý thuyết của họ. Độc giả đành phải là người quan sát tò mò chứ không thể là người tham gia, vì ngôn ngữ thích hợp để mô tả chi tiết phần lớn khoa học là toán học, dù chủ đề là vũ trụ giãn nở, hạt hạ nguyên tử hay nhiễm sắc thể. Dù sơ đồ tổng quát của một lý thuyết khoa học có thể được phác thảo trực giác, khi một phần của vũ trụ vật lý được hiểu rõ, mô tả của nó thường giống như một trang sách toán.

E. Still, the non-mathematical reader can go far in understanding mathematical reasoning. This book presents the details that illustrate the mathematical style of thinking, which involves sustained, step-by-step analysis, experiments, and insights. You will turn these pages much more slowly than when reading a novel or a newspaper. It may help to have a pencil and paper ready to check claims and carry out experiments.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Tuy vậy, người không chuyên toán vẫn có thể tiến xa trong việc hiểu lập luận toán học. Cuốn sách này trình bày chi tiết minh họa cho lối tư duy toán học — bao gồm phân tích liên tục từng bước, thí nghiệm và trực giác. Bạn sẽ lật từng trang chậm hơn nhiều so với khi đọc tiểu thuyết hay báo chí. Sẽ hữu ích nếu bạn chuẩn bị bút và giấy để kiểm chứng các phát biểu và thực hiện các thử nghiệm.

F. As I wrote, I kept in mind two types of readers: those who enjoyed mathematics until they were turned off by an unpleasant episode, usually around fifth grade, and mathematics aficionados, who will find much that is new throughout the book.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Khi viết, tôi luôn nghĩ đến hai kiểu độc giả: những người từng yêu thích toán học cho đến khi họ bị mất hứng bởi một trải nghiệm không vui (thường vào khoảng lớp năm), và những người say mê toán học, sẽ thấy nhiều điều mới mẻ trong cuốn sách.

This book also serves readers who simply want to sharpen their analytical skills. Many careers, such as law and medicine, require extended, precise analysis. Each chapter offers practice in following a sustained and closely argued line of thought. That mathematics can develop this skill is shown by these two testimonials:

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cuốn sách này cũng dành cho những độc giả chỉ đơn giản muốn rèn luyện kỹ năng phân tích. Nhiều nghề nghiệp như luật và y đòi hỏi khả năng phân tích dài hơi và chính xác. Mỗi chương mang đến cơ hội luyện tập việc theo dõi một dòng lập luận bền bỉ và chặt chẽ. Khả năng toán học giúp phát triển kỹ năng này được minh chứng qua hai lời chứng sau:

G. A physician wrote, "The discipline of analytical thought processes [in mathematics] prepared me extremely well for medical school. In medicine one is faced with a problem which must be thoroughly analyzed before a solution can be found. The process is similar to doing mathematics."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Một bác sĩ viết: "Kỷ luật của quá trình tư duy phân tích [trong toán học] đã chuẩn bị cho tôi rất tốt để học y khoa. Trong y học, một người phải đối mặt với vấn đề cần phân tích kỹ lưỡng trước khi tìm ra giải pháp. Quá trình này giống như làm toán."

A lawyer made the same point, "Although I had no background in law - not even one political science course - I did well at one of the best law schools. I attribute much of my success there to having learned, through the study of mathematics, and, in particular, theorems, how to analyze complicated principles. Lawyers who have studied mathematics can master the legal principles in a way that most others cannot. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một luật sư cũng nói tương tự: "Dù tôi không có nền tảng luật — thậm chí không học một khóa chính trị học — tôi vẫn học tốt ở một trong những trường luật hàng đầu. Tôi cho rằng thành công đó phần lớn nhờ tôi học được qua toán học, đặc biệt là các định lý, cách phân tích các nguyên tắc phức tạp. Luật sư từng học toán có thể nắm vững các nguyên tắc pháp lý theo cách mà phần lớn người khác không thể."

I hope you will share my delight in watching as simple, even naive, questions lead to remarkable solutions and purely theoretical discoveries find unanticipated applications.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tôi hy vọng bạn sẽ cùng tôi tận hưởng niềm vui khi chứng kiến những câu hỏi đơn giản, thậm chí ngây ngô, dẫn đến các giải pháp tuyệt vời và những khám phá thuần túy lý thuyết lại có ứng dụng bất ngờ.

Test 4

Passage 1 · Research using twins
Nghiên cứu trên trẻ sinh đôi và khoa học epigenetics

To biomedical researchers all over the world, twins offer a precious opportunity to untangle the influence of genes and the environment - of nature and nurture. Because identical twins come from a single fertilized egg that splits into two, they share virtually the same genetic code. Any differences between them - one twin having younger looking skin, for example - must be due to environmental factors such as less time spent in the sun.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đối với các nhà nghiên cứu y sinh trên khắp thế giới, các cặp song sinh mang đến một cơ hội quý giá để gỡ rối sự ảnh hưởng giữa gen và môi trường — tức yếu tố bẩm sinh và yếu tố nuôi dưỡng. Bởi vì cặp song sinh cùng trứng xuất phát từ một trứng đã được thụ tinh và tách ra thành hai, chúng gần như chia sẻ cùng một bộ mã di truyền. Bất kỳ sự khác biệt nào giữa chúng — chẳng hạn một người có làn da trẻ trung hơn — hẳn phải do các yếu tố môi trường như ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hơn.

Alternatively, by comparing the experiences of identical twins with those of fraternal twins, who come from separate eggs and share on average half their DNA, researchers can quantify the extent to which our genes affect our lives. If identical twins are more similar to each other with respect to an ailment than fraternal twins are, then vulnerability to the disease must be rooted at least in part in heredity.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngoài ra, bằng cách so sánh trải nghiệm của các cặp song sinh cùng trứng với các cặp song sinh khác trứng — vốn xuất phát từ hai trứng riêng biệt và trung bình chỉ chia sẻ một nửa ADN — các nhà nghiên cứu có thể định lượng mức độ gen ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta. Nếu các cặp song sinh cùng trứng giống nhau hơn về một căn bệnh so với các cặp khác trứng, thì khả năng dễ mắc bệnh đó hẳn ít nhất phần nào bắt nguồn từ yếu tố di truyền.

These two lines of research - studying the differences between identical twins to pinpoint the influence of environment, and comparing identical twins with fraternal ones to measure the role of inheritance - have been crucial to understanding the interplay of nature and nurture in determining our personalities, behavior, and vulnerability to disease.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hai hướng nghiên cứu này — tìm hiểu sự khác biệt giữa các cặp song sinh cùng trứng để xác định ảnh hưởng của môi trường, và so sánh chúng với các cặp khác trứng để đo lường vai trò của yếu tố di truyền — đã đóng vai trò then chốt trong việc hiểu được sự tương tác giữa bẩm sinh và nuôi dưỡng khi định hình tính cách, hành vi và mức độ dễ mắc bệnh của con người.

The idea of using twins to measure the influence of heredity dates back to 1875, when the English scientist Francis Galton first suggested the approach (and coined the phrase 'nature and nurture'). But twin studies took a surprising twist in the 1980s, with the arrival of studies into identical twins who had been separated at birth and reunited as adults. Over two decades 137 sets of twins eventually visited Thomas Bouchard's lab in what became known as the Minnesota Study of Twins Reared Apart. Numerous tests were carried out on the twins, and they were each asked more than 15,000 questions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ý tưởng sử dụng các cặp song sinh để đo lường ảnh hưởng của yếu tố di truyền đã có từ năm 1875, khi nhà khoa học người Anh Francis Galton lần đầu đề xuất phương pháp này (và đặt ra cụm từ "nature and nurture" — "bẩm sinh và nuôi dưỡng"). Tuy nhiên, các nghiên cứu về song sinh đã rẽ sang một hướng bất ngờ vào những năm 1980, khi xuất hiện các nghiên cứu về những cặp song sinh cùng trứng bị tách ra ngay sau khi sinh và đoàn tụ khi trưởng thành. Trong suốt hai thập kỷ, 137 cặp song sinh cuối cùng đã đến phòng thí nghiệm của Thomas Bouchard, nơi sau này được biết đến với tên gọi Nghiên cứu Song sinh nuôi dưỡng riêng biệt Minnesota. Hàng loạt bài kiểm tra đã được tiến hành với các cặp song sinh, và mỗi người đã được hỏi hơn 15.000 câu hỏi.

Bouchard and his colleagues used this mountain of data to identify how far twins were affected by their genetic makeup. The key to their approach was a statistical concept called heritability. In broad terms, the heritability of a trait measures the extent to which differences among members of a population can be explained by differences in their genetics. And wherever Bouchard and other scientists looked, it seemed, they found the invisible hand of genetic influence helping to shape our lives.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bouchard và các cộng sự đã sử dụng khối lượng dữ liệu khổng lồ này để xác định mức độ ảnh hưởng của cấu trúc di truyền lên các cặp song sinh. Trọng tâm trong phương pháp của họ là một khái niệm thống kê gọi là "tính di truyền" (heritability). Nói một cách khái quát, tính di truyền của một đặc điểm đo lường mức độ mà sự khác biệt giữa các cá thể trong một quần thể có thể được giải thích bằng sự khác biệt trong gen của họ. Và dường như ở bất kỳ lĩnh vực nào Bouchard cùng các nhà khoa học khác nghiên cứu, họ đều tìm thấy "bàn tay vô hình" của yếu tố di truyền góp phần định hình cuộc sống của chúng ta.

Lately, however, twin studies have helped lead scientists to a radical new conclusion: that nature and nurture are not the only elemental forces at work. According to a recent field called epigenetics, there is a third factor also in play, one that in some cases serves as a bridge between the environment and our genes, and in others operates on its own to shape who we are.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên gần đây, các nghiên cứu về song sinh đã giúp các nhà khoa học đi đến một kết luận mới mang tính đột phá: bẩm sinh và nuôi dưỡng không phải là hai yếu tố cơ bản duy nhất tác động đến chúng ta. Theo một lĩnh vực nghiên cứu mới gọi là "di truyền biểu sinh" (epigenetics), còn có một yếu tố thứ ba tham gia vào quá trình này, trong một số trường hợp đóng vai trò cầu nối giữa môi trường và gen, và trong các trường hợp khác lại tự hoạt động để định hình con người chúng ta.

Epigenetic processes are chemical reactions tied to neither nature nor nurture but representing what researchers have called a 'third component'. These reactions influence how our genetic code is expressed: how each gene is strengthened or weakened, even turned on or off, to build our bones, brains and all the other parts of our bodies.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các quá trình biểu sinh là những phản ứng hóa học không gắn trực tiếp với yếu tố bẩm sinh hay nuôi dưỡng, mà thể hiện cái mà các nhà nghiên cứu gọi là "yếu tố thứ ba". Những phản ứng này ảnh hưởng đến cách mã di truyền của chúng ta được biểu hiện: mỗi gen được tăng cường hay suy yếu, thậm chí được bật hoặc tắt, để xây dựng xương, não và tất cả các bộ phận khác của cơ thể.

If you think of our DNA as an immense piano keyboard and our genes as the keys - each key symbolizing a segment of DNA responsible for a particular note, or trait, and all the keys combining to make us who we are - then epigenetic processes determine when and how each key can be struck, changing the tune being played.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nếu bạn hình dung ADN của chúng ta như một bàn phím đàn piano khổng lồ và các gen là những phím đàn — mỗi phím tượng trưng cho một đoạn ADN chịu trách nhiệm cho một "nốt" hay đặc điểm cụ thể, và tất cả các phím kết hợp tạo nên con người chúng ta — thì các quá trình biểu sinh quyết định thời điểm và cách thức từng phím được gõ, từ đó thay đổi bản nhạc đang vang lên.

One way the study of epigenetics is revolutionizing our understanding of biology is by revealing a mechanism by which the environment directly impacts on genes. Studies of animals, for example, have shown that when a rat experiences stress during pregnancy, it can cause epigenetic changes in a fetus that lead to behavioral problems as the rodent grows up. Other epigenetic processes appear to occur randomly, while others are normal, such as those that guide embryonic cells as they become heart, brain, or liver cells, for example.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một trong những cách mà nghiên cứu về biểu sinh đang cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sinh học là bằng cách tiết lộ một cơ chế mà môi trường tác động trực tiếp đến gen. Chẳng hạn, các nghiên cứu trên động vật cho thấy khi một con chuột trải qua căng thẳng trong thời kỳ mang thai, điều đó có thể gây ra những thay đổi biểu sinh ở bào thai dẫn đến các vấn đề về hành vi khi chuột lớn lên. Một số quá trình biểu sinh khác có vẻ diễn ra ngẫu nhiên, trong khi một số là bình thường, chẳng hạn như những quá trình hướng dẫn các tế bào phôi trở thành tế bào tim, não hoặc gan.

Geneticist Danielle Reed has worked with many twins over the years and thought deeply about what twin studies have taught us. "It's very clear when you look at twins that much of what they share is hardwired," she says. "Many things about them are absolutely the same and unalterable. But it's also clear, when you get to know them, that other things about them are different. Epigenetics is the origin of a lot of those differences, in my view. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhà di truyền học Danielle Reed đã làm việc với nhiều cặp song sinh trong nhiều năm và suy ngẫm sâu sắc về những gì các nghiên cứu song sinh đã dạy cho chúng ta. Cô nói: "Khi bạn nhìn vào các cặp song sinh, có thể thấy rõ rằng nhiều điểm giống nhau của họ là cứng nhắc, như được lập trình sẵn. Nhiều điều về họ hoàn toàn giống nhau và không thể thay đổi. Nhưng cũng rõ ràng, khi bạn hiểu họ, rằng có những điểm khác biệt. Theo quan điểm của tôi, biểu sinh là nguồn gốc của rất nhiều khác biệt đó."

Reed credits Thomas Bouchard's work for today's surge in twin studies. "He was the trailblazer," she says. "We forget that 50 years ago things like heart disease were thought to be caused entirely by lifestyle. Schizophrenia was thought to be due to poor mothering. Twin studies have allowed us to be more reflective about what people are actually born with and what's caused by experience. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Reed ghi nhận công trình của Thomas Bouchard là nguyên nhân cho sự bùng nổ nghiên cứu song sinh ngày nay. Cô nói: "Ông ấy là người tiên phong. Chúng ta quên mất rằng cách đây 50 năm, những bệnh như tim mạch được cho là hoàn toàn do lối sống gây ra. Bệnh tâm thần phân liệt được cho là do cách nuôi dạy của mẹ kém. Các nghiên cứu về song sinh đã cho phép chúng ta nhìn nhận sâu sắc hơn về những gì con người thực sự sinh ra đã có và những gì do trải nghiệm tạo nên."

Having said that, Reed adds, the latest work in epigenetics promises to take our understanding even further. "What I like to say is that nature writes some things in pencil and some things in pen," she says. "Things written in pen you can't change. That's DNA. But things written in pencil you can. That's epigenetics. Now that we're actually able to look at the DNA and see where the pencil writings are, it's sort of a whole new world. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, Reed bổ sung rằng những công trình mới nhất về biểu sinh hứa hẹn sẽ đưa hiểu biết của chúng ta tiến xa hơn nữa. Cô nói: "Tôi thích nói rằng tự nhiên viết một số thứ bằng bút chì và một số thứ bằng bút mực. Những gì viết bằng bút mực bạn không thể thay đổi. Đó là ADN. Nhưng những gì viết bằng bút chì thì có thể. Đó là biểu sinh. Giờ đây khi chúng ta thực sự có thể nhìn vào ADN và thấy những chỗ viết bằng bút chì, đó giống như một thế giới hoàn toàn mới."
Passage 2 · An Introduction to Film Sound
Vai trò của âm thanh trong nghệ thuật điện ảnh

Though we might think of film as an essentially visual experience, we really cannot afford to underestimate the importance of film sound. A meaningful sound track is often as complicated as the image on the screen, and is ultimately just as much the responsibility of the director. The entire sound track consists of three essential ingredients: the human voice, sound effects and music. These three tracks must be mixed and balanced so as to produce the necessary emphases which in turn create desired effects. Topics which essentially refer to the three previously mentioned tracks are discussed below. They include dialogue, synchronous and asynchronous sound effects, and music.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dù chúng ta có thể nghĩ rằng phim chủ yếu là một trải nghiệm thị giác, nhưng thực sự không thể xem nhẹ tầm quan trọng của âm thanh trong phim. Một bản nhạc nền có ý nghĩa thường phức tạp không kém gì hình ảnh trên màn ảnh, và cuối cùng cũng nằm trong trách nhiệm của đạo diễn. Toàn bộ bản nhạc nền gồm ba yếu tố thiết yếu: giọng nói của con người, hiệu ứng âm thanh và âm nhạc. Ba kênh âm thanh này phải được phối trộn và cân bằng để tạo ra những điểm nhấn cần thiết, từ đó tạo ra hiệu ứng mong muốn. Các chủ đề liên quan đến ba yếu tố vừa nêu sẽ được thảo luận dưới đây, bao gồm lời thoại, hiệu ứng âm thanh đồng bộ và không đồng bộ, và âm nhạc.

Let us start with dialogue. As is the case with stage drama, dialogue serves to tell the story and expresses feelings and motivations of characters as well. Often with film characterization the audience perceives little or no difference between the character and the actor. Thus, for example, the actor Humphrey Bogart is the character Sam Spade; film personality and life personality seem to merge. Perhaps this is because the very texture of a performer's voice supplies an element of character.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hãy bắt đầu với lời thoại. Cũng như trong kịch sân khấu, lời thoại có chức năng kể câu chuyện và thể hiện cảm xúc cũng như động cơ của các nhân vật. Thường thì trong xây dựng nhân vật điện ảnh, khán giả cảm nhận rất ít hoặc gần như không có sự khác biệt giữa nhân vật và diễn viên. Ví dụ, nam diễn viên Humphrey Bogart chính là nhân vật Sam Spade; tính cách điện ảnh và tính cách đời thực dường như hòa làm một. Có lẽ điều này là do chính chất giọng của diễn viên đã mang lại một yếu tố hình thành nhân vật.

When voice textures fit the performer's physiognomy and gestures, a whole and very realistic persona emerges. The viewer sees not an actor working at his craft, but another human being struggling with life. It is interesting to note that how dialogue is used and the very amount of dialogue used varies widely among films. For example, in the highly successful science-fiction film 2001, little dialogue was evident, and most of it was banal and of little intrinsic interest. In this way the film-maker was able to portray what Thomas Sobochack and Vivian Sobochack call, in An Introduction to Film, the "inadequacy of human responses when compared with the magnificent technology created by man and the visual beauties of the universe".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi chất giọng phù hợp với diện mạo và cử chỉ của diễn viên, một nhân cách hoàn chỉnh và rất chân thực sẽ hình thành. Người xem không thấy một diễn viên đang thể hiện kỹ năng của mình mà thấy một con người khác đang vật lộn với cuộc sống. Điều thú vị là cách sử dụng lời thoại và số lượng lời thoại sử dụng trong phim khác nhau rất nhiều. Ví dụ, trong bộ phim khoa học viễn tưởng thành công vang dội *2001*, lời thoại xuất hiện rất ít, hầu hết tầm thường và không mấy hấp dẫn. Bằng cách này, nhà làm phim đã thể hiện điều mà Thomas Sobochack và Vivian Sobochack gọi trong *Nhập môn Điện ảnh* là "sự bất cập của phản ứng con người khi so sánh với công nghệ vĩ đại do con người tạo ra và vẻ đẹp thị giác của vũ trụ".

The comedy Bringing Up Baby, on the other hand, presents practically non-stop dialogue delivered at breakneck speed. This use of dialogue underscores not only the dizzy quality of the character played by Katherine Hepburn, but also the absurdity of the film itself and thus its humor. The audience is bounced from gag to gag and conversation to conversation; there is no time for audience reflection. The audience is caught up in a whirlwind of activity in simply managing to follow the plot. This film presents pure escapism - largely due to its frenetic dialogue.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngược lại, bộ phim hài *Bringing Up Baby* gần như có lời thoại liên tục được thể hiện với tốc độ chóng mặt. Việc sử dụng lời thoại như vậy không chỉ nhấn mạnh tính cách quay cuồng của nhân vật do Katherine Hepburn thủ vai, mà còn làm nổi bật sự phi lý của chính bộ phim và do đó tạo nên chất hài hước. Khán giả bị cuốn từ trò đùa này sang trò đùa khác, từ đoạn hội thoại này sang đoạn hội thoại khác; không có thời gian để họ suy ngẫm. Họ bị cuốn vào một cơn lốc hoạt động chỉ để kịp theo dõi cốt truyện. Bộ phim này mang lại sự thoát ly thuần túy — chủ yếu nhờ vào lời thoại dồn dập của nó.

Synchronous sound effects are those sounds which are synchronized or matched with what is viewed. For example, if the film portrays a character playing the piano, the sounds of the piano are projected. Synchronous sounds contribute to the realism of film and also help to create a particular atmosphere. For example, the 'click' of a door being opened may simply serve to convince the audience that the image portrayed is real, and the audience may only subconsciously note the expected sound. However, if the 'click' of an opening door is part of an ominous action such as a burglary, the sound mixer may call attention to the 'click' with an increase in volume; this helps to engage the audience in a moment of suspense.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hiệu ứng âm thanh đồng bộ là những âm thanh được đồng bộ hoặc trùng khớp với hình ảnh đang xem. Ví dụ, nếu phim miêu tả một nhân vật đang chơi piano, thì âm thanh piano sẽ vang lên. Âm thanh đồng bộ góp phần tạo tính chân thực cho phim và giúp tạo nên một bầu không khí đặc biệt. Ví dụ, tiếng "tách" khi cửa mở có thể chỉ đơn giản là nhằm thuyết phục khán giả rằng hình ảnh trên màn ảnh là thật, và họ chỉ nhận biết âm thanh này ở mức tiềm thức. Tuy nhiên, nếu tiếng "tách" khi cửa mở là một phần của hành động đáng ngại như một vụ trộm, kỹ thuật viên âm thanh có thể tăng âm lượng để nhấn mạnh tiếng "tách" này; điều đó giúp khán giả hòa vào khoảnh khắc hồi hộp.

Asynchronous sound effects, on the other hand, are not matched with a visible source of the sound on screen. Such sounds are included so as to provide an appropriate emotional nuance, and they may also add to the realism of the film. For example, a film-maker might opt to include the background sound of an ambulance's siren while the foreground sound and image portrays an arguing couple. The asynchronous ambulance siren underscores the psychic injury incurred in the argument; at the same time the noise of the siren adds to the realism of the film by acknowledging the film's city setting.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngược lại, hiệu ứng âm thanh không đồng bộ là những âm thanh không khớp với nguồn âm thanh nhìn thấy trên màn hình. Những âm thanh này được thêm vào nhằm tạo sắc thái cảm xúc thích hợp, đồng thời có thể tăng tính chân thực cho bộ phim. Ví dụ, một nhà làm phim có thể chọn đưa vào âm thanh nền tiếng còi xe cứu thương trong khi âm thanh và hình ảnh chính thể hiện một cặp đôi đang cãi nhau. Tiếng còi cứu thương không đồng bộ nhấn mạnh sự tổn thương tâm lý trong cuộc cãi vã; đồng thời âm thanh này cũng tăng tính chân thực của phim bằng cách gợi ra bối cảnh thành phố.

We are probably all familiar with background music in films, which has become so ubiquitous as to be noticeable in its absence. We are aware that it is used to add emotion and rhythm. Usually not meant to be noticeable, it often provides a tone or an emotional attitude toward the story and/ or the characters depicted. In addition, background music often foreshadows a change in mood. For example, dissonant music may be used in film to indicate an approaching (but not yet visible) menace or disaster.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chúng ta có lẽ đều quen thuộc với nhạc nền trong phim, thứ đã trở nên phổ biến đến mức khi vắng mặt thì lại rất dễ nhận ra. Chúng ta biết rằng nó được sử dụng để thêm cảm xúc và nhịp điệu. Thông thường không nhằm gây chú ý, nhạc nền thường mang lại một tông hoặc thái độ cảm xúc đối với câu chuyện và/hoặc các nhân vật được miêu tả. Ngoài ra, nhạc nền thường báo trước sự thay đổi tâm trạng. Ví dụ, âm nhạc chói tai có thể được dùng trong phim để báo hiệu một mối đe dọa hay thảm họa đang đến gần (nhưng chưa xuất hiện).

Background music may aid viewer understanding by linking scenes. For example, a particular musical theme associated with an individual character or situation may be repeated at various points in a film in order to remind the audience of salient motifs or ideas.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhạc nền cũng có thể hỗ trợ khán giả hiểu phim bằng cách kết nối các cảnh. Ví dụ, một chủ đề âm nhạc cụ thể gắn liền với một nhân vật hoặc tình huống có thể được lặp lại ở nhiều thời điểm trong phim để nhắc nhở khán giả về các chủ đề hoặc ý tưởng nổi bật.

Film sound comprises conventions and innovations. We have come to expect an acceleration of music during car chases and creaky doors in horror films. Yet, it is important to note as well that sound is often brilliantly conceived. The effects of sound are often largely subtle and often are noted by only our subconscious minds. We need to foster an awareness of film sound as well as film space so as to truly appreciate an art form that sprang to life during the twentieth century - the modern film.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Âm thanh trong phim bao gồm cả những quy ước và đổi mới. Chúng ta đã quen mong đợi nhạc tăng tốc trong các cảnh rượt đuổi xe hơi và tiếng cửa kẽo kẹt trong phim kinh dị. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng âm thanh thường được thiết kế một cách xuất sắc. Tác động của âm thanh phần lớn rất tinh tế và thường chỉ được tiềm thức của chúng ta nhận ra. Chúng ta cần nuôi dưỡng sự nhận thức về âm thanh phim cũng như không gian phim để thực sự trân trọng một loại hình nghệ thuật đã ra đời trong thế kỷ 20 — điện ảnh hiện đại.
Passage 3 · 'This Marvellous Invention'
Ngôn ngữ — phát minh vĩ đại nhất của nhân loại

A. Of all mankind's manifold creations, language must take pride of place. Other inventions - the wheel, agriculture, sliced bread - may have transformed our material existence, but the advent of language is what made us human. Compared to language, all other inventions pale in significance, since everything we have ever achieved depends on language and originates from it. Without language, we could never have embarked on our ascent to unparalleled power over all other animals, and even over nature itself.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Trong tất cả những sáng tạo đa dạng của loài người, ngôn ngữ phải chiếm vị trí cao nhất. Những phát minh khác — bánh xe, nông nghiệp, hay bánh mì cắt lát — có thể đã biến đổi đời sống vật chất của chúng ta, nhưng chính sự xuất hiện của ngôn ngữ mới khiến chúng ta trở thành con người. So với ngôn ngữ, mọi phát minh khác đều mờ nhạt về tầm quan trọng, bởi mọi thành tựu chúng ta có được đều dựa vào ngôn ngữ và khởi nguồn từ nó. Không có ngôn ngữ, chúng ta không bao giờ có thể vươn lên quyền lực vượt trội so với mọi loài động vật khác, thậm chí cả thiên nhiên.

B. But language is foremost not just because it came first. In its own right it is a tool of extraordinary sophistication, yet based on an idea of ingenious simplicity: "this marvellous invention of composing out of twenty-five or thirty sounds that infinite variety of expressions which, whilst having in themselves no likeness to what is in our mind, allow us to disclose to others its whole secret, and to make known to those who cannot penetrate it all that we imagine, and all the various stirrings of our soul". This was how, in 1660, the renowned French grammarians of the Port-Royal abbey near Versailles distilled the essence of language, and no one since has celebrated more eloquently the magnitude of its achievement. Even so, there is just one flaw in all these hymns of praise, for the homage to language's unique accomplishment conceals a simple yet critical incongruity. Language is mankind's greatest invention - except, of course, that it was never invented. This apparent paradox is at the core of our fascination with language, and it holds many of its secrets.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Nhưng ngôn ngữ không phải đứng đầu chỉ vì nó xuất hiện trước tiên. Tự bản thân nó là một công cụ tinh vi phi thường, nhưng lại dựa trên một ý tưởng giản dị tuyệt vời: "phát minh kỳ diệu này đã ghép từ 25 hoặc 30 âm thành vô số cách diễn đạt, dù bản thân chúng không giống những gì trong tâm trí ta nhưng cho phép ta tiết lộ toàn bộ bí mật ấy cho người khác, và cho những ai không thể thấu hiểu được biết tất cả những gì ta tưởng tượng, cùng những xao động khác nhau trong tâm hồn ta". Năm 1660, các nhà ngữ pháp danh tiếng của tu viện Port-Royal gần Versailles đã chắt lọc tinh túy của ngôn ngữ như vậy, và từ đó chưa ai ca ngợi thành tựu này hùng hồn hơn thế. Tuy nhiên, có một khiếm khuyết trong những lời ca tụng này, vì sự tôn vinh thành tựu độc nhất vô nhị của ngôn ngữ lại che đi một nghịch lý đơn giản nhưng then chốt. Ngôn ngữ là phát minh vĩ đại nhất của nhân loại — ngoại trừ việc nó chưa từng được "phát minh" ra. Chính nghịch lý này nằm ở trung tâm sự say mê của chúng ta với ngôn ngữ, và nó nắm giữ nhiều bí mật của ngôn ngữ.

C. Language often seems so skillfully drafted that one can hardly imagine it as anything other than the perfected handiwork of a master craftsman. How else could this instrument make so much out of barely three dozen measly morsels of sound?In themselves, these configurations of mouth - "p, f, b, v, t, d, k, g, sh, a, e" and so on - amount to nothing more than a few haphazard spits and splutters, random noises with no meaning, no ability to express, no power to explain. But run them through the cogs and wheels of the language machine, let it arrange them in some very special orders, and there is nothing that these meaningless streams of air cannot do: from sighing the interminable boredom of existence to unravelling the fundamental order of the universe.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Ngôn ngữ thường có vẻ được "thiết kế" khéo léo đến mức khó mà tưởng tượng nó là thứ gì khác ngoài tác phẩm hoàn chỉnh của một bậc thầy thủ công. Làm sao công cụ này có thể tạo ra nhiều đến thế chỉ từ chừng ba chục âm thanh nhỏ bé? Bản thân chúng — "p, f, b, v, t, d, k, g, sh, a, e" và tương tự — chỉ là những âm bật ngẫu nhiên, vô nghĩa, không khả năng biểu đạt hay giải thích. Nhưng đưa chúng qua "bánh răng" của cỗ máy ngôn ngữ, sắp xếp chúng theo những trật tự đặc biệt, thì không có điều gì luồng không khí vô nghĩa ấy không thể làm: từ tiếng thở dài vì sự nhàm chán vô tận cho tới việc hé lộ trật tự cơ bản của vũ trụ.

D. The most extraordinary thing about language, however, is that one doesn't have to be a genius to set its wheels in motion. The language machine allows just about everybody - from pre-modern foragers in the subtropical savannah, to post-modern philosophers in the suburban sprawl - to tie these meaningless sounds together into an infinite variety of subtle senses, and all apparently without the slightest exertion. Yet it is precisely this deceptive ease which makes language a victim of its own success, since in everyday life its triumphs are usually taken for granted. The wheels of language run so smoothly that one rarely bothers to stop and think about all the resourcefulness and expertise that must have gone into making it tick. Language conceals art.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Tuy nhiên, điều phi thường nhất về ngôn ngữ là bạn không cần là thiên tài để vận hành nó. Cỗ máy ngôn ngữ cho phép hầu như mọi người — từ những người hái lượm tiền hiện đại ở savan cận nhiệt đới đến các triết gia hậu hiện đại ở vùng ngoại ô — kết nối những âm vô nghĩa ấy thành vô số tầng ý tinh tế, dường như không cần chút cố gắng nào. Chính sự dễ dàng đánh lừa ấy khiến ngôn ngữ trở thành nạn nhân của chính thành công của mình, vì trong đời sống thường nhật, chiến thắng của nó thường được coi là hiển nhiên. Bánh xe ngôn ngữ vận hành êm đến nỗi hiếm ai dừng lại nghĩ về sự tài tình và tinh xảo đã được đổ vào để khiến nó hoạt động. Ngôn ngữ che giấu nghệ thuật.

E. Often, it is only the estrangement of foreign tongues, with their many exotic and outlandish features, that brings home the wonder of language's design. One of the showiest stunts that some languages can pull off is an ability to build up words of breath-breaking length, and thus express in one word what English takes a whole sentence to say.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Thường chỉ khi tiếp xúc với ngoại ngữ xa lạ, cùng vô số đặc điểm kỳ lạ của chúng, ta mới nhận ra sự kỳ diệu trong thiết kế của ngôn ngữ. Một trong những "màn biểu diễn" nổi bật nhất của vài ngôn ngữ là khả năng tạo ra những từ dài "nín thở", nhờ đó diễn đạt trong một từ điều mà tiếng Anh cần cả câu.

The Turkish word "şehirliliştiremediklerimizdensiniz", to take one example, means nothing less than "you are one of those whom we can't turn into a town-dweller". (In case you were wondering, this monstrosity really is one word, not merely many different words squashed together - most of its components cannot even stand up on their own. )

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chẳng hạn, từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ "şehirliliştiremediklerimizdensiniz" có nghĩa là "bạn là một trong những người mà chúng tôi không thể biến thành dân thành phố". (Nếu bạn thắc mắc, đây thật sự là một từ duy nhất chứ không phải nhiều từ chắp lại — hầu hết thành phần của nó còn không thể đứng độc lập.)

F. And if that sounds like some one-off freak, then consider Sumerian, the language spoken on the banks of the Euphrates some 5,000 years ago by the people who invented writing and thus enabled the documentation of history. A Sumerian word like "munintuma'a" ("when he had made it suitable for her") might seem rather trim compared to the Turkish colossus above. What is so impressive about it, however, is not its lengthiness but rather the reverse - the thrifty compactness of its construction. The word is made up of different slots, each corresponding to a particular portion of meaning. This sleek design allows single sounds to convey useful information, and in fact even the absence of a sound has been enlisted to express something specific. If you were to ask which bit in the Sumerian word corresponds to the pronoun "it" in the English translation "when he had made it suitable for her", then the answer would have to be nothing.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Và nếu điều đó nghe như một trường hợp "dị" hiếm hoi, hãy xem xét tiếng Sumer — ngôn ngữ được nói bên bờ sông Euphrates cách đây khoảng 5.000 năm bởi những người đã phát minh ra chữ viết và cho phép ghi chép lịch sử. Một từ tiếng Sumer như "munintuma'a" ("khi anh ấy đã làm nó phù hợp cho cô ấy") có vẻ khá gọn so với "gã khổng lồ" tiếng Thổ ở trên. Điều ấn tượng ở đây không phải độ dài mà chính là sự cô đọng tiết kiệm trong cấu trúc. Từ này được tạo thành từ các "khe" khác nhau, mỗi khe tương ứng với một phần nghĩa cụ thể. Thiết kế gọn gàng ấy cho phép từng âm đơn lẻ truyền tải thông tin hữu ích; thậm chí sự vắng mặt của âm cũng được dùng để diễn đạt điều gì đó. Nếu bạn hỏi phần nào trong từ tiếng Sumer tương ứng với đại từ "it" trong câu tiếng Anh "when he had made it suitable for her", thì câu trả lời sẽ là "không có".

Mind you, a very particular kind of nothing: the nothing that stands in the empty slot in the middle. The technology is so fine-tuned then that even a non-sound, when carefully placed in a particular position, has been invested with a specific function. Who could possibly have come up with such a nifty contraption?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng xin lưu ý, đó là một kiểu "không có" rất đặc biệt: khoảng trống đứng ở khe giữa. Công nghệ này tinh vi đến mức ngay cả một "phi âm" cũng được đặt cẩn thận vào vị trí để mang chức năng riêng. Ai có thể nghĩ ra một cỗ máy khéo léo đến vậy?

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình