Góc học tập Reading · Cambridge 19

Cambridge 19 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · How Tennis Rackets Have Changed
Sự thay đổi của vợt tennis qua thời gian

In 2016, the British professional tennis player Andy Murray was ranked as the world's number one. It was an incredible achievement by any standard - made even more remarkable by the fact that he did this during a period considered to be one of the strongest in the sport's history, competing against the likes of Rafael Nadal, Roger Federer and Novak Djokovic, to name just a few. Yet five years previously, he had been regarded as a talented outsider who entered but never won the major tournaments.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Năm 2016, tay vợt chuyên nghiệp người Anh Andy Murray được xếp hạng số một thế giới. Đây là một thành tích phi thường theo bất kỳ tiêu chuẩn nào — càng đáng chú ý hơn khi anh đạt được điều này trong giai đoạn được coi là một trong những thời kỳ mạnh nhất trong lịch sử môn thể thao này, cạnh tranh với những tên tuổi như Rafael Nadal, Roger Federer và Novak Djokovic, chỉ kể vài cái tên. Thế nhưng năm năm trước đó, anh vẫn chỉ được xem là một tay vợt tài năng nhưng ngoài cuộc, thường xuyên góp mặt nhưng chưa từng vô địch ở các giải đấu lớn.

Of the changes that account for this transformation, one was visible and widely publicised: in 2011, Murray invited former number one player Ivan Lendl onto his coaching team - a valuable addition that had a visible impact on the player's playing style. Another change was so subtle as to pass more or less unnoticed. Like many players, Murray has long preferred a racket that consists of two types of string: one for the mains (verticals) and another for the crosses (horizontals). While he continued to use natural string in the crosses, in 2012 he switched to a synthetic string for the mains. A small change, perhaps, but its importance should not be underestimated.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong số những thay đổi góp phần tạo nên sự lột xác này, có một thay đổi rõ ràng và được truyền thông rộng rãi: năm 2011, Murray mời cựu tay vợt số một thế giới Ivan Lendl vào đội huấn luyện của mình — một bổ sung giá trị có tác động rõ rệt đến lối chơi của anh. Một thay đổi khác lại tinh tế đến mức gần như không ai nhận ra. Giống như nhiều tay vợt khác, Murray từ lâu đã thích cây vợt có hai loại dây: một loại cho dây chính (theo chiều dọc) và một loại cho dây ngang. Trong khi anh vẫn tiếp tục dùng dây tự nhiên cho phần dây ngang, thì năm 2012 anh chuyển sang dây tổng hợp cho phần dây chính. Một thay đổi nhỏ, có thể vậy, nhưng không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của nó.

The modification that Murray made is just one of a number of options available to players looking to tweak their rackets in order to improve their games. "Touring professionals have their rackets customised to their specific needs," says Colin Triplow, a UK-based professional racket stringer. "It's a highly important part of performance maximisation. "Consequently, the specific rackets used by the world's elite are not actually readily available to the public; rather, each racket is individually made to suit the player who uses it. Take the US professional tennis players Mike and Bob Bryan, for example: "We're very particular with our racket specifications," they say. "All our rackets are sent from our manufacturer to Tampa, Florida, where our frames go through a. . . thorough customisation process. "They explain how they have adjusted not only racket length, but even experimented with different kinds of paint. The rackets they use now weigh more than the average model and also have a denser string pattern (i. e. more crosses and mains).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sự điều chỉnh mà Murray thực hiện chỉ là một trong nhiều lựa chọn mà các tay vợt có thể áp dụng để tinh chỉnh cây vợt của mình nhằm cải thiện lối chơi. "Các tay vợt chuyên nghiệp lưu diễn đều có vợt được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu riêng," Colin Triplow — một chuyên gia căng vợt chuyên nghiệp tại Anh — cho biết. "Đây là một phần cực kỳ quan trọng trong việc tối đa hóa hiệu suất." Vì vậy, các mẫu vợt mà giới tinh hoa của thế giới sử dụng thực tế không có sẵn cho công chúng; thay vào đó, mỗi cây vợt được sản xuất riêng để phù hợp với tay vợt sử dụng nó. Lấy ví dụ các tay vợt chuyên nghiệp người Mỹ Mike và Bob Bryan: "Chúng tôi rất khắt khe với các thông số kỹ thuật của vợt," họ nói. "Tất cả vợt của chúng tôi đều được gửi từ nhà sản xuất đến Tampa, Florida, nơi khung vợt trải qua quá trình tùy chỉnh kỹ lưỡng." Họ giải thích rằng họ đã điều chỉnh không chỉ chiều dài vợt mà còn thử nghiệm với các loại sơn khác nhau. Những cây vợt họ đang sử dụng hiện nay nặng hơn mẫu tiêu chuẩn và có mật độ dây dày hơn (tức là nhiều dây ngang và dây dọc hơn).

The primary reason for these modifications is simple: as the line between winning and losing becomes thinner and thinner, even these slight changes become more and more important. As a result, players and their teams are becoming increasingly creative with the modifications to their rackets as they look to maximise their competitive advantage.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Lý do chính cho những điều chỉnh này rất đơn giản: khi ranh giới giữa thắng và thua ngày càng trở nên mong manh, thì ngay cả những thay đổi nhỏ cũng ngày càng trở nên quan trọng. Do đó, các tay vợt và đội ngũ của họ đang ngày càng sáng tạo hơn trong việc điều chỉnh vợt để tối đa hóa lợi thế cạnh tranh.

Racket modifications mainly date back to the 1970s, when the amateur German tennis player Werner Fischer started playing with the so-called spaghetti-strung racket. It created a string bed that generated so much topspin that it was quickly banned by the International Tennis Federation. However, within a decade or two, racket modification became a regularity. Today it is, in many ways, an aspect of the game that is equal in significance to nutrition or training.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc điều chỉnh vợt chủ yếu bắt đầu từ thập niên 1970, khi tay vợt nghiệp dư người Đức Werner Fischer bắt đầu chơi với loại vợt gọi là "spaghetti-strung". Loại dây này tạo ra mặt vợt sinh ra lượng xoáy bóng nhiều đến mức nó nhanh chóng bị Liên đoàn Quần vợt Quốc tế cấm sử dụng. Tuy nhiên, chỉ trong vòng một đến hai thập kỷ, việc điều chỉnh vợt đã trở nên phổ biến. Ngày nay, ở nhiều khía cạnh, đây là một yếu tố của môn thể thao quan trọng ngang với dinh dưỡng hay tập luyện.

Modifications can be divided into two categories: those to the string bed and those to the racket frame. The former is far more common than the latter: the choice of the strings and the tension with which they are installed is something that nearly all professional players experiment with. They will continually change it depending on various factors including the court surface, climatic conditions, and game styles. Some will even change it depending on how they feel at the time.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các điều chỉnh có thể được chia thành hai loại: điều chỉnh phần dây và điều chỉnh phần khung vợt. Loại thứ nhất phổ biến hơn nhiều so với loại thứ hai: việc lựa chọn dây và mức độ căng dây là điều mà hầu hết các tay vợt chuyên nghiệp đều thử nghiệm. Họ sẽ liên tục thay đổi nó tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mặt sân, điều kiện thời tiết và phong cách thi đấu. Một số thậm chí còn thay đổi dựa trên cảm giác của họ vào thời điểm đó.

At one time, all tennis rackets were strung with natural gut made from the outer layer of sheep or cow intestines. This all changed in the early 1990s with the development of synthetic strings that were cheaper and more durable. They are made from three materials: nylon (relatively durable and affordable), Kevlar (too stiff to be used alone) or co-polyester (polyester combined with additives that enhance its performance). Even so, many professional players continue to use a "hybrid set-up", where a combination of both synthetic and natural strings are used.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đã từng có thời, tất cả vợt tennis đều được căng bằng dây ruột tự nhiên làm từ lớp ngoài của ruột cừu hoặc bò. Mọi thứ đã thay đổi vào đầu những năm 1990 với sự phát triển của dây tổng hợp rẻ hơn và bền hơn. Chúng được làm từ ba loại vật liệu: nylon (tương đối bền và giá phải chăng), Kevlar (quá cứng để sử dụng một mình) hoặc co-polyester (polyester kết hợp với phụ gia giúp cải thiện hiệu suất). Tuy vậy, nhiều tay vợt chuyên nghiệp vẫn tiếp tục sử dụng "cấu hình lai" — kết hợp cả dây tổng hợp lẫn dây tự nhiên.

Of the synthetics, co-polyester is by far the most widely used. It's a perfect fit for the style of tennis now played, where players tend to battle it out from the back of the court rather than coming to the net. Studies indicate that the average spin from a co-polyester string is 25% greater than that from natural string or other synthetics. In a sense, the development of co-polyester strings has revolutionised the game.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong các loại dây tổng hợp, co-polyester được sử dụng rộng rãi nhất. Nó hoàn toàn phù hợp với lối chơi tennis hiện nay, khi các tay vợt có xu hướng đấu sức từ cuối sân thay vì lên lưới. Các nghiên cứu cho thấy lượng xoáy trung bình từ dây co-polyester cao hơn 25% so với dây tự nhiên hoặc các loại dây tổng hợp khác. Ở một góc độ nào đó, sự phát triển của dây co-polyester đã tạo nên một cuộc cách mạng trong môn thể thao này.

However, many players go beyond these basic adjustments to the strings and make changes to the racket frame itself. For example, much of the serving power of US professional player Pete Sampras was attributed to the addition of four to five lead weights onto his rackets, and today many professionals have the weight adjusted during the manufacturing process.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, nhiều tay vợt còn đi xa hơn những điều chỉnh cơ bản ở phần dây và thực hiện thay đổi ngay cả ở phần khung vợt. Ví dụ, phần lớn sức mạnh trong các cú giao bóng của tay vợt người Mỹ Pete Sampras được cho là nhờ vào việc gắn thêm bốn đến năm miếng chì vào vợt của anh, và ngày nay nhiều tay vợt chuyên nghiệp điều chỉnh trọng lượng vợt ngay trong quá trình sản xuất.

Other changes to the frame involve the handle. Players have individual preferences for the shape of the handle and some will have the handle of one racket moulded onto the frame of a different racket. Other players make different changes. The professional Portuguese player Gonçalo Oliveira replaced the original grips of his rackets with something thinner because they had previously felt uncomfortable to hold.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những thay đổi khác ở phần khung liên quan đến tay cầm. Các tay vợt có sở thích riêng về hình dạng tay cầm và một số sẽ lấy tay cầm của cây vợt này đúc vào khung của cây vợt khác. Một số tay vợt thực hiện những điều chỉnh khác. Tay vợt chuyên nghiệp người Bồ Đào Nha Gonçalo Oliveira đã thay phần quấn tay cầm gốc của vợt bằng loại mỏng hơn vì trước đó anh cảm thấy cầm không thoải mái.

Racket customisation and modification have pushed the standards of the game to greater levels that few could have anticipated in the days of natural strings and heavy, wooden frames, and it's exciting to see what further developments there will be in the future.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc tùy chỉnh và điều chỉnh vợt đã đưa tiêu chuẩn của môn thể thao này lên những tầm cao mới mà ít ai có thể lường trước được trong thời kỳ của dây tự nhiên và khung gỗ nặng nề, và thật thú vị khi chờ đợi xem trong tương lai sẽ còn những phát triển nào nữa.
Passage 2 · The Pirates of the Ancient Mediterranean
Cướp biển ở Địa Trung Hải cổ đại

In the first and second millennia BCE, pirates sailed around the Mediterranean, attacking ships and avoiding pursuers

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong thiên niên kỷ thứ nhất và thứ hai trước Công nguyên (TCN), cướp biển đã đi thuyền khắp Địa Trung Hải, tấn công các con tàu và lẩn tránh những kẻ truy đuổi.

A. When one mentions pirates, an image springs to most people's minds of a crew of misfits, daredevils and adventurers in command of a tall sailing ship in the Caribbean Sea. Yet from the first to the third millennium BCE, thousands of years before these swashbucklers began spreading fear across the Caribbean, pirates prowled the Mediterranean, raiding merchant ships and threatening vital trade routes. However, despite all efforts and the might of various ancient states, piracy could not be stopped. The situation remained unchanged for thousands of years. Only when the pirates directly threatened the interests of ancient Rome did the Roman Republic organise a massive fleet to eliminate piracy. Under the command of the Roman general Pompey, Rome eradicated piracy, transforming the Mediterranean into "Mare Nostrum" (Our Sea).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Khi nhắc đến hải tặc, hầu hết mọi người đều hình dung ra một nhóm những kẻ lập dị, liều lĩnh và phiêu lưu chỉ huy một con tàu buồm cao lớn ở biển Caribe. Tuy nhiên, từ thiên niên kỷ thứ nhất đến thứ ba TCN, hàng ngàn năm trước khi những kẻ cướp biển này bắt đầu gieo rắc nỗi sợ hãi khắp Caribe, hải tặc đã hoành hành ở Địa Trung Hải, cướp bóc tàu buôn và đe dọa các tuyến thương mại quan trọng. Tuy nhiên, bất chấp mọi nỗ lực và sức mạnh của các quốc gia cổ đại, nạn cướp biển không thể bị ngăn chặn. Tình trạng này kéo dài không thay đổi qua hàng ngàn năm. Chỉ khi hải tặc trực tiếp đe dọa lợi ích của Rome cổ đại, Cộng hòa La Mã mới tổ chức một hạm đội lớn để tiêu diệt cướp biển. Dưới sự chỉ huy của tướng La Mã Pompey, Rome đã xóa sổ nạn cướp biển, biến Địa Trung Hải thành "Mare Nostrum" (Biển của Chúng ta).

B. Although piracy in the Mediterranean is first recorded in ancient Egypt during the reign of Pharaoh Amenhotep III (c 1390-1353 BCE), it is reasonable to assume it predated this powerful civilisation. This is partly due to the great importance the Mediterranean held at this time, and partly due to its geography. While the Mediterranean region is predominantly fertile, some parts are rugged and hilly, even mountainous. In the ancient times, the inhabitants of these areas relied heavily on marine resources, including fish and salt. Most had their own boats, possessed good seafaring skills, and unsurpassed knowledge of the local coastline and sailing routes. Thus, it is not surprising that during hardships, these men turned to piracy. Geography itself further benefited the pirates, with the numerous coves along the coast providing places for them to hide their boats and strike undetected. Before the invention of ocean-going caravels* in the 15th century, ships could not easily cross long distances over open water. Thus, in the ancient world most were restricted to a few well-known navigable routes that followed the coastline. Caught in a trap, a slow merchant ship laden with goods had no other option but to surrender. In addition, knowledge of the local area helped the pirates to avoid retaliation once a state fleet arrived.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Mặc dù nạn cướp biển ở Địa Trung Hải được ghi nhận đầu tiên ở Ai Cập cổ đại dưới triều đại Pharaoh Amenhotep III (khoảng 1390-1353 TCN), nhưng hợp lý khi cho rằng nó đã xuất hiện trước nền văn minh hùng mạnh này. Điều này một phần do tầm quan trọng lớn của Địa Trung Hải vào thời điểm đó, và một phần do địa lý của nó. Trong khi khu vực Địa Trung Hải chủ yếu là đất đai màu mỡ, một số nơi lại gồ ghề, đồi núi, thậm chí là núi cao. Vào thời cổ đại, cư dân ở những khu vực này phụ thuộc nhiều vào tài nguyên biển, bao gồm cá và muối. Hầu hết họ có thuyền riêng, sở hữu kỹ năng đi biển tốt và kiến thức vượt trội về bờ biển địa phương và các tuyến đường hàng hải. Do đó, không ngạc nhiên khi trong thời kỳ khó khăn, những người này chuyển sang làm cướp biển. Địa lý còn mang lại lợi thế cho hải tặc, với vô số vịnh nhỏ dọc bờ biển cung cấp nơi ẩn náu cho thuyền của họ và tấn công bất ngờ. Trước khi phát minh ra caravel (giải thích thêm: loại tàu buồm nhỏ, dễ cơ động, do người Bồ Đào Nha phát triển) vào thế kỷ 15, tàu thuyền không dễ dàng vượt qua khoảng cách dài trên biển khơi. Vì vậy, trong thế giới cổ đại, hầu hết bị giới hạn trong một vài tuyến đường hàng hải nổi tiếng dọc theo bờ biển. Bị mắc kẹt, một tàu buôn chậm chạp chất đầy hàng hóa không còn lựa chọn nào khác ngoài đầu hàng. Ngoài ra, kiến thức về khu vực địa phương giúp hải tặc tránh được sự trả đũa khi hạm đội quốc gia xuất hiện.

C. One should also add that it was not unknown in the first and second millennia BCE for governments to resort to pirates' services, especially during wartime, employing their skills and numbers against their opponents. A pirate fleet would serve in the first wave of attack, preparing the way for the navy. Some of the regions were known for providing safe harbours to pirates, who, in return, boosted the local economy.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Cũng cần thêm rằng, vào thiên niên kỷ thứ nhất và thứ hai TCN, không phải hiếm khi các chính phủ sử dụng dịch vụ của hải tặc, đặc biệt trong thời chiến, tận dụng kỹ năng và số lượng của họ để chống lại đối thủ. Một hạm đội hải tặc sẽ phục vụ trong làn sóng tấn công đầu tiên, mở đường cho hải quân. Một số khu vực được biết đến vì cung cấp các cảng an toàn cho hải tặc, những người, đổi lại, thúc đẩy kinh tế địa phương.

D. The first known record of a named group of Mediterranean pirates, made during the rule of ancient Egyptian Pharaoh Akhenaten (c 1353-1336 BCE), was in the Amarna Letters. These were extracts of diplomatic correspondence between the pharaoh and his allies, and covered many pressing issues, including piracy. It seems the pharaoh was troubled by two distinct pirate groups, the Lukka and the Sherden. Despite the Egyptian fleet's best efforts, the pirates continued to cause substantial disruption to regional commerce. In the letters, the king of Alashiya (modern Cyprus) rejected Akhenaten's claims of a connection with the Lukka (based in modern-day Turkey). The king assured Akhenaten he was prepared to punish any of his subjects involved in piracy.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Ghi chép đầu tiên được biết đến về một nhóm hải tặc Địa Trung Hải có tên, được thực hiện dưới triều đại Pharaoh Ai Cập cổ đại Akhenaten (khoảng 1353-1336 TCN), nằm trong Thư Amarna. Đây là các trích đoạn thư từ ngoại giao giữa pharaoh và các đồng minh, đề cập đến nhiều vấn đề cấp bách, bao gồm cướp biển. Có vẻ như pharaoh bị làm phiền bởi hai nhóm hải tặc riêng biệt, Lukka và Sherden. Bất chấp nỗ lực hết sức của hạm đội Ai Cập, hải tặc tiếp tục gây ra sự gián đoạn đáng kể cho thương mại khu vực. Trong các thư, vua Alashiya (nay là Cyprus) bác bỏ cáo buộc của Akhenaten về mối liên hệ với Lukka (đóng ở khu vực nay là Thổ Nhĩ Kỳ). Vua này cam kết với Akhenaten rằng ông sẵn sàng trừng phạt bất kỳ thần dân nào của mình tham gia vào cướp biển.

E. The ancient Greek world's experience of piracy was different from that of Egyptian rulers. While Egypt's power was land-based, the ancient Greeks relied on the Mediterranean in almost all aspects of life, from trade to warfare. Interestingly, in his works the Iliad and the Odyssey, the ancient Greek writer Homer not only condones, but praises the lifestyle and actions of pirates. The opinion remained unchanged in the following centuries. The ancient Greek historian Thucydides, for instance, glorified pirates' daring attacks on ships or even cities. For Greeks, piracy was a part of everyday life. Even high-ranking members of the state were not beyond engaging in such activities. According to the Greek orator Demosthenes, in 355 BCE, Athenian ambassadors made a detour from their official travel to capture a ship sailing from Egypt, taking the wealth found onboard for themselves! The Greeks' liberal approach towards piracy does not mean they always tolerated it, but attempts to curtail piracy were hampered by the large number of pirates operating in the Mediterranean.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Trải nghiệm của thế giới Hy Lạp cổ đại về cướp biển khác với các nhà cai trị Ai Cập. Trong khi sức mạnh của Ai Cập dựa trên đất liền, người Hy Lạp cổ đại phụ thuộc vào Địa Trung Hải trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống, từ thương mại đến chiến tranh. Thú vị thay, trong các tác phẩm Iliad và Odyssey, nhà văn Hy Lạp cổ đại Homer không chỉ dung túng mà còn ca ngợi lối sống và hành động của hải tặc. Quan điểm này không thay đổi trong các thế kỷ tiếp theo. Chẳng hạn, nhà sử học Hy Lạp cổ đại Thucydides đã tôn vinh những cuộc tấn công táo bạo của hải tặc vào tàu hoặc thậm chí các thành phố. Với người Hy Lạp, cướp biển là một phần của cuộc sống hàng ngày. Ngay cả các thành viên cấp cao của nhà nước cũng không ngần ngại tham gia vào các hoạt động như vậy. Theo nhà hùng biện Hy Lạp Demosthenes, vào năm 355 TCN, các đại sứ Athen đã đi vòng khỏi hành trình chính thức để chiếm một con tàu từ Ai Cập, lấy tài sản tìm thấy trên tàu cho riêng mình! Cách tiếp cận tự do của người Hy Lạp đối với cướp biển không có nghĩa là họ luôn khoan dung, nhưng nỗ lực kiềm chế cướp biển bị cản trở bởi số lượng lớn hải tặc hoạt động ở Địa Trung Hải.

F. The rising power of ancient Rome required the Roman Republic to deal with piracy in the Mediterranean. While piracy was a serious issue for the Republic, Rome profited greatly from its existence. Pirate raids provided a steady source of slaves, essential for Rome's agriculture and mining industries. But this arrangement could work only while the pirates left Roman interests alone. Pirate attacks on grain ships, which were essential to Roman citizens, led to angry voices in the Senate, demanding punishment of the culprits. Rome, however, did nothing, further encouraging piracy. By the 1st century BCE, emboldened pirates kidnapped prominent Roman dignitaries, asking for a large ransom to be paid. Their most famous hostage was none other than Julius Caesar, captured in 75 BCE.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Sự trỗi dậy của Rome cổ đại yêu cầu Cộng hòa La Mã phải đối phó với nạn cướp biển ở Địa Trung Hải. Mặc dù cướp biển là một vấn đề nghiêm trọng đối với Cộng hòa, Rome lại hưởng lợi lớn từ sự tồn tại của nó. Các cuộc tấn công của hải tặc cung cấp nguồn nô lệ ổn định, thiết yếu cho ngành nông nghiệp và khai khoáng của Rome. Nhưng sự sắp xếp này chỉ hoạt động khi hải tặc không đụng đến lợi ích của Rome. Các cuộc tấn công của hải tặc vào tàu chở ngũ cốc, vốn thiết yếu cho công dân La Mã, đã dẫn đến những tiếng nói phẫn nộ trong Thượng viện, đòi hỏi trừng phạt thủ phạm. Tuy nhiên, Rome không làm gì, càng khuyến khích cướp biển. Đến thế kỷ thứ nhất TCN, hải tặc táo bạo đã bắt cóc các nhân vật quan trọng của Rome, đòi tiền chuộc lớn. Con tin nổi tiếng nhất của họ không ai khác ngoài Julius Caesar, bị bắt vào năm 75 TCN.

G. By now, Rome was well aware that pirates had outlived their usefulness. The time had come for concerted action. In 67 BCE, a new law granted Pompey vast funds to combat the Mediterranean menace. Taking personal command, Pompey divided the entire Mediterranean into 13 districts, assigning a fleet and commander to each. After cleansing one district of pirates, the fleet would join another in the next district. The process continued until the entire Mediterranean was free of pirates. Although thousands of pirates died at the hands of Pompey's troops, as a long-term solution to the problem, many more were offered land in fertile areas located far from the sea. Instead of a maritime menace, Rome got productive farmers that further boosted its economy.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Đến lúc này, Rome nhận thức rõ rằng hải tặc đã hết giá trị sử dụng. Đã đến lúc hành động quyết liệt. Vào năm 67 TCN, một đạo luật mới cấp cho Pompey nguồn ngân sách lớn để chống lại mối đe dọa Địa Trung Hải. Tự mình chỉ huy, Pompey chia toàn bộ Địa Trung Hải thành 13 khu vực, chỉ định một hạm đội và chỉ huy cho mỗi khu vực. Sau khi dọn sạch hải tặc ở một khu vực, hạm đội sẽ tham gia với khu vực tiếp theo. Quá trình này tiếp tục cho đến khi toàn bộ Địa Trung Hải không còn hải tặc. Mặc dù hàng ngàn hải tặc đã chết dưới tay quân đội của Pompey, như một giải pháp dài hạn cho vấn đề, nhiều người khác được cấp đất ở các khu vực màu mỡ xa biển. Thay vì mối đe dọa hàng hải, Rome có được những nông dân sản xuất, càng thúc đẩy kinh tế của mình.
Passage 3 · The Persistence and Peril of Misinformation
Sự dai dẳng và hiểm họa của thông tin sai lệch

Brian Southwell looks at how human brains verify information and discusses some of the challenges of battling widespread falsehoods

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Brian Southwell xem xét cách bộ não con người xác minh thông tin và thảo luận về một số thách thức trong việc chống lại các thông tin sai lệch lan rộng.

Misinformation - both deliberately promoted and accidentally shared - is perhaps an inevitable part of the world in which we live, but it is not a new problem. People likely have lied to one another for roughly as long as verbal communication has existed. Deceiving others can offer an apparent opportunity to gain strategic advantage, to motivate others to action, or even to protect interpersonal bonds. Moreover, people inadvertently have been sharing inaccurate information with one another for thousands of years.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thông tin sai lệch — dù được cố tình lan truyền hay vô tình chia sẻ — có lẽ là một phần không thể tránh khỏi của thế giới chúng ta đang sống, nhưng nó không phải là vấn đề mới. Con người có lẽ đã nói dối nhau từ khi ngôn ngữ xuất hiện. Việc lừa dối người khác có thể mang lại lợi thế chiến lược, thúc đẩy người khác hành động, hoặc thậm chí bảo vệ các mối quan hệ cá nhân. Hơn nữa, con người đã vô tình chia sẻ thông tin không chính xác với nhau suốt hàng nghìn năm.

However, we currently live in an era in which technology enables information to reach large audiences distributed across the globe, and thus the potential for immediate and widespread effects from misinformation now looms larger than in the past. Yet the means to correct misinformation might, over time, be found in those same patterns of mass communication and of the facilitated spread of information.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, hiện nay chúng ta đang sống trong thời đại mà công nghệ cho phép thông tin tiếp cận lượng lớn khán giả trên toàn cầu, do đó khả năng gây ra những tác động tức thời và lan rộng từ thông tin sai lệch ngày càng lớn hơn so với trước đây. Tuy vậy, các phương thức để sửa chữa thông tin sai lệch, theo thời gian, có thể cũng được tìm thấy ngay trong chính các mô hình truyền thông đại chúng và sự lan truyền thông tin được thúc đẩy đó.

The main worry regarding misinformation is its potential to unduly influence attitudes and behavior, leading people to think and act differently than they would if they were correctly informed, as suggested by the research teams of Stephan Lewandowsky of the University of Bristol and Elizabeth Marsh of Duke University, among others. In other words, we worry that misinformation might lead people to hold misperceptions (or false beliefs) and that these misperceptions, especially when they occur among large groups of people, may have detrimental, downstream consequences for health, social harmony, and the political climate.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mối lo ngại chính liên quan đến thông tin sai lệch là khả năng nó ảnh hưởng quá mức đến thái độ và hành vi, khiến mọi người suy nghĩ và hành động khác đi so với khi họ được cung cấp thông tin chính xác, như các nhóm nghiên cứu của Stephan Lewandowsky (Đại học Bristol) và Elizabeth Marsh (Đại học Duke) đã gợi ý. Nói cách khác, chúng ta lo sợ rằng thông tin sai lệch có thể dẫn đến những nhận thức sai (hoặc niềm tin sai), và những nhận thức sai này, đặc biệt khi xảy ra ở quy mô lớn, có thể gây ra hậu quả bất lợi lâu dài cho sức khỏe, sự hòa hợp xã hội và môi trường chính trị.

At least three observations related to misinformation in the contemporary mass-media environment warrant the attention of researchers, policy makers, and really everyone who watches television, listens to the radio, or reads information online. First of all, people who encounter misinformation tend to believe it, at least initially. Secondly, electronic and print media often do not block many types of misinformation before it appears in content available to large audiences. Thirdly, countering misinformation once it has enjoyed wide exposure can be a resource-intensive effort.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ít nhất có ba nhận xét liên quan đến thông tin sai lệch trong môi trường truyền thông đại chúng đương đại đáng để các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và thực sự là tất cả mọi người — những người xem truyền hình, nghe radio hoặc đọc thông tin trực tuyến — quan tâm. Thứ nhất, những người tiếp xúc với thông tin sai lệch có xu hướng tin vào nó, ít nhất là ban đầu. Thứ hai, các phương tiện truyền thông điện tử và báo in thường không ngăn chặn được nhiều loại thông tin sai lệch trước khi chúng xuất hiện trong nội dung dành cho công chúng. Thứ ba, việc chống lại thông tin sai lệch sau khi nó đã lan rộng có thể là một nỗ lực tiêu tốn nhiều nguồn lực.

Knowing what happens when people initially encounter misinformation holds tremendous importance for estimating the potential for subsequent problems. Although it is fairly routine for individuals to come across information that is false, the question of exactly how - and when - we mentally label information as true or false has garnered philosophical debate. The dilemma is neatly summarized by a contrast between how the 17th-century philosophers René Descartes and Baruch Spinoza described human information engagement, with conflicting predictions that only recently have been empirically tested in robust ways. Descartes argued that a person only accepts or rejects information after considering its truth or falsehood; Spinoza argued that people accept all encountered information (or misinformation) by default and then subsequently verify or reject it through a separate cognitive process. In recent decades, empirical evidence from the research teams of Erik Asp of the University of Chicago and Daniel Gilbert at Harvard University, among others, has supported Spinoza's account: people appear to encode all new information as if it were true, even if only momentarily, and later tag the information as being either true or false, a pattern that seems consistent with the observation that mental resources for skepticism physically reside in a different part of the brain than the resources used in perceiving and encoding.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc hiểu điều gì xảy ra khi con người lần đầu tiếp xúc với thông tin sai lệch có ý nghĩa vô cùng quan trọng để ước tính khả năng phát sinh các vấn đề tiếp theo. Mặc dù việc cá nhân gặp phải thông tin sai là khá phổ biến, nhưng câu hỏi chính xác về việc chúng ta gắn nhãn thông tin là đúng hay sai như thế nào — và khi nào — đã gây ra nhiều tranh luận triết học. Thế tiến thoái lưỡng nan này được tóm lược rõ ràng qua sự tương phản giữa cách hai triết gia thế kỷ 17 René Descartes và Baruch Spinoza mô tả cách con người tiếp nhận thông tin, với những dự đoán mâu thuẫn chỉ mới gần đây được kiểm nghiệm thực nghiệm một cách chặt chẽ. Descartes cho rằng con người chỉ chấp nhận hoặc từ chối thông tin sau khi cân nhắc tính đúng sai của nó; Spinoza cho rằng con người mặc định chấp nhận tất cả thông tin (kể cả sai lệch) khi tiếp nhận, rồi sau đó mới kiểm chứng hoặc bác bỏ nó qua một quá trình nhận thức riêng biệt. Trong vài thập kỷ gần đây, bằng chứng thực nghiệm từ các nhóm nghiên cứu của Erik Asp (Đại học Chicago) và Daniel Gilbert (Đại học Harvard), cùng những người khác, đã ủng hộ quan điểm của Spinoza: con người dường như mã hóa tất cả thông tin mới như thể chúng là đúng, dù chỉ trong chốc lát, và sau đó mới gắn nhãn chúng là đúng hay sai — một mô hình phù hợp với quan sát rằng các nguồn lực tinh thần cho sự hoài nghi thực chất nằm ở phần khác của não so với phần dùng để tiếp nhận và mã hóa thông tin.

What about our second observation that misinformation often can appear in electronic or print media without being preemptively blocked? In support of this, one might consider the nature of regulatory structures in the United States: regulatory agencies here tend to focus on post hoc detection of broadcast information. Organizations such as the Food and Drug Administration (FDA) offer considerable monitoring and notification functions, but these roles typically do not involve preemptive censoring. The FDA oversees direct-to-consumer prescription drug advertising, for example, and has developed mechanisms such as the "Bad Ad" program, through which people can report advertising in apparent violation of FDA guidelines on drug risks. Such programs, although laudable and useful, do not keep false advertising off the airwaves. In addition, even misinformation that is successfully corrected can continue to affect attitudes.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vậy còn quan sát thứ hai của chúng ta — rằng thông tin sai lệch thường có thể xuất hiện trên phương tiện điện tử hoặc báo in mà không bị chặn trước thì sao? Để minh họa, có thể xem xét bản chất của các cơ chế quản lý tại Hoa Kỳ: các cơ quan quản lý ở đây thường tập trung vào việc phát hiện thông tin được phát sóng sau khi đã phát (post hoc) hơn là ngăn chặn trước. Các tổ chức như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) thực hiện nhiều chức năng giám sát và thông báo, nhưng những vai trò này thường không bao gồm việc kiểm duyệt trước. Ví dụ, FDA giám sát hoạt động quảng cáo thuốc kê toa trực tiếp tới người tiêu dùng và đã phát triển các cơ chế như chương trình "Bad Ad" (Quảng cáo xấu), thông qua đó công chúng có thể báo cáo quảng cáo có dấu hiệu vi phạm các hướng dẫn của FDA về rủi ro thuốc. Những chương trình như vậy, dù đáng khen ngợi và hữu ích, vẫn không thể ngăn chặn quảng cáo sai lệch xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Hơn nữa, ngay cả thông tin sai lệch đã được đính chính thành công vẫn có thể tiếp tục ảnh hưởng đến thái độ của công chúng.

This leads us to our third observation: a campaign to correct misinformation, even if rhetorically compelling, requires resources and planning to accomplish necessary reach and frequency. For corrective campaigns to be persuasive, audiences need to be able to comprehend them, which requires either effort to frame messages in ways that are accessible or effort to educate and sensitize audiences to the possibility of misinformation. That some audiences might be unaware of the potential for misinformation also suggests the utility of media literacy efforts as early as elementary school. Even with journalists and scholars pointing to the phenomenon of "fake news", people do not distinguish between demonstrably false stories and those based in fact when scanning and processing written information.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều này dẫn chúng ta tới quan sát thứ ba: một chiến dịch nhằm đính chính thông tin sai lệch, dù có sức thuyết phục về mặt ngôn từ, cũng đòi hỏi nguồn lực và kế hoạch để đạt được phạm vi và tần suất cần thiết. Để các chiến dịch đính chính có hiệu quả, công chúng phải có khả năng hiểu chúng — điều này đòi hỏi hoặc phải nỗ lực xây dựng thông điệp theo cách dễ tiếp cận, hoặc phải nỗ lực giáo dục và nâng cao nhận thức của công chúng về khả năng tồn tại thông tin sai lệch. Việc một số nhóm khán giả có thể chưa ý thức được nguy cơ từ thông tin sai lệch cũng gợi ý tính hữu ích của các chương trình giáo dục truyền thông (media literacy) ngay từ cấp tiểu học. Ngay cả khi các nhà báo và học giả đã chỉ ra hiện tượng "tin giả", nhiều người vẫn không phân biệt được những câu chuyện hoàn toàn sai với những câu chuyện dựa trên sự thật khi họ lướt qua và xử lý thông tin viết.

We live at a time when widespread misinformation is common. Yet at this time many people also are passionately developing potential solutions and remedies. The journey forward undoubtedly will be a long and arduous one. Future remedies will require not only continued theoretical consideration but also the development and maintenance of consistent monitoring tools - and a recognition among fellow members of society that claims which find prominence in the media that are insufficiently based in scientific consensus and social reality should be countered. Misinformation arises as a result of human fallibility and human information needs. To overcome the worst effects of the phenomenon, we will need coordinated efforts over time, rather than any singular one-time panacea we could hope to offer.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Chúng ta đang sống trong một thời kỳ mà thông tin sai lệch lan tràn khắp nơi. Tuy nhiên, cũng trong thời điểm này, nhiều người đang nhiệt tình tìm kiếm và phát triển các giải pháp khả thi. Con đường phía trước chắc chắn sẽ dài và đầy gian nan. Những giải pháp trong tương lai sẽ đòi hỏi không chỉ tiếp tục nghiên cứu lý thuyết mà còn phải phát triển và duy trì các công cụ giám sát nhất quán — đồng thời cần có sự nhận thức trong xã hội rằng những tuyên bố nổi bật trên truyền thông nhưng không dựa đủ vào đồng thuận khoa học hay thực tế xã hội cần được phản biện. Thông tin sai lệch nảy sinh từ chính sự thiếu sót của con người và nhu cầu thông tin của họ. Để vượt qua những tác động tồi tệ nhất của hiện tượng này, chúng ta sẽ cần những nỗ lực phối hợp lâu dài thay vì một "liều thuốc" duy nhất mà chúng ta hy vọng có thể cung cấp.

Test 2

Passage 1 · The Industrial Revolution in Britain
Cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh

The Industrial Revolution began in Britain in the mid-1700s and by the 1830s and 1840s had spread to many other parts of the world, including the United States. In Britain, it was a period when a largely rural, agrarian* society was transformed into an industrialised, urban one. Goods that had once been crafted by hand started to be produced in mass quantities by machines in factories, thanks to the invention of steam power and the introduction of new machines and manufacturing techniques in textiles, iron-making and other industries.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu ở Anh vào giữa những năm 1700 và đến những năm 1830 và 1840 đã lan rộng đến nhiều nơi khác trên thế giới, bao gồm Hoa Kỳ. Ở Anh, đây là giai đoạn mà một xã hội chủ yếu là nông thôn, nông nghiệp (agrarian) (giải thích thêm: liên quan đến đất đai, đặc biệt là sử dụng đất để canh tác) chuyển đổi thành một xã hội công nghiệp hóa, đô thị hóa. Các hàng hóa từng được làm thủ công bắt đầu được sản xuất hàng loạt bằng máy móc trong các nhà máy, nhờ vào sự phát minh ra động cơ hơi nước và việc giới thiệu các máy móc và kỹ thuật sản xuất mới trong ngành dệt, luyện sắt và các ngành công nghiệp khác.

The foundations of the Industrial Revolution date back to the early 1700s, when the English inventor Thomas Newcomen designed the first modern steam engine. Called the "atmospheric steam engine", Newcomen's invention was originally used to power machines that pumped water out of mines. In the 1760s, the Scottish engineer James Watt started to adapt one of Newcomen's models, and succeeded in making it far more efficient. Watt later worked with the English manufacturer Matthew Boulton to invent a new steam engine driven by both the forward and backward strokes of the piston, while the gear mechanism it was connected to produced rotary motion. It was a key innovation that would allow steam power to spread across British industries.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nền tảng của Cách mạng Công nghiệp bắt nguồn từ đầu những năm 1700, khi nhà phát minh người Anh Thomas Newcomen thiết kế động cơ hơi nước hiện đại đầu tiên. Được gọi là "động cơ hơi nước khí quyển", phát minh của Newcomen ban đầu được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các máy bơm nước ra khỏi mỏ. Vào những năm 1760, kỹ sư người Scotland James Watt bắt đầu cải tiến một trong những mô hình của Newcomen và thành công trong việc làm cho nó hiệu quả hơn nhiều. Watt sau đó hợp tác với nhà sản xuất người Anh Matthew Boulton để phát minh ra một động cơ hơi nước mới hoạt động nhờ cả hành trình tiến và lùi của piston, trong khi cơ chế bánh răng được kết nối với nó tạo ra chuyển động quay. Đây là một cải tiến quan trọng giúp sức mạnh hơi nước lan rộng khắp các ngành công nghiệp Anh.

The demand for coal, which was a relatively cheap energy source, grew rapidly during the Industrial Revolution, as it was needed to run not only the factories used to produce manufactured goods, but also steam-powered transportation. In the early 1800s, the English engineer Richard Trevithick built a steam-powered locomotive, and by 1830 goods and passengers were being transported between the industrial centres of Manchester and Liverpool. In addition, steam-powered boats and ships were widely used to carry goods along Britain's canals as well as across the Atlantic.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhu cầu về than đá, một nguồn năng lượng tương đối rẻ, tăng nhanh trong Cách mạng Công nghiệp, vì nó cần thiết để vận hành không chỉ các nhà máy sản xuất hàng hóa mà còn các phương tiện giao thông chạy bằng hơi nước. Vào đầu những năm 1800, kỹ sư người Anh Richard Trevithick đã chế tạo một đầu máy chạy bằng hơi nước, và đến năm 1830, hàng hóa và hành khách được vận chuyển giữa các trung tâm công nghiệp Manchester và Liverpool. Ngoài ra, tàu thuyền chạy bằng hơi nước được sử dụng rộng rãi để vận chuyển hàng hóa dọc theo các kênh của Anh cũng như vượt Đại Tây Dương.

Britain had produced textiles like wool, linen and cotton, for hundreds of years, but prior to the Industrial Revolution, the British textile business was a true "cottage industry", with the work performed in small workshops or even homes by individual spinners, weavers and dyers. Starting in the mid-1700s, innovations like the spinning jenny and the power loom made weaving cloth and spinning yarn and thread much easier. With these machines, relatively little labour was required to produce cloth, and the new, mechanised textile factories that opened around the country were quickly able to meet customer demand for cloth both at home and abroad.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Anh đã sản xuất các loại vải như len, lanh và bông trong hàng trăm năm, nhưng trước Cách mạng Công nghiệp, ngành dệt Anh là một ngành "thủ công tại nhà" thực thụ, với công việc được thực hiện trong các xưởng nhỏ hoặc thậm chí tại nhà bởi những người kéo sợi, dệt và nhuộm cá nhân. Bắt đầu từ giữa những năm 1700, các sáng chế như máy kéo sợi jenny và khung cửi chạy bằng sức nước làm cho việc dệt vải và kéo sợi, chỉ trở nên dễ dàng hơn nhiều. Với những máy móc này, cần ít lao động hơn để sản xuất vải, và các nhà máy dệt cơ giới hóa mới mở khắp cả nước nhanh chóng đáp ứng được nhu cầu vải của khách hàng trong và ngoài nước.

The British iron industry also underwent major change as it adopted new innovations. Chief among the new techniques was the smelting of iron ore with coke (a material made by heating coal) instead of the traditional charcoal. This method was cheaper and produced metals that were of a higher quality, enabling Britain's iron and steel production to expand in response to demand created by the Napoleonic Wars (1803-15) and the expansion of the railways from the 1830s.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngành sắt Anh cũng trải qua thay đổi lớn khi áp dụng các sáng chế mới. Nổi bật trong số các kỹ thuật mới là việc nung chảy quặng sắt với than cốc (một vật liệu được tạo ra bằng cách nung than) thay vì than củi truyền thống. Phương pháp này rẻ hơn và tạo ra kim loại chất lượng cao hơn, giúp sản xuất sắt và thép của Anh mở rộng để đáp ứng nhu cầu từ các cuộc Chiến tranh Napoleon (1803-1815) và sự mở rộng của đường sắt từ những năm 1830.

The latter part of the Industrial Revolution also saw key advances in communication methods, as people increasingly saw the need to communicate efficiently over long distances. In 1837, British inventors William Cooke and Charles Wheatstone patented the first commercial telegraphy system. In the 1830s and 1840s, Samuel Morse and other inventors worked on their own versions in the United States. Cooke and Wheatstone's system was soon used for railway signalling in the UK. As the speed of the new locomotives increased, it was essential to have a fast and effective means of avoiding collisions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Phần sau của Cách mạng Công nghiệp cũng chứng kiến những tiến bộ quan trọng trong phương thức liên lạc, khi mọi người ngày càng nhận thấy nhu cầu giao tiếp hiệu quả qua khoảng cách xa. Vào năm 1837, các nhà phát minh người Anh William Cooke và Charles Wheatstone đã cấp bằng sáng chế cho hệ thống điện báo thương mại đầu tiên. Trong những năm 1830 và 1840, Samuel Morse và các nhà phát minh khác đã làm việc với các phiên bản riêng ở Hoa Kỳ. Hệ thống của Cooke và Wheatstone sớm được sử dụng cho tín hiệu đường sắt ở Anh. Khi tốc độ của các đầu máy mới tăng lên, việc có một phương tiện nhanh chóng và hiệu quả để tránh va chạm trở nên thiết yếu.

The impact of the Industrial Revolution on people's lives was immense. Although many people in Britain had begun moving to the cities from rural areas before the Industrial Revolution, this accelerated dramatically with industrialisation, as the rise of large factories turned smaller towns into major cities in just a few decades. This rapid urbanisation brought significant challenges, as overcrowded cities suffered from pollution and inadequate sanitation.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tác động của Cách mạng Công nghiệp đến đời sống con người là rất lớn. Mặc dù nhiều người ở Anh đã bắt đầu chuyển từ vùng nông thôn lên thành phố trước Cách mạng Công nghiệp, quá trình này tăng tốc đáng kể với công nghiệp hóa, khi sự xuất hiện của các nhà máy lớn đã biến các thị trấn nhỏ thành các thành phố lớn chỉ trong vài thập kỷ. Sự đô thị hóa nhanh chóng này mang lại những thách thức đáng kể, khi các thành phố đông đúc phải chịu đựng ô nhiễm và điều kiện vệ sinh không đầy đủ.

Although industrialisation increased the country's economic output overall and improved the standard of living for the middle and upper classes, many poor people continued to struggle. Factory workers had to work long hours in dangerous conditions for extremely low wages. These conditions along with the rapid pace of change fuelled opposition to industrialisation. A group of British workers who became known as "Luddites" were British weavers and textile workers who objected to the increased use of mechanised looms and knitting frames. Many had spent years learning their craft, and they feared that unskilled machine operators were robbing them of their livelihood. A few desperate weavers began breaking into factories and smashing textile machines. They called themselves Luddites after Ned Ludd, a young apprentice who was rumoured to have wrecked a textile machine in 1779.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Mặc dù công nghiệp hóa làm tăng tổng sản lượng kinh tế của đất nước và cải thiện mức sống cho tầng lớp trung lưu và thượng lưu, nhiều người nghèo vẫn tiếp tục vật lộn. Công nhân nhà máy phải làm việc nhiều giờ trong điều kiện nguy hiểm với mức lương cực thấp. Những điều kiện này cùng với tốc độ thay đổi nhanh chóng đã thúc đẩy sự phản đối công nghiệp hóa. Một nhóm công nhân Anh được gọi là "Luddites" là những thợ dệt và công nhân dệt may phản đối việc sử dụng ngày càng nhiều khung cửi và khung dệt cơ giới hóa. Nhiều người trong số họ đã dành nhiều năm học nghề, và họ lo sợ rằng những người vận hành máy không có tay nghề đang cướp đi sinh kế của họ. Một vài thợ dệt tuyệt vọng bắt đầu đột nhập vào nhà máy và đập phá máy dệt. Họ tự gọi mình là Luddites, lấy theo tên Ned Ludd, một thợ học việc trẻ được đồn là đã phá hủy một máy dệt vào năm 1779.

The first major instances of machine breaking took place in 1811 in the city of Nottingham, and the practice soon spread across the country. Machine-breaking Luddites attacked and burned factories, and in some cases they even exchanged gunfire with company guards and soldiers. The workers wanted employers to stop installing new machinery, but the British government responded to the uprisings by making machine-breaking punishable by death. The unrest finally reached its peak in April 1812, when a few Luddites were shot during an attack on a mill near Huddersfield. In the days that followed, other Luddites were arrested, and dozens were hanged or transported to Australia. By 1813, the Luddite resistance had all but vanished.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các trường hợp đập phá máy móc lớn đầu tiên diễn ra vào năm 1811 tại thành phố Nottingham, và hành vi này nhanh chóng lan rộng khắp cả nước. Những người Luddites đập phá máy móc đã tấn công và đốt cháy nhà máy, và trong một số trường hợp, họ thậm chí còn đấu súng với lính gác công ty và binh lính. Công nhân muốn các chủ lao động ngừng lắp đặt máy móc mới, nhưng chính phủ Anh đáp trả các cuộc nổi dậy bằng cách khiến hành vi đập phá máy móc bị trừng phạt bằng tử hình. Sự bất ổn cuối cùng đạt đỉnh vào tháng 4 năm 1812, khi một vài người Luddites bị bắn chết trong một cuộc tấn công vào một nhà máy gần Huddersfield. Trong những ngày sau đó, các Luddites khác bị bắt, và hàng chục người bị treo cổ hoặc bị đày sang Úc. Đến năm 1813, phong trào phản kháng của Luddites gần như đã biến mất hoàn toàn.
Passage 2 · Athletes and Stress
Vận động viên và căng thẳng tâm lý

A. It isn't easy being a professional athlete. Not only are the physical demands greater than most people could handle, athletes also face intense psychological pressure during competition. This is something that British tennis player Emma Raducanu wrote about on social media following her withdrawal from the 2021 Wimbledon tournament. Though the young player had been doing well in the tournament, she began having difficulty regulating her breathing and heart rate during a match, which she later attributed to "the accumulation of the excitement and the buzz".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Không hề dễ dàng để trở thành một vận động viên chuyên nghiệp. Không chỉ phải chịu đựng những yêu cầu thể chất vượt xa khả năng của hầu hết mọi người, các vận động viên còn phải đối mặt với áp lực tâm lý dữ dội trong suốt các trận đấu. Đây chính là điều mà tay vợt người Anh Emma Raducanu đã chia sẻ trên mạng xã hội sau khi cô rút lui khỏi giải Wimbledon 2021. Mặc dù thi đấu khá tốt ở giải này, nhưng trong một trận đấu cô bắt đầu gặp khó khăn trong việc kiểm soát nhịp thở và nhịp tim, mà sau đó cô cho rằng nguyên nhân là do "sự tích tụ của sự hưng phấn và áp lực".

B. For athletes, some level of performance stress is almost unavoidable. But there are many different factors that dictate just how people's minds and bodies respond to stressful events. Typically, stress is the result of an exchange between two factors: demands and resources. An athlete may feel stressed about an event if they feel the demands on them are greater than they can handle. These demands include the high level of physical and mental effort required to succeed, and also the athlete's concerns about the difficulty of the event, their chance of succeeding, and any potential dangers such as injury. Resources, on the other hand, are a person's ability to cope with these demands. These include factors such as the competitor's degree of confidence, how much they believe they can control the situation's outcome, and whether they're looking forward to the event or not.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Đối với các vận động viên, một mức độ áp lực thi đấu nhất định gần như không thể tránh khỏi. Tuy nhiên có nhiều yếu tố khác nhau quyết định cách tâm trí và cơ thể con người phản ứng với các sự kiện gây căng thẳng. Thông thường, căng thẳng là kết quả của sự tương tác giữa hai yếu tố: yêu cầu và nguồn lực. Một vận động viên có thể cảm thấy căng thẳng về một sự kiện nếu họ cảm thấy yêu cầu đặt ra vượt quá khả năng của mình. Những yêu cầu này bao gồm mức độ nỗ lực thể chất và tinh thần cao để thành công, cũng như lo lắng của vận động viên về độ khó của sự kiện, khả năng giành chiến thắng và các nguy cơ tiềm ẩn như chấn thương. Ngược lại, "nguồn lực" là khả năng của một người trong việc ứng phó với những yêu cầu đó. Chúng bao gồm các yếu tố như mức độ tự tin của vận động viên, mức độ họ tin rằng mình có thể kiểm soát kết quả của tình huống, và liệu họ có mong chờ sự kiện này hay không.

C. Each new demand or change in circumstances affects whether a person responds positively or negatively to stress. Typically, the more resources a person feels they have in handling the situation, the more positive their stress response. This positive stress response is called a challenge state. But should the person feel there are too many demands placed on them, the more likely they are to experience a negative stress response - known as a threat state. Research shows that the challenge states lead to good performance, while threat states lead to poorer performance. So, in Emma Raducanu's case, a much larger audience, higher expectations and facing a more skilful opponent, may all have led her to feel there were greater demands being placed on her at Wimbledon - but she didn't have the resources to tackle them. This led to her experiencing a threat response.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Mỗi yêu cầu mới hoặc sự thay đổi hoàn cảnh đều ảnh hưởng đến việc một người phản ứng tích cực hay tiêu cực với căng thẳng. Thông thường, càng cảm thấy mình có nhiều nguồn lực để xử lý tình huống, phản ứng căng thẳng của họ càng tích cực. Phản ứng căng thẳng tích cực này được gọi là trạng thái "thử thách" (challenge state). Nhưng nếu người đó cảm thấy có quá nhiều yêu cầu đặt lên mình, họ dễ trải qua phản ứng căng thẳng tiêu cực — gọi là trạng thái "đe dọa" (threat state). Nghiên cứu cho thấy trạng thái thử thách dẫn đến hiệu suất tốt, trong khi trạng thái đe dọa dẫn đến hiệu suất kém. Trong trường hợp của Emma Raducanu, việc phải thi đấu trước một lượng khán giả đông hơn nhiều, kỳ vọng cao hơn và đối mặt với đối thủ xuất sắc hơn có thể đã khiến cô cảm thấy áp lực lớn hơn ở Wimbledon — nhưng cô không có đủ nguồn lực để đối phó. Điều này dẫn đến việc cô trải qua phản ứng đe dọa.

D. Our challenge and threat responses essentially influence how our body responds to stressful situations, as both affect the production of adrenaline and cortisol - also known as "stress hormones". During a challenge state, adrenaline increases the amount of blood pumped from the heart and expands the blood vessels, which allows more energy to be delivered to the muscles and brain. This increase of blood and decrease of pressure in the blood vessels has been consistently related to superior sport performance in everything from cricket batting, to golf putting and football penalty taking. But during a threat state, cortisol inhibits the positive effect of adrenaline, resulting in tighter blood vessels, higher blood pressure, slower psychological responses, and a faster heart rate. In short, a threat state makes people more anxious - they make worse decisions and perform more poorly. In tennis players, cortisol has been associated with more unsuccessful serves and greater anxiety.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Phản ứng thử thách và đe dọa về cơ bản ảnh hưởng đến cách cơ thể chúng ta phản ứng với tình huống căng thẳng, vì cả hai đều tác động đến việc sản sinh adrenaline và cortisol — còn được gọi là "hormone căng thẳng". Trong trạng thái thử thách, adrenaline làm tăng lượng máu được tim bơm ra và làm giãn các mạch máu, cho phép nhiều năng lượng được chuyển đến cơ và não hơn. Sự gia tăng lưu lượng máu và giảm áp lực trong mạch máu này có liên quan nhất quán đến hiệu suất thể thao vượt trội, từ đánh cricket, gạt golf đến thực hiện cú phạt đền trong bóng đá. Nhưng trong trạng thái đe dọa, cortisol kìm hãm tác động tích cực của adrenaline, dẫn đến mạch máu co hẹp hơn, huyết áp cao hơn, phản ứng tâm lý chậm hơn và nhịp tim nhanh hơn. Nói ngắn gọn, trạng thái đe dọa khiến con người lo lắng hơn — họ đưa ra quyết định kém chính xác và thi đấu kém hiệu quả hơn. Ở các tay vợt tennis, cortisol được cho là liên quan đến nhiều cú giao bóng thất bại hơn và mức độ lo lắng cao hơn.

E. That said, anxiety is also a common experience for athletes when they're under pressure. Anxiety can increase heart rate and perspiration, cause heart palpitations, muscle tremors and shortness of breath, as well as headaches, nausea, stomach pain, weakness and a desire to escape in more extreme cases. Anxiety can also reduce concentration and self-control and cause overthinking. The intensity with which a person experiences anxiety depends on the demands and resources they have. Anxiety may also manifest itself in the form of excitement or nervousness depending on the stress response. Negative stress responses can be damaging to both physical and mental health - and repeated episodes of anxiety coupled with negative responses can increase risk of heart disease and depression.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Mặc dù vậy, lo âu cũng là trải nghiệm phổ biến đối với các vận động viên khi họ chịu áp lực. Lo âu có thể làm tăng nhịp tim và tiết mồ hôi, gây đánh trống ngực, run cơ và khó thở, cũng như đau đầu, buồn nôn, đau dạ dày, cảm giác yếu sức và trong những trường hợp nghiêm trọng hơn là muốn bỏ chạy. Lo âu cũng có thể làm giảm khả năng tập trung và tự kiểm soát, đồng thời khiến suy nghĩ quá mức. Mức độ mà một người trải nghiệm lo âu phụ thuộc vào yêu cầu và nguồn lực họ có. Lo âu cũng có thể biểu hiện dưới dạng hứng khởi hoặc căng thẳng, tùy thuộc vào phản ứng với áp lực. Phản ứng căng thẳng tiêu cực có thể gây hại cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần — và những đợt lo âu lặp đi lặp lại cùng phản ứng tiêu cực có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và trầm cảm.

F. But there are many ways athletes can ensure they respond positively under pressure. Positive stress responses can be promoted through the language that they and others - such as coaches or parents - use. Psychologists can also help athletes change how they see their physiological responses - such as helping them see a higher heart rate as excitement, rather than nerves. Developing psychological skills, such as visualisation, can also help decrease physiological responses to threat. Visualisation may involve the athlete recreating a mental picture of a time when they performed well, or picturing themselves doing well in the future. This can help create a feeling of control over the stressful event. Recreating competitive pressure during training can also help athletes learn how to deal with stress. An example of this might be scoring athletes against their peers to create a sense of competition. This would increase the demands which players experience compared to a normal training session, while still allowing them to practise coping with stress.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tuy nhiên, có nhiều cách để các vận động viên đảm bảo phản ứng tích cực khi chịu áp lực. Phản ứng căng thẳng tích cực có thể được thúc đẩy thông qua ngôn ngữ mà chính họ và người khác — như huấn luyện viên hoặc phụ huynh — sử dụng. Các nhà tâm lý học cũng có thể giúp vận động viên thay đổi cách họ nhìn nhận các phản ứng sinh lý — chẳng hạn giúp họ xem nhịp tim tăng cao là dấu hiệu hứng khởi thay vì lo lắng. Phát triển các kỹ năng tâm lý, như hình dung (visualisation), cũng có thể giúp giảm phản ứng sinh lý trước đe dọa. Hình dung có thể bao gồm việc vận động viên tái tạo hình ảnh tinh thần về thời điểm họ thi đấu tốt, hoặc tưởng tượng bản thân sẽ làm tốt trong tương lai. Điều này giúp tạo cảm giác kiểm soát sự kiện gây căng thẳng. Tái tạo áp lực thi đấu trong lúc tập luyện cũng giúp vận động viên học cách đối phó với căng thẳng. Ví dụ có thể chấm điểm vận động viên so với đồng đội để tạo cảm giác cạnh tranh. Điều này sẽ làm tăng yêu cầu mà các cầu thủ trải nghiệm so với buổi tập thông thường, đồng thời vẫn cho phép họ thực hành kỹ năng ứng phó với căng thẳng.
Passage 3 · An Inquiry Into the Existence of the Gifted Child
Tìm hiểu về sự tồn tại của trẻ em năng khiếu

Let us start by looking at a modern "genius", Maryam Mirzakhani, who died at the early age of 40. She was the only woman to win the Fields Medal - the mathematical equivalent of a Nobel prize. It would be easy to assume that someone as special as Mirzakhani must have been one of those "gifted" children, those who have an extraordinary ability in a specific sphere of activity or knowledge. But look closer and a different story emerges. Mirzakhani was born in Tehran, Iran. She went to a highly selective girls' school but maths wasn't her interest - reading was. She loved novels and would read anything she could lay her hands on. As for maths, she did rather poorly at it for the first couple of years in her middle school, but became interested when her elder brother told her about what he'd learned. He shared a famous maths problem from a magazine that fascinated her - and she was hooked.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hãy bắt đầu với một "thiên tài" hiện đại, Maryam Mirzakhani, người qua đời khi mới 40 tuổi. Bà là phụ nữ duy nhất giành Huy chương Fields — giải thưởng toán học tương đương với giải Nobel. Sẽ rất dễ để cho rằng một người đặc biệt như Mirzakhani hẳn là một trong những đứa trẻ "thiên bẩm", có khả năng phi thường trong một lĩnh vực hoạt động hoặc tri thức nào đó. Nhưng khi nhìn kỹ hơn, một câu chuyện khác hiện ra. Mirzakhani sinh ra ở Tehran, Iran. Bà học tại một trường nữ sinh chọn lọc khắt khe, nhưng sở thích của bà không phải toán học mà là đọc sách. Bà yêu tiểu thuyết và có thể đọc bất cứ thứ gì bà tìm được. Riêng với toán học, bà học khá kém trong vài năm đầu cấp hai, nhưng trở nên hứng thú khi anh trai kể cho bà nghe những điều anh học được. Anh đã chia sẻ một bài toán nổi tiếng trên một tạp chí khiến bà say mê — và bà bị cuốn hút từ đó.

In adult life it is clear that she was curious, excited by what she did and also resolute in the face of setbacks. One of her comments sums it up. "Of course, the most rewarding part is the 'Aha' moment, the excitement of discovery and enjoyment of understanding something new. . . But most of the time, doing mathematics for me is like being on a long hike with no trail and no end in sight. "That trail took her to the heights of original research into mathematics.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong cuộc sống trưởng thành, rõ ràng bà luôn tò mò, hào hứng với những gì mình làm và kiên định trước những trở ngại. Một câu nói của bà đã tóm gọn điều đó: "Dĩ nhiên, phần thưởng lớn nhất chính là khoảnh khắc 'Aha' — sự phấn khích khi khám phá ra điều gì đó và niềm vui khi hiểu được một điều mới... Nhưng phần lớn thời gian, làm toán đối với tôi giống như đi bộ đường dài mà không có lối mòn và cũng không thấy điểm kết thúc." Chính "hành trình" ấy đã đưa bà lên đỉnh cao của nghiên cứu toán học nguyên gốc.

Is her background unusual? Apparently not. Most Nobel prize winners were unexceptional in childhood. Einstein was slow to talk as a baby. He failed the general part of the entry test to Zurich Polytechnic - though they let him in because of high physics and maths scores. He struggled at work initially, but he kept plugging away and eventually rewrote the laws of Newtonian mechanics with his theory of relativity.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Xuất thân của bà có đặc biệt không? Có vẻ là không. Hầu hết các chủ nhân giải Nobel đều không nổi trội khi còn nhỏ. Einstein nói chậm khi còn là một đứa trẻ. Ông trượt phần kiểm tra tổng quát để vào Trường Bách khoa Zurich — dù vậy họ vẫn nhận ông vì điểm vật lý và toán cao. Ông gặp khó khăn trong công việc lúc đầu, nhưng kiên trì theo đuổi và cuối cùng viết lại các định luật cơ học Newton bằng thuyết tương đối của mình.

There has been a considerable amount of research on high performance over the last century that suggests it goes way beyond tested intelligence. On top of that, research is clear that brains are flexible, new neural pathways can be created, and IQ isn't fixed. For example, just because you can read stories with hundreds of pages at the age of five doesn't mean you will still be ahead of your contemporaries in your teens.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong thế kỷ qua đã có một lượng nghiên cứu đáng kể về hiệu suất cao cho thấy nó vượt xa khái niệm trí thông minh được kiểm tra. Thêm vào đó, nghiên cứu chỉ ra rõ ràng rằng não bộ có tính linh hoạt, các đường dẫn thần kinh mới có thể được tạo ra, và IQ không phải bất biến. Ví dụ, chỉ vì bạn có thể đọc truyện dài hàng trăm trang khi mới năm tuổi không có nghĩa là bạn sẽ tiếp tục vượt trội so với các bạn cùng lứa khi đến tuổi thiếu niên.

While the jury is out on giftedness being innate and other factors potentially making the difference, what is certain is that the behaviours associated with high levels of performance are replicable and most can be taught - even traits such as curiosity.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong khi còn nhiều tranh cãi về việc tài năng bẩm sinh hay các yếu tố khác mới là điều tạo nên khác biệt, điều chắc chắn là các hành vi gắn liền với hiệu suất cao có thể được lặp lại và phần lớn có thể được dạy — ngay cả những phẩm chất như tính tò mò.

According to my colleague Prof Deborah Eyre, with whom I've collaborated on the book Great Minds and How to Grow Them, the latest neuroscience and psychological research suggests most individuals can reach levels of performance associated in school with the gifted and talented. However, they must be taught the right attitudes and approaches to their learning and develop the attributes of high performers - curiosity, persistence and hard work, for example - an approach Eyre calls "high performance learning". Critically, they need the right support in developing those approaches at home as well as at school.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Theo giáo sư Deborah Eyre — đồng nghiệp của tôi, người tôi đã hợp tác viết cuốn Great Minds and How to Grow Them — các nghiên cứu thần kinh học và tâm lý học mới nhất cho thấy phần lớn mọi người có thể đạt được mức hiệu suất vốn được coi là dành cho học sinh "năng khiếu" ở trường. Tuy nhiên, họ phải được dạy những thái độ và cách tiếp cận đúng đắn đối với việc học, và phát triển các phẩm chất của người có hiệu suất cao — ví dụ: tính tò mò, sự kiên trì và chăm chỉ — phương pháp mà Eyre gọi là "học tập hiệu suất cao" (high performance learning). Quan trọng hơn, họ cần sự hỗ trợ phù hợp để phát triển các phương pháp này không chỉ ở trường mà cả ở nhà.

Prof Anders Ericsson, an eminent education psychologist at Florida State University, US, is the co-author of Peak: Secrets from the New Science of Expertise. After research going back to 1980 into diverse achievements, from music to memory to sport, he doesn't think unique and innate talents are at the heart of performance. Deliberate practice, that stretches you every step of the way, and around 10,000 hours of it, is what produces the goods. It's not a magic number - the highest performers move on to doing a whole lot more, of course. Ericsson's memory research is particularly interesting because random students, trained in memory techniques for the study, went on to outperform others thought to have innately superior memories - those who you might call gifted.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Giáo sư Anders Ericsson — một nhà tâm lý giáo dục nổi tiếng tại Đại học Bang Florida, Mỹ — là đồng tác giả cuốn Peak: Secrets from the New Science of Expertise. Sau nhiều nghiên cứu từ năm 1980 về những thành tựu đa dạng, từ âm nhạc đến trí nhớ rồi thể thao, ông không cho rằng tài năng độc đáo và bẩm sinh nằm ở cốt lõi của hiệu suất. Thực hành có chủ đích — thứ thách thức bạn ở mọi bước đi — khoảng 10.000 giờ, mới là yếu tố tạo nên thành công. Con số này không phải phép màu — những người đạt thành tích cao nhất tất nhiên làm nhiều hơn thế. Nghiên cứu về trí nhớ của Ericsson đặc biệt thú vị vì những sinh viên ngẫu nhiên, được huấn luyện kỹ thuật ghi nhớ, đã vượt trội so với những người được cho là có trí nhớ bẩm sinh xuất sắc — những người mà ta vẫn gọi là "thiên phú".

But it is perhaps the work of Benjamin Bloom, another distinguished American educationist working in the 1980s, that gives the most pause for thought. Bloom's team looked at a group of extraordinarily high achieving people in disciplines as varied as ballet, swimming, piano, tennis, maths, sculpture and neurology. He found a pattern of parents encouraging and supporting their children, often in areas they enjoyed themselves. Bloom's outstanding people had worked very hard and consistently at something they had become hooked on when at a young age, and their parents all emerged as having strong work ethics themselves.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng có lẽ chính công trình của Benjamin Bloom — một nhà giáo dục Mỹ danh tiếng khác vào thập niên 1980 — mới thực sự khiến ta suy ngẫm. Nhóm nghiên cứu của Bloom đã khảo sát một nhóm người đạt thành tích xuất sắc phi thường trong nhiều lĩnh vực khác nhau như múa ba lê, bơi lội, piano, quần vợt, toán học, điêu khắc và thần kinh học. Ông phát hiện một mô thức chung: cha mẹ thường khuyến khích và hỗ trợ con cái, nhiều khi trong những lĩnh vực họ cũng yêu thích. Những người xuất chúng mà Bloom nghiên cứu đều đã làm việc rất chăm chỉ và bền bỉ với điều họ đam mê từ khi còn nhỏ, và cha mẹ họ cũng được đánh giá là có đạo đức nghề nghiệp rất cao.

Eyre says we know how high performers learn. From that she has developed a high performing learning approach. She is working on this with a group of schools, both in Britain and abroad. Some spin-off research, which looked in detail at 24 of the 3,000 children being studied who were succeeding despite difficult circumstances, found something remarkable. Half were getting free school meals because of poverty, more than half were living with a single parent, and four in five were living in disadvantaged areas. Interviews uncovered strong evidence of an adult or adults in the child's life who valued and supported education, either in the immediate or extended family or in the child's wider community. Children talked about the need to work hard at school, to listen in class and keep trying.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Eyre cho biết chúng ta đã biết cách những người có hiệu suất cao học tập. Từ đó bà phát triển một phương pháp học tập hiệu suất cao. Bà đang hợp tác với một nhóm trường học ở Anh và cả nước ngoài để triển khai. Một số nghiên cứu phụ, khảo sát chi tiết 24 trong số 3.000 trẻ em đang được nghiên cứu — những em thành công dù trong hoàn cảnh khó khăn — đã phát hiện một điều đáng chú ý. Một nửa được nhận bữa ăn miễn phí ở trường vì nghèo, hơn một nửa sống với cha hoặc mẹ đơn thân, và 4/5 sống ở khu vực thiệt thòi. Các cuộc phỏng vấn cho thấy bằng chứng mạnh mẽ về sự hiện diện của một hoặc nhiều người lớn trong đời đứa trẻ — những người coi trọng và hỗ trợ giáo dục — dù là trong gia đình ruột thịt, gia đình mở rộng hay cộng đồng rộng hơn. Trẻ em nói về sự cần thiết phải chăm chỉ học ở trường, lắng nghe trên lớp và không ngừng cố gắng.

Let us end with Einstein, the epitome of a genius. He clearly had curiosity, character and determination. He struggled against rejection in early life but was undeterred. Did he think he was a genius or even gifted? He once wrote: "It's not that I'm so smart, it's just that I stay with problems longer. Most people say it is the intellect which makes a great scientist. They are wrong: it is character. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hãy kết thúc với Einstein — hình mẫu tiêu biểu của một thiên tài. Ông rõ ràng có sự tò mò, phẩm chất và quyết tâm. Ông đã đấu tranh với sự từ chối trong những năm đầu đời nhưng không nản lòng. Ông có nghĩ mình là thiên tài hay thậm chí là người có năng khiếu không? Ông từng viết: "Không phải tôi quá thông minh, chỉ là tôi gắn bó với vấn đề lâu hơn. Hầu hết mọi người cho rằng trí tuệ mới tạo nên một nhà khoa học vĩ đại. Họ sai rồi: chính là nhân cách."

Test 3

Passage 1 · Archaeologists Discover Evidence of Prehistoric Island Settlers
Khảo cổ học phát hiện bằng chứng về cư dân đảo thời tiền sử

In early April 2019, Dr Ceri Shipton and his colleagues from Australian National University became the first archaeologists to explore Obi, one of many tropical islands in Indonesia's Maluku Utara province. The research team's discoveries suggest that the prehistoric people who lived on Obi were adept on both land and sea, hunting in the dense rainforest, foraging on the seashore, and possibly even voyaging between islands.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vào đầu tháng 4 năm 2019, Tiến sĩ Ceri Shipton và các cộng sự từ Đại học Quốc gia Úc đã trở thành những nhà khảo cổ đầu tiên khám phá đảo Obi, một trong nhiều hòn đảo nhiệt đới thuộc tỉnh Bắc Maluku của Indonesia. Những khám phá của nhóm nghiên cứu cho thấy người tiền sử sống trên đảo Obi rất thành thạo cả trên đất liền lẫn trên biển: họ săn bắn trong rừng rậm dày đặc, kiếm ăn dọc bờ biển và thậm chí có thể đã di chuyển giữa các đảo.

The excavations were part of a project to learn more about how people first dispersed from mainland Asia, through the Indonesian archipelago and into the prehistoric continent that once connected Australia and New Guinea. The team's earlier research suggested that the northernmost islands in the group, known as the Wallacean islands, including Obi, would have offered the easiest migration route. It also seemed likely that these islands were crucial "stepping stones" on humans' island-hopping voyages through this region millennia ago. But to support this idea, they needed archaeological evidence for humans living in this remote area in the ancient past. So, they travelled to Obi to look for sites that might reveal evidence of early occupation.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các cuộc khai quật là một phần của dự án nhằm tìm hiểu rõ hơn cách con người lần đầu tiên di cư từ lục địa châu Á qua quần đảo Indonesia và đến lục địa tiền sử từng nối liền Úc với New Guinea. Nghiên cứu trước đó của nhóm cho thấy các đảo cực bắc của quần đảo này, được gọi là các đảo Wallacea — bao gồm Obi — có thể đã cung cấp tuyến đường di cư dễ dàng nhất. Dường như những hòn đảo này cũng là những "bước đệm" quan trọng trong các chuyến vượt đảo của con người qua khu vực này hàng nghìn năm trước. Tuy nhiên, để củng cố giả thuyết này, họ cần bằng chứng khảo cổ về sự hiện diện của con người trong khu vực hẻo lánh này thời cổ đại. Vì vậy, họ đã đến Obi để tìm các địa điểm có thể tiết lộ bằng chứng về cư trú sớm.

Just inland from the village of Kelo on Obi's northern coast, Shipton and his colleagues found two caves containing prehistoric rock shelters that were suitable for excavation. With the permission and help of the local people of Kelo, they dug a small test excavation in each shelter. There they found numerous artefacts, including fragments of axes, some dating to about 14,000 years ago. The earliest axes at Kelo were made using clam shells. Axes made from clam shells from roughly the same time had also previously been found elsewhere in this region, including on the nearby island of Gebe to the northeast. As on Gebe, it is highly likely that Obi's axes were used in the construction of canoes, thus allowing these early peoples to maintain connections between communities on neighbouring islands.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngay trong đất liền, gần làng Kelo ở bờ biển phía bắc của Obi, Shipton và các cộng sự đã phát hiện hai hang động có các mái đá tiền sử thích hợp cho việc khai quật. Với sự cho phép và hỗ trợ của người dân địa phương Kelo, họ đã tiến hành đào thử nhỏ tại mỗi nơi. Ở đó, họ tìm thấy nhiều hiện vật, bao gồm các mảnh rìu — một số có niên đại khoảng 14.000 năm trước. Những chiếc rìu sớm nhất ở Kelo được làm từ vỏ sò. Các rìu làm từ vỏ sò cùng thời kỳ này cũng từng được phát hiện ở nơi khác trong khu vực, bao gồm đảo Gebe ở phía đông bắc. Giống như ở Gebe, rất có khả năng các rìu của Obi được sử dụng để đóng thuyền độc mộc, qua đó giúp người xưa duy trì liên lạc giữa các cộng đồng trên những đảo lân cận.

The oldest cultural layers from the Kelo site provided the team with the earliest record for human occupation on Obi, dating back around 18,000 years. At this time the climate was drier and colder than today, and the island's dense rainforests would likely have been much less impenetrable than they are now. Sea levels were about 120 metres lower, meaning Obi was a much larger island, encompassing what is today the separate island of Bisa, as well as several other small islands nearby.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các tầng văn hóa cổ nhất tại địa điểm Kelo đã cung cấp cho nhóm nghiên cứu bằng chứng sớm nhất về sự cư trú của con người trên đảo Obi, có niên đại khoảng 18.000 năm trước. Thời điểm đó khí hậu khô hơn và lạnh hơn hiện nay, và rừng mưa dày đặc trên đảo có lẽ cũng ít rậm rạp hơn nhiều so với ngày nay. Mực nước biển thấp hơn khoảng 120 mét, khiến Obi trở thành một hòn đảo lớn hơn nhiều, bao gồm cả vùng đất hiện là đảo Bisa riêng biệt, cũng như một số đảo nhỏ khác lân cận.

Roughly 11,700 years ago, as the most recent ice age ended, the climate became significantly warmer and wetter, no doubt making Obi's jungle much thicker. According to the researchers, it is no coincidence that around this time the first axes crafted from stone rather than sea shells appear, likely in response to their heavy-duty use for clearing and modification of the increasingly dense rainforest. While stone takes about twice as long to grind into an axe compared to shell, the harder material keeps its sharp edge for longer.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khoảng 11.700 năm trước, khi kỷ băng hà gần nhất kết thúc, khí hậu trở nên ấm áp và ẩm ướt hơn đáng kể, chắc chắn khiến rừng rậm trên Obi dày đặc hơn nhiều. Theo các nhà nghiên cứu, không phải ngẫu nhiên mà vào thời điểm này, những chiếc rìu đầu tiên bằng đá thay vì bằng vỏ sò xuất hiện — có lẽ để đáp ứng nhu cầu sử dụng nặng trong việc phát quang và cải tạo rừng mưa ngày càng rậm rạp. Mặc dù đá mất khoảng gấp đôi thời gian để mài thành rìu so với vỏ sò, chất liệu cứng hơn này lại giữ được lưỡi sắc lâu hơn.

Judging by the bones which the researchers unearthed in the Kelo caves, people living there mainly hunted the Rothschild's cuscus, a possum-like creature that still lives on Obi today. As the forest grew more dense, people probably used axes to clear patches of forest and make hunting easier.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dựa trên các mảnh xương mà các nhà nghiên cứu khai quật được trong các hang Kelo, những người sống ở đây chủ yếu săn bắt loài thú có túi Rothschild's cuscus — một loài giống thú có túi possum vẫn còn tồn tại trên đảo Obi ngày nay. Khi rừng trở nên dày hơn, con người có lẽ đã dùng rìu để phát quang những khoảng rừng, giúp việc săn bắn dễ dàng hơn.

Shipton's team's excavation of the shelters at the Kelo site unearthed a volcanic glass substance called obsidian, which must have been brought over from another island, as there is no known source on Obi. It also revealed particular types of beads, similar to those previously found on islands in southern Wallacea. These finds again support the idea that Obi islanders routinely travelled to other islands.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cuộc khai quật của nhóm Shipton tại các nơi trú ẩn ở Kelo đã phát hiện một loại thủy tinh núi lửa gọi là obsidian (đá vỏ chai), thứ chắc chắn phải được mang từ một hòn đảo khác đến, vì không có nguồn obsidian nào được biết đến trên Obi. Họ cũng tìm thấy những loại hạt trang sức đặc biệt, tương tự như những hạt từng được phát hiện ở các đảo thuộc Wallacea phía nam. Những phát hiện này một lần nữa củng cố ý tưởng rằng cư dân Obi thường xuyên di chuyển tới các đảo khác.

The excavations suggest people successfully lived in the two Kelo shelters for about 10,000 years. But then, about 8,000 years ago, both were abandoned. Did the residents leave Obi completely, or move elsewhere on the island? Perhaps the jungle had grown so thick that axes were no longer a match for the dense undergrowth. Perhaps people simply moved to the coast and turned to fishing rather than hunting as a means of survival.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các cuộc khai quật cho thấy con người đã sinh sống thành công trong hai nơi trú ẩn Kelo trong khoảng 10.000 năm. Tuy nhiên, khoảng 8.000 năm trước, cả hai nơi này đều bị bỏ hoang. Liệu những cư dân đó đã rời khỏi Obi hoàn toàn, hay chuyển đến một nơi khác trên hòn đảo? Có lẽ khu rừng đã trở nên quá rậm rạp, đến mức những chiếc rìu không còn đủ sức để đối phó với thảm thực vật dày đặc bên dưới tán rừng. Cũng có thể con người đơn giản là di chuyển ra vùng ven biển và chuyển sang đánh bắt cá thay vì săn bắn như một phương thức sinh tồn.

Whatever the reason for the departure, there is no evidence for use of the Kelo shelters after this time, until about 1,000 years ago, when they were re-occupied by people who owned pottery as well as items made out of gold and silver. It seems likely, in view of Obi's location, that this final phase of occupation also saw the Kelo shelters used by people involved in the historic trade in spices between the Maluku islands and the rest of the world.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dù lý do rời bỏ là gì, không có bằng chứng nào cho thấy các nơi trú ẩn ở Kelo được sử dụng sau thời điểm này cho đến khoảng 1.000 năm trước, khi chúng được tái sử dụng bởi những người sở hữu đồ gốm cũng như các vật phẩm làm từ vàng và bạc. Xét vị trí địa lý của Obi, có khả năng giai đoạn cư trú cuối cùng này cũng chứng kiến các nơi trú ẩn ở Kelo được những người tham gia vào hoạt động buôn bán gia vị lịch sử giữa quần đảo Maluku và phần còn lại của thế giới sử dụng.
Passage 2 · The Global Importance of Wetlands
Tầm quan trọng toàn cầu của vùng đất ngập nước

A. Wetlands are areas where water covers the soil, or is present either at or near the surface of the soil, for all or part of the year. These are complex ecosystems, rich in unique plant and animal life. But according to the World Wide Fund for Nature (WWFN), half of the world's wetlands have disappeared since 1990 - converted or destroyed for commercial development, drainage schemes and the extraction of minerals and peat*. Many of those that remain have been damaged by agricultural pesticides and fertilisers, industrial pollutants, and construction works.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Đầm lầy là những khu vực nơi nước bao phủ đất, hoặc hiện diện ở hoặc gần bề mặt đất, trong toàn bộ hoặc một phần năm. Đây là những hệ sinh thái phức tạp, giàu có về đời sống thực vật và động vật độc đáo. Nhưng theo Quỹ Thiên nhiên Hoang dã Thế giới (WWFN), một nửa số đầm lầy trên thế giới đã biến mất kể từ năm 1990 - bị chuyển đổi hoặc phá hủy cho phát triển thương mại, các kế hoạch thoát nước và khai thác khoáng sản và than bùn (peat) (giải thích thêm: một lớp trầm tích nâu hình thành từ sự phân hủy một phần thực vật trong điều kiện ẩm ướt axit, thường được cắt và sấy để dùng làm nhiên liệu). Nhiều đầm lầy còn lại đã bị hư hại bởi thuốc trừ sâu và phân bón nông nghiệp, chất ô nhiễm công nghiệp và các công trình xây dựng.

B. Throughout history, humans have gathered around wetlands, and their fertile ecosystems have played an important part in human development. Consequently, they are of considerable religious, historical and archaeological value to many communities around the world. "Wetlands directly support the livelihoods and well-being of millions of people," says Dr Matthew McCartney, principal researcher and hydrologist at the International Water Management Institute (IWMI). "In many developing countries, large numbers of people are dependent on wetland agriculture for their livelihoods. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Suốt lịch sử, con người đã tụ tập quanh đầm lầy, và các hệ sinh thái màu mỡ của chúng đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của loài người. Do đó, chúng có giá trị tôn giáo, lịch sử và khảo cổ lớn đối với nhiều cộng đồng trên thế giới. "Đầm lầy trực tiếp hỗ trợ sinh kế và sức khỏe của hàng triệu người," Tiến sĩ Matthew McCartney, nhà nghiên cứu chính và nhà thủy văn tại Viện Quản lý Nước Quốc tế (IWMI), nói. "Ở nhiều nước đang phát triển, một số lượng lớn người dân phụ thuộc vào nông nghiệp đầm lầy cho sinh kế của họ."

C. They also serve a crucial environmental purpose. "Wetlands are one of the key tools in mitigating climate change across the planet," says Pieter van Eijk, head of Climate Adaptation at Wetlands International (WI), pointing to their use as buffers that protect coastal areas from sea-level rise and extreme weather events such as hurricanes and flooding. Wetland coastal forests provide food and water, as well as shelter from storms, and WI and other agencies are working to restore those forests which have been lost. "It can be as simple as planting a few trees per hectare to create shade and substantially change a microclimate," he says. "Implementing climate change projects isn't so much about money. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Chúng cũng phục vụ một mục đích môi trường quan trọng. "Đầm lầy là một trong những công cụ chính trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu trên toàn hành tinh," Pieter van Eijk, trưởng bộ phận Thích ứng Khí hậu tại Wetlands International (WI), nói, chỉ ra việc sử dụng chúng như các vùng đệm bảo vệ khu vực ven biển khỏi mực nước biển dâng và các sự kiện thời tiết cực đoan như bão và lũ lụt. Rừng đầm lầy ven biển cung cấp thức ăn và nước, cũng như nơi trú ẩn khỏi bão, và WI cùng các cơ quan khác đang nỗ lực khôi phục những rừng đã mất. "Nó có thể đơn giản như trồng vài cây mỗi hecta để tạo bóng râm và thay đổi đáng kể vi khí hậu," ông nói. "Việc thực hiện các dự án biến đổi khí hậu không phải chủ yếu về tiền bạc."

D. The world's wetlands are, unfortunately, rich sources for in-demand commodities, such as palm oil and pulpwood. Peatlands - wetlands with a waterlogged organic soil layer - are particularly targeted. When peatlands are drained for cultivation, they become net carbon emitters instead of active carbon stores, and, according to Marcel Silvius, head of Climate-smart Land-use at WI, this practice causes six per cent of all global carbon emissions. The clearance of peatlands for planting also increases the risk of forest fires, which release huge amounts of CO₂. "We're seeing huge peatland forests with extremely high biodiversity value being lost for a few decades of oil palm revenues," says Silvius.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Đầm lầy trên thế giới, đáng tiếc thay, là nguồn tài nguyên phong phú cho các hàng hóa đang được nhu cầu cao, như dầu cọ và gỗ bột giấy. Đầm lầy than bùn - đầm lầy với lớp đất hữu cơ ngập nước - đặc biệt bị nhắm đến. Khi đầm lầy than bùn bị thoát nước để canh tác, chúng trở thành nguồn phát thải carbon ròng thay vì kho lưu trữ carbon hoạt động, và theo Marcel Silvius, trưởng bộ phận Sử dụng Đất Thông minh với Khí hậu tại WI, thực hành này gây ra sáu phần trăm tất cả lượng phát thải carbon toàn cầu. Việc dọn sạch đầm lầy than bùn để trồng cũng làm tăng nguy cơ cháy rừng, giải phóng lượng lớn CO₂. "Chúng ta đang chứng kiến những khu rừng đầm lầy than bùn khổng lồ với giá trị đa dạng sinh học cực cao bị mất đi chỉ để đổi lấy vài thập kỷ doanh thu từ dầu cọ," Silvius nói.

E. The damage starts when logging companies arrive to clear the trees. They dig ditches to enter the peat swamps by boat and then float the logs out the same way. These are then used to drain water out of the peatlands to allow for the planting of corn, oil palms or pulpwood trees. Once the water has drained away, bacteria and fungi then break down the carbon in the peat and turn it into CO₂ and methane. Meanwhile, the remainder of the solid matter in the peat starts to move downwards, in a process known as subsidence*. Peat comprises 90 per cent water, so this is one of the most alarming consequences of peatland clearances. "In the tropics, peat subsides at about four centimetres a year, so within half a century, very large landscapes on Sumatra and Borneo will become flooded as the peat drops below water level," says Silvius. "It's a huge catastrophe that's in preparation. Some provinces will lose 40 per cent of their landmass. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Thiệt hại bắt đầu khi các công ty khai thác gỗ đến để chặt cây. Họ đào mương để vào đầm lầy than bùn bằng thuyền và sau đó thả nổi các khúc gỗ ra theo cùng cách đó. Những mương này sau đó được sử dụng để thoát nước ra khỏi đầm lầy than bùn để cho phép trồng ngô, cọ dầu hoặc cây gỗ bột giấy. Một khi nước đã thoát đi, vi khuẩn và nấm sẽ phân hủy carbon trong than bùn và biến nó thành CO₂ và metan. Trong khi đó, phần còn lại của chất rắn trong than bùn bắt đầu di chuyển xuống dưới, trong một quá trình gọi là lún (subsidence) (giải thích thêm: sự sụt lún của bề mặt Trái Đất, thường do loại bỏ tài nguyên từ dưới đất). Than bùn gồm 90 phần trăm nước, nên đây là một trong những hậu quả đáng báo động nhất của việc dọn sạch đầm lầy than bùn. "Ở vùng nhiệt đới, than bùn lún khoảng bốn cm một năm, nên trong nửa thế kỷ, những cảnh quan lớn ở Sumatra và Borneo sẽ bị ngập lụt khi than bùn rơi xuống dưới mực nước," Silvius nói. "Đó là một thảm họa lớn đang được chuẩn bị. Một số tỉnh sẽ mất 40 phần trăm diện tích đất đai của họ."

F. And while these industries affect wetlands in ways that can easily be documented, Dr Dave Tickner of the WWFN believes that more subtle impacts can be even more devastating. "Sediment run-off and fertilisers can be pretty invisible," says Tickner. "Over-extraction of water is equally invisible. You do get shock stories about rivers running red, or even catching fire, but there's seldom one big impact that really hurts a wetland. "Tickner does not blame anyone for deliberate damage, however. "I've worked on wetland issues for 20 years and have never met anybody who wanted to damage a wetland," he says. "It isn't something that people generally set out to do. Quite often, the effects simply come from people trying to make a living. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Và trong khi các ngành công nghiệp này ảnh hưởng đến đầm lầy theo cách dễ dàng được ghi chép, Tiến sĩ Dave Tickner của WWFN tin rằng những tác động tinh vi hơn có thể còn tàn phá hơn. "Dòng chảy trầm tích và phân bón có thể khá vô hình," Tickner nói. "Việc khai thác nước quá mức cũng vô hình tương tự. Bạn có những câu chuyện gây sốc về sông chảy đỏ, hoặc thậm chí bốc cháy, nhưng hiếm khi có một tác động lớn thực sự làm hại đầm lầy." Tuy nhiên, Tickner không đổ lỗi cho ai về thiệt hại cố ý. "Tôi đã làm việc về các vấn đề đầm lầy trong 20 năm và chưa từng gặp ai muốn phá hủy đầm lầy," ông nói. "Đó không phải là điều mà mọi người thường cố ý làm. Thường thì các tác động chỉ đến từ việc mọi người cố gắng kiếm sống."

G. Silvius also acknowledges the importance of income generation. "It's not that we just want to restore the biodiversity of wetlands - which we do - but we recognise there's a need to provide an income for local people. "This approach is supported by IWMI. "The idea is that people in a developing country will only protect wetlands if they value and profit from them," says McCartney. "For sustainability, it's essential that local people are involved in wetland planning and decision making and have clear rights to use wetlands. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Silvius cũng thừa nhận tầm quan trọng của việc tạo thu nhập. "Không phải chúng tôi chỉ muốn khôi phục đa dạng sinh học của đầm lầy - mà chúng tôi làm vậy - nhưng chúng tôi nhận ra cần cung cấp thu nhập cho người dân địa phương." Cách tiếp cận này được IWMI hỗ trợ. "Ý tưởng là người dân ở nước đang phát triển chỉ bảo vệ đầm lầy nếu họ đánh giá cao và thu lợi từ chúng," McCartney nói. "Để bền vững, việc người dân địa phương tham gia vào lập kế hoạch và ra quyết định về đầm lầy và có quyền sử dụng rõ ràng là thiết yếu."

H. The fortunes of wetlands would be improved, Silvius suggests, if more governments recognised their long-term value. "Different governments have different attitudes," he says, and goes on to explain that some countries place a high priority on restoring wetlands, while others still deny the issue. McCartney is cautiously optimistic, however. "Awareness of the importance of wetlands is growing," he says. "It's true that wetland degradation still continues at a rapid pace, but my impression is that things are slowly changing. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Vận mệnh của đầm lầy sẽ được cải thiện, Silvius gợi ý, nếu nhiều chính phủ hơn nhận ra giá trị dài hạn của chúng. "Các chính phủ khác nhau có thái độ khác nhau," ông nói, và tiếp tục giải thích rằng một số quốc gia ưu tiên cao việc khôi phục đầm lầy, trong khi những quốc gia khác vẫn phủ nhận vấn đề. Tuy nhiên, McCartney thận trọng lạc quan. "Nhận thức về tầm quan trọng của đầm lầy đang tăng lên," ông nói. "Đúng là sự suy thoái đầm lầy vẫn tiếp tục với tốc độ nhanh, nhưng ấn tượng của tôi là mọi thứ đang thay đổi chậm rãi."
Passage 3 · Is the Era of Artificial Speech Translation Upon Us?
Kỷ nguyên dịch giọng nói nhân tạo đã đến?

Noise, Alex Waibel tells me, is one of the major challenges that artificial speech translation has to meet. A device may be able to recognise speech in a laboratory, or a meeting room, but will struggle to cope with the kind of background noise I can hear in my office surrounding Professor Waibel as he speaks to me from Kyoto station in Japan. I'm struggling to follow him in English, on a scratchy line that reminds me we are nearly 10,000 kilometres apart - and that distance is still an obstacle to communication even if you're speaking the same language, as we are. We haven't reached the future yet. If we had, Waibel would have been able to speak more comfortably in his native German and I would have been able to hear his words in English.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Alex Waibel nói với tôi rằng tiếng ồn là một trong những thách thức lớn nhất mà dịch giọng nói nhân tạo phải đối mặt. Một thiết bị có thể nhận diện giọng nói trong phòng thí nghiệm hoặc phòng họp, nhưng sẽ khó xử lý loại tiếng ồn nền mà tôi đang nghe thấy trong văn phòng khi Giáo sư Waibel trò chuyện với tôi từ ga Kyoto ở Nhật Bản. Tôi đang chật vật theo dõi ông bằng tiếng Anh qua đường dây rè nhiễu, nhắc tôi nhớ rằng chúng tôi cách nhau gần 10.000 km — và khoảng cách đó vẫn là một trở ngại cho giao tiếp ngay cả khi chúng tôi đang nói cùng một ngôn ngữ. Chúng ta vẫn chưa tới tương lai. Nếu tới rồi, Waibel đã có thể thoải mái nói bằng tiếng Đức mẹ đẻ và tôi sẽ nghe được lời ông bằng tiếng Anh.

At Karlsruhe Institute of Technology, where he is a professor of computer science, Waibel and his colleagues already give lectures in German that their students can follow in English via an electronic translator. The system generates text that students can read on their laptops or phones, so the process is somewhat similar to subtitling. It helps that lecturers speak clearly, don't have to compete with background chatter, and say much the same thing each year.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tại Viện Công nghệ Karlsruhe, nơi ông là giáo sư khoa học máy tính, Waibel và các cộng sự đã giảng bài bằng tiếng Đức và sinh viên có thể theo dõi bằng tiếng Anh thông qua một trình dịch điện tử. Hệ thống tạo ra văn bản để sinh viên đọc trên máy tính xách tay hoặc điện thoại, vì vậy quá trình này có phần giống với phụ đề. Điều này được hỗ trợ bởi việc giảng viên nói rõ ràng, không phải cạnh tranh với tiếng ồn nền và mỗi năm nội dung cũng khá giống nhau.

The idea of artificial speech translation has been around for a long time. Douglas Adams' science fiction novel, "The Hitchhiker's Guide to the Galaxy", published in 1979, featured a life form called the "Babel fish" which, when placed in the ear, enabled a listener to understand any language in the universe. It came to represent one of those devices that technology enthusiasts dream of long before they become practically realisable, like TVs flat enough to hang on walls: objects that we once could only dream of having but that are now commonplace. Now devices that look like prototype Babel fish have started to appear, riding a wave of advances in artificial translation and voice recognition.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ý tưởng dịch giọng nói nhân tạo đã tồn tại từ lâu. Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng "The Hitchhiker's Guide to the Galaxy" của Douglas Adams xuất bản năm 1979 có một sinh vật gọi là "Babel fish" — khi đặt vào tai sẽ cho phép người nghe hiểu được bất kỳ ngôn ngữ nào trong vũ trụ. Nó trở thành biểu tượng cho những thiết bị mà người yêu công nghệ mơ tới từ lâu trước khi chúng trở thành hiện thực, giống như TV mỏng đến mức có thể treo trên tường: những thứ trước kia chỉ là mơ ước nhưng giờ đã phổ biến. Hiện nay, các thiết bị trông giống nguyên mẫu Babel fish đã bắt đầu xuất hiện, dựa trên làn sóng tiến bộ trong dịch thuật nhân tạo và nhận diện giọng nói.

At this stage, however, they seem to be regarded as eye-catching novelties rather than steps towards what Waibel calls "making a language-transparent society". They tend to be domestic devices or applications suitable for hotel check-ins, for example, providing a practical alternative to speaking traveller's English. The efficiency of the translator is less important than the social function. However, "Professionals are less inclined to be patient in a conversation," founder and CEO at Waverly Labs, Andrew Ochoa, observes. To redress this, Waverly is now preparing a new model for professional applications, which entails performance improvements in speech recognition, translation accuracy and the time it takes to deliver the translated speech.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, ở giai đoạn này, chúng dường như được coi là những món đồ mới lạ bắt mắt hơn là những bước tiến tới điều mà Waibel gọi là "tạo ra một xã hội minh bạch ngôn ngữ". Chúng thường là thiết bị hoặc ứng dụng gia dụng phù hợp cho việc nhận phòng khách sạn chẳng hạn, cung cấp giải pháp thay thế thực tế cho việc nói tiếng Anh du lịch. Hiệu suất của thiết bị dịch ít quan trọng hơn chức năng xã hội. Tuy nhiên, "Các chuyên gia ít kiên nhẫn trong cuộc trò chuyện hơn," Andrew Ochoa — nhà sáng lập kiêm CEO Waverly Labs — nhận xét. Để khắc phục điều này, Waverly hiện đang chuẩn bị một mẫu mới cho ứng dụng chuyên nghiệp, bao gồm cải thiện hiệu suất nhận diện giọng nói, độ chính xác của dịch thuật và thời gian xuất ra lời dịch.

For a conversation, both speakers need to have devices called Pilots (translator earpieces) in their ears. "We find that there's a barrier with sharing one of the earphones with a stranger," says Ochoa. That can't have been totally unexpected. The problem would be solved if earpiece translators became sufficiently prevalent that strangers would be likely to already have their own in their ears. Whether that happens, and how quickly, will probably depend not so much on the earpieces themselves, but on the prevalence of voice-controlled devices and artificial translation in general.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Để trò chuyện, cả hai người cần có thiết bị gọi là Pilot (tai nghe dịch thuật) trong tai. "Chúng tôi nhận thấy có một rào cản khi chia sẻ một bên tai nghe với người lạ," Ochoa nói. Điều này không hẳn bất ngờ. Vấn đề sẽ được giải quyết nếu tai nghe dịch thuật trở nên đủ phổ biến để người lạ có khả năng đã tự có một chiếc trong tai. Việc điều này xảy ra hay không, và nhanh đến mức nào, có lẽ không phụ thuộc nhiều vào chính chiếc tai nghe mà vào mức độ phổ biến của các thiết bị điều khiển bằng giọng nói và dịch thuật nhân tạo nói chung.

Waibel highlights the significance of certain Asian nations, noting that voice translation has really taken off in countries such as Japan with a range of systems. There is still a long way to go, though. A translation system needs to be simultaneous, like the translator's voice speaking over the foreign politician being interviewed on the TV, rather than in sections that oblige speakers to pause after every few remarks and wait for the translation to be delivered. It needs to work offline, for situations where internet access isn't possible, and to address apprehensions about the amount of private speech data accumulating in the cloud, having been sent to servers for processing.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Waibel nhấn mạnh tầm quan trọng của một số quốc gia châu Á, lưu ý rằng dịch giọng nói thực sự đã phát triển mạnh ở những nước như Nhật Bản với nhiều hệ thống khác nhau. Tuy nhiên vẫn còn một chặng đường dài phía trước. Một hệ thống dịch cần phải đồng thời, giống như giọng nói của phiên dịch viên nói chồng lên tiếng của chính trị gia nước ngoài trên TV, thay vì từng đoạn buộc người nói phải ngừng lại sau vài câu rồi chờ dịch. Nó cũng cần hoạt động ngoại tuyến cho những tình huống không thể truy cập internet, đồng thời giải quyết lo ngại về lượng dữ liệu lời nói riêng tư tích tụ trên đám mây sau khi được gửi đến máy chủ để xử lý.

Systems not only need to cope with physical challenges such as noise, they will also need to be socially aware by addressing people in the right way. Some cultural traditions demand solemn respect for academic status, for example, and it is only polite to respect this. Etiquette-sensitive artificial translators could relieve people of the need to know these differing cultural norms. At the same time, they might help to preserve local customs, slowing the spread of habits associated with international English, such as its readiness to get on first-name terms.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các hệ thống không chỉ cần đối phó với những thách thức vật lý như tiếng ồn mà còn phải có nhận thức xã hội để xưng hô đúng cách với con người. Ví dụ, một số truyền thống văn hóa đòi hỏi sự tôn trọng trang trọng đối với địa vị học thuật và phép lịch sự đòi hỏi phải tuân thủ điều này. Những thiết bị dịch nhân tạo nhạy cảm với phép tắc có thể giúp con người không cần biết rõ những chuẩn mực văn hóa khác nhau đó. Đồng thời, chúng có thể giúp bảo tồn phong tục địa phương, làm chậm lại sự lan rộng của những thói quen gắn liền với tiếng Anh quốc tế, chẳng hạn sự sẵn sàng gọi tên riêng ngay lần đầu.

Professors and other professionals will not outsource language awareness to software, though. If the technology matures into seamless, ubiquitous artificial speech translation, it will actually add value to language skills. Whether it will help people conduct their family lives or relationships is open to question - though one noteworthy possibility is that it could overcome the language barriers that often arise between generations after migration, leaving children and their grandparents without a shared language.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, các giáo sư và những người chuyên nghiệp khác sẽ không phó mặc nhận thức ngôn ngữ cho phần mềm. Nếu công nghệ trưởng thành thành dịch giọng nói nhân tạo liền mạch, phổ biến khắp nơi, nó thực sự sẽ gia tăng giá trị cho kỹ năng ngôn ngữ. Liệu nó có giúp mọi người duy trì đời sống gia đình hoặc các mối quan hệ hay không vẫn là câu hỏi mở — dù một khả năng đáng chú ý là nó có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ thường xuất hiện giữa các thế hệ sau di cư, khiến trẻ em và ông bà không còn chung một ngôn ngữ.

Whatever uses it is put to, though, it will never be as good as the real thing. Even if voice-morphing technology simulates the speaker's voice, their lip movements won't match, and they will look like they are in a dubbed movie. The contrast will underline the value of shared languages, and the value of learning them. Sharing a language can promote a sense of belonging and community, as with the international scientists who use English as a lingua franca, where their predecessors used Latin. Though the practical need for a common language will diminish, the social value of sharing one will persist. And software will never be a substitute for the subtle but vital understanding that comes with knowledge of a language.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dù được sử dụng với mục đích gì, nó sẽ không bao giờ tốt bằng trải nghiệm thực. Ngay cả khi công nghệ biến đổi giọng nói mô phỏng được giọng của người nói, thì cử động môi của họ cũng sẽ không khớp, khiến họ trông như đang trong một bộ phim lồng tiếng. Sự khác biệt này sẽ nhấn mạnh giá trị của việc chia sẻ ngôn ngữ và giá trị của việc học chúng. Việc chia sẻ một ngôn ngữ có thể thúc đẩy cảm giác thuộc về và cộng đồng, giống như các nhà khoa học quốc tế dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ chung — nơi các bậc tiền bối của họ từng dùng tiếng Latin. Dù nhu cầu thực tế về một ngôn ngữ chung có giảm đi, giá trị xã hội của việc chia sẻ một ngôn ngữ sẽ vẫn tồn tại. Và phần mềm sẽ không bao giờ thay thế được sự thấu hiểu tinh tế nhưng thiết yếu đi kèm với việc nắm vững một ngôn ngữ.

Test 4

Passage 1 · The Impact of Climate Change on Butterflies in Britain
Tác động của biến đổi khí hậu đến bướm ở Anh

According to conservationists, populations of around two thirds of butterfly species have declined in Britain over the past 40 years. If this trend continues, it might have unpredictable knock-on effects for other species in the ecosystem. Butterfly eggs develop into caterpillars and these insects, which are the second stage in a new butterfly's lifecycle, consume vast quantities of plant material, and in turn act as prey for birds as well as bats and other small mammals. Only by arming themselves with an understanding of why butterfly numbers are down can conservationists hope to halt or reverse the decline.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Theo các nhà bảo tồn, quần thể của khoảng hai phần ba số loài bướm ở Anh đã suy giảm trong 40 năm qua. Nếu xu hướng này tiếp tục, nó có thể gây ra những tác động dây chuyền khó lường đối với các loài khác trong hệ sinh thái. Trứng bướm nở thành sâu bướm — giai đoạn thứ hai trong vòng đời của bướm — và những con sâu này tiêu thụ lượng lớn thực vật, đồng thời trở thành nguồn thức ăn cho chim, dơi và các loài thú nhỏ khác. Chỉ khi hiểu rõ nguyên nhân khiến số lượng bướm suy giảm, các nhà bảo tồn mới có hy vọng ngăn chặn hoặc đảo ngược tình trạng này.

Butterflies prefer outdoor conditions to be "just right", which means neither too hot nor too cold. Under the conditions of climate change, the temperature at any given time in summer is generally getting warmer, leaving butterflies with the challenge of how to deal with this. One of the main ways in which species are ensuring conditions suit them is by changing the time of year at which they are active and reproduce. Scientists refer to the timing of such lifecycle events as "phenology", so when an animal or plant starts to do something earlier in the year than it usually does, it is said to be "advancing its phenology".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bướm thích môi trường ngoài trời "vừa phải", nghĩa là không quá nóng cũng không quá lạnh. Trong điều kiện biến đổi khí hậu, nhiệt độ vào mùa hè nhìn chung đang ấm dần lên, đặt ra thách thức cho bướm về cách thích nghi. Một trong những cách chính mà các loài bướm sử dụng để thích ứng là thay đổi thời điểm chúng hoạt động và sinh sản trong năm. Các nhà khoa học gọi thời điểm xảy ra các sự kiện vòng đời như vậy là "hiện tượng học" (phenology), vì thế khi một loài động thực vật bắt đầu làm điều gì đó sớm hơn bình thường trong năm, người ta nói chúng đang "tiến hóa hiện tượng học" (advancing its phenology).

These advances have been observed already in a wide range of butterflies - indeed, most species are advancing their phenology to some extent. In Britain, as the average spring temperature has increased by roughly 0.5°C over the past 20 years, species have advanced by between three days and a week on average, to keep in line with cooler temperatures. Is this a sign that butterflies are well equipped to cope with climate change, and readily adjust to new temperatures? Or are these populations under stress, being dragged along unwillingly by unnaturally fast changes? The answer is still unknown, but a new study is seeking to answer these questions.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những sự thay đổi này đã được ghi nhận ở nhiều loài bướm — thực tế hầu hết các loài đều đang đẩy nhanh hiện tượng học của mình ở mức độ nào đó. Ở Anh, khi nhiệt độ trung bình mùa xuân tăng khoảng 0,5°C trong 20 năm qua, các loài bướm đã sớm hơn trung bình từ ba ngày đến một tuần để phù hợp với nhiệt độ mát hơn. Liệu đây có phải dấu hiệu cho thấy bướm có khả năng thích ứng tốt với biến đổi khí hậu và dễ dàng điều chỉnh theo nhiệt độ mới? Hay các quần thể này đang chịu áp lực, bị kéo theo những thay đổi bất thường và quá nhanh? Câu trả lời vẫn chưa rõ, nhưng một nghiên cứu mới đang tìm cách giải đáp những câu hỏi này.

First, the researchers pulled together data from millions of records that had been submitted by butterfly enthusiasts - people who spend their free time observing the activities of different species. This provided information on 130 species of butterflies in Great Britain every year for a 20-year period. They then estimated the abundance and distribution of each species across this time, along with how far north in the country they had moved. The data also, crucially, allowed researchers to estimate subtle changes in what time of the year each species was changing into an adult butterfly.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trước hết, các nhà nghiên cứu đã tập hợp dữ liệu từ hàng triệu bản ghi do những người yêu thích bướm — những người dành thời gian rảnh để quan sát hoạt động của các loài khác nhau — gửi về. Điều này cung cấp thông tin về 130 loài bướm ở Vương quốc Anh hàng năm trong suốt 20 năm. Sau đó, họ ước tính sự phong phú và phân bố của từng loài trong khoảng thời gian này, cũng như khoảng cách di chuyển về phía bắc của chúng. Quan trọng hơn, dữ liệu còn cho phép các nhà nghiên cứu ước tính những thay đổi tinh vi về thời điểm trong năm mà mỗi loài chuyển thành bướm trưởng thành.

Analysing the trends in each variable, the researchers discovered that species with more flexible lifecycles were more likely to be able to benefit from an earlier emergence driven by climate change. Some species are able to go from caterpillar to butterfly twice or more per year, so that the individual butterflies you see flying in the spring are the grandchildren or great-grandchildren of the individuals seen a year previously.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Phân tích xu hướng của từng yếu tố, các nhà nghiên cứu phát hiện rằng những loài có vòng đời linh hoạt hơn có nhiều khả năng tận dụng lợi ích từ việc xuất hiện sớm hơn do biến đổi khí hậu. Một số loài có thể chuyển từ sâu bướm thành bướm hai lần hoặc nhiều hơn mỗi năm, vì vậy những con bướm bạn thấy bay vào mùa xuân có thể là cháu hoặc chắt của những cá thể xuất hiện vào năm trước.

Among these species, researchers observed that those which have been advancing their phenology the most over the 20-year study period also had the most positive trends in abundance, distribution and northwards extent. For these species, such as Britain's tiniest butterfly, the dainty Small Blue, whose colonies are up to a hundred strong, some develop into butterflies early in spring, allowing their summer generations to complete another reproductive cycle by autumn so that more population growth occurs.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong số các loài này, các nhà nghiên cứu nhận thấy những loài đẩy nhanh hiện tượng học mạnh nhất trong 20 năm nghiên cứu cũng có xu hướng tích cực nhất về số lượng, phân bố và phạm vi di chuyển về phía bắc. Với những loài như vậy, chẳng hạn bướm Small Blue — loài bướm nhỏ nhất ở Anh với đàn lên đến hàng trăm con — một số cá thể trở thành bướm ngay từ đầu mùa xuân, cho phép thế hệ mùa hè hoàn tất thêm một chu kỳ sinh sản vào mùa thu, nhờ đó dân số tăng lên.

Other species, however, are less flexible and restricted to a single reproductive cycle per year. For these species, there was no evidence of any benefit to emerging earlier. Indeed, worryingly, it was found that the species in this group that specialise in very specific habitat types, often related to the caterpillar's preferred diet, actually tended to be most at harm from advancing phenology. The beautiful High Brown Fritillary, often described as Britain's most endangered butterfly, is in this group. It is found only in coppiced woodland and limestone pavement habitats. It is also a single-generation butterfly that has advanced its phenology. This suggests that climate change, while undoubtedly not the sole cause, might have played a part in the downfall of this species.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, các loài khác lại kém linh hoạt hơn và chỉ giới hạn trong một chu kỳ sinh sản mỗi năm. Với những loài này, không có bằng chứng nào cho thấy chúng hưởng lợi từ việc xuất hiện sớm hơn. Thực tế đáng lo ngại là các loài trong nhóm này, vốn chuyên sống ở những kiểu môi trường rất đặc thù — thường liên quan đến khẩu phần ưa thích của sâu bướm — lại có xu hướng bị ảnh hưởng nặng nhất bởi hiện tượng học tiến sớm. Loài High Brown Fritillary tuyệt đẹp, thường được mô tả là loài bướm nguy cấp nhất ở Anh, thuộc nhóm này. Nó chỉ sống ở rừng cắt tỉa và các vùng đá vôi. Đây cũng là loài bướm chỉ có một thế hệ mỗi năm nhưng đã đẩy nhanh hiện tượng học của mình. Điều này cho thấy biến đổi khí hậu, dù chắc chắn không phải nguyên nhân duy nhất, có thể đã góp phần vào sự suy giảm của loài này.

All is not lost, however. Many of Britain's single-generation species show the capacity, in continental Europe, to add a second generation in years that are sufficiently warm. Therefore, as the climate continues to warm, species like the Silver-studded Blue might be able to switch to multiple generations in the UK as well, and so begin to extract benefits from the additional warmth, potentially leading to population increases.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, vẫn chưa phải là hết hy vọng. Nhiều loài bướm chỉ có một thế hệ ở Anh cho thấy khả năng thêm một thế hệ thứ hai ở châu Âu lục địa trong những năm đủ ấm. Vì thế, khi khí hậu tiếp tục ấm lên, các loài như Silver-studded Blue có thể chuyển sang nhiều thế hệ ngay tại Anh, nhờ đó bắt đầu tận dụng lợi ích từ nhiệt độ gia tăng, có thể dẫn tới sự tăng trưởng quần thể.

More immediately, conservationists can arm themselves with all this knowledge to spot the warning signs of species that may be at risk. The White Admiral of southern England, a much sought-after butterfly, experienced a significant increase in numbers from the 1920s but has shown a considerable decline in the past 20 years. This may be because the caterpillar exists solely on a diet of a plant called honeysuckle. But it is also likely to be due to climate change.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong thời gian ngắn hơn, các nhà bảo tồn có thể trang bị cho mình toàn bộ kiến thức này để nhận diện các dấu hiệu cảnh báo của những loài có thể gặp nguy hiểm. Loài White Admiral ở miền nam nước Anh — một loài bướm được nhiều người tìm kiếm — từng tăng đáng kể về số lượng từ những năm 1920 nhưng đã giảm mạnh trong 20 năm qua. Điều này có thể do sâu bướm của nó chỉ ăn duy nhất một loại cây có tên là kim ngân. Tuy nhiên, nguyên nhân này cũng rất có thể đến từ biến đổi khí hậu.
Passage 2 · Deep-Sea Mining
Khai thác khoáng sản đáy biển sâu

A. When Professor Mat Upton found that a microbe from a deep-sea sponge was killing pathogenic bugs in his laboratory, he realised it could be a breakthrough in the fight against antibiotic-resistant superbugs, which are responsible for thousands of deaths a year in the UK alone. Further tests confirmed that an antibiotic from the sponge bacteria, found living more than 700 metres under the sea at the Rockall trough in the north-east Atlantic, was previously unknown to science, boosting its potential as a life-saving medicine. But Upton, and other scientists who view the deep ocean and its wealth of unique and undocumented species as a prospecting ground for new medicines, fear such potential will be lost in the rush to exploit the deep sea's equally rich metal and mineral resources.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Khi Giáo sư Mat Upton phát hiện một loại vi sinh vật từ bọt biển ở vùng biển sâu có khả năng tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm của mình, ông nhận ra đây có thể là một bước đột phá trong cuộc chiến chống lại các siêu vi khuẩn kháng kháng sinh — nguyên nhân gây ra hàng nghìn ca tử vong mỗi năm chỉ riêng tại Vương quốc Anh. Các thử nghiệm tiếp theo xác nhận rằng một loại kháng sinh từ vi khuẩn sống trong bọt biển, được tìm thấy ở độ sâu hơn 700 mét dưới biển tại rãnh Rockall ở đông bắc Đại Tây Dương, trước đây chưa từng được khoa học biết đến, làm tăng tiềm năng trở thành một loại thuốc cứu mạng. Tuy nhiên, Upton cùng các nhà khoa học khác — những người coi đại dương sâu và sự phong phú của các loài độc đáo chưa được ghi nhận là "mỏ" tìm kiếm thuốc mới — lo ngại tiềm năng này sẽ bị mất đi trong cuộc chạy đua khai thác nguồn tài nguyên kim loại và khoáng sản phong phú không kém dưới biển sâu.

B. "We're looking at the bioactive potential of marine resources, to see if there are any more medicines or drugs down there before we destroy it for ever," says Upton, a medical microbiologist at the University of Plymouth. He is among many scientists urging a halt to deep-sea mining, asking for time to weigh up the pros and cons. "In sustainability terms, this could be a better way of exploiting the economic potential of the deep sea," he argues. Oceanographers using remotely operated vehicles have spotted many new species. Among them have been sea cucumbers with tails allowing them to sail along the ocean floor, and a rare "Dumbo" octopus, found 3,000 metres under the Pacific Ocean, off the coast of California. Any one of these could offer lifesaving potential. Upton estimates it could take up to a decade for a newly discovered antibiotic to become a medicine - but the race towards commercial mining in the ocean abyss has already begun.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. "Chúng tôi đang nghiên cứu tiềm năng sinh học của các nguồn tài nguyên biển để xem liệu còn loại thuốc hay dược chất nào ở dưới đó trước khi chúng ta phá hủy nó vĩnh viễn hay không," Upton — một nhà vi sinh y học tại Đại học Plymouth — cho biết. Ông nằm trong số nhiều nhà khoa học kêu gọi dừng khai thác biển sâu, yêu cầu có thời gian để cân nhắc lợi và hại. "Về khía cạnh bền vững, đây có thể là một cách tốt hơn để khai thác tiềm năng kinh tế của biển sâu," ông lập luận. Các nhà hải dương học sử dụng các phương tiện điều khiển từ xa đã phát hiện nhiều loài mới. Trong số đó có dưa chuột biển có đuôi cho phép chúng "lướt" trên đáy đại dương, và một con bạch tuộc hiếm "Dumbo" được tìm thấy ở độ sâu 3.000 mét dưới Thái Bình Dương, ngoài khơi California. Bất kỳ loài nào trong số này cũng có thể mang lại tiềm năng cứu sống con người. Upton ước tính có thể mất tới một thập kỷ để một loại kháng sinh mới được phát triển thành thuốc — nhưng cuộc đua khai thác thương mại đáy đại dương đã thực sự bắt đầu.

C. The deep sea contains more nickel, cobalt and rare earth metals than all land reserves combined, according to the US Geological Survey. Mining corporations argue that deep-sea exploration could help diversify the supply of metals and point to the fact that demand for resources such as copper, aluminium, cobalt for electric car batteries and other metals to power technology and smartphones, is soaring. They say that deep-sea mining could yield far superior ore to land mining with little, if any, waste. Different methods of extraction exist, but most involve employing some form of converted machinery previously used in terrestrial mining to excavate materials from the sea floor, at depths of up to 6,000 metres, then drawing a seawater slurry, containing rock and other solid particles, from the sea floor to ships on the surface. The slurry is then "de-watered" and transferred to another vessel for shipping. Extracted seawater is pumped back down and discharged close to the sea floor.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Theo Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ, biển sâu chứa nhiều niken, coban và kim loại đất hiếm hơn tổng dự trữ trên đất liền. Các tập đoàn khai khoáng lập luận rằng việc thăm dò biển sâu có thể giúp đa dạng hóa nguồn cung kim loại, đồng thời chỉ ra rằng nhu cầu đối với các tài nguyên như đồng, nhôm, coban cho pin xe điện và các kim loại khác phục vụ công nghệ và điện thoại thông minh đang tăng vọt. Họ cho rằng khai thác biển sâu có thể thu được quặng chất lượng vượt trội so với khai thác trên đất liền, gần như không có chất thải. Có nhiều phương pháp khai thác khác nhau, nhưng hầu hết đều sử dụng các loại máy móc đã được cải tiến từ khai thác trên cạn để đào vật liệu từ đáy biển ở độ sâu tới 6.000 mét, sau đó hút lên một hỗn hợp nước biển chứa đá và các hạt rắn từ đáy biển lên tàu trên mặt nước. Hỗn hợp này sau đó được "tách nước" và chuyển sang tàu khác để vận chuyển. Nước biển sau khi tách được bơm ngược trở lại và thải ra gần đáy biển.

D. But environmental and legal groups have urged caution, arguing there are potentially massive and unknown ramifications for the environment and for nearby communities, and that the global regulatory framework is not yet drafted. "Despite arising in the last half century, the 'new global gold rush' of deep-sea mining shares many features with past resource scrambles - including a general disregard for environmental and social impacts, and the marginalisation of indigenous peoples and their rights," a paper, written by Julie Hunter and Julian Aguon, from Blue Ocean Law, and Pradeep Singh, from the Center for Marine Environmental Sciences, Bremen, argues. The authors say that knowledge of the deep seabed remains extremely limited. "The surface of the Moon, Mars and even Venus have all been mapped and studied in much greater detail, leading marine scientists to commonly remark that, with respect to the deep sea, 'We don't yet know what we need to know'. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Tuy nhiên, các nhóm môi trường và pháp lý đã kêu gọi thận trọng, cho rằng có thể tồn tại những tác động to lớn và chưa lường trước đối với môi trường và các cộng đồng lân cận, đồng thời khuôn khổ quản lý toàn cầu vẫn chưa được xây dựng. "Mặc dù mới xuất hiện trong nửa thế kỷ qua, 'cơn sốt vàng toàn cầu mới' của khai thác biển sâu có nhiều điểm tương đồng với các cuộc tranh giành tài nguyên trước đây — bao gồm sự coi nhẹ tác động môi trường và xã hội, cũng như sự gạt ra ngoài lề các cộng đồng bản địa và quyền lợi của họ," một bài viết của Julie Hunter và Julian Aguon (Blue Ocean Law) cùng Pradeep Singh (Trung tâm Khoa học Môi trường Biển, Bremen) lập luận. Các tác giả cho rằng hiểu biết của con người về đáy biển sâu vẫn còn vô cùng hạn chế. "Bề mặt Mặt Trăng, Sao Hỏa và thậm chí Sao Kim đều đã được lập bản đồ và nghiên cứu chi tiết hơn nhiều, dẫn đến nhận xét phổ biến của các nhà khoa học biển rằng, đối với đại dương sâu, 'Chúng ta vẫn chưa biết những gì mình cần biết.'"

E. Scientific research - including a recent paper in Marine Policy journal - has suggested the deep seabed, and hydrothermal vents, which are created when seawater meets volcanic magma, have crucial impacts upon biodiversity and the global climate. The mineral-rich vents and their surrounds are also home to many well-known animals including crustaceans, tubeworms, clams, slugs, anemones and fish. "It is becoming increasingly clear that deep-sea mining poses a grave threat to these vital seabed functions," the paper says. "Extraction methods would produce large sediment plumes and involve the discharge of waste back into the ocean, significantly disturbing seafloor environments," the paper continues. "On deep sea vents, scientists are clear," says Dr Jon Copley of the National Oceanography Centre, Southampton: "we don't want mining on them. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Các nghiên cứu khoa học — bao gồm một bài báo gần đây trên tạp chí Marine Policy — đã chỉ ra rằng đáy biển sâu và các miệng phun thủy nhiệt (được hình thành khi nước biển gặp magma núi lửa) có tác động quan trọng đến đa dạng sinh học và khí hậu toàn cầu. Các miệng phun giàu khoáng chất này và vùng xung quanh là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quen thuộc, bao gồm giáp xác, giun ống, nghêu, sên biển, hải quỳ và cá. "Ngày càng rõ ràng rằng khai thác biển sâu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với các chức năng thiết yếu của đáy biển này," bài báo cho biết. "Các phương pháp khai thác sẽ tạo ra các đám phù sa lớn và liên quan đến việc thải chất thải trở lại đại dương, làm xáo trộn đáng kể môi trường đáy biển," bài báo tiếp tục. "Đối với các miệng phun thủy nhiệt dưới biển sâu, các nhà khoa học đều nhất trí," Tiến sĩ Jon Copley thuộc Trung tâm Hải dương học Quốc gia, Southampton, cho biết: "chúng ta không muốn khai thác ở đó."

F. The oceans occupy around 70% of the planet and are relatively unexplored, says Mike Johnston, chief executive of Nautilus, a Canadian underwater exploration company: "It makes sense to explore this untapped potential in an environmentally sustainable way, instead of continually looking at the fast depleting land resources of the planet to meet society's rising needs. "Those leading the global rush to place giant mining machines thousands of metres below the sea surface say the environmental impacts will be far lower than on land. But critics say exotic and little-known ecosystems in the deep oceans could be destroyed and must be protected. "Mining will be the greatest assault on deep-sea ecosystems ever inflicted by humans," according to hydrothermal vent expert Verena Tunnicliffe, at the University of Victoria in Canada. She argues that active vents must be off-limits for mining to protect the new knowledge and biotechnology spin-offs they can deliver, and that strict controls must be in place elsewhere.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Đại dương chiếm khoảng 70% diện tích hành tinh và vẫn còn tương đối ít được khám phá, Mike Johnston — Giám đốc điều hành công ty thăm dò dưới nước Nautilus của Canada — cho biết: "Sẽ hợp lý hơn nếu chúng ta khai phá tiềm năng chưa được khai thác này theo cách bền vững với môi trường, thay vì liên tục tìm kiếm các nguồn tài nguyên trên đất liền đang cạn kiệt nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội." Những người dẫn đầu cuộc chạy đua toàn cầu nhằm đặt các cỗ máy khai thác khổng lồ xuống độ sâu hàng nghìn mét dưới bề mặt biển nói rằng tác động môi trường sẽ thấp hơn nhiều so với trên cạn. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng các hệ sinh thái kỳ lạ và ít được biết đến ở đại dương sâu có thể bị phá hủy và cần được bảo vệ. "Khai thác sẽ là cuộc tấn công lớn nhất của con người vào các hệ sinh thái biển sâu từng có," theo chuyên gia về miệng phun thủy nhiệt Verena Tunnicliffe thuộc Đại học Victoria ở Canada. Bà lập luận rằng các miệng phun đang hoạt động phải được cấm khai thác để bảo vệ nguồn tri thức mới và các ứng dụng công nghệ sinh học mà chúng có thể mang lại, đồng thời ở các khu vực khác cần có các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt.
Passage 3 · The Unselfish Gene
Gen vị tha — góc nhìn tâm lý học

There has long been a general assumption that human beings are essentially selfish. We're apparently ruthless, with strong impulses to compete against each other for resources and to accumulate power and possessions. If we are kind to one another, it's usually because we have ulterior motives. If we are good, it's only because we have managed to control and transcend our innate selfishness and brutality.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Từ lâu đã tồn tại một giả định phổ biến rằng con người về bản chất là ích kỷ. Chúng ta dường như tàn nhẫn, với những thôi thúc mạnh mẽ phải cạnh tranh lẫn nhau để giành tài nguyên và tích lũy quyền lực cũng như của cải. Nếu chúng ta tử tế với nhau, thường đó là vì chúng ta có động cơ ẩn giấu. Nếu chúng ta trở nên tốt, thì chỉ bởi vì chúng ta đã kiềm chế và vượt lên được sự ích kỷ và tàn bạo vốn có của mình.

This bleak view of human nature is closely associated with the science writer Richard Dawkins, whose 1976 book "The Selfish Gene" became popular because it fitted so well with - and helped to justify - the competitive and individualistic ethos that was so prevalent in late 20th-century societies. Like many others, Dawkins justifies his views with reference to the field of evolutionary psychology. Evolutionary psychology theorises that present-day human traits developed in prehistoric times, during what is termed the "environment of evolutionary adaptedness".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cái nhìn bi quan này về bản chất con người gắn liền với nhà khoa học — nhà văn Richard Dawkins, người có cuốn sách năm 1976 mang tên *"The Selfish Gene"* trở nên nổi tiếng vì nó phù hợp — và góp phần hợp thức hóa — tinh thần cạnh tranh và cá nhân chủ nghĩa vốn rất phổ biến trong xã hội cuối thế kỷ 20. Giống như nhiều người khác, Dawkins biện minh quan điểm của mình bằng cách dựa vào lĩnh vực tâm lý học tiến hóa. Tâm lý học tiến hóa cho rằng các đặc điểm của con người hiện đại hình thành trong thời tiền sử, trong cái gọi là "môi trường thích nghi tiến hóa".

Prehistory is usually seen as a period of intense competition, when life was such a brutal battle that only those with traits such as selfishness, aggression and ruthlessness survived. And because survival depended on access to resources - such as rivers, forests and animals - there was bound to be conflict between rival groups, which led to the development of traits such as racism and warfare. This seems logical. But, in fact, the assumption on which this all rests - that prehistoric life was a desperate struggle for survival - is false.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thời tiền sử thường được nhìn nhận như một giai đoạn cạnh tranh khốc liệt, khi cuộc sống là trận chiến tàn bạo đến mức chỉ những ai sở hữu các đặc điểm như ích kỷ, hiếu chiến và tàn nhẫn mới sống sót. Và bởi sự sống còn phụ thuộc vào việc tiếp cận các nguồn lực — như sông ngòi, rừng và động vật — nên xung đột giữa các nhóm đối thủ là điều khó tránh, dẫn đến sự hình thành các đặc điểm như phân biệt chủng tộc và chiến tranh. Điều này có vẻ hợp lý. Nhưng thực tế, giả định làm nền tảng cho tất cả những điều này — rằng cuộc sống thời tiền sử là một cuộc đấu tranh sinh tồn tuyệt vọng — là sai lầm.

It's important to remember that in the prehistoric era, the world was very sparsely populated. According to some estimates, around 15,000 years ago, the population of Europe was only 29,000, and the population of the whole world was less than half a million. Humans at that time were hunter-gatherers: people who lived by hunting wild animals and collecting wild plants. With such small population densities, it seems unlikely that prehistoric hunter-gatherer groups had to compete against each other for resources or had any need to develop ruthlessness and competitiveness, or to go to war.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều quan trọng cần nhớ là vào thời tiền sử, thế giới có mật độ dân số cực kỳ thưa thớt. Theo một số ước tính, khoảng 15.000 năm trước, dân số châu Âu chỉ có 29.000 người và dân số toàn thế giới chưa đến nửa triệu. Con người thời đó sống bằng săn bắn và hái lượm: tức là những người kiếm sống nhờ săn động vật hoang dã và hái lượm thực vật tự nhiên. Với mật độ dân số ít ỏi như vậy, dường như khó có khả năng các nhóm săn bắn — hái lượm tiền sử phải cạnh tranh lẫn nhau để giành tài nguyên hay phải phát triển tính tàn nhẫn, hiếu chiến, hoặc phải tiến hành chiến tranh.

There is significant evidence to back this notion from contemporary hunter-gatherer groups, who live in the same way as prehistoric humans did. As the anthropologist Bruce Knauft has remarked, hunter-gatherers are characterised by "extreme political and sexual egalitarianism". Knauft has observed that individuals in such groups don't accumulate property or possessions and have an ethical obligation to share everything. They also have methods of preserving egalitarianism by ensuring that disparities of status don't arise.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Có nhiều bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này từ các nhóm săn bắn — hái lượm hiện nay, những người sống theo cách tương tự như con người tiền sử. Nhà nhân học Bruce Knauft nhận xét rằng những nhóm này đặc trưng bởi "sự bình đẳng chính trị và giới tính cực kỳ cao". Ông Knauft quan sát thấy rằng các cá nhân trong những nhóm này không tích lũy tài sản hoặc của cải và có nghĩa vụ đạo đức phải chia sẻ mọi thứ. Họ cũng có những cách thức duy trì bình đẳng bằng cách đảm bảo không để xảy ra chênh lệch địa vị.

The "! Kung" people of southern Africa, for example, swap arrows before going hunting and when an animal is killed, the acclaim does not go to the person who fired the arrow, but to the person the arrow belongs to. And if a person becomes too domineering, the other members of the group ostracise them, exiling the offender from society. Typically in such groups, men do not dictate what women do. Women in hunter-gatherer groups worldwide often benefit from a high level of autonomy, being able to select their own marriage partners, decide what work they do and work whenever they choose to. And if a marriage breaks down, they have custody rights over their children.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ví dụ, người "! Kung" ở miền Nam châu Phi đổi tên mũi tên trước khi đi săn và khi một con vật bị giết, sự công nhận không dành cho người bắn mũi tên mà dành cho người sở hữu mũi tên đó. Và nếu một người trở nên quá độc đoán, những thành viên khác của nhóm sẽ tẩy chay họ, đuổi người vi phạm ra khỏi cộng đồng. Thông thường trong những nhóm này, nam giới không kiểm soát công việc của nữ giới. Phụ nữ trong các nhóm săn bắn — hái lượm trên toàn thế giới thường được hưởng mức độ tự chủ cao, có thể chọn bạn đời, quyết định công việc họ làm và làm việc bất cứ lúc nào họ muốn. Và nếu hôn nhân tan vỡ, họ có quyền nuôi con.

Many anthropologists believe that societies such as the "! Kung" were normal until a few thousand years ago, when population growth led to the development of agriculture and a settled lifestyle. In view of the above, there seems little reason to assume that traits such as racism, warfare and male domination should have been selected by evolution - as they would have been of little benefit in the prehistoric era. Individuals who behaved selfishly and ruthlessly would be less likely to survive, since they would have been ostracised from their groups.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều nhà nhân học tin rằng các xã hội như "! Kung" từng là điều bình thường cho đến vài nghìn năm trước, khi sự gia tăng dân số dẫn đến sự phát triển của nông nghiệp và lối sống định cư. Dựa trên những điều đã nêu, dường như có rất ít lý do để giả định rằng các đặc điểm như phân biệt chủng tộc, chiến tranh và sự thống trị của nam giới đã được chọn lọc bởi tiến hóa — vì chúng gần như không mang lại lợi ích trong thời tiền sử. Những cá nhân hành xử ích kỷ và tàn nhẫn sẽ ít có khả năng sống sót hơn, vì họ sẽ bị nhóm tẩy chay.

It makes more sense, then, to see traits such as cooperation, egalitarianism, altruism and peacefulness as innate characteristics of human beings. These were the traits that were prevalent in human life for tens of thousands of years. So presumably these traits are still strong in us now.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vì vậy, hợp lý hơn khi nhìn nhận các đặc điểm như hợp tác, bình đẳng, vị tha và hòa bình như những tính chất bẩm sinh của con người. Đây là những đặc điểm đã phổ biến trong cuộc sống con người suốt hàng chục nghìn năm. Do đó, có thể cho rằng những đặc điểm này vẫn còn tồn tại mạnh mẽ trong chúng ta ngày nay.

But if prehistoric life wasn't really as brutal as has often been assumed, why do modern humans behave so selfishly and ruthlessly? Perhaps these negative traits should be seen as a later development, the result of environmental and psychological factors. Research has shown repeatedly that when the natural habitats of primates such as apes and gorillas are disrupted, they tend to become more violent and hierarchical.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng nếu cuộc sống thời tiền sử không thực sự tàn bạo như người ta vẫn nghĩ, vậy tại sao con người hiện đại lại cư xử ích kỷ và tàn nhẫn đến vậy? Có lẽ những đặc điểm tiêu cực này nên được xem là sự phát triển về sau, là kết quả của các yếu tố môi trường và tâm lý. Nghiên cứu đã nhiều lần chỉ ra rằng khi môi trường sống tự nhiên của các loài linh trưởng như khỉ và gorilla bị xáo trộn, chúng có xu hướng trở nên bạo lực và có tính phân cấp cao hơn.

So, it could well be that the same thing has happened to us. I believe that the end of the hunter-gatherer lifestyle and the advent of farming was connected to a psychological change that occurred in some groups of people. There was a new sense of individuality and separateness, which led to a new selfishness, and ultimately to hierarchical societies, patriarchy and warfare. At any rate, these negative traits appear to have developed so recently that it doesn't seem feasible to explain them in adaptive or evolutionary terms.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vì vậy, rất có thể điều tương tự đã xảy ra với chúng ta. Tôi tin rằng sự kết thúc của lối sống săn bắn — hái lượm và sự xuất hiện của nông nghiệp có liên quan đến một sự thay đổi tâm lý xảy ra trong một số nhóm người. Đã xuất hiện một cảm giác mới về tính cá nhân và sự tách biệt, dẫn đến sự ích kỷ mới, và cuối cùng là các xã hội có phân cấp, chế độ phụ hệ và chiến tranh. Dù sao thì, những đặc điểm tiêu cực này dường như mới phát triển gần đây đến mức khó có thể giải thích chúng bằng các thuật ngữ thích nghi hoặc tiến hóa.

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình