Góc học tập Reading · Cambridge 10

Cambridge 10 — Test 1 đến Test 4

🇬🇧 Bài đọc gốc IELTS Academic 🇻🇳 Bấm mở từng đoạn để đối chiếu bản dịch tiếng Việt

Test 1

Passage 1 · Stepwells
Giếng bậc thang cổ ở Ấn Độ

A millennium ago, stepwells were fundamental to life in the driest parts of India. Although many have been neglected, recent restoration has returned them to their former glory. Richard Cox travelled to north-western India to document these spectacular monuments from a bygone era.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cách đây một thiên niên kỷ, các giếng bậc thang đóng vai trò thiết yếu trong đời sống ở những vùng khô hạn nhất của Ấn Độ. Mặc dù nhiều giếng đã bị bỏ mặc, các dự án trùng tu gần đây đã khôi phục chúng về vẻ huy hoàng xưa kia. Richard Cox đã tới vùng tây bắc Ấn Độ để ghi lại hình ảnh những công trình ngoạn mục này từ một thời kỳ đã qua.

During the sixth and seventh centuries, the inhabitants of the modern-day states of Gujarat and Rajasthan in North-western India developed a method of gaining access to clean, fresh groundwater during the dry season for drinking, bathing, watering animals and irrigation. However, the significance of this invention — the stepwell — goes beyond its utilitarian application.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong thế kỷ VI và VII, cư dân của các bang ngày nay là Gujarat và Rajasthan ở miền tây bắc Ấn Độ đã phát triển một phương pháp để tiếp cận nguồn nước ngầm sạch, tươi mát trong mùa khô nhằm phục vụ việc uống, tắm, cho gia súc uống và tưới tiêu. Tuy nhiên, tầm quan trọng của phát minh này — giếng bậc thang — vượt xa mục đích sử dụng thực tiễn của nó.

Unique to the region, stepwells are often architecturally complex and vary widely in size and shape. During their heyday, they were places of gathering, of leisure, of relaxation and of worship for villagers of all but the lowest castes. Most stepwells are found dotted around the desert areas of Gujarat (where they are called vav) and Rajasthan (where they are known as baori), while a few also survive in Delhi. Some were located in or near villages as public spaces for the community; others were positioned beside roads as resting places for travellers.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đặc trưng của khu vực này, các giếng bậc thang thường có cấu trúc kiến trúc phức tạp và đa dạng về kích thước cũng như hình dáng. Thời cực thịnh, chúng là nơi tụ họp, thư giãn, giải trí và thờ cúng cho dân làng thuộc mọi đẳng cấp, ngoại trừ tầng lớp thấp nhất. Phần lớn giếng bậc thang nằm rải rác khắp các vùng sa mạc của Gujarat (gọi là vav) và Rajasthan (gọi là baori), trong khi một số vẫn còn tồn tại ở Delhi. Một số giếng nằm trong hoặc gần các ngôi làng như không gian công cộng cho cộng đồng; số khác được xây dọc đường để làm nơi dừng chân cho khách bộ hành.

As their name suggests, stepwells comprise a series of stone steps descending from ground level to the water source (normally an underground aquifer) as it recedes following the rains. When the water level was high, the user needed only to descend a few steps to reach it; when it was low, several levels would have to be negotiated.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đúng như tên gọi, giếng bậc thang gồm một loạt bậc đá dẫn từ mặt đất xuống nguồn nước (thường là tầng chứa nước ngầm) khi mực nước rút sau mùa mưa. Khi mực nước cao, người sử dụng chỉ cần xuống vài bậc để lấy nước; khi mực nước thấp, họ phải đi xuống nhiều tầng hơn.

Some wells are vast, open craters with hundreds of steps paving each sloping side, often in tiers. Others are more elaborate, with long stepped passages leading to the water via several storeys. Built from stone and supported by pillars, they also included pavilions that sheltered visitors from the relentless heat. But perhaps the most impressive features are the intricate decorative sculptures that embellish many stepwells, showing activities from fighting and dancing to everyday acts such as women combing their hair and churning butter.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một số giếng là những hố lớn, mở với hàng trăm bậc thang lát trên mỗi sườn dốc, thường theo từng tầng. Những giếng khác phức tạp hơn, có các hành lang bậc thang dài dẫn xuống nước qua nhiều tầng lầu. Được xây bằng đá và chống đỡ bằng các cột trụ, chúng còn có cả những gian nhà che mát để bảo vệ khách khỏi cái nóng gay gắt. Nhưng có lẽ ấn tượng nhất là các bức chạm khắc trang trí tinh xảo tô điểm cho nhiều giếng bậc thang, khắc họa từ những cảnh chiến đấu, múa hát cho tới các hoạt động đời thường như phụ nữ chải tóc hay đánh bơ.

Down the centuries, thousands of wells were constructed throughout northwestern India, but the majority have now fallen into disuse; many are derelict and dry, as groundwater has been diverted for industrial use and the wells no longer reach the water table. Their condition hasn't been helped by recent dry spells: southern Rajasthan suffered an eight-year drought between 1996 and 2004.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Qua nhiều thế kỷ, hàng nghìn giếng đã được xây dựng khắp miền tây bắc Ấn Độ, nhưng phần lớn nay đã không còn sử dụng; nhiều giếng bỏ hoang và khô cạn do nguồn nước ngầm bị chuyển hướng phục vụ công nghiệp và các giếng không còn chạm tới mực nước ngầm. Tình trạng này càng tồi tệ hơn do những đợt khô hạn gần đây: miền nam Rajasthan từng trải qua đợt hạn hán kéo dài tám năm từ 1996 đến 2004.

However, some important sites in Gujarat have recently undergone major restoration, and the state government announced in June last year that it plans to restore the stepwells throughout the state.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, một số địa điểm quan trọng ở Gujarat gần đây đã trải qua quá trình trùng tu lớn, và chính quyền bang đã thông báo vào tháng 6 năm ngoái rằng họ có kế hoạch khôi phục các giếng bậc thang trên toàn bang.

In Patan, the state's ancient capital, the stepwell of Rani Ki Vav (Queen's Stepwell) is perhaps the finest current example. It was built by Queen Udayamati during the late 11th century, but became silted up following a flood during the 13th century. But the Archaeological Survey of India began restoring it in the 1960s, and today it's in pristine condition. At 65 metres long, 20 metres wide and 27 metres deep, Rani Ki Vav features 500 distinct sculptures carved into niches throughout the monument, depicting gods such as Vishnu and Parvati in various incarnations. Incredibly, in January 2001, this ancient structure survived a devastating earthquake that measured 7.6 on the Richter scale.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tại Patan, thủ đô cổ của bang, giếng bậc thang Rani Ki Vav (Giếng của Nữ hoàng) có lẽ là ví dụ tiêu biểu nhất hiện nay. Nó được xây dựng bởi Nữ hoàng Udayamati vào cuối thế kỷ XI, nhưng bị bồi lấp sau một trận lụt trong thế kỷ XIII. Tuy nhiên, Cục Khảo cổ Ấn Độ đã bắt đầu trùng tu vào những năm 1960, và ngày nay nó ở trong tình trạng hoàn hảo. Với chiều dài 65 mét, rộng 20 mét và sâu 27 mét, Rani Ki Vav có 500 bức điêu khắc riêng biệt chạm trong các hốc trên khắp công trình, mô tả các vị thần như Vishnu và Parvati dưới nhiều hình hài khác nhau. Điều đáng kinh ngạc là vào tháng 1 năm 2001, công trình cổ này đã sống sót sau trận động đất tàn phá với cường độ 7,6 độ Richter.

Another example is the Surya Kund in Modhera, northern Gujarat, next to the Sun Temple, built by King Bhima I in 1026 to honour the sun god Surya. It's actually a tank (kund means reservoir or pond) rather than a well, but displays the hallmarks of stepwell architecture, including four sides of steps that descend to the bottom in a stunning geometrical formation. The terraces house 108 small, intricately carved shrines between the sets of steps.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một ví dụ khác là Surya Kund ở Modhera, miền bắc Gujarat, nằm cạnh Đền Mặt Trời, được xây bởi Vua Bhima I năm 1026 để tôn vinh thần Mặt Trời Surya. Đây thực chất là một bể chứa nước (kund nghĩa là hồ chứa hoặc ao) chứ không phải giếng, nhưng vẫn thể hiện các đặc điểm kiến trúc giếng bậc thang, gồm bốn mặt bậc thang dẫn xuống đáy theo một bố cục hình học tuyệt đẹp. Các bậc thang có 108 đền thờ nhỏ được chạm khắc tinh xảo xen kẽ giữa các tầng.

Rajasthan also has a wealth of wells. The ancient city of Bundi, 200 kilometres south of Jaipur, is renowned for its architecture, including its stepwells. One of the larger examples is Raniji Ki Baori, which was built by the queen of the region, Nathavatji, in 1699. At 46 metres deep, 20 metres wide and 40 metres long, the intricately carved monument is one of 21 baoris commissioned in the Bundi area by Nathavatji.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Rajasthan cũng có vô số giếng bậc thang. Thành phố cổ Bundi, cách Jaipur 200 km về phía nam, nổi tiếng với kiến trúc của mình, bao gồm cả các giếng bậc thang. Một ví dụ lớn là Raniji Ki Baori, được xây dựng bởi nữ hoàng vùng này, Nathavatji, vào năm 1699. Với độ sâu 46 mét, rộng 20 mét và dài 40 mét, công trình điêu khắc tinh xảo này là một trong 21 giếng baori do Nathavatji cho xây dựng ở khu vực Bundi.

In the old ruined town of Abhaneri, about 95 kilometres east of Jaipur, is Chand Baori, one of India's oldest and deepest wells; aesthetically, it's perhaps one of the most dramatic. Built in around 850 AD next to the temple of Harshat Mata, the baori comprises hundreds of zigzagging steps that run along three of its sides, steeply descending 11 storeys, resulting in a striking geometric pattern when seen from afar. On the fourth side, covered verandas supported by ornate pillars overlook the steps.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ở thị trấn cổ đổ nát Abhaneri, cách Jaipur khoảng 95 km về phía đông, có Chand Baori, một trong những giếng cổ nhất và sâu nhất Ấn Độ; xét về thẩm mỹ, có lẽ đây cũng là một trong những công trình ngoạn mục nhất. Được xây khoảng năm 850 sau Công nguyên cạnh đền Harshat Mata, giếng baori này gồm hàng trăm bậc thang ngoằn ngoèo chạy dọc ba mặt, đổ dốc xuống 11 tầng, tạo thành một họa tiết hình học ấn tượng khi nhìn từ xa. Ở mặt thứ tư, những hiên có mái che được chống đỡ bởi các cột trụ trang trí nhìn xuống các bậc thang.

Still in public use is Neemrana Ki Baori, located just off the Jaipur — Dehli highway. Constructed in around 1700, it's nine storeys deep, with the last two levels underwater. At ground level, there are 86 colonnaded openings from where the visitor descends 170 steps to the deepest water source.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Neemrana Ki Baori vẫn đang được công chúng sử dụng, nằm ngay cạnh đường cao tốc Jaipur — Delhi. Được xây khoảng năm 1700, giếng này sâu chín tầng, với hai tầng cuối nằm dưới nước. Ở tầng mặt đất có 86 lối mở có hàng cột, từ đó du khách đi xuống 170 bậc để tới nguồn nước sâu nhất.

Today, following years of neglect, many of these monuments to medieval engineering have been saved by the Archaeological Survey of India, which has recognised the importance of preserving them as part of the country's rich history. Tourists flock to wells in far-flung corners of northwestern India to gaze in wonder at these architectural marvels from 1,000 years ago, which serve as a reminder of both the ingenuity and artistry of ancient civilisations and of the value of water to human existence.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngày nay, sau nhiều năm bị lãng quên, nhiều công trình kỹ thuật thời trung cổ này đã được Cục Khảo cổ Ấn Độ cứu vớt, cơ quan này nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn chúng như một phần của di sản phong phú của đất nước. Du khách đổ về các giếng ở những vùng xa xôi của miền tây bắc Ấn Độ để trầm trồ trước những kiệt tác kiến trúc từ 1.000 năm trước, những công trình này vừa nhắc nhở chúng ta về sự khéo léo và nghệ thuật của các nền văn minh cổ đại vừa về giá trị của nước đối với sự tồn tại của con người.
Passage 2 · European Transport Systems 1990–2010
Hệ thống giao thông châu Âu 1990–2010

A. It is difficult to conceive of vigorous economic growth without an efficient transport system. Although modern information technologies can reduce the demand for physical transport by facilitating teleworking and teleservices, the requirement for transport continues to increase. There are two key factors behind this trend. For passenger transport, the determining factor is the spectacular growth in car use. The number of cars on European Union (EU) roads saw an increase of three million cars each year from 1990 to 2010, and in the next decade the EU will see a further substantial increase in its fleet.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Rất khó để hình dung sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ nếu không có một hệ thống giao thông vận tải hiệu quả. Mặc dù công nghệ thông tin hiện đại có thể làm giảm nhu cầu đi lại trực tiếp thông qua làm việc từ xa và các dịch vụ trực tuyến, nhu cầu về vận tải vẫn tiếp tục gia tăng. Có hai nguyên nhân chính đứng sau xu hướng này. Đối với vận tải hành khách, yếu tố quyết định là sự gia tăng mạnh mẽ trong việc sử dụng ô tô. Số lượng xe hơi trên các tuyến đường của Liên minh châu Âu (EU) đã tăng thêm ba triệu xe mỗi năm trong giai đoạn từ 1990 đến 2010, và trong thập kỷ tiếp theo, EU sẽ còn chứng kiến sự gia tăng đáng kể hơn nữa về số lượng phương tiện.

B. As far as goods transport is concerned, growth is due to a large extent to changes in the European economy and its system of production. In the last 20 years, as internal frontiers have been abolished, the EU has moved from a 'stock' economy to a 'flow' economy. This phenomenon has been emphasised by the relocation of some industries, particularly those which are labour intensive, to reduce production costs, even though the production site is hundreds or even thousands of kilometres away from the final assembly plant or away from users.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Đối với vận tải hàng hóa, sự tăng trưởng phần lớn xuất phát từ những thay đổi trong nền kinh tế châu Âu và hệ thống sản xuất của khu vực này. Trong 20 năm qua, khi các rào cản nội khối được bãi bỏ, EU đã chuyển từ một nền kinh tế "dự trữ hàng hóa" sang nền kinh tế "luân chuyển hàng hóa". Xu hướng này càng trở nên rõ rệt hơn do việc di dời một số ngành công nghiệp, đặc biệt là các ngành sử dụng nhiều lao động, nhằm cắt giảm chi phí sản xuất, mặc dù địa điểm sản xuất có thể cách nhà máy lắp ráp cuối cùng hoặc người tiêu dùng hàng trăm, thậm chí hàng nghìn kilômét.

C. The strong economic growth expected in countries which are candidates for entry to the EU will also increase transport flows, in particular road haulage traffic. In 1998, some of these countries already exported more than twice their 1990 volumes and imported more than five times their 1990 volumes. And although many candidate countries inherited a transport system which encourages rail, the distribution between modes has tipped sharply in favour of road transport since the 1990s. Between 1990 and 1998, road haulage increased by 19.4%, while during the same period rail haulage decreased by 43.5%, although — and this could benefit the enlarged EU — it is still on average at a much higher level than in existing member states.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ được kỳ vọng ở các quốc gia ứng cử viên gia nhập EU cũng sẽ làm gia tăng lưu lượng vận tải, đặc biệt là vận tải đường bộ. Vào năm 1998, một số quốc gia này đã xuất khẩu gấp hơn hai lần so với năm 1990 và nhập khẩu gấp hơn năm lần khối lượng của năm 1990. Mặc dù nhiều quốc gia ứng cử viên được thừa hưởng hệ thống giao thông ưu tiên đường sắt, sự phân bổ giữa các loại hình vận tải đã nghiêng mạnh về phía vận tải đường bộ kể từ những năm 1990. Trong giai đoạn từ 1990 đến 1998, vận tải hàng hóa bằng đường bộ tăng 19,4%, trong khi vận tải đường sắt giảm 43,5%. Tuy nhiên — và điều này có thể mang lại lợi ích cho EU mở rộng — mức độ vận tải đường sắt tại các quốc gia này nhìn chung vẫn cao hơn đáng kể so với các quốc gia thành viên hiện tại.

D. However, a new imperative-sustainable development — offers an opportunity for adapting the EU's common transport policy. This objective, agreed by the Gothenburg European Council, has to be achieved by integrating environmental considerations into Community policies, and shifting the balance between modes of transport lies at the heart of its strategy. The ambitious objective can only be fully achieved by 2020, but proposed measures are nonetheless a first essential step towards a sustainable transport system which will ideally be in place in 30 years' time, that is by 2040.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Tuy nhiên, một yêu cầu cấp thiết mới — phát triển bền vững — đã mở ra cơ hội để điều chỉnh chính sách giao thông chung của EU. Mục tiêu này, được Hội đồng châu Âu tại Gothenburg thông qua, cần được thực hiện bằng cách tích hợp các yếu tố môi trường vào chính sách của Cộng đồng châu Âu, và việc cân bằng lại giữa các loại hình vận tải chính là trọng tâm của chiến lược này. Mục tiêu đầy tham vọng đó chỉ có thể được hoàn thành hoàn toàn vào năm 2020, nhưng các biện pháp được đề xuất vẫn là bước đi thiết yếu đầu tiên hướng tới một hệ thống giao thông bền vững, dự kiến sẽ được hoàn thiện trong vòng 30 năm, tức là vào năm 2040.

E. In 1998, energy consumption in the transport sector was to blame for 28% of emissions of CO2, the leading greenhouse gas. According to the latest estimates, if nothing is done to reverse the traffic growth trend, CO2 emissions from transport can be expected to increase by around 50% to 1,113 billion tonnes by 2020,compared with the 739 billion tonnes recorded in 1990. Once again, road transport is the main culprit since it alone accounts for 84% of the CO2 emissions attributable to transport. Using alternative fuels and improving energy efficiency is thus both an ecological necessity and a technological challenge.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Năm 1998, mức tiêu thụ năng lượng trong lĩnh vực giao thông vận tải là nguyên nhân gây ra 28% lượng khí thải CO2 — loại khí gây hiệu ứng nhà kính chủ yếu. Theo các dự báo mới nhất, nếu không có biện pháp đảo ngược xu hướng gia tăng giao thông, lượng khí thải CO2 từ ngành vận tải có thể tăng khoảng 50%, lên tới 1.113 tỷ tấn vào năm 2020, so với mức 739 tỷ tấn ghi nhận vào năm 1990. Một lần nữa, vận tải đường bộ là tác nhân chính vì riêng loại hình này đã chiếm tới 84% lượng khí thải CO2 từ giao thông vận tải. Vì vậy, việc sử dụng nhiên liệu thay thế và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng vừa là yêu cầu cấp thiết về môi trường vừa là thách thức về công nghệ.

F. At the same time greater efforts must be made to achieve a modal shift. Such a change cannot be achieved overnight, all the less so after over half a century of constant deterioration in favour of road. This has reached such a pitch that today rail freight services are facing marginalisation, with just 8% of market share, and with international goods trains struggling along at an average speed of 18km/h. Three possible options have emerged.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Đồng thời, cần có nhiều nỗ lực hơn để đạt được sự chuyển dịch giữa các loại hình vận tải. Sự thay đổi này không thể diễn ra chỉ trong một sớm một chiều, đặc biệt sau hơn nửa thế kỷ mà vận tải đường bộ liên tục được ưu tiên phát triển. Tình trạng này đã trở nên nghiêm trọng đến mức hiện nay dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường sắt đang bị gạt ra bên lề, chỉ chiếm 8% thị phần, và các chuyến tàu hàng quốc tế chỉ di chuyển với tốc độ trung bình khoảng 18 km/h. Ba phương án khả thi đã được đưa ra.

G. The first approach would consist of focusing on road transport solely through pricing. This option would not be accompanied by complementary measures in the other modes of transport. In the short term it might curb the growth in road transport through the better loading ratio of goods vehicles and occupancy rates of passenger vehicles expected as a result of the increase in the price of transport. However, the lack of measures available to revitalise other modes of transport would make it impossible for more sustainable modes of transport to take up the baton.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Phương án đầu tiên là tập trung vào vận tải đường bộ thông qua chính sách giá cả. Phương án này sẽ không đi kèm với các biện pháp hỗ trợ cho những loại hình vận tải khác. Trong ngắn hạn, nó có thể hạn chế sự gia tăng của vận tải đường bộ nhờ cải thiện tỷ lệ chất tải của xe chở hàng và tỷ lệ sử dụng ghế của phương tiện chở khách do chi phí vận tải tăng lên. Tuy nhiên, việc thiếu các biện pháp nhằm phục hồi các loại hình vận tải khác sẽ khiến những phương thức vận tải bền vững hơn không thể thay thế vai trò hiện tại của đường bộ.

H. The second approach also concentrates on road transport pricing but is accompanied by measures to increase the efficiency of the other modes (better quality of services, logistics, technology). However, this approach does not include investment in new infrastructure, nor does it guarantee better regional cohesion. It could help to achieve greater uncoupling than the first approach, but road transport would keep the lion's share of the market and continue to concentrate on saturated arteries, despite being the most polluting of the modes. It is therefore not enough to guarantee the necessary shift of the balance.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Phương án thứ hai cũng tập trung vào việc định giá vận tải đường bộ nhưng đi kèm với các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả của các loại hình vận tải khác (như cải thiện chất lượng dịch vụ, logistics và công nghệ). Tuy nhiên, phương án này không bao gồm đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới, cũng không đảm bảo sự liên kết vùng tốt hơn. Nó có thể giúp tách biệt tăng trưởng kinh tế khỏi tăng trưởng vận tải đường bộ hiệu quả hơn phương án đầu tiên, nhưng vận tải đường bộ vẫn sẽ chiếm phần lớn thị trường và tiếp tục tập trung trên các tuyến đường đã quá tải, mặc dù đây là loại hình gây ô nhiễm nhiều nhất. Vì vậy, phương án này vẫn chưa đủ để đảm bảo sự chuyển dịch cân bằng cần thiết.

I. The third approach, which is not new, comprises a series of measures ranging from pricing to revitalising alternative modes of transport and targeting investment in the trans-European network. This integrated approach would allow the market shares of the other modes to return to their 1998 levels and thus make a shift of balance. It is far more ambitious than it looks, bearing in mind the historical imbalance in favour of roads for the last fifty years, but would achieve a marked break in the link between road transport growth and economic growth, without placing restrictions on the mobility of people and goods.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Phương án thứ ba, dù không phải là mới, bao gồm một loạt biện pháp từ chính sách giá cả đến việc phục hồi các loại hình vận tải thay thế và định hướng đầu tư vào mạng lưới giao thông xuyên châu Âu. Cách tiếp cận tổng hợp này sẽ giúp thị phần của các loại hình vận tải khác quay trở lại mức của năm 1998 và từ đó tạo ra sự cân bằng mới. Phương án này tham vọng hơn nhiều so với vẻ bề ngoài của nó, nếu xét đến sự mất cân bằng lịch sử kéo dài suốt 50 năm qua khi đường bộ luôn được ưu tiên. Tuy nhiên, nó sẽ tạo ra sự tách biệt rõ rệt giữa tăng trưởng vận tải đường bộ và tăng trưởng kinh tế, mà không hạn chế sự di chuyển của con người và hàng hóa.
Passage 3 · The Psychology of Innovation
Tâm lý học của sự đổi mới

Innovation is key to business survival, and companies put substantial resources into inspiring employees to develop new ideas. There are, nevertheless, people working in luxurious, state-of-the-art centres designed to stimulate innovation who find that their environment doesn't make them feel at all creative. And there are those who don't have a budget, or much space, but who innovate successfully.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Sự đổi mới là yếu tố then chốt cho sự tồn tại của doanh nghiệp, và các công ty bỏ ra nguồn lực đáng kể để truyền cảm hứng cho nhân viên phát triển những ý tưởng mới. Tuy nhiên, vẫn có những người làm việc trong các trung tâm xa hoa, hiện đại được thiết kế để khơi gợi sự sáng tạo nhưng lại cảm thấy môi trường đó không khiến họ sáng tạo chút nào. Và cũng có những người không có ngân sách hay không gian rộng nhưng vẫn đổi mới thành công.

For Robert B. Cialdini, Professor of Psychology at Arizona State University, one reason that companies don't succeed as often as they should is that innovation starts with recruitment. Research shows that the fit between an employee's values and a company's values makes a difference to what contribution they make and whether, two years after they join, they're still at the company. Studies at Harvard Business School show that, although some individuals may be more creative than others, almost every individual can be creative in the right circumstances.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Theo Robert B. Cialdini, Giáo sư Tâm lý học tại Đại học Bang Arizona, một trong những lý do khiến các công ty không thành công như mong đợi là vì sự đổi mới bắt đầu từ tuyển dụng. Nghiên cứu cho thấy sự phù hợp giữa giá trị của nhân viên và giá trị của công ty ảnh hưởng đến mức độ đóng góp của họ và liệu sau hai năm làm việc họ có còn ở lại công ty hay không. Các nghiên cứu tại Trường Kinh doanh Harvard cũng chỉ ra rằng, mặc dù một số người có thể sáng tạo hơn những người khác, hầu hết mọi người đều có thể sáng tạo trong những hoàn cảnh phù hợp.

One of the most famous photographs in the story of rock'n'roll emphasises Ciaidini's views. The 1956 picture of singers Elvis Presley, Carl Perkins, Johnny Cash and Jerry Lee Lewis jamming at a piano in Sun Studios in Memphis tells a hidden story. Sun's 'million-dollar quartet' could have been a quintet. Missing from the picture is Roy Orbison — - a greater natural singer than Lewis, Perkins or Cash. Sam Phillips, who owned Sun, wanted to revolutionise popular music with songs that fused black and white music, and country and blues. Presley, Cash, Perkins and Lewis instinctively understood Phillips's ambition and believed in it. Orbison wasn't inspired by the goal, and only ever achieved one hit with the Sun label.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một trong những bức ảnh nổi tiếng nhất trong lịch sử nhạc rock'n'roll nhấn mạnh quan điểm của Cialdini. Bức ảnh năm 1956 chụp Elvis Presley, Carl Perkins, Johnny Cash và Jerry Lee Lewis chơi đàn cùng nhau tại Sun Studios ở Memphis kể một câu chuyện ẩn giấu. "Bộ tứ triệu đô" của Sun lẽ ra đã có thể là một nhóm năm người. Người vắng mặt trong bức ảnh là Roy Orbison — - ca sĩ thiên bẩm hơn Lewis, Perkins hay Cash. Sam Phillips, chủ sở hữu Sun, muốn cách mạng hóa nhạc pop bằng những ca khúc kết hợp âm nhạc da đen và da trắng, country và blues. Presley, Cash, Perkins và Lewis theo bản năng đã hiểu và tin tưởng tham vọng đó của Phillips. Orbison thì không được cảm hứng bởi mục tiêu này và chỉ đạt một bản hit duy nhất với hãng Sun.

The value fit matters, says Cialdini, because innovation is, in part, a process of change, and under that pressure we, as a species, behave differently. 'When things change, we are hard-wired to play it safe. ' Managers should therefore adopt an approach that appears counterintuitive — - they should explain what stands to be lost if the company fails to seize a particular opportunity. Studies show that we invariably take more gambles when threatened with a loss than when offered a reward.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cialdini nói rằng sự phù hợp về giá trị là rất quan trọng vì đổi mới một phần là quá trình thay đổi, và dưới áp lực đó chúng ta, với tư cách là một loài, có xu hướng hành xử khác đi. "Khi mọi thứ thay đổi, chúng ta được lập trình để chọn phương án an toàn. " Vì vậy, các nhà quản lý nên áp dụng một cách tiếp cận có vẻ đi ngược trực giác — - họ nên giải thích những gì công ty sẽ mất nếu không nắm bắt một cơ hội nào đó. Các nghiên cứu cho thấy chúng ta thường mạo hiểm hơn khi bị đe dọa mất mát so với khi được hứa hẹn phần thưởng.

Managing innovation is a delicate art. It's easy for a company to be pulled in conflicting directions as the marketing, product development, and finance departments each get different feedback from different sets of people. And without a system which ensures collaborative exchanges within the company, it's also easy for small 'pockets of innovation' to disappear. Innovation is a contact sport. You can't brief people just by saying, 'We're going in this direction and I'm going to take you with me. '

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Quản lý đổi mới là một nghệ thuật tinh tế. Một công ty rất dễ bị kéo theo những hướng mâu thuẫn nhau khi bộ phận marketing, phát triển sản phẩm và tài chính nhận phản hồi khác nhau từ các nhóm người khác nhau. Và nếu không có hệ thống đảm bảo trao đổi hợp tác trong công ty, những "túi đổi mới" nhỏ cũng dễ biến mất. Đổi mới là một môn thể thao tiếp xúc. Bạn không thể chỉ thông báo cho nhân viên rằng "Chúng ta đang đi theo hướng này và tôi sẽ đưa các bạn cùng đi. "

Cialdini believes that this 'follow-the-leader syndrome' is dangerous, not least because it encourages bosses to go it alone. 'It's been scientifically proven that three people will be better than one at solving problems, even if that one person is the smartest person in the field. ' To prove his point, Cialdini cites an interview with molecular biologist James Watson. Watson, together with Francis Crick, discovered the structure of DNA, the genetic information carrier of all living organisms. 'When asked how they had cracked the code ahead of an array of highly accomplished rival investigators, he said something that stunned me. He said he and Crick had succeeded because they were aware that they weren't the most intelligent of the scientists pursuing the answer. The smartest scientist was called Rosalind Franklin who, Watson said, "was so intelligent she rarely sought advice". '

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Cialdini tin rằng "hội chứng theo sau lãnh đạo" này rất nguy hiểm, không chỉ vì nó khuyến khích các sếp hành động đơn độc. "Đã được chứng minh khoa học rằng ba người sẽ giải quyết vấn đề tốt hơn một, ngay cả khi người đó là thông minh nhất trong lĩnh vực. " Để chứng minh quan điểm, Cialdini dẫn lời phỏng vấn nhà sinh học phân tử James Watson. Watson cùng Francis Crick phát hiện cấu trúc ADN, vật mang thông tin di truyền của mọi sinh vật. "Khi được hỏi làm thế nào họ giải mã được bí mật trước hàng loạt nhà nghiên cứu xuất sắc, ông nói điều khiến tôi kinh ngạc. Ông nói ông và Crick thành công vì họ biết rằng họ không phải là những nhà khoa học thông minh nhất theo đuổi câu trả lời. Nhà khoa học thông minh nhất là Rosalind Franklin, Watson nói, 'bà ấy quá thông minh đến mức hiếm khi tìm lời khuyên. '"

Teamwork taps into one of the basic drivers of human behaviour. 'The principle of social proof is so pervasive that we don't even recognise it,' says Cialdini. 'If your project is being resisted, for example, by a group of veteran employees, ask another old-timer to speak up for it. ' Cialdini is not alone in advocating this strategy. Research shows that peer power, used horizontally not vertically, is much more powerful than any boss's speech.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Làm việc nhóm khai thác một trong những động lực cơ bản của hành vi con người. "Nguyên tắc bằng chứng xã hội phổ biến đến mức chúng ta thậm chí không nhận ra nó," Cialdini nói. "Nếu dự án của bạn đang bị phản đối, ví dụ bởi một nhóm nhân viên kỳ cựu, hãy nhờ một nhân viên kỳ cựu khác lên tiếng ủng hộ. " Cialdini không phải là người duy nhất khuyến khích chiến lược này. Nghiên cứu cho thấy sức mạnh từ các đồng nghiệp, sử dụng theo chiều ngang chứ không phải chiều dọc, mạnh hơn nhiều so với bất kỳ bài phát biểu nào của sếp.

Writing, visualising and prototyping can stimulate the flow of new ideas. Cialdini cites scores of research papers and historical events that prove that even something as simple as writing deepens every individual's engagement in the project. It is, he says, the reason why all those competitions on breakfast cereal packets encouraged us to write in saying, in no more than 10 words: 'I like Kellogg's Corn Flakes because...'. The very act of writing makes us more likely to believe it.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Viết, hình dung và tạo mẫu có thể kích thích dòng chảy ý tưởng mới. Cialdini dẫn hàng loạt nghiên cứu và sự kiện lịch sử chứng minh rằng ngay cả việc đơn giản như viết cũng làm sâu sắc thêm sự gắn kết của mỗi cá nhân với dự án. Ông nói, đó là lý do tại sao tất cả các cuộc thi trên bao bì ngũ cốc ăn sáng khuyến khích chúng ta viết, không quá 10 từ: "Tôi thích Kellogg's Corn Flakes vì...". Chính hành động viết khiến chúng ta dễ tin hơn vào điều mình viết.

Authority doesn't have to inhibit innovation but it often does. The wrong kind of leadership will lead to what Cialdini calls 'captainitis', the regrettable tendency of team members to opt out of team responsibilities that are properly theirs. He calls it captainitis because, he says, 'crew members of multipilot aircraft exhibit a sometimes deadly passivity when the flight captain makes a clearly wrong-headed decision'. This behaviour is not, he says, unique to air travel, but can happen in any workplace where the leader is overbearing.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Quyền lực không nhất thiết cản trở sự đổi mới nhưng thường là vậy. Kiểu lãnh đạo sai lầm sẽ dẫn đến cái mà Cialdini gọi là "hội chứng thuyền trưởng" — - xu hướng đáng tiếc khi các thành viên rút khỏi trách nhiệm nhóm vốn thuộc về họ. Ông gọi đó là hội chứng thuyền trưởng vì, ông nói, "thành viên phi hành đoàn trên các máy bay nhiều phi công thể hiện sự thụ động đôi khi chết người khi cơ trưởng đưa ra quyết định rõ ràng sai lầm. " Ông nói hành vi này không chỉ có trong ngành hàng không mà có thể xảy ra ở bất kỳ nơi làm việc nào có lãnh đạo độc đoán.

At the other end of the scale is the 1980s Memphis design collective, a group of young designers for whom 'the only rule was that there were no rule'. This environment encouraged a free interchange of ideas, which led to more creativity with form, function, colour and materials that revolutionised attitudes to furniture design.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ở thái cực khác là nhóm thiết kế Memphis vào thập niên 1980, một nhóm nhà thiết kế trẻ mà "quy tắc duy nhất là không có quy tắc nào cả. " Môi trường này khuyến khích trao đổi ý tưởng tự do, dẫn đến sáng tạo nhiều hơn về hình thức, chức năng, màu sắc và vật liệu, qua đó cách mạng hóa thái độ đối với thiết kế nội thất.

Many theorists believe the ideal boss should lead from behind, taking pride in collective accomplishment and giving credit where it is due. Cialdini says: 'Leaders should encourage everyone to contribute and simultaneously assure all concerned that every recommendation is important to making the right decision and will be given full attention. ' The frustrating thing about innovation is that there are many approaches, but no magic formula. However, a manager who wants to create a truly innovative culture can make their job a lot easier by recognising these psychological realities.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhiều nhà lý thuyết tin rằng sếp lý tưởng nên lãnh đạo từ phía sau, tự hào về thành quả tập thể và ghi nhận công lao đúng chỗ. Cialdini nói: "Các nhà lãnh đạo nên khuyến khích mọi người đóng góp và đồng thời đảm bảo với tất cả rằng mọi đề xuất đều quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn và sẽ được chú ý đầy đủ. " Điều gây bực bội về đổi mới là có nhiều cách tiếp cận nhưng không có công thức kỳ diệu nào. Tuy nhiên, một nhà quản lý muốn tạo ra văn hóa đổi mới thực sự có thể làm công việc của mình dễ dàng hơn bằng cách nhận thức những thực tế tâm lý này.

Test 2

Passage 1 · Tea and the Industrial Revolution
Trà và cuộc Cách mạng Công nghiệp

A. Alan Macfarlane, professor of anthropological science at King's College, Cambridge has, like other historians, spent decades wrestling with the enigma of the Industrial Revolution. Why did this particular Big Bang — the world-changing birth of industry-happen in Britain? And why did it strike at the end of the 18th century?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Alan Macfarlane, giáo sư khoa Nhân học tại King's College, Cambridge, giống như nhiều nhà sử học khác, đã dành hàng thập kỷ để vật lộn với bí ẩn của cuộc Cách mạng Công nghiệp. Tại sao "vụ nổ lớn" này — sự ra đời mang tính bước ngoặt của công nghiệp — lại diễn ra ở Anh? Và tại sao nó lại xảy ra vào cuối thế kỷ 18?

B. Macfarlane compares the puzzle to a combination lock. 'There are about 20 different factors and all of them need to be present before the revolution can happen,' he says. For industry to take off, there needs to be the technology and power to drive factories, large urban populations to provide cheap labour, easy transport to move goods around, an affluent middle-class willing to buy mass-produced objects, a market-driven economy and a political system that allows this to happen. While this was the case for England, other nations, such as Japan, the Netherlands and France also met some of these criteria but were not industrialising. All these factors must have been necessary. But not sufficient to cause the revolution, says Macfarlane. 'After all, Holland had everything except coal while China also had many of these factors. Most historians are convinced there are one or two missing factors that you need to open the lock. '

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Macfarlane so sánh câu đố này với một ổ khóa số. Ông nói: "Có khoảng 20 yếu tố khác nhau và tất cả phải xuất hiện trước khi cuộc cách mạng có thể diễn ra. " Để công nghiệp bứt phá, cần có công nghệ và nguồn năng lượng vận hành nhà máy, dân số đô thị đông để cung cấp lao động giá rẻ, hệ thống vận tải thuận tiện để di chuyển hàng hóa, tầng lớp trung lưu giàu có sẵn sàng mua hàng sản xuất hàng loạt, nền kinh tế định hướng thị trường và hệ thống chính trị cho phép điều đó. Dù Anh có đủ các yếu tố này, những quốc gia khác như Nhật Bản, Hà Lan và Pháp cũng đáp ứng được một phần nhưng vẫn không công nghiệp hóa. Tất cả yếu tố này đều cần thiết nhưng chưa đủ, Macfarlane nói. "Rốt cuộc, Hà Lan có mọi thứ trừ than đá, còn Trung Quốc cũng có nhiều yếu tố đó. Hầu hết sử gia tin rằng còn một hoặc hai yếu tố 'chìa khóa' để mở khóa. "

C. The missing factors, he proposes, are to be found in almost even kitchen cupboard. Tea and beer, two of the nation's favourite drinks, fuelled the revolution. The antiseptic properties of tannin, the active ingredient in tea, and of hops in beer — plus the fact that both are made with boiled water — allowed urban communities to flourish at close quarters without succumbing to water-borne diseases such as dysentery. The theory sounds eccentric but once he starts to explain the detective work that went into his deduction, the scepticism gives way to wary admiration. Macfarlanes case has been strengthened by support from notable quarters — Roy Porter, the distinguished medical historian, recently wrote a favourable appraisal of his research.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Ông đề xuất các yếu tố còn thiếu nằm ngay trong hầu hết các tủ bếp gia đình: trà và bia — hai loại đồ uống ưa thích của người Anh — đã tiếp sức cho cuộc cách mạng. Tính khử trùng của tannin (thành phần chính trong trà) và của hoa bia trong bia — cộng thêm việc cả hai đều được pha từ nước đun sôi — giúp các cộng đồng đô thị đông đúc phát triển mà không bị gục ngã trước các bệnh lây qua đường nước như kiết lỵ. Lý thuyết nghe có vẻ lập dị, nhưng khi ông bắt đầu giải thích công cuộc điều tra để đi đến kết luận này, sự hoài nghi dần chuyển thành sự khâm phục dè dặt. Lập luận của Macfarlane được củng cố nhờ sự ủng hộ từ các tên tuổi lớn — Roy Porter, nhà sử học y khoa nổi tiếng, gần đây đã viết bài đánh giá tích cực về nghiên cứu của ông.

D. Macfarlane had wondered for a long time how the Industrial Revolution came about. Historians had alighted on one interesting factor around the mid-18th century that required explanation. Between about 1650 and 1740, the population in Britain was static. But then there was a burst in population growth. Macfarlane says: 'The infant mortality rate halved in the space of 20 years, and this happened in both rural areas and cities, and across all classes. People suggested four possible causes. Was there a sudden change in the viruses and bacteria around? Unlikely. Was there a revolution in medical science? But this was a century before Lister's revolution*. Was there a change in environmental conditions? There were improvements in agriculture that wiped out malaria, but these were small gains. Sanitation did not become widespread until the 19th century. The only option left is food. But the height and weight statistics show a decline. So the food must have got worse. Efforts to explain this sudden reduction in child deaths appeared to draw a blank. '

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Macfarlane đã thắc mắc trong thời gian dài về cách mà Cách mạng Công nghiệp xảy ra. Các nhà sử học từng phát hiện một yếu tố thú vị vào giữa thế kỷ 18 cần được giải thích. Từ khoảng 1650 đến 1740, dân số Anh ổn định, nhưng sau đó bùng nổ tăng trưởng. Macfarlane nói: "Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm một nửa chỉ trong 20 năm, xảy ra cả ở nông thôn lẫn thành phố và trên mọi tầng lớp. Người ta đưa ra bốn giả thuyết: Liệu có sự thay đổi đột ngột ở virus, vi khuẩn? Khó xảy ra. Có cách mạng y học? Nhưng còn một thế kỷ nữa mới tới cuộc cách mạng của Lister*. Có thay đổi môi trường không? Nông nghiệp có cải thiện, xóa bỏ bệnh sốt rét, nhưng lợi ích rất nhỏ. Vệ sinh công cộng chưa phổ biến tới thế kỷ 19. Vậy chỉ còn lại thực phẩm. Nhưng thống kê chiều cao và cân nặng lại giảm, tức là thực phẩm còn tệ hơn. Nỗ lực giải thích sự giảm đột ngột tử vong trẻ em dường như rơi vào bế tắc. "

E. This population burst seemed to happen at just the right time to provide labour for the Industrial Revolution. 'When you start moving towards an industrial revolution, it is economically efficient to have people living close together,' says Macfarlane. 'But then you get disease, particularly from human waste. ' Some digging around in historical records revealed that there was a change in the incidence of water-borne disease at that time, especially dysentery. Macfarlane deduced that whatever the British were drinking must have been important in regulating disease. He says, 'We drank beer. For a long time, the English were protected by the strong antibacterial agent in hops, which were added to help preserve the beer. But in the late 17th century a tax was introduced on malt, the basic ingredient of beer. The poor turned to water and gin and in the 1720s the mortality rate began to rise again. Then it suddenly dropped again. What caused this?'

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Sự bùng nổ dân số này dường như diễn ra đúng lúc để cung cấp lao động cho Cách mạng Công nghiệp. Macfarlane nói: "Khi tiến gần đến một cuộc cách mạng công nghiệp, việc nhiều người sống gần nhau là hiệu quả kinh tế. Nhưng rồi bệnh tật xuất hiện, đặc biệt từ chất thải con người. " Đào sâu hồ sơ lịch sử cho thấy có sự thay đổi trong tỷ lệ mắc bệnh lây qua nước, đặc biệt là kiết lỵ. Macfarlane suy ra rằng đồ uống của người Anh đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh tật. Ông nói: "Chúng tôi uống bia. Trong thời gian dài, người Anh được bảo vệ bởi chất kháng khuẩn mạnh trong hoa bia — thứ được thêm vào để bảo quản bia. Nhưng cuối thế kỷ 17, chính phủ đánh thuế malt — thành phần chính của bia. Người nghèo chuyển sang uống nước và rượu gin, và vào thập niên 1720 tỷ lệ tử vong lại tăng. Sau đó nó đột ngột giảm. Điều gì gây ra sự thay đổi này?"

F. Macfarlane looked to Japan, which was also developing large cities about the same time, and also had no sanitation. Water-borne diseases had a much looser grip on the Japanese population than those in Britain. Could it be the prevalence of tea in their culture? Macfarlane then noted that the history of tea in Britain provided an extraordinary coincidence of dates. Tea was relatively expensive until Britain started a direct clipper trade with China in the early 18th century. By the 1740s, about the time that infant mortality was dipping, the drink was common. Macfarlane guessed that the fact that water had to be boiled, together with the stomach-purifying properties of tea meant that the breast milk provided by mothers was healthier than it had ever been. No other European nation sipped tea like the British, which, by Macfarlanes logic, pushed these other countries out of contention for the revolution.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Macfarlane nhìn sang Nhật Bản — nước cũng phát triển các thành phố lớn vào cùng thời điểm và cũng chưa có hệ thống vệ sinh. Các bệnh lây qua nước ít bùng phát hơn ở dân Nhật so với dân Anh. Liệu nguyên nhân là do văn hóa uống trà phổ biến? Macfarlane nhận ra lịch sử uống trà ở Anh trùng khớp kỳ lạ về thời gian: trà còn đắt đỏ cho đến khi Anh mở đường giao thương trực tiếp với Trung Quốc đầu thế kỷ 18. Đến thập niên 1740 — thời điểm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh giảm — trà trở nên phổ biến. Ông đoán rằng việc phải đun sôi nước cộng với tính chất "làm sạch dạ dày" của trà khiến sữa mẹ trở nên an toàn hơn bao giờ hết. Không quốc gia châu Âu nào uống trà như người Anh, và theo logic của Macfarlane, điều đó khiến các nước khác bị "loại" khỏi cuộc cách mạng.

G. But, if tea is a factor in the combination lock, why didn't Japan forge ahead in a tea-soaked industrial revolution of its own? Macfarlane notes that even though 17th-century Japan had large cities, high literacy rates, even a futures market, it had turned its back on the essence of any work-based revolution by giving up labour-saving devices such as animals, afraid that they would put people out of work. So, the nation that we now think of as one of the most technologically advanced entered the 19th century having 'abandoned the wheel'.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Nhưng nếu trà là một yếu tố trong "ổ khóa số", tại sao Nhật Bản không tạo ra một cuộc cách mạng công nghiệp "ngập trà" của riêng mình? Macfarlane lưu ý rằng mặc dù Nhật Bản thế kỷ 17 có các thành phố lớn, tỷ lệ biết chữ cao, thậm chí có cả thị trường tương lai, nhưng họ đã quay lưng với bản chất của mọi cuộc cách mạng lao động bằng cách từ bỏ các công cụ tiết kiệm sức lao động như động vật, vì sợ mất việc. Vậy nên quốc gia mà ngày nay ta nghĩ là một trong những nơi công nghệ tiên tiến nhất đã bước vào thế kỷ 19 với việc "bỏ cả bánh xe".
Passage 2 · Gifted Children and Learning
Trẻ năng khiếu và việc học

A. Internationally, 'giftedness' is most frequently determined by a score on a general intelligence test, known as an IQ test, which is above a chosen cut-off point, usually at around the top 2-5%. Children's educational environment contributes to the IQ score and the way intelligence is used. For example, a very close positive relationship was found when children's IQ scores were compared with their home educational provision (Freeman, 2010). The higher the children's IQ scores, especially over IQ 130, the better the quality of their educational backup, measured in terms of reported verbal interactions with parents, number of books and activities in their home etc. Because IQ tests are decidedly influenced by what the child has learned, they are to some extent measures of current achievement based on age-norms; that is, how well the children have learned to manipulate their knowledge and know-how within the terms of the test. The vocabulary aspect, for example, is dependent on having heard those words. But IQ tests can neither identify the processes of learning and thinking nor predict creativity.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Trên phạm vi quốc tế, "năng khiếu" thường được xác định dựa trên điểm số của một bài kiểm tra trí thông minh tổng quát (IQ), vượt qua một mức giới hạn nhất định, thường nằm trong khoảng 2 — 5% cao nhất. Môi trường giáo dục của trẻ góp phần vào điểm IQ và cách thức trẻ sử dụng trí thông minh. Ví dụ, một mối liên hệ tích cực chặt chẽ đã được tìm thấy khi so sánh điểm IQ của trẻ với điều kiện giáo dục tại gia đình (Freeman, 2010). Điểm IQ của trẻ càng cao, đặc biệt trên 130, thì chất lượng hỗ trợ giáo dục càng tốt — đo bằng số lượng tương tác bằng lời với cha mẹ, số sách và hoạt động trong gia đình... Vì các bài kiểm tra IQ bị ảnh hưởng rõ rệt bởi những gì trẻ đã học, chúng phần nào đo lường thành tích hiện tại dựa trên chuẩn tuổi — tức trẻ đã học được đến mức nào trong việc vận dụng kiến thức và kỹ năng theo yêu cầu bài kiểm tra. Chẳng hạn phần từ vựng phụ thuộc vào việc trẻ có từng nghe các từ đó chưa. Tuy nhiên, bài kiểm tra IQ không thể xác định được các quá trình học tập và tư duy, cũng không thể dự đoán khả năng sáng tạo.

B. Excellence does not emerge without appropriate help. To reach an exceptionally high standard in any area very able children need the means to learn, which includes material to work with and focused challenging tuition - and the encouragement to follow their dream. There appears to be a qualitative difference in the way the intellectually highly able think, compared with more average-ability or older pupils, for whom external regulation by the teacher often compensates for lack of internal regulation. To be at their most effective in their self-regulation, all children can be helped to identify their own ways of learning - metacognition - which will include strategies of planning, monitoring, evaluation, and choice of what to learn. Emotional awareness is also part of metacognition, so children should be helped to be aware of their feelings around the area to be learned, feelings of curiosity or confidence, for example.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Sự xuất sắc không thể tự nhiên xuất hiện nếu thiếu hỗ trợ thích hợp. Để đạt tiêu chuẩn đặc biệt cao trong bất kỳ lĩnh vực nào, trẻ có năng lực vượt trội cần có điều kiện học tập — gồm tài liệu để làm việc, sự giảng dạy tập trung đầy thử thách, và sự khuyến khích theo đuổi ước mơ. Có một sự khác biệt về chất trong cách tư duy của trẻ rất thông minh so với học sinh có năng lực trung bình hoặc học sinh lớn tuổi, nơi sự điều chỉnh từ bên ngoài của giáo viên thường bù đắp cho sự thiếu tự điều chỉnh bên trong. Để tối ưu khả năng tự điều chỉnh, tất cả trẻ đều có thể được hỗ trợ xác định cách học riêng của mình — tức siêu nhận thức (metacognition) — bao gồm chiến lược lập kế hoạch, giám sát, đánh giá và lựa chọn nội dung học. Nhận thức cảm xúc cũng là một phần của siêu nhận thức, vì vậy trẻ cần được giúp nhận biết cảm xúc của mình liên quan đến lĩnh vực học, ví dụ như tò mò hay tự tin.

C. High achievers have been found to use self-regulatory learning strategies more often and more effectively than lower achievers, and are better able to transfer these strategies to deal with unfamiliar tasks. This happens to such a high degree in some children that they appear to be demonstrating talent in particular areas. Overviewing research on the thinking process of highly able children, (Shore and Kanevsky, 1993) put the instructor's problem succinctly: "If they [the gifted] merely think more quickly, then we need only teach more quickly. If they merely make fewer errors, then we can shorten the practice". But of course, this is not entirely the case; adjustments have to be made in methods of learning and teaching, to take account of the many ways individuals think.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Các nghiên cứu cho thấy trẻ đạt thành tích cao thường sử dụng chiến lược học tập tự điều chỉnh thường xuyên và hiệu quả hơn trẻ đạt thành tích thấp, và có khả năng chuyển các chiến lược đó sang xử lý nhiệm vụ lạ tốt hơn. Ở một số trẻ, mức độ này cao đến mức chúng dường như thể hiện năng khiếu ở những lĩnh vực cụ thể. Tổng quan nghiên cứu về quá trình tư duy của trẻ rất thông minh, Shore và Kanevsky (1993) đã tóm gọn vấn đề của người dạy: "Nếu các em [trẻ năng khiếu] chỉ nghĩ nhanh hơn thì chúng ta chỉ cần dạy nhanh hơn. Nếu các em chỉ mắc ít lỗi hơn thì chúng ta có thể rút ngắn thực hành. " Nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy; cần điều chỉnh phương pháp học và dạy để tính đến sự đa dạng trong cách tư duy của từng cá nhân.

D. Yet in order to learn by themselves, the gifted do need some support from their teachers. Conversely, teachers who have a tendency to 'overdirect' can diminish their gifted pupils' learning autonomy. Although 'spoon-feeding' can produce extremely high examination results, these are not always followed by equally impressive life successes. Too much dependence on the teacher risks loss of autonomy and motivation to discover. However, when teachers help pupils to reflect on their own learning and thinking activities, they increase their pupils' self-regulation. For a young child, it may be just the simple question "What have you learned today?" which helps them to recognise what they are doing. Given that a fundamental goal of education is to transfer the control of learning from teachers to pupils, improving pupils' learning to learn techniques should be a major outcome of the school experience, especially for the highly competent. There are quite a number of new methods which can help, such as child-initiated learning, ability-peer tutoring, etc. Such practices have been found to be particularly useful for bright children from deprived areas.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Tuy nhiên, để tự học, trẻ năng khiếu vẫn cần một số hỗ trợ từ giáo viên. Ngược lại, giáo viên có xu hướng "chỉ đạo quá mức" có thể làm giảm tính tự chủ học tập của học sinh năng khiếu. Dù "mớm bài" có thể tạo ra kết quả thi xuất sắc, nhưng không phải lúc nào cũng dẫn đến thành công trong đời. Quá phụ thuộc vào giáo viên dễ khiến mất tính tự chủ và động lực khám phá. Tuy nhiên, khi giáo viên giúp học sinh tự phản chiếu hoạt động học và suy nghĩ của mình, họ sẽ nâng cao khả năng tự điều chỉnh của học sinh. Với trẻ nhỏ, đôi khi chỉ cần câu hỏi đơn giản "Hôm nay con học được gì?" cũng giúp các em nhận thức việc mình đang làm. Xét rằng mục tiêu căn bản của giáo dục là chuyển quyền kiểm soát việc học từ giáo viên sang học sinh, việc cải thiện kỹ năng "học cách học" nên là kết quả chính của trải nghiệm học đường, đặc biệt với những em có năng lực cao. Có nhiều phương pháp mới có thể giúp, như học do trẻ tự khởi xướng, dạy kèm theo năng lực... Những thực hành này đặc biệt hữu ích cho trẻ thông minh đến từ vùng khó khăn.

E. But scientific progress is not all theoretical, knowledge is also vital to outstanding performance: individuals who know a great deal about a specific domain will achieve at a higher level than those who do not (Elshout, 1995). Research with creative scientists by Simonton (1988) brought him to the conclusion that above a certain high level, characteristics such as independence seemed to contribute more to reaching the highest levels of expertise than intellectual skills, due to the great demands of effort and time needed for learning and practice. Creativity in all forms can be seen as expertise mixed with a high level of motivation (Weisberg, 1993).

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Nhưng tiến bộ khoa học không chỉ dựa trên lý thuyết; kiến thức cũng rất quan trọng đối với hiệu suất vượt trội: cá nhân có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể sẽ đạt thành tích cao hơn người không có (Elshout, 1995). Nghiên cứu về các nhà khoa học sáng tạo của Simonton (1988) dẫn đến kết luận rằng trên một mức cao nhất định, những đặc điểm như tính độc lập dường như đóng góp nhiều hơn kỹ năng trí tuệ trong việc đạt trình độ chuyên môn cao nhất, do yêu cầu nỗ lực và thời gian lớn để học và thực hành. Sự sáng tạo ở mọi hình thức có thể được xem là sự kết hợp giữa chuyên môn và động lực cao (Weisberg, 1993).

F. To sum up, learning is affected by emotions of both the individual and significant others. Positive emotions facilitate the creative aspects of learning and negative emotions inhibit it. Fear, for example, can limit the development of curiosity, which is a strong force in scientific advance, because it motivates problem-solving behaviour. In Boekaerts' (1991) review of emotion in the learning of very high IQ and highly achieving children, she found emotional forces in harness. They were not only curious, but often had a strong desire to control their environment, improve their learning efficiency, and increase their own learning resources.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tóm lại, việc học chịu ảnh hưởng từ cảm xúc của cả cá nhân lẫn những người quan trọng xung quanh. Cảm xúc tích cực thúc đẩy khía cạnh sáng tạo của việc học, còn cảm xúc tiêu cực kìm hãm nó. Ví dụ, nỗi sợ có thể hạn chế sự phát triển của tính tò mò — động lực mạnh mẽ cho tiến bộ khoa học — vì nó thúc đẩy hành vi giải quyết vấn đề. Trong bài tổng quan của Boekaerts (1991) về cảm xúc trong việc học của trẻ có IQ rất cao và thành tích xuất sắc, bà nhận thấy các lực cảm xúc được điều tiết. Các em không chỉ tò mò mà còn thường có khát khao mạnh mẽ kiểm soát môi trường, cải thiện hiệu quả học tập và gia tăng nguồn lực học tập của mình.
Passage 3 · Museums of Fine Art and Their Public
Bảo tàng mỹ thuật và công chúng

The fact that people go to the Louvre museum in Paris to see the original painting Mona Lisa when they can see a reproduction anywhere leads us to question some assumptions about the role of museums of fine art in today's world

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc mọi người đến bảo tàng Louvre ở Paris để xem bức tranh gốc Mona Lisa trong khi họ có thể nhìn thấy bản sao ở bất cứ đâu khiến chúng ta phải đặt câu hỏi về một số giả định liên quan đến vai trò của các bảo tàng mỹ thuật trong thế giới ngày nay.

One of the most famous works of art in the world is Leonardo da Vinci's Mona Lisa. Nearly everyone who goes to see the original will already be familiar with it from reproductions, but they accept that fine art is more rewardingly viewed in its original form.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một trong những tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng nhất thế giới là bức Mona Lisa của Leonardo da Vinci. Hầu như tất cả những người đến xem bản gốc đều đã quen thuộc với nó qua các bản sao, nhưng họ vẫn thừa nhận rằng nghệ thuật đẹp được thưởng thức trọn vẹn hơn khi ở dạng nguyên bản.

However, if Mona Lisa was a famous novel, few people would bother to go to a museum to read the writer's actual manuscript rather than a printed reproduction. This might be explained by the fact that the novel has evolved precisely because of technological developments that made it possible to print out huge numbers of texts, whereas oil paintings have always been produced as unique objects. In addition, it could be argued that the practice of interpreting or 'reading' each medium follows different conventions. With novels, the reader attends mainly to the meaning of words rather than the way they are printed on the page, whereas the 'reader' of a painting must attend just as closely to the material form of marks and shapes in the picture as to any ideas they may signify.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, nếu Mona Lisa là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng, sẽ có rất ít người bận tâm đến việc đến bảo tàng để đọc bản thảo gốc của tác giả thay vì bản in sao chép. Điều này có thể được giải thích bởi thực tế rằng tiểu thuyết phát triển chính nhờ các tiến bộ công nghệ cho phép in ấn hàng loạt văn bản, trong khi các bức tranh sơn dầu luôn được tạo ra như những tác phẩm độc nhất. Ngoài ra, có thể lập luận rằng cách thức diễn giải hay "đọc" mỗi loại hình nghệ thuật tuân theo các quy ước khác nhau. Với tiểu thuyết, người đọc chú ý chủ yếu đến ý nghĩa của từ ngữ hơn là cách chúng được in trên trang giấy, trong khi "người đọc" tranh phải chú ý đồng thời đến hình thức vật chất của các nét và hình dạng trong tranh cũng như các ý tưởng mà chúng gợi ra.

Yet it has always been possible to make very accurate facsimiles of pretty well any fine art work. The seven surviving versions of Mona Lisa bear witness to the fact that in the 16th century, artists seemed perfectly content to assign the reproduction of their creations to their workshop apprentices as regular 'bread and butter' work. And today the task of reproducing pictures is incomparably more simple and reliable, with reprographic techniques that allow the production of high-quality prints made exactly to the original scale, with faithful colour values, and even with duplication of the surface relief of the painting.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy nhiên, từ trước đến nay, người ta luôn có thể tạo ra các bản sao cực kỳ chính xác của hầu hết mọi tác phẩm mỹ thuật. Bảy phiên bản Mona Lisa còn tồn tại chứng minh rằng vào thế kỷ 16, các nghệ sĩ dường như hoàn toàn hài lòng khi giao việc sao chép tác phẩm của họ cho các học việc trong xưởng như một công việc "kiếm sống" thường nhật. Và ngày nay, việc sao chép tranh đơn giản và đáng tin cậy hơn nhiều, nhờ các kỹ thuật in ấn cho phép tạo ra bản in chất lượng cao với kích thước đúng như bản gốc, màu sắc trung thực, thậm chí sao chép cả bề mặt nổi của bức tranh.

But despite an implicit recognition that the spread of good reproductions can be culturally valuable, museums continue to promote the special status of original work. Unfortunately, this seems to place severe limitations on the kind of experience offered to visitors.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy thừa nhận ngầm rằng việc phổ biến các bản sao chất lượng cao có thể có giá trị văn hóa, các bảo tàng vẫn tiếp tục đề cao vị thế đặc biệt của tác phẩm gốc. Đáng tiếc là điều này dường như đặt ra những hạn chế nghiêm trọng đối với trải nghiệm mà du khách nhận được.

One limitation is related to the way the museum presents its exhibits. As repositories of unique historical objects, art museums are often called 'treasure houses'. We are reminded of this even before we view a collection by the presence of security guards, attendants, ropes and display cases to keep us away from the exhibits. In many cases, the architectural style of the building further reinforces that notion. In addition, a major collection like that of London's National Gallery is housed in numerous rooms, each with dozens of works, any one of which is likely to be worth more than all the average visitor possesses. In a society that judges the personal status of the individual so much by their material worth, it is therefore difficult not to be impressed by one's own relative 'worthlessness' in such an environment.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một hạn chế liên quan đến cách bảo tàng trưng bày hiện vật. Là nơi lưu giữ những hiện vật lịch sử độc nhất, các bảo tàng mỹ thuật thường được gọi là "kho báu". Điều này được nhắc nhở ngay cả trước khi chúng ta xem bộ sưu tập qua sự hiện diện của các nhân viên bảo vệ, dây chắn và tủ kính để giữ khách tránh xa hiện vật. Trong nhiều trường hợp, phong cách kiến trúc của tòa nhà càng củng cố ý tưởng đó. Ngoài ra, một bộ sưu tập lớn như của National Gallery ở London được trưng bày trong nhiều phòng, mỗi phòng có hàng chục tác phẩm, và chỉ một tác phẩm cũng có thể đáng giá hơn tổng tài sản của khách tham quan bình thường. Trong một xã hội đánh giá địa vị cá nhân dựa nhiều vào giá trị vật chất, thật khó để không bị ấn tượng bởi sự "vô giá trị" tương đối của bản thân trong môi trường như vậy.

Furthermore, consideration of the 'value' of the original work in its treasure house setting impresses upon the viewer that, since these works were originally produced, they have been assigned a huge monetary value by some person or institution more powerful than themselves. Evidently, nothing the viewer thinks about the work is going to alter that value, and so today's viewer is deterred from trying to extend that spontaneous, immediate, self-reliant kind of reading which would originally have met the work.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Hơn nữa, việc cân nhắc "giá trị" của tác phẩm gốc trong bối cảnh như một kho báu khiến người xem nhận ra rằng, kể từ khi các tác phẩm này được tạo ra, chúng đã được gán một giá trị tiền tệ khổng lồ bởi ai đó hoặc một tổ chức có quyền lực hơn chính họ. Rõ ràng, không điều gì người xem nghĩ về tác phẩm có thể thay đổi giá trị đó, và vì vậy khán giả ngày nay bị cản trở khỏi việc tiếp cận kiểu thưởng thức tự phát, tức thì và tự chủ mà lẽ ra họ đã có khi lần đầu gặp tác phẩm.

The visitor may then be struck by the strangeness of seeing such diverse paintings, drawings and sculptures brought together in an environment for which they were not originally created. This 'displacement effect' is further heightened by the sheer volume of exhibits. In the case of a major collection, there are probably more works on display than we could realistically view in weeks or even months.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khách tham quan sau đó có thể cảm thấy kỳ lạ khi nhìn thấy những bức tranh, bản vẽ và tác phẩm điêu khắc đa dạng như vậy được tập hợp trong một môi trường mà ban đầu chúng không được tạo ra để đặt ở đó. "Hiệu ứng dịch chuyển" này càng trở nên rõ rệt hơn bởi số lượng khổng lồ các hiện vật trưng bày. Với một bộ sưu tập lớn, có lẽ có nhiều tác phẩm được trưng bày hơn mức chúng ta có thể thực tế xem trong nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng.

This is particularly distressing because time seems to be a vital factor in the appreciation of all art forms. A fundamental difference between paintings and other art forms is that there is no prescribed time over which a painting is viewed. By contrast, the audience encounters an opera or a play over a specific time, which is the duration of the performance. Similarly, novels and poems are read in a prescribed temporal sequence, whereas a picture has no clear place at which to start viewing, or at which to finish. Thus art works themselves encourage us to view them superficially, without appreciating the richness of detail and labour that is involved.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Điều này đặc biệt đáng buồn vì thời gian dường như là yếu tố then chốt trong việc thưởng thức mọi loại hình nghệ thuật. Một khác biệt cơ bản giữa tranh và các loại hình nghệ thuật khác là không có khoảng thời gian định trước để xem một bức tranh. Ngược lại, khán giả thưởng thức một vở opera hoặc kịch trong một khoảng thời gian nhất định, đó chính là thời lượng buổi biểu diễn. Tương tự, tiểu thuyết và thơ được đọc theo trình tự thời gian nhất định, trong khi tranh không có điểm bắt đầu rõ ràng để xem, cũng không có điểm kết thúc. Chính vì vậy, bản thân các tác phẩm nghệ thuật dường như khuyến khích chúng ta nhìn chúng một cách hời hợt, mà không đánh giá được sự phong phú của chi tiết và công sức trong đó.

Consequently, the dominant critical approach becomes that of the art historian, a specialised academic approach devoted to 'discovering the meaning' of art within the cultural context of its time. This is in perfect harmony with the museum's function, since the approach is dedicated to seeking out and conserving 'authentic', 'original' readings of the exhibits. Again, this seems to put paid to that spontaneous, participatory criticism which can be found in abundance in criticism of classic works of literature, but is absent from most art history.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Kết quả là, cách tiếp cận phê bình chiếm ưu thế trở thành của các nhà sử học nghệ thuật, một phương pháp học thuật chuyên biệt nhằm "khám phá ý nghĩa" của nghệ thuật trong bối cảnh văn hóa thời kỳ của nó. Điều này hoàn toàn phù hợp với chức năng của bảo tàng, vì cách tiếp cận này tập trung vào việc tìm kiếm và bảo tồn những cách diễn giải "xác thực", "nguyên bản" về các hiện vật trưng bày. Một lần nữa, điều này dường như chấm dứt kiểu phê bình tự phát, có sự tham gia — thứ vốn phổ biến trong phê bình các tác phẩm văn học kinh điển nhưng lại vắng bóng trong phần lớn lịch sử nghệ thuật.

The displays of art museums serve as a warning of what critical practices can emerge when spontaneous criticism is suppressed. The museum public, like any other audience, experience art more rewardingly when given the confidence to express their views. If appropriate works of fine art could be rendered permanently accessible to the public by means of high-fidelity reproductions, as literature and music already are, the public may feel somewhat less in awe of them. Unfortunately, that may be too much to ask from those who seek to maintain and control the art establishment.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các màn trưng bày của bảo tàng nghệ thuật đóng vai trò như một lời cảnh báo về những thực hành phê bình có thể xuất hiện khi sự phê bình tự phát bị kìm nén. Công chúng bảo tàng, cũng như bất kỳ khán giả nào khác, trải nghiệm nghệ thuật tốt hơn nhiều khi họ được trao sự tự tin để bày tỏ quan điểm của mình. Nếu các tác phẩm mỹ thuật phù hợp có thể được làm cho công chúng tiếp cận vĩnh viễn thông qua các bản sao chất lượng cao, giống như văn học và âm nhạc hiện nay, công chúng có thể sẽ bớt phần nào cảm giác kính sợ chúng. Đáng tiếc là điều đó có thể là quá nhiều để mong đợi từ những người muốn duy trì và kiểm soát giới nghệ thuật.

Test 3

Passage 1 · The Context, Meaning and Scope of Tourism
Bối cảnh, ý nghĩa và phạm vi của ngành du lịch

A. Travel has existed since the beginning of time, when primitive man set out, often traversing great distances in search of game, which provided the food and clothing necessary for his survival. Throughout the course of history, people have travelled for purposes of trade, religious conviction, economic gain, war, migration and other equally compelling motivations. In the Roman era, wealthy aristocrats and high government officials also travelled for pleasure. Seaside resorts located at Pompeii and Herculaneum afforded citizens the opportunity to escape to their vacation villas in order to avoid the summer heat of Rome. Travel, except during the Dark Ages, has continued to grow and, throughout recorded history, has played a vital role in the development of civilisations and their economies.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Du lịch đã tồn tại từ thuở sơ khai, khi con người nguyên thủy bắt đầu lên đường, thường vượt qua những khoảng cách rất xa để tìm kiếm thú săn, nguồn cung cấp thực phẩm và quần áo cần thiết cho sự sống còn của họ. Xuyên suốt lịch sử, con người đã đi lại vì mục đích buôn bán, tín ngưỡng tôn giáo, lợi ích kinh tế, chiến tranh, di cư và nhiều động lực quan trọng khác. Thời La Mã, giới quý tộc giàu có và quan chức cấp cao cũng đi du lịch để giải trí. Các khu nghỉ mát ven biển ở Pompeii và Herculaneum đã mang đến cho cư dân cơ hội trốn đến biệt thự nghỉ dưỡng nhằm tránh cái nóng mùa hè của Rome. Ngoại trừ giai đoạn Trung cổ, du lịch không ngừng phát triển và xuyên suốt lịch sử được ghi chép đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các nền văn minh và kinh tế của chúng.

B. Tourism in the mass form as we know it today is a distinctly twentieth-century phenomenon. Historians suggest that the advent of mass tourism began in England during the industrial revolution with the rise of the middle class and the availability of relatively inexpensive transportation. The creation of the commercial airline industry following the Second World War and the subsequent development of the jet aircraft in the 1950s signalled the rapid growth and expansion of international travel. This growth led to the development of a major new industry: tourism. In turn, international tourism became the concern of a number of world governments since it not only provided new employment opportunities but also produced a means of earning foreign exchange.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Du lịch đại chúng như chúng ta biết ngày nay là một hiện tượng rõ nét của thế kỷ 20. Các nhà sử học cho rằng du lịch đại chúng bắt đầu ở Anh trong thời kỳ cách mạng công nghiệp cùng với sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu và sự xuất hiện của các phương tiện vận chuyển tương đối rẻ. Sự ra đời của ngành hàng không thương mại sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai và việc phát triển máy bay phản lực trong những năm 1950 đánh dấu sự tăng trưởng nhanh chóng và mở rộng của du lịch quốc tế. Sự phát triển này dẫn đến sự hình thành một ngành công nghiệp mới lớn: ngành du lịch. Từ đó, du lịch quốc tế trở thành mối quan tâm của nhiều chính phủ trên thế giới vì nó không chỉ cung cấp cơ hội việc làm mới mà còn tạo ra nguồn thu ngoại tệ.

C. Tourism today has grown significantly in both economic and social importance. In most industrialised countries over the past few years the fastest growth has been seen in the area of services. One of the largest segments of the service industry, although largely unrecognised as an entity in some of these countries, is travel and tourism. According to the World Travel and Tourism Council (1992), "Travel and tourism is the largest industry in the world on virtually any economic measure including value-added capital investment, employment and tax contributions". In 1992, the industry's gross output was estimated to be \$3.5 trillion, over 12 percent of all consumer spending. The travel and tourism industry is the world's largest employer with almost 130 million jobs, or almost 7 percent of all employees. This industry is the world's leading industrial contributor, producing over 6 percent of the world's gross national product and accounting for capital investment in excess of \$422 billion in direct, indirect and personal taxes each year. Thus, tourism has a profound impact both on the world economy and, because of the educative effect of travel and the effects on employment, on society itself.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Ngày nay du lịch đã phát triển đáng kể cả về tầm quan trọng kinh tế lẫn xã hội. Ở hầu hết các quốc gia công nghiệp hóa trong những năm gần đây, khu vực dịch vụ chứng kiến sự tăng trưởng nhanh nhất. Một trong những mảng lớn nhất của ngành dịch vụ, dù ở một số quốc gia vẫn chưa được công nhận đầy đủ như một ngành độc lập, chính là du lịch và lữ hành. Theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (1992): "Du lịch và lữ hành là ngành công nghiệp lớn nhất thế giới xét theo hầu hết các chỉ số kinh tế, bao gồm giá trị gia tăng, vốn đầu tư, việc làm và đóng góp thuế". Năm 1992, tổng sản lượng của ngành được ước tính đạt 3,5 nghìn tỷ đô la, chiếm hơn 12% tổng chi tiêu tiêu dùng. Ngành du lịch và lữ hành là nhà tuyển dụng lớn nhất thế giới với gần 130 triệu việc làm, tương đương gần 7% tổng số lao động. Ngành này là nhà đóng góp công nghiệp hàng đầu thế giới, tạo ra hơn 6% tổng sản phẩm quốc dân và đầu tư vốn hơn 422 tỷ đô la mỗi năm cho các loại thuế trực tiếp, gián tiếp và cá nhân. Vì vậy, du lịch có tác động sâu sắc không chỉ đối với nền kinh tế thế giới mà còn đối với xã hội nhờ tác dụng giáo dục của việc đi lại và tác động đối với việc làm.

D. However, the major problems of the travel and tourism industry that have hidden, or obscured, its economic impact are the diversity and fragmentation of the industry itself. The travel industry includes: hotels, motels and other types of accommodation; restaurants and other food services; transportation services and facilities; amusements, attractions and other leisure facilities; gift shops and a large number of other enterprises. Since many of these businesses also serve local residents, the impact of spending by visitors can easily be overlooked or underestimated. In addition, Meis (1992) points out that the tourism industry involves concepts that have remained amorphous to both analysts and decision makers. Moreover, in all nations this problem has made it difficult for the industry to develop any type of reliable or credible tourism information base in order to estimate the contribution it makes to regional, national and global economies. However, the nature of this very diversity makes travel and tourism ideal vehicles for economic development in a wide variety of countries, regions or communities.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất của ngành du lịch và lữ hành — vốn che giấu hoặc làm lu mờ tác động kinh tế của nó — chính là sự đa dạng và phân mảnh ngay trong bản thân ngành này. Ngành du lịch bao gồm: khách sạn, nhà nghỉ và các loại hình lưu trú khác; nhà hàng và các dịch vụ ăn uống khác; dịch vụ và cơ sở vận tải; khu vui chơi giải trí, điểm tham quan và các cơ sở giải trí khác; cửa hàng quà tặng và rất nhiều loại hình kinh doanh khác. Vì nhiều doanh nghiệp trong số này cũng phục vụ cư dân địa phương nên tác động của chi tiêu từ khách du lịch rất dễ bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp. Ngoài ra, Meis (1992) chỉ ra rằng ngành du lịch liên quan đến những khái niệm vốn vẫn mơ hồ đối với cả nhà phân tích lẫn người ra quyết định. Hơn nữa, vấn đề này ở tất cả các quốc gia đã khiến ngành khó có thể phát triển bất kỳ hệ thống dữ liệu du lịch đáng tin cậy hay uy tín nào để ước tính đóng góp của nó cho nền kinh tế khu vực, quốc gia và toàn cầu. Tuy nhiên, chính sự đa dạng này lại khiến du lịch và lữ hành trở thành phương tiện lý tưởng cho phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia, vùng miền hoặc cộng đồng.

E. Once the exclusive province of the wealthy, travel and tourism have become an institutionalised way of life for most of the population. In fact, McIntosh and Goeldner (1990) suggest that tourism has become the largest commodity in international trade for many nations and, for a significant number of other countries, it ranks second or third. For example, tourism is the major source of income in Bermuda, Greece, Italy, Spain, Switzerland and most Caribbean countries. In addition, Hawkins and Ritchie, quoting from data published by the American Express Company, suggest that the travel and tourism industry is the number one ranked employer in the Bahamas, Brazil, Canada, France, (the former) West Germany, Hong Kong, Italy, Jamaica, Japan, Singapore, the United Kingdom and the United States. However, because of problems of definition, which directly affect statistical measurement, it is not possible with any degree of certainty to provide precise, valid or reliable data about the extent of world-wide tourism participation or its economic impact. In many cases, similar difficulties arise when attempts are made to measure domestic tourism.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Từng là đặc quyền riêng của giới giàu có, nay du lịch và lữ hành đã trở thành một lối sống mang tính thể chế cho phần lớn dân số. Thực tế, McIntosh và Goeldner (1990) cho rằng du lịch đã trở thành mặt hàng lớn nhất trong thương mại quốc tế đối với nhiều quốc gia và đối với một số lượng đáng kể các nước khác, nó đứng thứ hai hoặc thứ ba. Ví dụ, du lịch là nguồn thu nhập chính ở Bermuda, Hy Lạp, Ý, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ và hầu hết các quốc gia vùng Caribe. Ngoài ra, Hawkins và Ritchie, trích dẫn dữ liệu từ Công ty American Express, cho rằng ngành du lịch và lữ hành đứng đầu về số lượng việc làm ở Bahamas, Brazil, Canada, Pháp, (Tây Đức cũ), Hồng Kông, Ý, Jamaica, Nhật Bản, Singapore, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, do những vấn đề trong định nghĩa — trực tiếp ảnh hưởng đến việc đo lường thống kê — nên không thể cung cấp dữ liệu chính xác, hợp lệ hay đáng tin cậy về mức độ tham gia du lịch toàn cầu hay tác động kinh tế của nó. Trong nhiều trường hợp, những khó khăn tương tự cũng nảy sinh khi cố gắng đo lường du lịch nội địa.
Passage 2 · Autumn Leaves
Vì sao lá mùa thu chuyển màu đỏ

A. One of the most captivating natural events of the year in many areas throughout North America is the turning of the leaves in the fall. The colours are magnificent, but the question of exactly why some trees turn yellow or orange, and others red or purple, is something which has long puzzled scientists.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Một trong những hiện tượng thiên nhiên cuốn hút nhất trong năm ở nhiều khu vực khắp Bắc Mỹ là sự đổi màu của lá vào mùa thu. Màu sắc thì lộng lẫy, nhưng câu hỏi tại sao một số cây chuyển sang màu vàng hoặc cam, trong khi những cây khác lại thành đỏ hay tím, từ lâu đã làm các nhà khoa học bối rối.

B. Summer leaves are green because they are full of chlorophyll, the molecule that captures sunlight and converts that energy into new building materials for the tree. As fall approaches in the northern hemisphere, the amount of solar energy available declines considerably. For many trees - evergreen conifers being an exception - the best strategy is to abandon photosynthesis* until the spring. So rather than maintaining the now redundant leaves throughout the winter, the tree saves its precious resources and discards them. But before letting its leaves go, the tree dismantles their chlorophyll molecules and ships their valuable nitrogen back into the twigs. As chlorophyll is depleted, other colours that have been dominated by it throughout the summer begin to be revealed. This unmasking explains the autumn colours of yellow and orange, but not the brilliant reds and purples of trees such as the maple or sumac.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. Lá mùa hè có màu xanh lá vì chứa đầy diệp lục, phân tử hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển đổi năng lượng đó thành vật liệu xây dựng mới cho cây. Khi mùa thu đến gần ở bán cầu Bắc, lượng năng lượng mặt trời sẵn có giảm đi đáng kể. Với nhiều loài cây — ngoại trừ các loài lá kim thường xanh — chiến lược tốt nhất là ngừng quang hợp cho đến mùa xuân. Vì vậy, thay vì duy trì những chiếc lá không còn hữu dụng suốt mùa đông, cây tiết kiệm nguồn lực quý giá và bỏ chúng đi. Nhưng trước khi rụng lá, cây sẽ phá vỡ các phân tử diệp lục và chuyển lượng nitơ quý giá về cành. Khi diệp lục cạn dần, các màu sắc khác vốn bị nó lấn át suốt mùa hè bắt đầu lộ ra. Quá trình "lộ diện" này giải thích màu vàng và cam của mùa thu, nhưng không giải thích được sắc đỏ và tím rực rỡ của các loài như phong hay cây sumac.

C. The source of the red is widely known: it is created by anthocyanins, water-soluble plant pigments reflecting the red to blue range of the visible spectrum. They belong to a class of sugar-based chemical compounds also known as flavonoids. What's puzzling is that anthocyanins are actually newly minted, made in the leaves at the same time as the tree is preparing to drop them. But it is hard to make sense of the manufacture of anthocyanins - why should a tree bother making new chemicals in its leaves when it's already scrambling to withdraw and preserve the ones already there?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. Nguồn gốc của màu đỏ đã được biết rộng rãi: nó được tạo ra bởi anthocyanin, sắc tố thực vật tan trong nước phản chiếu dải màu từ đỏ tới xanh trong quang phổ nhìn thấy. Chúng thuộc một nhóm hợp chất hóa học dựa trên đường còn gọi là flavonoid. Điều gây bối rối là anthocyanin thực sự được sản xuất mới ngay trong lá vào lúc cây đang chuẩn bị rụng lá. Khó có thể lý giải tại sao cây lại phải "cất công" tạo ra hóa chất mới trong lá trong khi nó đang vội vàng rút và bảo tồn các chất sẵn có.

D. Some theories about anthocyanins have argued that they might act as a chemical defence against attacks by insects or fungi, or that they might attract fruit-eating birds or increase a leaf's tolerance to freezing. However there are problems with each of these theories, including the fact that leaves are red for such a relatively short period that the expense of energy needed to manufacture the anthocyanins would outweigh any anti-fungal or anti-herbivore activity achieved.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Một số giả thuyết về anthocyanin cho rằng chúng có thể đóng vai trò như hàng rào hóa học chống lại côn trùng hoặc nấm tấn công, hoặc có thể thu hút chim ăn quả hay tăng khả năng chịu lạnh của lá. Tuy nhiên, mỗi giả thuyết này đều có vấn đề, đặc biệt là thực tế lá chỉ đỏ trong khoảng thời gian khá ngắn khiến năng lượng bỏ ra để tạo anthocyanin vượt xa lợi ích chống nấm hay chống côn trùng đạt được.

E. It has also been proposed that trees may produce vivid red colours to convince herbivorous insects that they are healthy and robust and would be easily able to mount chemical defences against infestation. If insects paid attention to such advertisements, they might be prompted to lay their eggs on a duller, and presumably less resistant host. The flaw in this theory lies in the lack of proof to support it. No one has as yet ascertained whether more robust trees sport the brightest leaves, or whether insects make choices according to colour intensity.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Cũng có giả thuyết cho rằng cây có thể tạo ra màu đỏ rực rỡ để "thuyết phục" côn trùng ăn lá rằng chúng khỏe mạnh, cứng cáp và dễ dàng triển khai cơ chế phòng vệ hóa học chống lại sự xâm nhiễm. Nếu côn trùng chú ý tới "quảng cáo" này, chúng có thể bị thúc đẩy đẻ trứng lên những cây nhạt màu hơn — có lẽ ít chống chịu hơn. Điểm yếu của giả thuyết này là thiếu bằng chứng hỗ trợ. Chưa ai xác định được liệu những cây khỏe mạnh nhất có lá sáng nhất không, hay côn trùng thực sự chọn cây dựa trên độ đậm nhạt của màu sắc.

F. Perhaps the most plausible suggestion as to why leaves would go to the trouble of making anthocyanins when they're busy packing up for the winter is the theory known as the 'light screen' hypothesis. It sounds paradoxical, because the idea behind this hypothesis is that the red pigment is made in autumn leaves to protect chlorophyll, the light-absorbing chemical, from too much light. Why does chlorophyll need protection when it is the natural world's supreme light absorber? Why protect chlorophyll at a time when the tree is breaking it down to salvage as much of it as possible?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Có lẽ lời giải thích hợp lý nhất về việc tại sao lá lại tạo anthocyanin khi đang bận chuẩn bị cho mùa đông chính là giả thuyết "màn lọc ánh sáng". Nghe có vẻ nghịch lý, vì giả thuyết này cho rằng sắc tố đỏ được tạo ra trong lá mùa thu để bảo vệ diệp lục — chất hấp thụ ánh sáng — khỏi lượng ánh sáng quá mức. Tại sao diệp lục lại cần bảo vệ trong khi nó vốn là "bậc thầy" hấp thụ ánh sáng của tự nhiên? Tại sao phải bảo vệ diệp lục đúng vào lúc cây đang phân giải nó để thu hồi càng nhiều càng tốt?

G. Chlorophyll, although exquisitely evolved to capture the energy of sunlight, can sometimes be overwhelmed by it, especially in situations of drought, low temperatures, or nutrient deficiency. Moreover, the problem of oversensitivity to light is even more acute in the fall, when the leaf is busy preparing for winter by dismantling its internal machinery. The energy absorbed by the chlorophyll molecules of the unstable autumn leaf is not immediately channelled into useful products and processes, as it would be in an intact summer leaf. The weakened fall leaf then becomes vulnerable to the highly destructive effects of the oxygen created by the excited chlorophyll molecules.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Diệp lục, dù tiến hóa tinh vi để hấp thụ năng lượng mặt trời, đôi khi vẫn bị quá tải, đặc biệt trong điều kiện hạn hán, nhiệt độ thấp hoặc thiếu dinh dưỡng. Hơn nữa, vấn đề nhạy cảm với ánh sáng còn trầm trọng hơn vào mùa thu, khi lá đang bận chuẩn bị cho mùa đông bằng cách tháo dỡ các bộ phận bên trong. Năng lượng mà các phân tử diệp lục hấp thụ ở lá mùa thu — vốn không ổn định — không được chuyển ngay vào các sản phẩm và quá trình hữu ích như ở lá mùa hè nguyên vẹn. Lá mùa thu suy yếu vì thế dễ bị tổn thương bởi các tác động phá hủy của oxy sinh ra từ các phân tử diệp lục bị kích thích.

H. Even if you had never suspected that this is what was going on when leaves turn red, there are clues out there. One is straightforward: on many trees, the leaves that are the reddest are those on the side of the tree which gets most sun. Not only that, but the red is brighter on the upper side of the leaf. It has also been recognised for decades that the best conditions for intense red colours are dry, sunny days and cool nights, conditions that nicely match those that make leaves susceptible to excess light. And finally, trees such as maples usually get much redder the more north you travel in the northern hemisphere. It's colder there, they're more stressed, their chlorophyll is more sensitive and it needs more sunblock.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Ngay cả khi bạn chưa từng ngờ rằng đó là điều đang diễn ra khi lá chuyển đỏ, vẫn có những manh mối ngoài kia. Một điều rõ ràng: trên nhiều cây, những chiếc lá đỏ nhất nằm ở phía được chiếu nhiều nắng nhất. Không chỉ vậy, màu đỏ còn rực hơn ở mặt trên của lá. Người ta cũng đã nhận thấy trong nhiều thập kỷ rằng điều kiện tốt nhất cho màu đỏ đậm là những ngày khô ráo, nắng và đêm mát — những điều kiện hoàn toàn trùng khớp với trạng thái khiến lá dễ bị thừa ánh sáng. Và cuối cùng, các loài như cây phong thường đỏ hơn nhiều khi bạn đi càng về phía Bắc bán cầu. Ở đó lạnh hơn, cây chịu nhiều áp lực hơn, diệp lục nhạy cảm hơn và cần nhiều "kem chống nắng" hơn.

I. What is still not fully understood, however, is why some trees resort to producing red pigments while others don't bother, and simply reveal their orange or yellow hues. Do these trees have other means at their disposal to prevent overexposure to light in autumn? Their story, though not as spectacular to the eye, will surely turn out to be as subtle and as complex.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
I. Tuy nhiên, điều vẫn chưa được hiểu đầy đủ là tại sao một số cây lại sản xuất sắc tố đỏ trong khi những cây khác không, mà chỉ đơn giản phô bày màu cam hoặc vàng. Phải chăng những cây này có các biện pháp khác để tránh bị thừa ánh sáng vào mùa thu? Câu chuyện của chúng, dù không ngoạn mục bằng về mặt thị giác, chắc chắn cũng tinh tế và phức tạp không kém.
Passage 3 · Beyond the Blue Horizon
Hành trình chinh phục Thái Bình Dương của người xưa

An important archaeological discovery on the island of Efate in the Pacific archipelago of Vanuatu has revealed traces of an ancient seafaring people, the distant ancestors of today's Polynesians. The site came to light only by chance. An agricultural worker, digging in the grounds of a derelict plantation, scraped open a grave - the first of dozens in a burial ground some 3,000 years old. It is the oldest cemetery ever found in the Pacific islands, and it harbors the remains of an ancient people archaeologists call the Lapita.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một phát hiện khảo cổ quan trọng trên đảo Efate thuộc quần đảo Vanuatu ở Thái Bình Dương đã tiết lộ dấu vết của một dân tộc cổ từng đi biển, những tổ tiên xa xưa của người Polynesia ngày nay. Địa điểm này được phát hiện hoàn toàn tình cờ. Một công nhân nông nghiệp khi đào đất tại một đồn điền bỏ hoang đã vô tình cào trúng một ngôi mộ — - ngôi mộ đầu tiên trong số hàng chục ngôi thuộc một nghĩa trang khoảng 3.000 năm tuổi. Đây là nghĩa trang cổ nhất từng được tìm thấy ở các đảo Thái Bình Dương, chứa hài cốt của một dân tộc cổ mà các nhà khảo cổ gọi là Lapita.

They were daring blue-water adventurers who used basic canoes to rove across the ocean. But they were not just explorers. They were also pioneers who carried with them everything they would need to build new lives - their livestock, taro seedlings and stone tools. Within the span of several centuries, the Lapita stretched the boundaries of their world from the jungle-clad volcanoes of Papua New Guinea to the loneliest coral outliers of Tonga.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Họ là những nhà thám hiểm táo bạo trên đại dương, sử dụng những chiếc xuồng đơn sơ để vượt biển. Nhưng họ không chỉ là những nhà thám hiểm. Họ còn là những người tiên phong mang theo mọi thứ cần thiết để xây dựng cuộc sống mới — - gia súc, mầm khoai môn và công cụ đá. Trong vài thế kỷ, người Lapita đã mở rộng thế giới của mình từ những ngọn núi lửa phủ rừng ở Papua New Guinea đến những rạn san hô xa xôi nhất của Tonga.

The Lapita left precious few clues about themselves, but Efate expands the volume of data available to researchers dramatically. The remains of 62 individuals have been uncovered so far, and archaeologists were also thrilled to find six complete Lapita pots. Other items included a Lapita burial urn with modeled birds arranged on the rim as though peering down at the human remains sealed inside. "It's an important discovery," says Matthew Spriggs, professor of archaeology at the Australian National University and head of the international team digging up the site, "for it conclusively identifies the remains as Lapita."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Người Lapita để lại rất ít manh mối về chính họ, nhưng phát hiện tại Efate đã mở rộng dữ liệu cho các nhà nghiên cứu một cách đáng kể. Cho đến nay, hài cốt của 62 người đã được khai quật, và các nhà khảo cổ cũng vô cùng phấn khích khi tìm thấy sáu chiếc nồi Lapita còn nguyên vẹn. Ngoài ra còn có một bình tang Lapita với những con chim điêu khắc đặt trên viền như đang nhìn xuống hài cốt bên trong. "Đây là một phát hiện quan trọng," Giáo sư khảo cổ Matthew Spriggs thuộc Đại học Quốc gia Úc, trưởng nhóm khai quật quốc tế cho biết, "vì nó xác định dứt khoát hài cốt này thuộc về người Lapita."

DNA teased from these human remains may help answer one of the most puzzling questions in Pacific anthropology: did all Pacific islanders spring from one source or many?Was there only one outward migration from a single point in Asia, or several from different points?"This represents the best opportunity we've had yet," says Spriggs, "to find out who the Lapita actually were, where they came from, and who their closest descendants are today".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
ADN chiết xuất từ những hài cốt này có thể giúp trả lời một trong những câu hỏi hóc búa nhất của nhân học Thái Bình Dương: Liệu tất cả cư dân trên các đảo Thái Bình Dương có cùng một nguồn gốc hay nhiều nguồn? Có phải chỉ có một đợt di cư từ một điểm duy nhất ở châu Á, hay nhiều đợt từ các điểm khác nhau? "Đây là cơ hội tốt nhất mà chúng tôi từng có," Spriggs nói, "để tìm ra người Lapita thực sự là ai, họ đến từ đâu và hậu duệ gần nhất của họ ngày nay là ai."

There is one stubborn question for which archaeology has yet to provide any answers: how did the Lapita accomplish the ancient equivalent of a moon landing, many times over?No-one has found one of their canoes or any rigging, which could reveal how the canoes were sailed. Nor do the oral histories and traditions of later Polynesians offer any insights, for they turn into myths long before they reach as far back in time as the Lapita.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Có một câu hỏi nan giải mà khảo cổ học vẫn chưa có câu trả lời: Người Lapita đã thực hiện được "cú đổ bộ lên mặt trăng" thời cổ đại nhiều lần như thế nào? Không ai tìm thấy một chiếc xuồng nào hay bộ buồm nào của họ có thể tiết lộ cách họ điều khiển. Các câu chuyện truyền miệng và truyền thống của người Polynesia sau này cũng không mang lại manh mối, vì chúng trở thành huyền thoại từ lâu trước khi quay ngược về thời Lapita.

"All we can say for certain is that the Lapita had canoes that were capable of ocean voyages, and they had the ability to sail them," says Geoff Irwin, a professor of archaeology at the University of Auckland. Those sailing skills, he says, were developed and passed down over thousands of years by earlier mariners who worked their way through the archipelagoes of the western Pacific, making short crossings to nearby islands. The real adventure didn't begin, however, until their Lapita descendants sailed out of sight of land, with empty horizons on every side. This must have been as difficult for them as landing on the moon is for us today. Certainly it distinguished them from their ancestors, but what gave them the courage to launch out on such risky voyages?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Tất cả những gì chúng ta có thể khẳng định là người Lapita có những chiếc xuồng có khả năng đi biển và họ có kỹ năng điều khiển chúng," Giáo sư khảo cổ Geoff Irwin thuộc Đại học Auckland nói. Ông cho rằng những kỹ năng hàng hải này được phát triển và truyền lại qua hàng ngàn năm bởi những người đi biển trước đó, vốn quen vượt các quần đảo ở Thái Bình Dương phía tây bằng những chuyến ngắn đến các đảo gần. Tuy nhiên, cuộc phiêu lưu thực sự chỉ bắt đầu khi hậu duệ Lapita của họ rời tầm nhìn đất liền, trước mặt chỉ là chân trời trống rỗng. Điều này chắc hẳn khó khăn với họ như việc hạ cánh lên Mặt Trăng đối với chúng ta ngày nay. Điều đó chắc chắn đã phân biệt họ với tổ tiên, nhưng điều gì đã cho họ dũng khí để thực hiện những chuyến đi đầy rủi ro đó?

The Lapita's thrust into the Pacific was eastward, against the prevailing trade winds, Irwin notes. Those nagging headwinds, he argues, may have been the key to their success. "They could sail out for days into the unknown and assess the area, secure in the knowledge that if they didn't find anything, they could turn about and catch a swift ride back on the trade winds. This is what would have made the whole thing work. "Once out there, skilled seafarers would have detected abundant leads to follow to land: seabirds, coconuts and twigs carried out to sea by the tides, and the afternoon pile-up of clouds on the horizon which often indicates an island in the distance.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Người Lapita đã mở đường tiến ra Thái Bình Dương theo hướng đông, ngược chiều gió mậu dịch, Irwin nhận xét. Ông cho rằng chính những cơn gió ngược đó lại là chìa khóa thành công. "Họ có thể dong buồm nhiều ngày vào vùng chưa biết, đánh giá khu vực và yên tâm rằng nếu không tìm thấy gì, họ có thể quay lại và nhờ gió mậu dịch đưa về nhanh chóng. Chính điều này đã khiến mọi việc trở nên khả thi." Khi đã ra khơi, những thủy thủ lành nghề sẽ dễ dàng phát hiện các dấu hiệu dẫn đến đất liền: chim biển, dừa và cành cây bị thủy triều cuốn ra biển, và những đám mây tụ lại vào buổi chiều trên chân trời thường báo hiệu một hòn đảo ở phía xa.

For returning explorers, successful or not, the geography of their own archipelagoes would have provided a safety net. Without this to go by, overshooting their home ports, getting lost and sailing off into eternity would have been all too easy. Vanuatu, for example, stretches more than 500 miles in a northwest-southeast trend, its scores of intervisible islands forming a backstop for mariners riding the trade winds home.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Đối với những nhà thám hiểm trở về, dù thành công hay không, địa hình của chính quần đảo quê hương họ sẽ tạo thành một tấm lưới an toàn. Nếu không có điều đó, việc đi quá bến cảng quê nhà, lạc đường và trôi dạt mãi mãi ra khơi sẽ là điều rất dễ xảy ra. Ví dụ, Vanuatu trải dài hơn 800 km theo hướng tây bắc - đông nam, với hàng chục đảo có thể nhìn thấy lẫn nhau tạo thành điểm dừng chân cho các thủy thủ nhờ gió mậu dịch quay về.

All this presupposes one essential detail, says Atholl Anderson, professor of prehistory at the Australian National University: the Lapita had mastered the advanced art of sailing against the wind. "And there's no proof they could do any such thing," Anderson says. "There has been this assumption they did, and people have built canoes to re-create those early voyages based on that assumption. But nobody has any idea what their canoes looked like or how they were rigged. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tất cả điều này đều giả định một chi tiết quan trọng, theo Giáo sư tiền sử Atholl Anderson của Đại học Quốc gia Úc: người Lapita đã nắm vững nghệ thuật đi thuyền ngược gió. "Nhưng không có bằng chứng nào cho thấy họ có thể làm được điều đó," Anderson nói. "Người ta đã mặc định rằng họ làm được, và nhiều người đã đóng thuyền để tái hiện những chuyến đi xưa dựa trên giả định ấy. Nhưng không ai biết thuyền của họ trông như thế nào hay cách họ giương buồm ra sao."

Rather than give all the credit to human skill, Anderson invokes the winds of chance. El Nino, the same climate disruption that affects the Pacific today, may have helped scatter the Lapita, Anderson suggests. He points out that climate data obtained from slow-growing corals around the Pacific indicate a series of unusually frequent El Ninos around the time of the Lapita expansion. By reversing the regular east-to-west flow of the trade winds for weeks at a time, these 'super El Ninos' might have taken the Lapita on long unplanned voyages.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thay vì quy hết công lao cho kỹ năng con người, Anderson cho rằng có thể do "ngọn gió cơ hội". Ông đề xuất El Niño — - hiện tượng khí hậu vẫn đang ảnh hưởng đến Thái Bình Dương ngày nay — - có thể đã giúp phân tán người Lapita. Ông chỉ ra dữ liệu khí hậu thu được từ những rạn san hô tăng trưởng chậm quanh Thái Bình Dương cho thấy có một loạt El Niño xảy ra bất thường với tần suất cao vào thời kỳ người Lapita mở rộng. Bằng cách đảo ngược dòng gió mậu dịch đông-tây trong nhiều tuần, những "siêu El Niño" này có thể đã đưa người Lapita vào những chuyến đi dài ngoài kế hoạch.

However they did it, the Lapita spread themselves a third of the way across the Pacific, then called it quits for reasons known only to them. Ahead lay the vast emptiness of the central Pacific and perhaps they were too thinly stretched to venture farther. They probably never numbered more than a few thousand in total, and in their rapid migration eastward they encountered hundreds of islands - more than 300 in Fiji alone.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Dù bằng cách nào, người Lapita đã lan rộng khắp một phần ba Thái Bình Dương rồi dừng lại vì những lý do chỉ họ mới biết. Phía trước là khoảng không mênh mông của trung tâm Thái Bình Dương, và có lẽ họ đã quá mỏng để dấn bước xa hơn. Có lẽ tổng số của họ chưa bao giờ vượt quá vài nghìn người, và trong cuộc di cư nhanh chóng về phía đông họ đã gặp hàng trăm hòn đảo — - riêng Fiji đã có hơn 300 đảo.

Test 4

Passage 1 · The Megafires of California
Đại hỏa hoạn ở California

Wildfires are becoming an increasing menace in the western United States, with Southern California being the hardest hit area. There's a reason fire squads battling more frequent blazes in Southern California are having such difficulty containing the flames, despite better preparedness than ever and decades of experience fighting fires fanned by the 'Santa Ana Winds'. The wildfires themselves, experts say, are generally hotter, faster, and spread more erratically than in the past.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Các vụ cháy rừng đang trở thành mối đe dọa ngày càng lớn ở miền Tây Hoa Kỳ, trong đó Nam California là khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Có lý do khiến các đội cứu hỏa ở Nam California gặp khó khăn trong việc kiểm soát các đám cháy ngày càng nhiều hơn, mặc dù họ chuẩn bị tốt hơn bao giờ hết và có hàng thập kỷ kinh nghiệm đối phó với những ngọn lửa bị thổi bùng bởi "gió Santa Ana". Theo các chuyên gia, những đám cháy rừng hiện nay thường nóng hơn, lan nhanh hơn và khó lường hơn trước đây.

Megafires, also called 'siege fires', are the increasingly frequent blazes that burn 500,000 acres or more - 10 times the size of the average forest fire of 20 years ago. Some recent wildfires are among the biggest ever in California in terms of acreage burned, according to state figures and news reports.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Những vụ cháy khổng lồ, còn gọi là "cháy bao vây", là những đám cháy ngày càng phổ biến, thiêu rụi từ 500.000 mẫu đất trở lên — - gấp 10 lần diện tích trung bình của các vụ cháy rừng cách đây 20 năm. Theo số liệu của bang và các bản tin, một số vụ cháy rừng gần đây nằm trong số những vụ lớn nhất từ trước đến nay ở California tính theo diện tích bị thiêu rụi.

One explanation for the trend to more superhot fires is that the region, which usually has dry summers, has had significantly below normal precipitation in many recent years. Another reason, experts say, is related to the century-long policy of the US Forest Service to stop wildfires as quickly as possible. The unintentional consequence has been to halt the natural eradication of underbrush, now the primary fuel for megafires.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một lời giải thích cho xu hướng ngày càng nhiều đám cháy siêu nóng là khu vực này vốn có mùa hè khô hạn, nhưng trong nhiều năm gần đây lượng mưa đã thấp hơn đáng kể so với mức bình thường. Một lý do khác, theo các chuyên gia, liên quan đến chính sách kéo dài cả thế kỷ của Cơ quan Lâm nghiệp Hoa Kỳ nhằm dập tắt cháy rừng càng nhanh càng tốt. Hệ quả ngoài ý muốn là quá trình loại bỏ tự nhiên lớp thực bì dưới tán rừng bị dừng lại, và giờ đây chính lớp thực bì này trở thành nhiên liệu chính cho các vụ cháy khổng lồ.

Three other factors contribute to the trend, they add. First is climate change, marked by a 1-degree Fahrenheit rise in average yearly temperature across the western states. Second is fire seasons that on average are 78 days longer than they were 20 years ago. Third is increased construction of homes in wooded areas.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Họ bổ sung rằng có ba yếu tố khác góp phần vào xu hướng này. Thứ nhất là biến đổi khí hậu, được đánh dấu bằng mức tăng 1 độ F trong nhiệt độ trung bình hàng năm trên khắp các bang miền Tây. Thứ hai là mùa cháy trung bình dài hơn 78 ngày so với 20 năm trước. Thứ ba là việc xây dựng nhiều nhà ở hơn tại các khu vực có rừng.

"We are increasingly building our homes in fire-prone ecosystems," says Dominik Kulakowski, adjunct professor of biology at Clark University Graduate School of Geography in Worcester, Massachusetts. "Doing that in many of the forests of the western US is like building homes on the side of an active volcano."

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
"Chúng ta ngày càng xây dựng nhà cửa trong các hệ sinh thái dễ cháy," Dominik Kulakowski, giáo sư sinh học kiêm nhiệm tại Trường Sau đại học Địa lý, Đại học Clark ở Worcester, Massachusetts, cho biết. "Làm như vậy ở nhiều khu rừng miền Tây Hoa Kỳ chẳng khác nào xây nhà bên sườn núi lửa đang hoạt động."

In California, where population growth has averaged more than 600,000 a year for at least a decade, more residential housing is being built. "What once was open space is now residential homes providing fuel to make fires burn with greater intensity," says Terry McHale of the California Department of Forestry firefighters' union. "With so much dryness, so many communities to catch fire, so many fronts to fight, it becomes an almost incredible job. "

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ở California, nơi dân số tăng trung bình hơn 600.000 người mỗi năm trong ít nhất một thập kỷ, ngày càng nhiều nhà ở được xây dựng. "Những khu đất trống ngày xưa giờ đã thành khu dân cư, cung cấp thêm nhiên liệu khiến các vụ cháy bùng mạnh hơn," Terry McHale thuộc công đoàn lính cứu hỏa của Cục Lâm nghiệp California cho biết. "Với quá nhiều khô hạn, quá nhiều cộng đồng dễ cháy và quá nhiều mặt trận phải chiến đấu, công việc này trở nên gần như không tưởng."

That said, many experts give California high marks for making progress on preparedness in recent years, after some of the largest fires in state history scorched thousands of acres, burned thousands of homes, and killed numerous people. Stung in the past by criticism of bungling that allowed fires to spread when they might have been contained, personnel are meeting the peculiar challenges of neighborhood- and canyon-hopping fires better than previously, observers say.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Tuy vậy, nhiều chuyên gia đánh giá cao California vì đã tiến bộ trong công tác chuẩn bị trong những năm gần đây, sau khi một số vụ cháy lớn nhất trong lịch sử bang thiêu rụi hàng nghìn mẫu đất, đốt cháy hàng nghìn ngôi nhà và giết chết nhiều người. Theo các nhà quan sát, sau khi từng bị chỉ trích vì sự lúng túng để lửa lan rộng trong khi lẽ ra có thể kiểm soát, nay lực lượng này đã ứng phó tốt hơn với những thách thức đặc thù của các vụ cháy lan qua khu dân cư và hẻm núi.

State promises to provide more up-to-date engines, planes, and helicopters to fight fires have been fulfilled. Firefighters' unions that in the past complained of dilapidated equipment, old fire engines, and insufficient blueprints for fire safety are now praising the state's commitment, noting that funding for firefighting has increased, despite huge cuts in many other programs. "We are pleased that the current state administration has been very proactive in its support of us, and [has] come through with budgetary support of the infrastructure needs we have long sought," says Mr. McHale of the firefighters' union.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Bang đã thực hiện lời hứa cung cấp nhiều xe cứu hỏa, máy bay và trực thăng hiện đại hơn để dập lửa. Các công đoàn lính cứu hỏa — - từng phàn nàn về thiết bị xuống cấp, xe cứu hỏa cũ và thiếu kế hoạch an toàn phòng cháy — - nay khen ngợi cam kết của bang, lưu ý rằng ngân sách cho cứu hỏa đã tăng lên, bất chấp nhiều chương trình khác bị cắt giảm mạnh. "Chúng tôi hài lòng vì chính quyền bang hiện nay đã rất chủ động hỗ trợ chúng tôi và cung cấp ngân sách cho những nhu cầu cơ sở hạ tầng mà chúng tôi chờ đợi từ lâu," ông McHale từ công đoàn lính cứu hỏa cho biết.

Besides providing money to upgrade the fire engines that must traverse the mammoth state and wind along serpentine canyon roads, the state has invested in better command-and-control facilities as well as in the strategies to run them. "In the fire sieges of earlier years, we found that other jurisdictions and states were willing to offer mutual-aid help, but we were not able to communicate adequately with them," says Kim Zagaris, chief of the state's Office of Emergency Services Fire and Rescue Branch. After a commission examined and revamped communications procedures, the statewide response "has become far more professional and responsive," he says. There is a sense among both government officials and residents that the speed, dedication, and coordination of firefighters from several states and jurisdictions are resulting in greater efficiency than in past 'siege fire' situations.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Ngoài việc cung cấp tiền nâng cấp xe cứu hỏa phải di chuyển khắp bang rộng lớn và len lỏi qua các con đường hẻm núi quanh co, bang còn đầu tư vào các cơ sở chỉ huy-điều khiển tốt hơn cũng như chiến lược vận hành chúng. "Trong những vụ cháy bao vây trước đây, chúng tôi nhận thấy các bang và khu vực khác sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau nhưng chúng tôi không thể giao tiếp đầy đủ với họ," Kim Zagaris, trưởng nhánh Phòng cháy và Cứu hộ của Văn phòng Dịch vụ Khẩn cấp bang cho biết. Sau khi một ủy ban xem xét và cải tổ quy trình liên lạc, phản ứng trên toàn bang "đã trở nên chuyên nghiệp và linh hoạt hơn rất nhiều," ông nói. Cả quan chức lẫn người dân đều có cảm nhận rằng tốc độ, sự tận tâm và phối hợp giữa lực lượng cứu hỏa từ nhiều bang và khu vực đang mang lại hiệu quả lớn hơn so với các tình huống "cháy bao vây" trước đây.

In recent years, the Southern California region has improved building codes, evacuation procedures, and procurement of new technology. "I am extraordinarily impressed by the improvements we have witnessed," says Randy Jacobs, a Southern California-based lawyer who has had to evacuate both his home and business to escape wildfires. "Notwithstanding all the damage that will continue to be caused by wildfires, we will no longer suffer the loss of life endured in the past because of the fire prevention and firefighting measures that have been put in place," he says.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Trong những năm gần đây, khu vực Nam California đã cải thiện các quy chuẩn xây dựng, quy trình sơ tán và mua sắm công nghệ mới. "Tôi thực sự ấn tượng với những cải tiến mà chúng ta đã chứng kiến," Randy Jacobs, một luật sư ở Nam California, người đã từng phải sơ tán cả nhà và doanh nghiệp để tránh cháy rừng, cho biết. "Bất chấp tất cả thiệt hại mà cháy rừng sẽ tiếp tục gây ra, chúng ta sẽ không còn phải chịu đựng sự mất mát sinh mạng như trước nhờ các biện pháp phòng cháy và chữa cháy đã được áp dụng," ông nói.
Passage 2 · Second Nature
Thay đổi tính cách: bản chất thứ hai

A. Psychologists have long held that a person's character cannot undergo a transformation in any meaningful way and that the key traits of personality are determined at a very young age. However, researchers have begun looking more closely at ways we can change. Positive psychologists have identified 24 qualities we admire, such as loyalty and kindness, and are studying them to find out why they come so naturally to some people. What they're discovering is that many of these qualities amount to habitual behaviour that determines the way we respond to the world. The good news is that all this can be learned.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
A. Các nhà tâm lý học từ lâu đã cho rằng tính cách của một người không thể thay đổi theo cách có ý nghĩa và rằng những nét chính của nhân cách đã được hình thành từ khi còn nhỏ. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu xem xét kỹ hơn những cách mà chúng ta có thể thay đổi. Các nhà tâm lý học tích cực đã xác định 24 phẩm chất mà chúng ta ngưỡng mộ, như lòng trung thành và sự tử tế, và đang nghiên cứu chúng để tìm hiểu vì sao chúng tự nhiên đến với một số người. Điều họ phát hiện ra là nhiều phẩm chất này thực chất là các hành vi mang tính thói quen, định hình cách chúng ta phản ứng với thế giới. Tin vui là tất cả những điều này đều có thể học được.

Some qualities are less challenging to develop than others, optimism being one of them. However, developing qualities requires mastering a range of skills which are diverse and sometimes surprising. For example, to bring more joy and passion into your life, you must be open to experiencing negative emotions. Cultivating such qualities will help you realise your full potential.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một số phẩm chất dễ phát triển hơn những phẩm chất khác, như lạc quan. Tuy nhiên, việc phát triển các phẩm chất đòi hỏi phải làm chủ một loạt kỹ năng đa dạng và đôi khi bất ngờ. Ví dụ, để mang lại nhiều niềm vui và đam mê hơn trong cuộc sống, bạn phải sẵn sàng trải nghiệm cảm xúc tiêu cực. Việc rèn luyện những phẩm chất như vậy sẽ giúp bạn phát huy hết tiềm năng của mình.

B. "The evidence is good that most personality traits can be altered," says Christopher Peterson, professor of psychology at the University of Michigan, who cites himself as an example. Inherently introverted, he realised early on that as an academic, his reticence would prove disastrous in the lecture hall. So he learned to be more outgoing and to entertain his classes. "Now my extroverted behaviour is spontaneous," he says.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
B. "Có nhiều bằng chứng cho thấy hầu hết các đặc điểm tính cách có thể thay đổi được," Christopher Peterson, giáo sư tâm lý học tại Đại học Michigan cho biết và lấy chính mình làm ví dụ. Vốn là người hướng nội, ông sớm nhận ra rằng với tư cách một nhà học thuật, sự dè dặt của mình sẽ trở thành thảm họa trên giảng đường. Vì thế ông đã học cách cởi mở hơn và tạo hứng thú cho các lớp học của mình. "Giờ đây hành vi hướng ngoại của tôi là tự nhiên," ông nói.

C. David Fajgenbaum had to make a similar transition. He was preparing for university, when he had an accident that put an end to his sports career. On campus, he quickly found that beyond ordinary counselling, the university had no services for students who were undergoing physical rehabilitation and suffering from depression like him. He therefore launched a support group to help others in similar situations. He took action despite his own pain - a typical response of an optimist.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
C. David Fajgenbaum cũng phải trải qua một quá trình chuyển đổi tương tự. Khi đang chuẩn bị vào đại học, anh gặp một tai nạn khiến sự nghiệp thể thao của mình chấm dứt. Ở trường đại học, anh nhanh chóng nhận ra rằng ngoài tư vấn thông thường, trường không có dịch vụ nào cho những sinh viên đang phục hồi thể chất và chịu trầm cảm như anh. Do đó, anh đã thành lập một nhóm hỗ trợ để giúp những người khác trong tình cảnh tương tự. Anh hành động bất chấp nỗi đau của mình — - một phản ứng điển hình của người lạc quan.

D. Suzanne Segerstrom, professor of psychology at the University of Kentucky, believes that the key to increasing optimism is through cultivating optimistic behaviour, rather than positive thinking. She recommends you train yourself to pay attention to good fortune by writing down three positive things that come about each day. This will help you convince yourself that favourable outcomes actually happen all the time, making it easier to begin taking action.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
D. Suzanne Segerstrom, giáo sư tâm lý học tại Đại học Kentucky, tin rằng chìa khóa để tăng sự lạc quan là thông qua việc nuôi dưỡng hành vi lạc quan chứ không chỉ tư duy tích cực. Bà khuyên bạn hãy tập trung chú ý đến điều may mắn bằng cách viết ra ba điều tích cực xảy ra mỗi ngày. Điều này sẽ giúp bạn tự thuyết phục rằng những kết quả tốt đẹp thực sự diễn ra thường xuyên, từ đó dễ dàng bắt đầu hành động hơn.

E. You can recognise a person who is passionate about a pursuit by the way they are so strongly involved in it. Tanya Streeter's passion is freediving - the sport of plunging deep into the water without tanks or other breathing equipment. Beginning in 1998, she set nine world records and can hold her breath for six minutes. The physical stamina required for this sport is intense but the psychological demands are even more overwhelming. Streeter learned to untangle her fears from her judgment of what her body and mind could do. "In my career as a competitive freediver, there was a limit to what I could do - but it wasn't anywhere near what I thought it was," she says.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
E. Bạn có thể nhận ra một người đam mê một hoạt động nào đó qua cách họ gắn bó mạnh mẽ với nó. Đam mê của Tanya Streeter là lặn tự do — - môn thể thao lao xuống nước sâu mà không có bình khí hay thiết bị thở nào khác. Bắt đầu từ năm 1998, cô đã lập chín kỷ lục thế giới và có thể nín thở sáu phút. Sức bền thể chất cần cho môn thể thao này rất lớn nhưng đòi hỏi tâm lý còn khủng khiếp hơn. Streeter học cách tách nỗi sợ khỏi sự đánh giá về khả năng của cơ thể và tâm trí mình. "Trong sự nghiệp lặn tự do chuyên nghiệp của tôi, có một giới hạn cho những gì tôi có thể làm — - nhưng nó không hề gần với điều tôi từng nghĩ," cô nói.

F. Finding a pursuit that excites you can improve anyone's life. The secret about consuming passions, though, according to psychologist Paul Silvia of the University of North Carolina, is that "they require discipline, hard work and ability, which is why they are so rewarding. "Psychologist Todd Kashdan has this advice for those people taking up a new passion: "As a newcomer, you also have to tolerate and laugh at your own ignorance. You must be willing to accept the negative feelings that come your way," he says.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
F. Tìm được một hoạt động khiến bạn hứng khởi có thể cải thiện cuộc sống của bất kỳ ai. Bí quyết về những đam mê mãnh liệt, theo nhà tâm lý học Paul Silvia của Đại học Bắc Carolina, là "chúng đòi hỏi kỷ luật, sự chăm chỉ và năng lực, đó là lý do tại sao chúng lại mang đến phần thưởng lớn như vậy." Nhà tâm lý học Todd Kashdan đưa ra lời khuyên cho những người bắt đầu một đam mê mới: "Là người mới, bạn cũng phải chấp nhận và cười vào sự thiếu hiểu biết của bản thân. Bạn phải sẵn sàng chấp nhận những cảm xúc tiêu cực đến với mình," ông nói.

G. In 2004, physician-scientist Mauro Zappaterra began his PhD research at Harvard Medical School. Unfortunately, he was miserable as his research wasn't compatible with his curiosity about healing. He finally took a break and during eight months in Santa Fe, Zappaterra learned about alternative healing techniques not taught at Harvard. When he got back, he switched labs to study how cerebrospinal fluid nourishes the developing nervous system. He also vowed to look for the joy in everything, including failure, as this could help him learn about his research and himself.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
G. Năm 2004, nhà khoa học kiêm bác sĩ Mauro Zappaterra bắt đầu nghiên cứu tiến sĩ tại Trường Y Harvard. Không may, anh cảm thấy khổ sở vì nghiên cứu của mình không phù hợp với sự tò mò về chữa bệnh. Cuối cùng, anh nghỉ một thời gian và trong tám tháng ở Santa Fe, Zappaterra học các phương pháp chữa bệnh thay thế mà Harvard không dạy. Khi trở lại, anh chuyển sang phòng thí nghiệm khác để nghiên cứu cách dịch não tủy nuôi dưỡng hệ thần kinh đang phát triển. Anh cũng thề sẽ tìm kiếm niềm vui trong mọi thứ, kể cả thất bại, vì điều này có thể giúp anh học về nghiên cứu của mình và về chính mình.

One thing that can hold joy back is a person's concentration on avoiding failure rather than their looking forward to doing something well. "Focusing on being safe might get in the way of your reaching your goals," explains Kashdan. For example, are you hoping to get through a business lunch without embarrassing yourself, or are you thinking about how fascinating the conversation might be?

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Một điều có thể kìm hãm niềm vui là sự tập trung của con người vào việc tránh thất bại thay vì hướng tới việc làm điều gì đó thật tốt. "Tập trung vào sự an toàn có thể cản trở bạn đạt được mục tiêu," Kashdan giải thích. Ví dụ, bạn đang hy vọng vượt qua một bữa trưa công việc mà không làm mình xấu hổ, hay bạn đang nghĩ về việc cuộc trò chuyện có thể thú vị thế nào?

H. Usually, we think of courage in physical terms but ordinary life demands something else. For marketing executive Kenneth Pedeleose, it meant speaking out against something he thought was ethically wrong. The new manager was intimidating staff so Pedeleose carefully recorded each instance of bullying and eventually took the evidence to a senior director, knowing his own job security would be threatened. Eventually the manager was the one to go. According to Cynthia Pury, a psychologist at Clemson University, Pedeleose's story proves the point that courage is not motivated by fearlessness, but by moral obligation. Pury also believes that people can acquire courage. Many of her students said that faced with a risky situation, they first tried to calm themselves down, then looked for a way to mitigate the danger, just as Pedeleose did by documenting his allegations.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
H. Thông thường, chúng ta nghĩ về sự can đảm theo nghĩa thể chất nhưng cuộc sống thường ngày đòi hỏi thứ khác. Với Kenneth Pedeleose, giám đốc marketing, điều đó có nghĩa là lên tiếng chống lại điều anh cho là sai về đạo đức. Người quản lý mới đang đe dọa nhân viên, vì thế Pedeleose đã cẩn thận ghi lại từng trường hợp bắt nạt và cuối cùng mang bằng chứng tới giám đốc cấp cao, dù biết an toàn công việc của mình sẽ bị đe dọa. Cuối cùng chính người quản lý đó bị buộc thôi việc. Theo Cynthia Pury, nhà tâm lý học tại Đại học Clemson, câu chuyện của Pedeleose chứng minh rằng sự can đảm không được thúc đẩy bởi sự không sợ hãi mà bởi nghĩa vụ đạo đức. Pury cũng tin rằng con người có thể rèn luyện sự can đảm. Nhiều sinh viên của bà cho biết khi đối mặt với tình huống rủi ro, họ trước tiên cố gắng trấn tĩnh bản thân, sau đó tìm cách giảm nguy hiểm, giống như Pedeleose đã làm khi ghi chép các cáo buộc của mình.

Over the long term, picking up a new character trait may help you move toward being the person you want to be. And in the short term, the effort itself could be surprisingly rewarding, a kind of internal adventure.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Về lâu dài, tiếp thu một đặc điểm tính cách mới có thể giúp bạn tiến gần hơn đến con người bạn muốn trở thành. Và trong ngắn hạn, nỗ lực đó có thể đem lại phần thưởng bất ngờ, như một cuộc phiêu lưu nội tâm.
Passage 3 · When Evolution Runs Backwards
Khi tiến hóa chạy ngược

The description of any animal as an 'evolutionary throwback' is controversial. For the better part of a century, most biologists have been reluctant to use those words, mindful of a principle of evolution that says 'evolution cannot run backwards'. But as more and more examples come to light and modern genetics enters the scene, that principle is having to be rewritten. Not only are evolutionary throwbacks possible, they sometimes play an important role in the forward march of evolution.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Việc mô tả bất kỳ loài động vật nào là "sự thoái triển tiến hoá" gây nhiều tranh cãi. Trong suốt phần lớn thế kỷ qua, hầu hết các nhà sinh học đều ngần ngại sử dụng cụm từ này, bởi họ ghi nhớ nguyên lý tiến hoá rằng "tiến hoá không thể vận hành ngược". Tuy nhiên, khi ngày càng nhiều ví dụ được phát hiện và di truyền học hiện đại bước vào cuộc, nguyên lý đó đang phải được viết lại. Không chỉ có khả năng tồn tại hiện tượng "thoái triển tiến hoá", mà đôi khi chúng còn đóng vai trò quan trọng trong bước tiến về phía trước của tiến hoá.

The technical term for an evolutionary throwback is an 'atavism', from the Latin atavus, meaning forefather. The word has ugly connotations thanks largely to Cesare Lombroso, a 19th-century Italian medic who argued that criminals were born not made and could be identified by certain physical features that were throwbacks to a primitive, sub-human state.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Thuật ngữ khoa học cho "sự thoái triển tiến hoá" là "atavism" (chứng thoái tổ), bắt nguồn từ tiếng Latinh atavus, nghĩa là "tổ tiên". Từ này mang hàm ý tiêu cực chủ yếu vì Cesare Lombroso — một bác sĩ người Ý thế kỷ 19 — đã lập luận rằng tội phạm là do bẩm sinh chứ không phải do hoàn cảnh, và có thể nhận diện họ qua những đặc điểm hình thể được cho là sự thoái lui về trạng thái nguyên thuỷ, kém người.

While Lombroso was measuring criminals, a Belgian palaeontologist called Louis Dollo was studying fossil records and coming to the opposite conclusion. In 1890 he proposed that evolution was irreversible: that "an organism is unable to return, even partially, to a previous stage already realised in the ranks of its ancestors". Early 20th-century biologists came to a similar conclusion, though they qualified it in terms of probability, stating that there is no reason why evolution cannot run backwards - it is just very unlikely. And so the idea of irreversibility in evolution stuck and came to be known as "Dollo's law".

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Khi Lombroso đang đo đạc các đặc điểm của tội phạm, thì nhà cổ sinh vật học người Bỉ Louis Dollo lại nghiên cứu hồ sơ hoá thạch và rút ra kết luận ngược lại. Năm 1890, ông đề xuất rằng tiến hoá là không thể đảo ngược: "một sinh vật không thể quay trở lại, dù chỉ một phần, với giai đoạn trước đó đã xuất hiện trong hàng ngũ tổ tiên của nó". Đầu thế kỷ 20, các nhà sinh học cũng đi đến kết luận tương tự, dù họ bổ sung yếu tố xác suất, cho rằng không có lý do gì tiến hoá không thể đảo ngược — chỉ là khả năng đó rất thấp. Từ đó, ý tưởng về tính không thể đảo ngược trong tiến hoá bám rễ và được gọi là "Định luật Dollo" (Dollo's law).

If Dollo's law is right, atavisms should occur only very rarely, if at all. Yet almost since the idea took root, exceptions have been cropping up. In 1919, for example, a humpback whale with a pair of leg-like appendages over a metre long, complete with a full set of limb bones, was caught off Vancouver Island in Canada. Explorer Roy Chapman Andrews argued at the time that the whale must be a throwback to a land-living ancestor. "I can see no other explanation," he wrote in 1921.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nếu Định luật Dollo đúng, các trường hợp thoái tổ (atavism) sẽ chỉ xuất hiện cực kỳ hiếm, nếu có. Thế nhưng, gần như ngay từ khi ý tưởng này hình thành, các ngoại lệ đã liên tục xuất hiện. Năm 1919, chẳng hạn, một con cá voi lưng gù với cặp chi giống chân dài hơn một mét, đầy đủ xương chi, đã bị bắt ngoài khơi đảo Vancouver (Canada). Nhà thám hiểm Roy Chapman Andrews khi đó lập luận rằng con cá voi này hẳn là sự thoái lui về tổ tiên sống trên cạn. "Tôi không thể tìm ra lời giải thích nào khác," ông viết năm 1921.

Since then, so many other examples have been discovered that it no longer makes sense to say that evolution is as good as irreversible. And this poses a puzzle: how can characteristics that disappeared millions of years ago suddenly reappear?In 1994, Rudolf Raff and colleagues at Indiana University in the USA decided to use genetics to put a number on the probability of evolution going into reverse. They reasoned that while some evolutionary changes involve the loss of genes and are therefore irreversible, others may be the result of genes being switched off. If these silent genes are somehow switched back on, they argued, long-lost traits could reappear.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Kể từ đó, có quá nhiều ví dụ khác được phát hiện đến mức việc nói rằng tiến hoá gần như không thể đảo ngược đã không còn hợp lý. Và điều này đặt ra một câu hỏi hóc búa: làm sao những đặc điểm đã biến mất hàng triệu năm trước có thể đột nhiên tái xuất? Năm 1994, Rudolf Raff và các đồng nghiệp tại Đại học Indiana (Mỹ) quyết định sử dụng di truyền học để định lượng xác suất tiến hoá diễn ra ngược. Họ lập luận rằng trong khi một số thay đổi tiến hoá liên quan đến mất gen nên không thể đảo ngược, thì một số khác có thể chỉ do gen bị "tắt". Nếu những gen "im lặng" này bằng cách nào đó được bật trở lại, các đặc điểm đã mất từ lâu có thể tái xuất hiện.

Raff's team went on to calculate the likelihood of it happening. Silent genes accumulate random mutations, they reasoned, eventually rendering them useless. So how long can a gene survive in a species if it is no longer used?The team calculated that there is a good chance of silent genes surviving for up to 6 million years in at least a few individuals in a population, and that some might survive as long as 10 million years. In other words, throwbacks are possible, but only to the relatively recent evolutionary past.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhóm của Raff tiếp tục tính toán khả năng xảy ra hiện tượng này. Họ lập luận rằng các gen "im lặng" tích luỹ đột biến ngẫu nhiên theo thời gian, cuối cùng trở nên vô dụng. Vậy một gen có thể tồn tại bao lâu trong một loài nếu nó không còn được sử dụng? Nhóm nghiên cứu tính toán rằng có khả năng cao các gen "im lặng" vẫn tồn tại tới 6 triệu năm ở ít nhất một số cá thể trong quần thể, và thậm chí một số có thể tồn tại tới 10 triệu năm. Nói cách khác, hiện tượng thoái tổ là có thể, nhưng chỉ đối với quá khứ tiến hoá tương đối gần đây.

As a possible example, the team pointed to the mole salamanders of Mexico and California. Like most amphibians these begin life in a juvenile 'tadpole' state, then metamorphose into the adult form - except for one species, the axolotl, which famously lives its entire life as a juvenile. The simplest explanation for this is that the axolotl lineage alone lost the ability to metamorphose, while others retained it. From a detailed analysis of the salamanders' family tree, however, it is clear that the other lineages evolved from an ancestor that itself had lost the ability to metamorphose. In other words, metamorphosis in mole salamanders is an atavism. The salamander example fits with Raff's 10-million-year time frame.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Như một ví dụ có thể, nhóm nghiên cứu chỉ ra loài kỳ giông đào hang ở Mexico và California. Giống hầu hết các loài lưỡng cư, chúng bắt đầu cuộc sống ở giai đoạn ấu trùng (nòng nọc), sau đó biến thái thành dạng trưởng thành — ngoại trừ một loài nổi tiếng là axolotl, sống cả đời ở dạng ấu trùng. Giải thích đơn giản nhất là chỉ có dòng dõi axolotl mới mất khả năng biến thái, còn các loài khác vẫn giữ được. Tuy nhiên, từ phân tích chi tiết cây phả hệ của kỳ giông, rõ ràng các dòng dõi khác tiến hoá từ một tổ tiên vốn đã mất khả năng biến thái. Nói cách khác, sự biến thái ở kỳ giông đào hang là một hiện tượng thoái tổ. Ví dụ về kỳ giông này phù hợp với khung thời gian 10 triệu năm của Raff.

More recently, however, examples have been reported that break the time limit, suggesting that silent genes may not be the whole story. In a paper published last year, biologist Gunter Wagner of Yale University reported some work on the evolutionary history of a group of South American lizards called Bachia. Many of these have minuscule limbs; some look more like snakes than lizards and a few have completely lost the toes on their hind limbs. Other species, however, sport up to four toes on their hind legs. The simplest explanation is that the toed lineages never lost their toes, but Wagner begs to differ. According to his analysis of the Bachia family tree, the toed species re-evolved toes from toeless ancestors and, what is more, digit loss and gain has occurred on more than one occasion over tens of millions of years.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Gần đây hơn, tuy nhiên, có những ví dụ vượt quá giới hạn thời gian này, gợi ý rằng các gen "im lặng" có thể không phải toàn bộ câu chuyện. Trong một bài báo công bố năm ngoái, nhà sinh học Gunter Wagner của Đại học Yale báo cáo một nghiên cứu về lịch sử tiến hoá của một nhóm thằn lằn Nam Mỹ gọi là Bachia. Nhiều loài trong số này có chi cực nhỏ; một số trông giống rắn hơn thằn lằn và một vài loài hoàn toàn mất các ngón chân sau. Tuy nhiên, các loài khác lại có tới bốn ngón chân ở chân sau. Giải thích đơn giản nhất là các dòng dõi có ngón chân chưa từng mất chúng, nhưng Wagner không đồng ý. Theo phân tích cây phả hệ Bachia của ông, các loài có ngón chân đã tiến hoá lại ngón từ tổ tiên không có ngón, và hơn nữa, việc mất và có lại ngón đã xảy ra nhiều lần trong hàng chục triệu năm.

So what's going on?One possibility is that these traits are lost and then simply reappear, in much the same way that similar structures can independently arise in unrelated species, such as the dorsal fins of sharks and killer whales. Another more intriguing possibility is that the genetic information needed to make toes somehow survived for tens or perhaps hundreds of millions of years in the lizards and was reactivated. These atavistic traits provided an advantage and spread through the population, effectively reversing evolution.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Vậy chuyện gì đang xảy ra? Một khả năng là những đặc điểm này biến mất rồi đơn giản tái xuất, giống như cách những cấu trúc tương tự có thể xuất hiện độc lập ở các loài không liên quan, chẳng hạn vây lưng của cá mập và cá kình sát thủ. Một khả năng hấp dẫn hơn là thông tin di truyền cần thiết để tạo ra ngón chân đã bằng cách nào đó tồn tại hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu năm trong các loài thằn lằn và được kích hoạt trở lại. Những đặc điểm thoái tổ này mang lại lợi thế và lan rộng trong quần thể, thực chất đã đảo ngược tiến hoá.

But if silent genes degrade within 6 to 10 million years, how can long-lost traits be reactivated over longer timescales?The answer may lie in the womb. Early embryos of many species develop ancestral features. Snake embryos, for example, sprout hind limb buds. Later in development these features disappear thanks to developmental programs that say 'lose the leg'. If for any reason this does not happen, the ancestral feature may not disappear, leading to an atavism.

Hiện tiếng ViệtẨn tiếng Việt
Nhưng nếu các gen "im lặng" bị thoái hoá trong vòng 6 đến 10 triệu năm, thì làm sao những đặc điểm đã mất từ lâu có thể được kích hoạt lại trên khung thời gian dài hơn? Câu trả lời có thể nằm trong bụng mẹ. Phôi thai sớm của nhiều loài phát triển các đặc điểm tổ tiên. Ví dụ, phôi rắn mọc mầm chi sau. Về sau, những đặc điểm này biến mất nhờ các chương trình phát triển quy định "loại bỏ chân". Nếu vì bất kỳ lý do gì điều này không xảy ra, đặc điểm tổ tiên có thể không biến mất, dẫn đến hiện tượng thoái tổ.

Luyện đọc thật sự — không mẹo, không tắt, chỉ học nghiêm túc cùng Thầy Hiếu.

Nhắn tin tư vấn lộ trình